So sánh các phiên bản Peugeot 3008 tại Việt Nam? Hướng dẫn chọn mua chi tiết 2025

Nguyễn Văn Chiến 30/08/2025
so sanh cac phien ban peugeot 3008

Bạn có thể quan tâm đến:

Mục lục

So sánh các phiên bản Peugeot 3008 đang được nhiều khách hàng quan tâm khi mẫu SUV Pháp này ngày càng khẳng định vị thế tại thị trường Việt Nam. Peugeot 3008 hiện có 3 phiên bản chính bao gồm AT (Active) giá 1,009 tỷ đồng, AL (Allure) giá 1,109 tỷ đồng và GT giá 1,219 tỷ đồng[1]. Cả 3 phiên bản đều sử dụng chung động cơ 1.6L turbo cho công suất 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp EAT6[2]. Điểm khác biệt chính nằm ở trang bị ngoại thất (mâm 18-19 inch, đèn LED), tiện nghi nội thất (ghế da, cửa sổ trời, hệ thống âm thanh), và công nghệ an toàn (ADAS, cảm biến đỗ xe)[3]. Phiên bản GT cao cấp nhất có ghế da Claudia Habana màu nâu, mâm 19 inch và kính cách âm, trong khi AT là lựa chọn tiết kiệm với đầy đủ trang bị cơ bản.

Tổng quan về Peugeot 3008 tại Việt Nam

Định vị và phân khúc thị trường

Peugeot 3008 là SUV 5 chỗ định vị ở phân khúc B-C gầm cao, cạnh tranh trực tiếp với Honda CR-V, Mazda CX-5, và Hyundai Tucson[4]. Nhóm khách hàng mục tiêu là các gia đình mong muốn xe gầm cao độc đáo với phong cách riêng biệt. Ưu thế cạnh tranh chính của 3008 là thiết kế Pháp đặc trưng và công nghệ hiện đại, cùng với doanh số ổn định hơn 7,500 xe tại Việt Nam.

Lịch sử phát triển tại thị trường Việt Nam

Hành trình của Peugeot 3008 tại Việt Nam bắt đầu từ cuối 2017 khi ra mắt lần đầu như sản phẩm tiên phong SUV thế hệ mới[2]. Năm 2021, mẫu xe này được nâng cấp với nhiều cải tiến thiết kế và trang bị. Đến năm 2023, Peugeot bổ sung phiên bản GT cao cấp, và năm 2025 tiếp tục duy trì 3 phiên bản với giá cạnh tranh.

Ưu thế cạnh tranh của Peugeot 3008

Điểm mạnh nổi bật của 3008 bao gồm thiết kế độc đáo với phong cách Pháp tinh tế, khác biệt hoàn toàn trong phân khúc. Lắp ráp trong nước giúp giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn. Động cơ 1.6 THP đạt giải “Động cơ của năm” 8 năm liên tiếp chứng minh chất lượng vượt trội. Công nghệ an toàn ADAS tiêu chuẩn châu Âu trên phiên bản cao cấp cũng là điểm cộng lớn.

Thông số kỹ thuật chung của Peugeot 3008

Kích thước và khí động học

Thông số kích thước của Peugeot 3008 là 4.510 x 1.850 x 1.662mm với chiều dài cơ sở 2.730mm[5]. Khoảng sáng gầm 220mm và trọng lượng không tải 1.430kg tạo nên sự cân bằng tốt giữa tính thực dụng và khả năng vận hành.

Hệ động lực và truyền động

Động cơ 1.6L THP turbo với dung tích 1.599cc cho công suất 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 245 Nm tại 1.400-4.000 vòng/phút[2][5]. Hộp số tự động 6 cấp EAT6 với lẫy chuyển số mang lại trải nghiệm lái mượt mà.

Hiệu suất vận hành

Khả năng vận hành của 3008 khá ấn tượng với tăng tốc 0-100km/h trong 10,2 giâytốc độ tối đa 205 km/h[5]. Tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,9L/100km trong điều kiện hỗn hợp. Hệ dẫn động cầu trước FWD phù hợp với việc sử dụng đô thị và đường trường.

Hệ thống treo và phanh

Cấu hình khung gầm với treo trước MacPherson độc lập và treo sau bán độc lập[5]. Phanh trước đĩa thông khíphanh sau đĩa thường kết hợp với trợ lực lái điện tử EPS đảm bảo an toàn và thoải mái khi điều khiển.

Phiên bản AT (Active) – Cấu hình cơ bản

Giá bán và định vị

Thông tin cơ bản phiên bản AT với giá niêm yết 1,009 tỷ đồnggiá lăn bánh từ 1,066-1,085 triệu tùy khu vực[1][4]. Định vị là phiên bản nhập môn tập trung trang bị cơ bản, hướng đến đối tượng khách hàng ưu tiên giá thành và sử dụng cơ bản.

Trang bị ngoại thất đặc trưng

Điểm nhận diện bên ngoài phiên bản AT bao gồm đèn chiếu sáng Full-LED với dải LED định vị nanh sư tử đặc trưng[2]. Gương chiếu hậu sơn đen bóng không có chrome, mâm xe hợp kim 18-inch kiểu cơ bản và lốp xe 225/55 R18.

Trang bị tiện ích ngoại thất

Các tính năng hỗ trợ bao gồm cảm biến đỗ xe chỉ có phía sau, camera lùi 180 độ với giả lập hai bên, gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ và tay nắm cửa chrome sang trọng.

Nội thất và tiện nghi

Trang bị nội thất phiên bản ATghế ngồi da Claudia cơ bản màu đen, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, vô lăng da D-Cut với lẫy chuyển số và bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3-inch[2].

Hệ thống giải trí và kết nối

Công nghệ thông tin với màn hình trung tâm 10-inch cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa cơ bản và sạc không dây chuẩn Qi[2].

An toàn và hỗ trợ lái

Trang bị an toàn cơ bản gồm 6 túi khí toàn diện, cảnh báo áp suất lốp TPMS, kiểm soát hành trình Cruise Control cơ bản và hỗ trợ xuống dốc Hill Descent Control[4].

Phiên bản AL (Allure) – Cân bằng trang bị

Giá bán và giá trị gia tăng

Thông tin giá cả AL với giá niêm yết 1,109 tỷ đồng, chênh lệch với AT +100 triệu đồng nhưng giá trị gia tăng đáng kể về trang bị cao cấp[1][4]. Tỷ lệ chọn mua AL là phổ biến nhất trong 3 phiên bản.

Nâng cấp ngoại thất

Cải tiến bề ngoài phiên bản AL bao gồm đèn chiếu sáng LED/Projector với cân bằng góc chiếu, gương chiếu hậu ốp chrome với đèn chào logo Peugeot, mâm xe hợp kim 18-inch kiểu Los Angelescảm biến đỗ xe hoàn chỉnh trước và sau[2].

Tiện nghi nội thất nâng cao

Các trang bị bổ sung gồm ghế hành khách trước chỉnh điện đa hướng, gương chiếu hậu trong chống chói tự động, đèn trang trí nội thất LED viền cabin và cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic[3][2].

Hệ thống điều hòa và tiện ích

Nâng cấp tiện nghi với điều hòa tự động 2 vùng độc lập, bệ tì tay trung tâm tích hợp ngăn làm mát, cửa gió hàng ghế sau riêng biệt và hệ thống định vị GPS tích hợp sẵn[2].

Công nghệ an toàn ADAS

Gói an toàn nâng cao bao gồm hỗ trợ giữ làn Lane Keeping Assist, cảnh báo điểm mù Blind Spot Monitoring, nhận diện biển báo Traffic Sign Recognitionnhắc nhở tập trung Driver Attention Alert[4].

Phiên bản GT – Cao cấp và thể thao

Định vị cao cấp nhất

Thông tin phiên bản GT với giá niêm yết 1,219 tỷ đồng, chênh lệch với AL +110 triệu đồng[3][1]. Định vị hàng đầu phân khúc với trang bị đầy đủ nhất, đặc điểm hướng thể thao và sang trọng.

Thiết kế ngoại thất thể thao

Điểm nhấn bên ngoài GT gồm mâm xe hợp kim 19-inch kiểu New York, lốp xe 235/50 R19 thể thao, kính trước 2 lớp cách âm cách nhiệt và kính sau tối màu tăng tính riêng tư[3].

Chi tiết ngoại thất đặc biệt

Trang bị độc quyền bao gồm logo GT phân biệt với các phiên bản khác, cản trước thiết kế thể thao hơn, ống xả chrome trang trí cao cấp và đèn LED hoàn chỉnh tất cả vị trí[3].

Nội thất sang trọng cao cấp

Chất liệu và màu sắc đặc biệt với ghế da Claudia Habana màu nâu cao cấp, ốp nội thất Brumeo Compier đặc biệt, chỉ khâu tương phản tăng tính thẩm mỹ và bậc cửa inox có logo GT[3].

Công nghệ giải trí cao cấp

Hệ thống âm thanh nâng cao với 8-10 loa chất lượng cao, công suất mạnh hơn phiên bản tiêu chuẩn, DSP xử lý âm thanh sốEqualizer với nhiều chế độ âm thanh.

Trang bị an toàn đầy đủ

Gói an toàn hoàn chỉnh bao gồm tất cả tính năng AL plus thêm các tính năng cao cấp như cảnh báo va chạm phía trước và sau, phanh khẩn cấp Automatic Emergency Brakingkiểm soát hành trình Adaptive Cruise Control[4].

Bảng so sánh chi tiết 3 phiên bản

So sánh giá bán và trang bị cơ bản

Tiêu chíAT (Active)AL (Allure)GT
Giá niêm yết1,009 tỷ1,109 tỷ1,219 tỷ
Chênh lệch+100 triệu+210 triệu
Động cơ1.6L THP 165hp1.6L THP 165hp1.6L THP 165hp
Hộp số6AT EAT66AT EAT66AT EAT6
Mâm xe18-inch cơ bản18-inch Los Angeles19-inch New York
Lốp xe225/55 R18225/55 R18235/50 R19

So sánh trang bị tiện nghi và an toàn

Trang bịAT (Active)AL (Allure)GT
Đèn chiếu sángFull-LEDLED/Projector + cân bằngLED/Projector + cân bằng
Cửa sổ trờiKhông cóPanoramicPanoramic
Ghế daClaudia đenClaudia đenClaudia Habana nâu
ADASCơ bảnĐầy đủHoàn chỉnh
Cảm biến đỗChỉ sauTrước + sauTrước + sau
Kính cách âm1 lớp1 lớp2 lớp

Phân tích ưu nhược điểm từng phiên bản

Phiên bản AT (Active) – Ưu nhược điểm

Ưu điểm nổi bật

Điểm mạnh của AT bao gồm giá thành hấp dẫn thấp nhất trong 3 phiên bản, trang bị đầy đủ không thiếu các tính năng cơ bản, động cơ mạnh mẽ cùng sức mạnh 165hp như bản cao và chi phí vận hành thấp nhất do ít trang bị điện tử.

Nhược điểm cần lưu ý

Điểm hạn chế gồm thiếu tính năng cao cấp như cửa sổ trời và đèn viền, nội thất cơ bản với ghế chỉnh cơ và âm thanh cơ bản, an toàn hạn chế chưa có ADAS đầy đủ và giá trị bán lại thấp hơn các bản cao cấp.

Phiên bản AL (Allure) – Ưu nhược điểm

Ưu điểm cân bằng

Điểm mạnh của ALcân bằng tốt giữa giá cả, trang bị và tính năng, trang bị đầy đủ với cửa sổ trời, ghế điện và ADAS, an toàn cao với gói ADAS hoàn chỉnh và là lựa chọn phổ biến nhất của khách hàng.

Nhược điểm nhỏ

Điểm cần cân nhắc bao gồm chênh lệch giá +100 triệu so với AT, chưa có mâm 19-inch kém thể thao hơn GT, ghế da cơ bản chưa có màu nâu sang trọng và kính cách âm chưa có như bản GT.

Phiên bản GT – Ưu nhược điểm

Ưu điểm cao cấp nhất

Điểm mạnh GTtrang bị đỉnh cao đầy đủ nhất trong phân khúc, nội thất sang trọng với ghế da nâu và ốp gỗ cao cấp, mâm 19-inch thể thao và đẹp mắt nhất, cách âm tốt với kính 2 lớp và kính tối màu.

Nhược điểm về giá thành

Điểm hạn chế gồm giá cao nhất +210 triệu so với AT, lốp đắt hơn với 19-inch thay thế tốn kém, tiêu hao nhiên liệu cao hơn do trọng lượng và bảo dưỡng chi phí cao hơn do trang bị phức tạp.

Hướng dẫn chọn phiên bản phù hợp

Theo ngân sách và nhu cầu sử dụng

Ngân sách dưới 1,1 tỷ đồng

Khuyến nghị Peugeot 3008 AT phù hợp với khách hàng lần đầu mua SUV, ưu tiên giá thành và chi phí vận hành thấp, sử dụng đi lại trong thành phố và gia đình nhỏ. Ưu điểm là đầy đủ tính năng cơ bản và động cơ mạnh.

Ngân sách 1,1-1,2 tỷ đồng

Khuyến nghị Peugeot 3008 AL phù hợp với gia đình trung lưu sử dụng thường xuyên, ưu tiên cân bằng giá-trang bị và an toàn cao, sử dụng đi xa và gia đình đông người. Ưu điểm là ADAS đầy đủ và tiện nghi cao.

Ngân sách trên 1,2 tỷ đồng

Khuyến nghị Peugeot 3008 GT phù hợp với khách hàng cao cấp yêu thích sang trọng, ưu tiên trang bị đỉnh cao và thể hiện đẳng cấp, sử dụng cho doanh nhân và gia đình giàu có. Ưu điểm là sang trọng nhất và trang bị cao cấp nhất.

Theo đối tượng khách hàng

Khách hàng trẻ, lần đầu mua SUV

Lựa chọn AT hoặc AL với AT tiết kiệm và đủ dùng, AL có trang bị tốt hơn và an toàn cao. Ưu tiên giá thành và chi phí vận hành, tránh GT do quá cao cấp và chưa cần thiết.

Gia đình trung lưu, có con nhỏ

Lựa chọn AL (khuyến nghị mạnh)ADAS bảo vệ gia đình, cửa sổ trời tăng không gian và trẻ thích, ghế điện thuận tiện điều chỉnh và tính năng vừa đủ không dư thừa.

Doanh nhân, khách hàng cao cấp

Lựa chọn GT (duy nhất) để thể hiện đẳng cấp với mâm 19-inch và ghế da nâu, sang trọng với ốp nội thất cao cấp, tiện nghi đầy đủ nhấtđầu tư giữ giá tốt hơn do độc quyền.

Trải nghiệm thực tế từ khách hàng Việt Nam

Phản hồi về phiên bản AT

Theo khảo sát từ Tin Xe Mới, khách hàng sử dụng phiên bản AT đánh giá tích cực về động cơ mạnh mẽ và thiết kế đẹp. Giá 1 tỷ đồng cho SUV Châu Âu được cho là hợp lý với tiêu thụ nhiên liệu khoảng 7-8L/100km trong thành phố. Nhược điểm được phản ánh là thiếu cửa sổ trời gây ngột trong mùa hè và âm thanh 6 loa hơi yếu.

Đánh giá phiên bản AL

Phiên bản AL được đánh giá là lựa chọn tốt nhất với đầy đủ tính năng mà không quá đắt. ADAS rất hữu ích khi lái xe đường dài và cửa sổ trời làm xe thoáng và sang trọng hơn. Điểm cần cải thiện là chênh lệch 100 triệu với AT hơi nhiều và mâm 18-inch chưa thể thao bằng 19-inch.

Trải nghiệm phiên bản GT

Khách hàng sử dụng GT cho rằng xứng đáng với số tiền bỏ ra. Nội thất ghế da nâu rất sang trọng, mâm 19-inch đẹp mắt và cách âm tốt tạo sự êm ái. Nhược điểm là giá cao và lốp 19-inch đắt khi thay thế, cùng tiêu hao nhiên liệu cao hơn do trọng lượng.

Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Peugeot 3008

Nên chọn phiên bản nào giữa AT và AL?

AL là lựa chọn tốt hơn nếu ngân sách cho phép vì chênh lệch 100 triệu đồng nhưng được ADAS đầy đủ, cửa sổ trời Panoramic, ghế điện và đèn viền nội thất. AT phù hợp nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí và chỉ cần các tính năng cơ bản. Tỷ lệ chọn AL chiếm 60% tổng doanh số do cân bằng tốt[1][4].

Phiên bản GT có đáng để chi thêm 110 triệu so với AL?

GT đáng đầu tư nếu bạn coi trọng đẳng cấp và sang trọng. Với +110 triệu được mâm 19-inch thể thao, ghế da Claudia Habana nâu độc quyền, kính cách âm 2 lớp, kính sau tối màu và hệ thống âm thanh cao cấp[3]. Phù hợp doanh nhân, chở khách VIP nhưng không cần thiết nếu chỉ sử dụng gia đình thông thường.

Động cơ 1.6L có đủ mạnh cho SUV 5 chỗ?

Động cơ 1.6L THP rất đủ mạnh với 165 mã lực và 245 Nm từ 1.400 vòng/phút. Tăng tốc 0-100km/h trong 10,2 giây tương đương Honda CR-V và Mazda CX-5. Đã đoạt giải “Động cơ của năm” 8 năm liên tiếp chứng minh chất lượng vượt trội[5].

Chi phí bảo dưỡng Peugeot 3008 có đắt không?

Chi phí bảo dưỡng tương đương các SUV Châu Âu khác. Ước tính 8-15 triệu/năm tùy phiên bản và cách sử dụng. Lắp ráp trong nước giúp phụ tùng rẻ hơn nhập khẩu, mạng lưới dịch vụ THACO rộng khắp đảm bảo hỗ trợ tốt. Lốp 19-inch GT đắt hơn 18-inch khoảng 2 triệu/bộ[2].

Peugeot 3008 có đáng mua trong năm 2025?

Rất đáng mua với 3 phiên bản đa dạng, giá từ 1,009 tỷ cạnh tranh trong phân khúc, trang bị hiện đại không kém đối thủ. Lắp ráp trong nước đảm bảo dịch vụ hậu mãi tốt, phụ tùng dễ kiếm. Thích hợp cho khách hàng muốn SUV châu Âu độc đáo, khác biệt trong biển xe Nhật-Hàn[1][2].

Kết luận: Chọn phiên bản Peugeot 3008 phù hợp nhất

So sánh các phiên bản Peugeot 3008 cho thấy mỗi cấu hình đều có ưu thế riêng biệt phù hợp với ngân sách và nhu cầu khác nhau. Phiên bản AL (Allure)lựa chọn cân bằng nhất với đầy đủ trang bị ADAS, cửa sổ trời và tiện nghi cao cấp, phù hợp đa số gia đình Việt Nam. Phiên bản AT (Active) hướng đến khách hàng ưu tiên giá thành nhưng vẫn muốn SUV Châu Âu chất lượng.

Phiên bản GT là đỉnh cao của dòng 3008 với nội thất sang trọng, mâm 19-inch thể thao và trang bị cao cấp nhất, phù hợp doanh nhân và khách hàng cao cấp. Cả 3 phiên bản đều sử dụng chung động cơ 1.6L THP mạnh mẽ được đánh giá cao quốc tế, đảm bảo hiệu suất vận hành tốt trong mọi điều kiện.

Khuyến nghị cuối cùng: Chọn AT nếu ngân sách hạn chế dưới 1,1 tỷ, chọn AL cho sự cân bằng tối ưu giá-trang bị, và chọn GT nếu muốn SUV cao cấp nhất phân khúc. Quan trọng nhấtxác định rõ nhu cầu sử dụngkhả năng tài chính để đưa ra quyết định đúng đắn cho gia đình.

Để cập nhật thông tin mới nhất về Peugeot 3008 và các mẫu xe khác, độc giả có thể tham khảo Tin Xe Mới – nguồn tin ô tô uy tín hàng đầu Việt Nam.

Nguồn tham khảo

  1. Peugeot 3S Thanh Hóa. (2023). So sánh 3 phiên bản New Peugeot 3008 AT, AL và GT. https://peugeot3sthanhhoa.vn/tin-tuc-khuyen-mai/so-sanh-new-peugeot-3008-at-al-va-gt/
  2. HCM Peugeot. (2025). Giá bán New Peugeot 3008 2025 | Xem xe trực tiếp tư vấn 24/7. https://hcmpeugeot.com/xe/new-peugeot-3008/
  3. Peugeot 3S Thanh Hóa. (2023). 10 điểm khác biệt trên Peugeot 3008 AL và GT. https://peugeot3sthanhhoa.vn/tin-tuc-khuyen-mai/10-diem-khac-biet-tren-peugeot-3008-al-va-gt/
  4. VnExpress. (2025). Peugeot 3008: Giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/peugeot-3008-128
  5. Gotech. (2024). Đánh giá Peugeot 3008 2024: Giá lăn bánh, thông số kỹ thuật. https://gotech.vn/peugeot-3008-2024/
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận