Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe Audi A7 2025 tại Việt Nam hiện được niêm yết 2,99 tỷ đồng cho phiên bản 45 TFSI duy nhất, với giá lăn bánh từ 3,3-3,5 tỷ tùy theo địa phương. Xe Audi A7 Sportback thế hệ mới này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Đức, mang động cơ 3.0L V6 turbo sản sinh 340 mã lực, kết hợp công nghệ mild hybrid hiện đại. Bảng giá xe Audi A7 định vị trong phân khúc sedan coupé hạng sang, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz CLS, BMW 6 Series và Porsche Panamera. Sedan coupé này nổi bật với thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ MMI touch response, Virtual Cockpit 12.3 inch và hệ thống an toàn toàn diện. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết, thông số kỹ thuật, đánh giá trải nghiệm và thông tin khuyến mãi mới nhất để hỗ trợ quyết định mua xe.

Tổng quan về Audi A7 2025 tại Việt Nam
Vị thế của A7 trong dòng sedan Audi
Phân khúc sedan coupé hạng sang tại Việt Nam đang ngày càng thu hút sự quan tâm từ những khách hàng ưa thích sự độc đáo và khác biệt. Audi A7 định vị mình như một executive sedan coupé – vị trí trung gian giữa Audi A6 và xe Audi A8L trong lineup sedan của hãng.
Thiết kế Sportback đặc trưng giúp A7 kết hợp hài hòa giữa tính thực dụng của sedan và vẻ đẹp thể thao của coupé. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy Ingolstadt, Đức, A7 đảm bảo chất lượng châu Âu cao cấp. Phân phối chính hãng thông qua hệ thống đại lý Audi Việt Nam mang đến sự yên tâm về dịch vụ hậu mãi.
Các phiên bản có mặt tại thị trường Việt Nam
Lineup A7 hiện tại tại thị trường Việt Nam khá đơn giản:
- A7 45 TFSI Sportback: Phiên bản xăng duy nhất với động cơ V6 turbo
- A7 55 TFSI quattro: Đang cập nhật (chưa chính thức ra mắt)
- Không có: RS7 hoặc S7 (chưa phân phối chính thức)
Theo các chuyên gia tại Tin Xe Mới, chiến lược tập trung vào một phiên bản giúp Audi tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất.

Bảng giá xe Audi A7 2025 chi tiết
Giá niêm yết chính thức
Phiên bản | Giá niêm yết | Loại động cơ |
---|---|---|
Audi A7 45 TFSI Sportback | 2,990 tỷ VNĐ | Xăng V6 3.0L |
Giá lăn bánh theo địa phương
A7 45 TFSI Sportback
Khu vực | Giá lăn bánh | Chênh lệch với niêm yết |
---|---|---|
Hà Nội | 3,371 tỷ VNĐ | +381 triệu |
TP. Hồ Chí Minh | 3,311 tỷ VNĐ | +321 triệu |
Các tỉnh khác | 3,292 tỷ VNĐ | +302 triệu |
Phân tích chi phí lăn bánh
Các khoản phí bổ sung cần thiết để A7 có thể lưu hành:
- Phí trước bạ: 10-12% giá xe (299-359 triệu)
- Bảo hiểm bắt buộc: 873,400 VNĐ
- Phí đăng ký: 20 triệu VNĐ
- Phí đăng kiểm: 340,000 VNĐ
- Bảo hiểm tự nguyện: Tùy chọn (60-90 triệu)
So sánh giá với đối thủ cùng phân khúc
Mẫu xe | Giá niêm yết | Giá lăn bánh | Ưu/nhược điểm chính |
---|---|---|---|
Audi A7 | 2,99 tỷ | 3,3-3,5 tỷ | Thiết kế Sportback, công nghệ |
Mercedes CLS 300 | 3,5 tỷ | 3,9-4,1 tỷ | Nội thất sang trọng, êm ái |
BMW 6 Series GT | 3,4 tỷ | 3,8-4,0 tỷ | Lái thể thao, không gian rộng |
Porsche Panamera | 6,2 tỷ | 6,8-7,0 tỷ | Hiệu suất vượt trội, thể thao |

Thông số kỹ thuật chi tiết Audi A7 2025
Động cơ và hiệu suất
Hệ thống động lực A7 45 TFSI
Động cơ xăng V6 3.0L TFSI được đánh giá là trái tim mạnh mẽ của A7:
- Dung tích: 2,995cc
- Công suất tối đa: 340 mã lực @ 5,000-6,400 rpm
- Mô-men xoắn: 500 Nm @ 1,370-4,500 rpm
- Công nghệ: 48V Mild Hybrid tiết kiệm nhiên liệu
Hộp số và hệ dẫn động
Hệ thống truyền động hiện đại:
- Hộp số: Tự động 7 cấp S-tronic
- Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Khả năng tăng tốc: 0-100km/h trong 7.0 giây
- Tốc độ tối đa: 250km/h (điện tử)
Kích thước và trọng lượng
Thông số tổng thể
Thông số | Giá trị |
---|---|
Dài x Rộng x Cao | 4,969 x 1,908 x 1,422 mm |
Chiều dài cơ sở | 2,930 mm |
Trọng lượng khô | 1,720 kg |
Dung tích cốp sau | 538 lít (có thể mở rộng) |
Dung tích bình xăng | 75 lít |
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Theo chu trình NEDC
Mức tiêu hao nhiên liệu được công bố:
- Trong đô thị: 14.34 lít/100km
- Ngoài đô thị: 9.63 lít/100km
- Kết hợp: 11.36 lít/100km
- Quãng đường: ~660km/bình xăng đầy

Ngoại thất và nội thất Audi A7
Thiết kế ngoại thất Sportback
Ngôn ngữ thiết kế mới
Đặc điểm nổi bật tạo nên dấu ấn riêng cho A7:
- Lưới tản nhiệt: Singleframe cỡ lớn, mạ chrome đặc trưng
- Đèn pha: LED Matrix HD với animation chuyển động
- Thân xe: Silhouette coupé 4 cửa độc đáo
- La-zăng: 19-20 inch thiết kế đa chấu tinh tế
Gói trang bị ngoại thất
Nâng cấp S-line thể thao:
- Body kit: Cản trước/sau thể thao
- Ốp trang trí: Nhôm bóng và carbon
- Lốp hiệu năng: 255/40 R20
- Ống xả: Thiết kế oval đôi
Không gian nội thất cao cấp
Chất liệu và hoàn thiện
Vật liệu sang trọng được sử dụng:
- Da Milano: Bọc ghế và táp-lô cao cấp
- Ốp gỗ Walnut: Tự nhiên và Carbon
- Đèn LED: Ambient light có thể tùy chỉnh
- Ghế điện: Chỉnh 12 hướng, nhớ vị trí
Hệ thống giải trí và kết nối
Công nghệ MMI touch response tiên tiến:
- Màn hình trên: 10.1 inch cảm ứng
- Virtual Cockpit: 12.3 inch HD sắc nét
- Âm thanh: Bang & Olufsen 19 loa, 755W
- Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay

Trang bị an toàn và công nghệ
Hệ thống an toàn chủ động
Công nghệ Audi pre sense
Các tính năng cảnh báo tiên tiến:
- Pre sense front: Cảnh báo va chạm phía trước
- Side assist: Cảnh báo điểm mù
- Exit warning: Cảnh báo mở cửa
- Rear cross traffic: Cảnh báo giao thông ngang
Hỗ trợ lái xe
Adaptive systems thông minh:
- Adaptive cruise control: Kiểm soát hành trình thích ứng
- Lane keeping assist: Giữ làn đường tự động
- Park assist plus: Đỗ xe tự động
- Traffic jam assist: Hỗ trợ tắc đường
Hệ thống an toàn bị động
Khung xe và túi khí
Cấu trúc bảo vệ toàn diện:
- Khung xe: Nhôm và thép cường độ cao
- Túi khí: 8 túi khí toàn xe
- Dây an toàn: Có bộ căng tự động
- Ghế trẻ em: Điểm neo ISOFIX

Trải nghiệm lái và đánh giá
Cảm giác lái trên đường
Hiệu suất động cơ
Trải nghiệm thực tế từ test drive:
- Tăng tốc: Mạnh mẽ, đáp ứng tốt
- Vận hành: Êm ái và sang trọng
- Tiếng động cơ: Trầm ấm, thể thao vừa phải
- Hộp số: Sang số nhanh và mượt
Khả năng vận hành
Đặc tính lái xe cân bằng:
- Hệ thống treo: Adaptive damping control
- Chế độ lái: Comfort, Auto, Dynamic, Individual
- Steering: Chính xác, hỗ trợ tốt
- Phanh: Hiệu quả, cảm giác tự nhiên
Không gian và tiện nghi
Hàng ghế trước
Trải nghiệm người lái tuyệt vời:
- Tầm nhìn: Rộng rãi, vị trí lái thấp
- Ghế ngồi: Ôm sát, hỗ trợ tốt
- Bảng điều khiển: Hiện đại, trực quan
- Cách âm: Xuất sắc ở mọi tốc độ
Hàng ghế sau
Không gian hành khách thoải mái:
- Khoảng cách chân: Rộng rãi cho người 1m8
- Trần xe: Thấp do thiết kế coupé
- Tiện nghi: Cửa gió riêng, USB-C
- Cốp xe: 538 lít, có thể mở rộng 1,387 lít

Khuyến mãi và chính sách bán hàng
Ưu đãi hiện tại từ đại lý
Khuyến mãi tháng 8/2025
Chương trình ưu đãi hấp dẫn:
- Bảo hiểm: Tặng bảo hiểm vật chất 1 năm
- Phụ kiện: Gói phụ kiện chính hãng trị giá 80 triệu
- Service: Bảo dưỡng miễn phí 3 lần đầu
- Lãi suất: Hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe
Chính sách bảo hành
Cam kết từ Audi Việt Nam:
- Bảo hành: 3 năm không giới hạn km
- Bảo trì: Mạng lưới 15 showroom toàn quốc
- Phụ tùng: Cam kết cung ứng 10 năm
- Hỗ trợ: 24/7 roadside assistance
Thủ tục mua xe và tài chính
Các hình thức thanh toán
Tùy chọn tài chính đa dạng:
- Trả thẳng: Giảm giá trực tiếp 50-100 triệu
- Trả góp ngân hàng: Lãi suất từ 7.5-9%/năm
- Leasing: Thuê tài chính 20-30% trả trước
- Trade-in: Thu mua xe cũ đánh đổi
Thời gian giao xe
Quy trình giao nhận nhanh chóng:
- Có sẵn: Màu trắng, đen, xám
- Đặt hàng: 2-4 tháng cho màu đặc biệt
- Làm giấy tờ: 10-14 ngày làm việc
- Giao xe: Tại showroom hoặc tận nơi

So sánh chi tiết với đối thủ
Audi A7 vs Mercedes CLS
Thiết kế và ngoại hình
Tiêu chí | Audi A7 | Mercedes CLS |
---|---|---|
Phong cách | Sportback hiện đại | Coupé thanh lịch |
Kích thước | Compact hơn | Dài và thấp hơn |
Đèn LED | Matrix HD | Multibeam LED |
La-zăng tiêu chuẩn | 19 inch | 18 inch |
Hiệu suất và động cơ
So sánh động lực:
- A7 340hp: Mạnh mẽ, mild hybrid tiết kiệm
- CLS 300 258hp: Êm ái hơn, tiêu thụ thấp
- Tăng tốc: A7 7.0s, CLS 8.2s
- Hệ dẫn động: A7 FWD, CLS RWD
Audi A7 vs BMW 6 Series GT
Nội thất và tiện nghi
Chất lượng cabin so sánh:
- A7: Công nghệ cao, Virtual Cockpit
- 6GT: Thực dụng hơn, không gian lớn
- Không gian: 6GT rộng rãi hơn đáng kể
- Âm thanh: Bang & Olufsen vs Harman Kardon
Giá trị và chi phí sở hữu
Phân tích TCO (Total Cost of Ownership):
- Giá mua: A7 rẻ hơn ~400 triệu so với 6GT
- Khấu hao: A7 giữ giá tốt hơn
- Bảo dưỡng: Tương đương nhau
- Nhiên liệu: A7 tiêu thụ nhiều hơn 1-2 lít/100km
Theo Tin Xe Mới, A7 có lợi thế về giá mua và thiết kế trong khi 6GT thắng về không gian sử dụng.

Ưu nhược điểm tổng quan
Điểm mạnh nổi bật
Thiết kế và công nghệ
Ưu điểm vượt trội của A7:
- Ngoại hình: Thiết kế Sportback độc đáo
- Công nghệ: Virtual Cockpit, MMI touch response
- Chất lượng: Hoàn thiện nội thất cao cấp
- Hiệu quả: Công nghệ mild hybrid
Trải nghiệm sử dụng
Điểm cộng thực tế:
- Lái xe: Cân bằng giữa comfort và performance
- Cách âm: Xuất sắc ở tốc độ cao
- An toàn: Đầy đủ công nghệ hỗ trợ
- Bảo hành: Chính sách hấp dẫn
Những hạn chế cần lưu ý
Thiết kế và thực dụng
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Trần xe: Thấp hơn sedan truyền thống
- Tầm nhìn sau: Bị hạn chế do thiết kế coupé
- Cốp xe: Miệng cốp hẹp do dáng Sportback
- Dẫn động: FWD hạn chế khả năng
Chi phí và bảo dưỡng
Cân nhắc tài chính:
- Giá cao: Trong phân khúc luxury
- Phụ tùng: Đắt hơn xe phổ thông
- Nhiên liệu: Tiêu thụ cao 11.36L/100km
- Bảo hiểm: Chi phí cao do giá trị xe

Lời khuyên mua xe
Đối tượng phù hợp
Khách hàng lý tưởng
Ai nên chọn A7:
- Yêu thích thiết kế: Sportback coupé độc đáo
- Ưu tiên công nghệ: Virtual Cockpit, MMI
- Sử dụng cá nhân: Không cần 7 chỗ
- Ngân sách 3.5-4 tỷ: Phù hợp khả năng tài chính
So với Audi Q3 hay xe Audi Q5, A7 hướng đến khách hàng thích sự độc đáo hơn tính thực dụng.
Cân nhắc trước khi mua
Lưu ý quan trọng:
- Thử lái: Cảm nhận thiết kế coupé
- So sánh: Với CLS, 6GT để chọn phù hợp
- Tài chính: Tính toán chi phí sở hữu
- Nhu cầu: Đánh giá không gian thực tế
Thời điểm mua tốt nhất
Chu kỳ khuyến mãi
Các mốc thời gian lý tưởng:
- Cuối quý: Đại lý có ưu đãi để đạt target
- Cuối năm: Khuyến mãi mạnh nhất
- Ra mắt facelift: Phiên bản cũ giảm giá
- Mua trong tuần: Tránh cuối tuần đông khách

Câu hỏi thường gặp về Audi A7
A7 có đáng mua hơn Mercedes CLS không?
Tùy thuộc sở thích. A7 thắng về thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ Virtual Cockpit, giá rẻ hơn. CLS thắng về nội thất sang trọng, dẫn động RWD, êm ái hơn. Chọn A7 nếu ưu tiên công nghệ và giá, chọn CLS nếu ưu tiên sang trọng.
Giá lăn bánh A7 chính xác là bao nhiêu?
Giá lăn bánh thực tế: Hà Nội 3.371 tỷ, HCM 3.311 tỷ, tỉnh khác 3.292 tỷ. Bao gồm: trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc. Chưa bao gồm: bảo hiểm tự nguyện (60-90 triệu), phụ kiện.
A7 có bao nhiêu màu để chọn?
8 màu sơn ngoại thất bao gồm: Trắng Glacier, Đen Mythos, Xám Manhattan, Xám Quantum, Xanh Navarra, Đỏ Tango, Nâu Cognac, Xanh Turbo. Màu đặc biệt cần đặt trước 2-4 tháng.
Chi phí bảo dưỡng A7 như thế nào?
Bảo dưỡng định kỳ: 25-35 triệu/lần (10,000-15,000km). Chi phí hàng năm: 80-100 triệu bao gồm bảo dưỡng, bảo hiểm, nhiên liệu. 3 lần bảo dưỡng đầu miễn phí theo chính sách.
A7 có khả năng vận hành thể thao không?
Vừa phải. 340hp đủ mạnh, tăng tốc 7s khá nhanh, nhưng dẫn động FWD hạn chế khả năng cornering. Phù hợp grand touring hơn là sport driving. Chọn S7 nếu cần hiệu suất cao.
Kết luận: A7 có đáng đồng tiền bát gạo?
Audi A7 2025 với mức giá 2,99 tỷ đồng là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc sedan coupé hạng sang. Điểm mạnh vượt trội ở thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ hiện đại và trải nghiệm lái sang trọng.
Giá trị đầu tư hợp lý khi so với Mercedes CLS đắt hơn 500 triệu và BMW 6GT cao hơn 400 triệu. Chi phí sở hữu ở mức cao nhưng xứng đáng với chất lượng và công nghệ.
Khuyến nghị: Đáng mua cho những ai yêu thích thiết kế coupé, ưu tiên công nghệ và có ngân sách 3.5-4 tỷ đồng. Nên thử lái thực tế để cảm nhận thiết kế Sportback trước khi quyết định cuối cùng. Tham khảo thêm các mẫu như Audi Q8 e-tron hay giá xe Audi e-tron GT để có cái nhìn toàn diện về dòng xe Audi.

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.