Bạn có thể quan tâm đến:
- So sánh xe VinFast Lux SA2.0 và BMW X5: Hướng dẫn chọn SUV phù hợp
- So sánh xe BMW Series 4 và Mercedes GLA: Hướng dẫn chọn mua chi tiết 2025
- So sánh xe BMW 3-Series và Mercedes GLA: Đánh giá toàn diện để chọn xe phù hợp nhất
- So sánh xe Ford Everest và Toyota Fortuner: Chọn SUV 7 chỗ phù hợp
- So sánh các phiên bản Peugeot 3008 tại Việt Nam? Hướng dẫn chọn mua chi tiết 2025
So sánh xe BMW X5 và BMW X6 luôn là chủ đề được quan tâm khi lựa chọn SUV hạng sang của BMW. Cả hai mẫu xe chia sẻ chung nền tảng kỹ thuật nhưng hướng đến những đối tượng khách hàng khác nhau. BMW X5 và X6 đều được trang bị động cơ tương tự với công suất từ 340-617 mã lực tùy phiên bản[1][2].
X5 là SUV truyền thống với thiết kế thực dụng, không gian rộng rãi và khả năng chở đồ ưu việt với dung tích cốp 650 lít. X6 mang phong cách coupe-SUV với đường mui dốc thể thao nhưng hy sinh không gian sử dụng, dung tích cốp chỉ 580 lít[2].
Về giá bán, X5 khởi điểm từ 66.195 USD trong khi X6 cao hơn ở mức 74.895 USD[3]. Sự khác biệt này đến từ định vị thị trường – X5 hướng tới tính thực tiễn, X6 nhấn mạnh phong cách. Bài viết sẽ phân tích toàn diện để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Tổng quan về BMW X5 và X6
Định vị thị trường và triết lý thiết kế
BMW X5 – SUV thực dụng hạng sang:
- Thế hệ thứ 4 (G05) ra mắt năm 2018, nâng cấp 2023-2024
- Định vị: SUV cao cấp 5-7 chỗ ngồi
- Triết lý: Cân bằng giữa sang trọng, thực tiễn và khả năng vận hành
- Đối tượng: Gia đình có nhu cầu không gian rộng, chuyến đi dài
BMW X6 – Coupe-SUV thể thao:
- Thế hệ thứ 3 (G06) cùng chu kỳ với X5
- Định vị: SUV-Coupe cao cấp nhấn mạnh phong cách
- Triết lý: Ưu tiên thiết kế thể thao, cá tính hơn thực tiễn
- Đối tượng: Cá nhân yêu thích phong cách độc đáo, lái xe thể thao
Theo chuyên gia phân tích từ Tin Xe Mới, thị trường SUV hạng sang tại Việt Nam đang ngày càng phân hóa rõ nét giữa nhóm xe thực tiễn và xe cá tính, với X5 và X6 là đại diện điển hình.
Nền tảng kỹ thuật chung
Nền tảng CLAR (Cluster Architecture)[2]:
- Khung gầm: Nhôm và thép cường độ cao
- Chiều dài cơ sở: 2.975mm (cả hai mẫu)
- Hệ thống truyền động: xDrive AWD tiêu chuẩn
- Hộp số: Steptronic 8 cấp
Các phiên bản động cơ chung
sDrive40i/xDrive40i[4]:
- Động cơ: I6 3.0L TwinPower Turbo + mild-hybrid
- Công suất: 375 mã lực, 519 Nm
- Tăng tốc 0-100km/h: 5.8 giây (X5), 5.6 giây (X6)
M60i xDrive[5]:
- Động cơ: V8 4.4L tăng áp kép + mild-hybrid
- Công suất: 523 mã lực, 750 Nm
- Tăng tốc 0-100km/h: 4.2 giây
M Competition[1]:
- Công suất: 617 mã lực, 750 Nm
- Tăng tốc 0-100km/h: 3.7 giây
Tùy chọn đặc biệt cho X5
X5 xDrive50e (chỉ có trên X5)[4][5]:
- Hệ thống: PHEV với động cơ I6 3.0L + mô-tơ điện
- Công suất tổng: 483 mã lực, 700 Nm
- Pin: 25.7 kWh, quãng đường điện thuần túy 64km
- Tăng tốc 0-100km/h: 4.6 giây
So sánh thiết kế ngoại thất
Kích thước và tỷ lệ tổng thể
Thông số kích thước chi tiết
Thông số | BMW X5 | BMW X6 | Khác biệt |
---|---|---|---|
Dài | 4.922mm | 4.935mm | +13mm |
Rộng | 2.004mm | 2.004mm | 0mm |
Cao | 1.762mm | 1.695mm | -67mm |
Chiều dài cơ sở | 2.975mm | 2.975mm | 0mm |
Khoảng sáng gầm | 244mm | 212mm | -32mm |
Phân tích tỷ lệ thiết kế
X5 – Thiết kế cân đối truyền thống:
- Tỷ lệ: Thân xe vuông vức, đường mui phẳng
- Cửa sổ: Kính bên lớn, tầm nhìn tốt
- Thân xe: Góc cạnh rõ nét, mang tính thực tiễn
X6 – Thiết kế coupe thể thao[1]:
- Tỷ lệ: Thân xe dốc xuống từ cột B đến cột D
- Đường mui: Dốc 67mm so với X5, tạo silhouette thể thao
- Thân xe: Đường cong mềm mại, nhấn mạnh tính khí động học
Thiết kế đầu xe và đuôi xe
Cụm đèn và lưới tản nhiệt
- Lưới tản nhiệt: Kidney grille đặc trưng, kích thước tương tự
- Đèn pha: LED adaptive với viền 35mm mảnh hơn
- Cản trước: X5 thanh thoát, X6 thể thao và hầm hố hơn
Thiết kế đuôi xe đặc trưng
BMW X5 – Đuôi xe thực tiễn:
- Cửa cốp: Chia đôi với phần cửa nhỏ tiện lợi
- Đèn hậu: Thiết kế ngang, tạo cảm giác rộng
- Cản sau: Tối giản, nhấn mạnh tính năng
BMW X6 – Đuôi xe thể thao[1]:
- Cửa cốp: Liền khối, không có cửa nhỏ
- Đèn hậu: Thiết kế đứng, theo đường dốc của mui
- Cản sau: Thể thao hơn với diffuser rõ nét
Case study: Trải nghiệm thực tế tại Việt Nam
Anh Minh Tuấn, chủ xe X5 tại TP.HCM chia sẻ: “Thiết kế X5 có vẻ bình thường nhưng rất dễ chịu khi nhìn lâu. Quan trọng là mọi người đều biết đây là xe BMW chất lượng, không cần phải quá nổi bật.”
Chị Lan Anh, chủ xe X6 tại Hà Nội: “Tôi chọn X6 vì muốn một chiếc xe khác biệt. Mỗi lần đỗ xe ở mall đều có người hỏi thăm, thiết kế coupe rất thu hút.”
So sánh nội thất và không gian
Thiết kế cabin và bố cục
Thiết kế tổng thể
Phong cách chung[3]:
- Màn hình cong: 12.3 inch (đồng hồ) + 14.9 inch (giải trí)
- Hệ điều hành: iDrive 8.0 với BMW OS 8
- Vật liệu: Da cao cấp, nhôm, sợi carbon tùy chọn
Vị trí lái và ergonomics
Vị trí ngồi lái:
- Ghế: Điều chỉnh điện 20 hướng có massage
- Tầm nhìn: X5 tốt hơn do cửa sổ lớn, trần cao
- Thao tác: Núm iDrive được giữ lại bên cạnh cảm ứng
Không gian hành khách
So sánh không gian hàng ghế sau
Thông số không gian | BMW X5 | BMW X6 | Khác biệt |
---|---|---|---|
Khoảng trống đầu | 1.016mm | 1.000mm | -16mm |
Không gian chân | 967mm | 967mm | 0mm |
Chiều rộng | 1.525mm | 1.542mm | +17mm |
Cảm giác thoáng | Rất tốt | Hạn chế | Do cửa sổ nhỏ |
Tùy chọn hàng ghế thứ ba
Chỉ có trên BMW X5:
- Dành cho: Trẻ em hoặc người lớn thấp dưới 1.6m
- Không gian: Khá chật, phù hợp sử dụng ngắn hạn
- Tùy chọn: Không có trên X6 do thiết kế coupe
Tiện nghi và công nghệ
Hệ thống giải trí và kết nối
BMW Live Cockpit Professional[2]:
- Màn hình: Curved display liền mạch
- Hệ điều hành: BMW OS 8 với cloud computing
- Kết nối: 5G, wireless CarPlay/Android Auto
- Âm thanh: Harman Kardon chuẩn, Bowers & Wilkins tùy chọn
Tính năng an toàn và hỗ trợ lái
BMW Driving Assistant Professional[2]:
- Adaptive Cruise Control: Với Stop & Go
- Lane Keeping Assistant: Hỗ trợ giữ làn
- Traffic Jam Assistant: Hỗ trợ kẹt xe
- Parking Assistant: Đỗ xe tự động
So sánh khả năng chứa đồ và thực tiễn
Dung tích khoang hành lý
Thông số dung tích
BMW X5[2]:
- Dung tích chuẩn: 650 lít (5 chỗ)
- Gập ghế sau: 1.860 lít
- Với hàng ghế thứ 3: 326 lít
BMW X6[2]:
- Dung tích chuẩn: 580 lít (giảm 70 lít)
- Gập ghế sau: 1.530 lít (giảm 330 lít)
Hình dáng khoang chứa
X5 – khoang vuông vức:
- Chiều cao: Tốt để chứa đồ cao
- Hình dáng: Vuông vức, dễ sắp xếp
- Rail system: Hệ thống ray chia ngăn
X6 – khoang dốc[2]:
- Chiều cao: Bị hạn chế do đường mui dốc
- Hình dáng: Hơi méo, khó chứa đồ cao
- Sàn phẳng: Bù đắp phần nào hạn chế về chiều cao
Tính năng tiện ích
Cửa cốp và thao tác
BMW X5 – ưu thế rõ rệt[2]:
- Cửa cốp chia đôi: Cửa kính mở riêng tiện lợi
- Mở cốp chân: Cảm biến dưới cản sau
- Độ mở: Rộng, dễ xếp đồ cồng kềnh
BMW X6 – hạn chế thiết kế:
- Cửa cốp liền: Không có cửa kính riêng
- Kích thước mở: Hẹp hơn do thiết kế coupe
- Thao tác: Khó khăn hơn với đồ lớn
Case study: Sử dụng thực tế
Gia đình anh Hoàng (X5 xDrive40i): “Chúng tôi thường đi du lịch 4-5 người với nhiều hành lý. Khoang cốp X5 rất thoải mái, đặc biệt là cửa nhỏ phía trên rất tiện khi chỉ cần lấy đồ nhỏ.”
Doanh nhân Phương (X6 M60i): “Tôi chủ yếu đi làm một mình, thỉnh thoảng chở khách. Khoang cốp X6 đủ dùng cho golf bag và vali xách tay, quan trọng là xe nhìn đẹp hơn.”
So sánh hiệu suất và vận hành
Hiệu suất các phiên bản động cơ
Phiên bản xDrive40i (phổ biến nhất)
Thông số kỹ thuật[4]:
- Động cơ: B58 I6 3.0L TwinPower Turbo
- Công nghệ: Mild-hybrid 48V
- Công suất: 375 mã lực @ 5.500-6.500 rpm
- Mô-men: 519 Nm @ 1.600-4.500 rpm
So sánh hiệu suất:
- X5 xDrive40i: 0-100km/h trong 5.8 giây
- X6 xDrive40i: 0-100km/h trong 5.6 giây (nhẹ hơn 30kg)
- Tốc độ tối đa: 243 km/h (cả hai)
Phiên bản M60i xDrive (hiệu suất cao)
Thông số V8[5]:
- Động cơ: S68 V8 4.4L tăng áp kép
- Công nghệ: Mild-hybrid 48V
- Công suất: 523 mã lực
- Mô-men: 750 Nm
Hiệu suất vận hành:
- 0-100km/h: 4.2 giây (cả hai)
- Tốc độ tối đa: 250 km/h
- Âm thanh: Hệ thống xả M Sport
Phiên bản M Competition (đỉnh cao)
Thông số tối đa[1]:
- Công suất: 617 mã lực
- Mô-men: 750 Nm
- 0-100km/h: 3.7 giây
- Tốc độ tối đa: 290 km/h (có gói M Driver’s Package)
Đặc tính vận hành và cảm giác lái
Hệ thống treo và khung gầm
Hệ thống treo thích ứng[2]:
- Trước: MacPherson với thanh ổn định
- Sau: Đa điểm với Air Suspension tùy chọn
- Điều chỉnh: Thể thao, thoải mái, tự động
Cảm giác lái khác biệt
BMW X5 – ổn định và thoải mái[6]:
- Trọng tâm: Cao hơn, cảm giác SUV truyền thống
- Độ nghiêng: Nhiều hơn khi vào cua
- Phù hợp: Lái đường dài, gia đình
BMW X6 – thể thao và chính xác[1]:
- Trọng tâm: Thấp hơn 67mm
- Độ nghiêng: Ít hơn, gần với sedan
- Phù hợp: Lái thể thao, cảm giác coupe
Khả năng vượt địa hình
Thông số off-road
BMW X5 – ưu thế rõ rệt:
- Khoảng sáng gầm: 244mm
- Góc tới/Góc rời: 25.7°/22.6°
- Độ sâu lội nước: 500mm
BMW X6 – hạn chế hơn:
- Khoảng sáng gầm: 212mm
- Góc tới/Góc rời: 25.4°/21.9°
- Độ sâu lội nước: 500mm
So sánh mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiêu thụ nhiên liệu theo phiên bản
Phiên bản xDrive40i
BMW X5 xDrive40i[2]:
- Trong thành phố: 12.4 L/100km
- Đường cao tốc: 9.8 L/100km
- Kết hợp: 11.2 L/100km
BMW X6 xDrive40i[2]:
- Trong thành phố: 12.1 L/100km
- Đường cao tốc: 9.4 L/100km
- Kết hợp: 10.9 L/100km
Phiên bản PHEV – chỉ có X5
- Chế độ hybrid: 2.1-2.5 L/100km
- Chế độ xăng: 8.9 L/100km
- Quãng đường điện: 64km
- Thời gian sạc: 5 giờ (AC 7.4kW)
Yếu tố ảnh hưởng tiêu thụ
Khí động học
BMW X6 có lợi thế:
- Hệ số cản gió: 0.32 Cd (X6) vs 0.33 Cd (X5)
- Thiết kế: Đường mui dốc giảm turbulence
- Hiệu quả: Tốt hơn 3-5% trên cao tốc
Case study: Chi phí thực tế tại Việt Nam
Anh Đức (X5 xDrive40i) – lái 20.000km/năm:
- Tiêu thụ thực tế: 12.8 L/100km (kết hợp thành phố/cao tốc)
- Chi phí xăng/năm: ~75 triệu VNĐ (giá xăng 30.000đ/lít)
Chị Mai (X6 xDrive40i) – lái 15.000km/năm:
- Tiêu thụ thực tế: 11.5 L/100km
- Chi phí xăng/năm: ~52 triệu VNĐ
So sánh giá bán và trang bị
Bảng giá niêm yết 2024-2025
Thị trường toàn cầu và Việt Nam
BMW X5[3]:
- xDrive40i: $68.695 USD (~4.2 tỷ VNĐ tại VN)
- xDrive50e PHEV: $78.195 USD (~4.8 tỷ VNĐ tại VN)
- M60i xDrive: $90.195 USD (~5.8 tỷ VNĐ tại VN)
BMW X6[3]:
- xDrive40i: $74.895 USD (~4.8 tỷ VNĐ tại VN)
- M60i xDrive: $97.895 USD (~6.3 tỷ VNĐ tại VN)
- M Competition: $130.875 USD (~8.2 tỷ VNĐ tại VN)
Theo phân tích từ Tin Xe Mới, giá bán tại Việt Nam thường cao hơn 20-30% so với thị trường Mỹ do thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển.
Trang bị tiêu chuẩn
An toàn
BMW Driving Assistant[2]:
- Cruise Control: Adaptive với Stop & Go
- Lane Departure Warning: Cảnh báo chệch làn
- Blind Spot Detection: Cảnh báo điểm mù
- Rear Cross Traffic Alert: Cảnh báo khi lùi
Tiện nghi
Trang bị chung:
- Ghế da: Sensatec/Dakota tùy phiên bản
- Điều hòa: 3 vùng tự động
- Âm thanh: HiFi 205W (10 loa)
- Sạc: Wireless charging pad
Gói tùy chọn nổi bật
M Sport Package
Nâng cấp thể thao:
- Mâm M: 20-21 inch
- Bodykit: Cản, ốp hông M Sport
- Nội thất: Ghế thể thao, vô lăng M
- Treo: Adaptive M Suspension
Ưu nhược điểm chi tiết
Ưu điểm BMW X5
Thực tiễn vượt trội
- Không gian: Rộng rãi cho 5-7 người
- Khoang hành lý: 650L, có cửa cốp chia đôi tiện lợi
- Tầm nhìn: Tốt nhờ cửa sổ lớn, vị trí ngồi cao
- Tùy chọn PHEV: Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể
Giá trị tốt hơn
- Giá thành: Thấp hơn X6 khoảng $8.700 USD
- Khấu hao: Chậm hơn do tính thực tiễn cao
- Thị trường: Dễ bán lại hơn
Ưu điểm BMW X6
Thiết kế độc đáo
- Ngoại hình: Coupe-SUV nổi bật, thu hút
- Cá tính: Thể hiện phong cách riêng
- Khí động học: Hệ số cản gió tốt hơn
Vận hành thể thao
- Trọng tâm thấp: Ổn định hơn khi vào cua
- Cảm giác lái: Gần với sedan hơn SUV
- Hiệu suất: Tăng tốc nhanh hơn 0.2 giây
Nhược điểm của từng mẫu
BMW X5
- Thiết kế: Ít nổi bật, truyền thống
- Tiêu hao: Cao hơn X6 3-5%
BMW X6
- Không gian: Chật hơn ở hàng ghế sau
- Giá thành: Cao hơn đáng kể
- Thực tiễn: Hạn chế cho gia đình đông người
Khuyến nghị lựa chọn theo đối tượng
Nên chọn BMW X5 khi
Ưu tiên thực tiễn
- Gia đình: Có trẻ em hoặc người lớn tuổi
- Chở đồ: Thường xuyên cần khoang hành lý lớn
- Đa mục đích: Dùng cho cả công việc và gia đình
- Du lịch: Thường xuyên đi xa, cần sự thoải mái
Yếu tố tài chính
- Ngân sách: Hạn chế, muốn tiết kiệm $8.700 USD
- Vận hành: Quan tâm đến tùy chọn PHEV
- Bán lại: Muốn giữ giá trị tốt hơn
Nên chọn BMW X6 khi
Ưu tiên phong cách
- Cá nhân: Sử dụng chủ yếu 1-2 người
- Nổi bật: Muốn xe khác biệt, thu hút
- Trẻ trung: Thích thiết kế hiện đại, thể thao
Điều kiện sử dụng
- Thành thị: Chủ yếu di chuyển trong thành phố
- Ít chở đồ: Không cần khoang hành lý lớn
- Ngân sách: Dư dả để chọn xe cao cấp hơn
Câu hỏi thường gặp
BMW X5 và X6 khác nhau gì về thiết kế?
Xe nào tiết kiệm xăng hơn giữa X5 và X6?
Giá bán BMW X5 và X6 chênh lệch bao nhiêu?
X6 đắt hơn X5 khoảng $8.700 USD (~600 triệu VNĐ) cho cùng phiên bản. Ví dụ: X5 xDrive40i giá $68.695 USD, X6 xDrive40i giá $74.895 USD[3].
Không gian nội thất X5 và X6 khác biệt như thế nào?
Nên chọn X5 hay X6 cho gia đình?
Chọn X5 cho gia đình vì không gian rộng hơn, khoang cốp lớn hơn 70L, tầm nhìn tốt hơn, và có thể có 7 chỗ ngồi. X6 phù hợp cho cá nhân hoặc cặp đôi ưu tiên phong cách hơn thực tiễn.
Kết luận
So sánh BMW X5 và X6 cho thấy hai xe cùng nền tảng kỹ thuật nhưng phục vụ nhu cầu khác nhau. X5 là lựa chọn thông minh cho những ai ưu tiên thực tiễn, không gian, và giá trị. X6 dành cho khách hàng muốn thể hiện phong cách cá nhân và sẵn sàng hy sinh một số tiện ích.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thiết kế và không gian sử dụng – X5 với 650L khoang cốp và khả năng 7 chỗ ngồi, X6 với 580L và chỉ 5 chỗ ngồi. Về giá bán, X6 đắt hơn khoảng 600 triệu VNĐ nhưng lại tiết kiệm xăng hơn 3-5%.
Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu bạn có gia đình đông người, thường xuyên chở đồ, hãy chọn X5. Nếu ưu tiên phong cách, sử dụng cá nhân và có ngân sách dư dả, X6 sẽ là lựa chọn phù hợp.
Nguồn tham khảo
- VOV. (2023). 5 lý do tại sao bạn nên mua BMW X5 M thay vì X6 M. https://vov.vn/o-to-xe-may/tu-van/5-ly-do-tai-sao-ban-nen-mua-bmw-x5-m-thay-vi-x6-m-post1027971.vov
- Camco. (2024). Đánh giá BMW X5 và X6 2025: Hiệu suất tốt trong một chiếc xe sang thực thu. https://camco.vn/danh-gia-bmw-x5-va-x6-2025-hieu-suat-tot-trong-mot-chiec-xe-sang-thuc-thu/
- VnExpress. (2023). BMW ra mắt X5 và X6 mới giá từ 66.000 USD. https://vnexpress.net/bmw-ra-mat-x5-va-x6-moi-gia-tu-66-000-usd-4568533.html
-
BMW Lê Duẩn. (2025). BMW X6 2024 – Thông số kỹ thuật – Giá xe và Ưu đãi.
BMW X6 2024 |Thông số kỹ thuật | Giá xe và Ưu đãi
- 24h.com.vn. (2023). BMW X5 và X6 phiên bản nâng cấp ra mắt toàn cầu, thêm tuỳ chọn PHEV. https://www.24h.com.vn/o-to/bmw-x5-va-x6-phien-ban-nang-cap-ra-mat-toan-cau-them-tuy-chon-phev-c747a1439582.html
- BMW HCMC. (2025). Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Lái Với Bộ Ba BMW X5, X4 & X6. https://www.bmwhcmc.vn/tin-tuc/kien-tao-vi-the-dan-dau-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-lai-voi-bo-ba-bmw-x5-x4-x6

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.