Giá xe Audi A7 mới nhất

Nguyễn Văn Chiến 27/08/2025
gia xe audi a7

Bạn có thể quan tâm đến:

Mục lục

Giá xe Audi A7 2025 tại Việt Nam hiện được niêm yết 2,99 tỷ đồng cho phiên bản 45 TFSI duy nhất, với giá lăn bánh từ 3,3-3,5 tỷ tùy theo địa phương. Xe Audi A7 Sportback thế hệ mới này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Đức, mang động cơ 3.0L V6 turbo sản sinh 340 mã lực, kết hợp công nghệ mild hybrid hiện đại. Bảng giá xe Audi A7 định vị trong phân khúc sedan coupé hạng sang, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz CLSBMW 6 Series và Porsche Panamera. Sedan coupé này nổi bật với thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ MMI touch responseVirtual Cockpit 12.3 inch và hệ thống an toàn toàn diện. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiếtthông số kỹ thuậtđánh giá trải nghiệm và thông tin khuyến mãi mới nhất để hỗ trợ quyết định mua xe.

image 188

Tổng quan về Audi A7 2025 tại Việt Nam

Vị thế của A7 trong dòng sedan Audi

Phân khúc sedan coupé hạng sang tại Việt Nam đang ngày càng thu hút sự quan tâm từ những khách hàng ưa thích sự độc đáo và khác biệt. Audi A7 định vị mình như một executive sedan coupé – vị trí trung gian giữa Audi A6 và xe Audi A8L trong lineup sedan của hãng.

Thiết kế Sportback đặc trưng giúp A7 kết hợp hài hòa giữa tính thực dụng của sedan và vẻ đẹp thể thao của coupé. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy Ingolstadt, Đức, A7 đảm bảo chất lượng châu Âu cao cấp. Phân phối chính hãng thông qua hệ thống đại lý Audi Việt Nam mang đến sự yên tâm về dịch vụ hậu mãi.

Các phiên bản có mặt tại thị trường Việt Nam

Lineup A7 hiện tại tại thị trường Việt Nam khá đơn giản:

  • A7 45 TFSI Sportback: Phiên bản xăng duy nhất với động cơ V6 turbo
  • A7 55 TFSI quattro: Đang cập nhật (chưa chính thức ra mắt)
  • Không có: RS7 hoặc S7 (chưa phân phối chính thức)

Theo các chuyên gia tại Tin Xe Mới, chiến lược tập trung vào một phiên bản giúp Audi tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất.

image 189

Bảng giá xe Audi A7 2025 chi tiết

Giá niêm yết chính thức

Phiên bảnGiá niêm yếtLoại động cơ
Audi A7 45 TFSI Sportback2,990 tỷ VNĐXăng V6 3.0L

Giá lăn bánh theo địa phương

A7 45 TFSI Sportback

Khu vựcGiá lăn bánhChênh lệch với niêm yết
Hà Nội3,371 tỷ VNĐ+381 triệu
TP. Hồ Chí Minh3,311 tỷ VNĐ+321 triệu
Các tỉnh khác3,292 tỷ VNĐ+302 triệu

Phân tích chi phí lăn bánh

Các khoản phí bổ sung cần thiết để A7 có thể lưu hành:

  • Phí trước bạ: 10-12% giá xe (299-359 triệu)
  • Bảo hiểm bắt buộc: 873,400 VNĐ
  • Phí đăng ký: 20 triệu VNĐ
  • Phí đăng kiểm: 340,000 VNĐ
  • Bảo hiểm tự nguyện: Tùy chọn (60-90 triệu)

So sánh giá với đối thủ cùng phân khúc

Mẫu xeGiá niêm yếtGiá lăn bánhƯu/nhược điểm chính
Audi A72,99 tỷ3,3-3,5 tỷThiết kế Sportback, công nghệ
Mercedes CLS 3003,5 tỷ3,9-4,1 tỷNội thất sang trọng, êm ái
BMW 6 Series GT3,4 tỷ3,8-4,0 tỷLái thể thao, không gian rộng
Porsche Panamera6,2 tỷ6,8-7,0 tỷHiệu suất vượt trội, thể thao
image 190

Thông số kỹ thuật chi tiết Audi A7 2025

Động cơ và hiệu suất

Hệ thống động lực A7 45 TFSI

Động cơ xăng V6 3.0L TFSI được đánh giá là trái tim mạnh mẽ của A7:

  • Dung tích: 2,995cc
  • Công suất tối đa: 340 mã lực @ 5,000-6,400 rpm
  • Mô-men xoắn: 500 Nm @ 1,370-4,500 rpm
  • Công nghệ: 48V Mild Hybrid tiết kiệm nhiên liệu

Hộp số và hệ dẫn động

Hệ thống truyền động hiện đại:

  • Hộp số: Tự động 7 cấp S-tronic
  • Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Khả năng tăng tốc: 0-100km/h trong 7.0 giây
  • Tốc độ tối đa: 250km/h (điện tử)

Kích thước và trọng lượng

Thông số tổng thể

Thông sốGiá trị
Dài x Rộng x Cao4,969 x 1,908 x 1,422 mm
Chiều dài cơ sở2,930 mm
Trọng lượng khô1,720 kg
Dung tích cốp sau538 lít (có thể mở rộng)
Dung tích bình xăng75 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Theo chu trình NEDC

Mức tiêu hao nhiên liệu được công bố:

  • Trong đô thị: 14.34 lít/100km
  • Ngoài đô thị: 9.63 lít/100km
  • Kết hợp: 11.36 lít/100km
  • Quãng đường: ~660km/bình xăng đầy
image 191

Ngoại thất và nội thất Audi A7

Thiết kế ngoại thất Sportback

Ngôn ngữ thiết kế mới

Đặc điểm nổi bật tạo nên dấu ấn riêng cho A7:

  • Lưới tản nhiệt: Singleframe cỡ lớn, mạ chrome đặc trưng
  • Đèn pha: LED Matrix HD với animation chuyển động
  • Thân xe: Silhouette coupé 4 cửa độc đáo
  • La-zăng: 19-20 inch thiết kế đa chấu tinh tế

Gói trang bị ngoại thất

Nâng cấp S-line thể thao:

  • Body kit: Cản trước/sau thể thao
  • Ốp trang trí: Nhôm bóng và carbon
  • Lốp hiệu năng: 255/40 R20
  • Ống xả: Thiết kế oval đôi

Không gian nội thất cao cấp

Chất liệu và hoàn thiện

Vật liệu sang trọng được sử dụng:

  • Da Milano: Bọc ghế và táp-lô cao cấp
  • Ốp gỗ Walnut: Tự nhiên và Carbon
  • Đèn LED: Ambient light có thể tùy chỉnh
  • Ghế điện: Chỉnh 12 hướng, nhớ vị trí

Hệ thống giải trí và kết nối

Công nghệ MMI touch response tiên tiến:

  • Màn hình trên: 10.1 inch cảm ứng
  • Virtual Cockpit: 12.3 inch HD sắc nét
  • Âm thanh: Bang & Olufsen 19 loa, 755W
  • Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay
image 192

Trang bị an toàn và công nghệ

Hệ thống an toàn chủ động

Công nghệ Audi pre sense

Các tính năng cảnh báo tiên tiến:

  • Pre sense front: Cảnh báo va chạm phía trước
  • Side assist: Cảnh báo điểm mù
  • Exit warning: Cảnh báo mở cửa
  • Rear cross traffic: Cảnh báo giao thông ngang

Hỗ trợ lái xe

Adaptive systems thông minh:

  • Adaptive cruise control: Kiểm soát hành trình thích ứng
  • Lane keeping assist: Giữ làn đường tự động
  • Park assist plus: Đỗ xe tự động
  • Traffic jam assist: Hỗ trợ tắc đường

Hệ thống an toàn bị động

Khung xe và túi khí

Cấu trúc bảo vệ toàn diện:

  • Khung xe: Nhôm và thép cường độ cao
  • Túi khí: 8 túi khí toàn xe
  • Dây an toàn: Có bộ căng tự động
  • Ghế trẻ em: Điểm neo ISOFIX
image 193

Trải nghiệm lái và đánh giá

Cảm giác lái trên đường

Hiệu suất động cơ

Trải nghiệm thực tế từ test drive:

  • Tăng tốc: Mạnh mẽ, đáp ứng tốt
  • Vận hành: Êm ái và sang trọng
  • Tiếng động cơ: Trầm ấm, thể thao vừa phải
  • Hộp số: Sang số nhanh và mượt

Khả năng vận hành

Đặc tính lái xe cân bằng:

  • Hệ thống treo: Adaptive damping control
  • Chế độ lái: Comfort, Auto, Dynamic, Individual
  • Steering: Chính xác, hỗ trợ tốt
  • Phanh: Hiệu quả, cảm giác tự nhiên

Không gian và tiện nghi

Hàng ghế trước

Trải nghiệm người lái tuyệt vời:

  • Tầm nhìn: Rộng rãi, vị trí lái thấp
  • Ghế ngồi: Ôm sát, hỗ trợ tốt
  • Bảng điều khiển: Hiện đại, trực quan
  • Cách âm: Xuất sắc ở mọi tốc độ

Hàng ghế sau

Không gian hành khách thoải mái:

  • Khoảng cách chân: Rộng rãi cho người 1m8
  • Trần xe: Thấp do thiết kế coupé
  • Tiện nghi: Cửa gió riêng, USB-C
  • Cốp xe: 538 lít, có thể mở rộng 1,387 lít
image 194

Khuyến mãi và chính sách bán hàng

Ưu đãi hiện tại từ đại lý

Khuyến mãi tháng 8/2025

Chương trình ưu đãi hấp dẫn:

  • Bảo hiểm: Tặng bảo hiểm vật chất 1 năm
  • Phụ kiện: Gói phụ kiện chính hãng trị giá 80 triệu
  • Service: Bảo dưỡng miễn phí 3 lần đầu
  • Lãi suất: Hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe

Chính sách bảo hành

Cam kết từ Audi Việt Nam:

  • Bảo hành: 3 năm không giới hạn km
  • Bảo trì: Mạng lưới 15 showroom toàn quốc
  • Phụ tùng: Cam kết cung ứng 10 năm
  • Hỗ trợ: 24/7 roadside assistance

Thủ tục mua xe và tài chính

Các hình thức thanh toán

Tùy chọn tài chính đa dạng:

  • Trả thẳng: Giảm giá trực tiếp 50-100 triệu
  • Trả góp ngân hàng: Lãi suất từ 7.5-9%/năm
  • Leasing: Thuê tài chính 20-30% trả trước
  • Trade-in: Thu mua xe cũ đánh đổi

Thời gian giao xe

Quy trình giao nhận nhanh chóng:

  • Có sẵn: Màu trắng, đen, xám
  • Đặt hàng: 2-4 tháng cho màu đặc biệt
  • Làm giấy tờ: 10-14 ngày làm việc
  • Giao xe: Tại showroom hoặc tận nơi
image 195

So sánh chi tiết với đối thủ

Audi A7 vs Mercedes CLS

Thiết kế và ngoại hình

Tiêu chíAudi A7Mercedes CLS
Phong cáchSportback hiện đạiCoupé thanh lịch
Kích thướcCompact hơnDài và thấp hơn
Đèn LEDMatrix HDMultibeam LED
La-zăng tiêu chuẩn19 inch18 inch

Hiệu suất và động cơ

So sánh động lực:

  • A7 340hp: Mạnh mẽ, mild hybrid tiết kiệm
  • CLS 300 258hp: Êm ái hơn, tiêu thụ thấp
  • Tăng tốc: A7 7.0s, CLS 8.2s
  • Hệ dẫn động: A7 FWD, CLS RWD

Audi A7 vs BMW 6 Series GT

Nội thất và tiện nghi

Chất lượng cabin so sánh:

  • A7: Công nghệ cao, Virtual Cockpit
  • 6GT: Thực dụng hơn, không gian lớn
  • Không gian: 6GT rộng rãi hơn đáng kể
  • Âm thanh: Bang & Olufsen vs Harman Kardon

Giá trị và chi phí sở hữu

Phân tích TCO (Total Cost of Ownership):

  • Giá mua: A7 rẻ hơn ~400 triệu so với 6GT
  • Khấu hao: A7 giữ giá tốt hơn
  • Bảo dưỡng: Tương đương nhau
  • Nhiên liệu: A7 tiêu thụ nhiều hơn 1-2 lít/100km

Theo Tin Xe Mới, A7 có lợi thế về giá mua và thiết kế trong khi 6GT thắng về không gian sử dụng.

image 196

Ưu nhược điểm tổng quan

Điểm mạnh nổi bật

Thiết kế và công nghệ

Ưu điểm vượt trội của A7:

  • Ngoại hình: Thiết kế Sportback độc đáo
  • Công nghệ: Virtual Cockpit, MMI touch response
  • Chất lượng: Hoàn thiện nội thất cao cấp
  • Hiệu quả: Công nghệ mild hybrid

Trải nghiệm sử dụng

Điểm cộng thực tế:

  • Lái xe: Cân bằng giữa comfort và performance
  • Cách âm: Xuất sắc ở tốc độ cao
  • An toàn: Đầy đủ công nghệ hỗ trợ
  • Bảo hành: Chính sách hấp dẫn

Những hạn chế cần lưu ý

Thiết kế và thực dụng

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Trần xe: Thấp hơn sedan truyền thống
  • Tầm nhìn sau: Bị hạn chế do thiết kế coupé
  • Cốp xe: Miệng cốp hẹp do dáng Sportback
  • Dẫn động: FWD hạn chế khả năng

Chi phí và bảo dưỡng

Cân nhắc tài chính:

  • Giá cao: Trong phân khúc luxury
  • Phụ tùng: Đắt hơn xe phổ thông
  • Nhiên liệu: Tiêu thụ cao 11.36L/100km
  • Bảo hiểm: Chi phí cao do giá trị xe
image 197

Lời khuyên mua xe

Đối tượng phù hợp

Khách hàng lý tưởng

Ai nên chọn A7:

  • Yêu thích thiết kế: Sportback coupé độc đáo
  • Ưu tiên công nghệ: Virtual Cockpit, MMI
  • Sử dụng cá nhân: Không cần 7 chỗ
  • Ngân sách 3.5-4 tỷ: Phù hợp khả năng tài chính

So với Audi Q3 hay xe Audi Q5, A7 hướng đến khách hàng thích sự độc đáo hơn tính thực dụng.

Cân nhắc trước khi mua

Lưu ý quan trọng:

  • Thử lái: Cảm nhận thiết kế coupé
  • So sánh: Với CLS, 6GT để chọn phù hợp
  • Tài chính: Tính toán chi phí sở hữu
  • Nhu cầu: Đánh giá không gian thực tế

Thời điểm mua tốt nhất

Chu kỳ khuyến mãi

Các mốc thời gian lý tưởng:

  • Cuối quý: Đại lý có ưu đãi để đạt target
  • Cuối năm: Khuyến mãi mạnh nhất
  • Ra mắt facelift: Phiên bản cũ giảm giá
  • Mua trong tuần: Tránh cuối tuần đông khách
image 198

Câu hỏi thường gặp về Audi A7

A7 có đáng mua hơn Mercedes CLS không?

Tùy thuộc sở thíchA7 thắng về thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ Virtual Cockpitgiá rẻ hơnCLS thắng về nội thất sang trọngdẫn động RWDêm ái hơnChọn A7 nếu ưu tiên công nghệ và giáchọn CLS nếu ưu tiên sang trọng.

Giá lăn bánh A7 chính xác là bao nhiêu?

Giá lăn bánh thực tếHà Nội 3.371 tỷHCM 3.311 tỷtỉnh khác 3.292 tỷBao gồm: trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc. Chưa bao gồm: bảo hiểm tự nguyện (60-90 triệu), phụ kiện.

A7 có bao nhiêu màu để chọn?

8 màu sơn ngoại thất bao gồm: Trắng Glacier, Đen Mythos, Xám Manhattan, Xám Quantum, Xanh Navarra, Đỏ Tango, Nâu Cognac, Xanh TurboMàu đặc biệt cần đặt trước 2-4 tháng.

Chi phí bảo dưỡng A7 như thế nào?

Bảo dưỡng định kỳ25-35 triệu/lần (10,000-15,000km). Chi phí hàng năm80-100 triệu bao gồm bảo dưỡng, bảo hiểm, nhiên liệu. 3 lần bảo dưỡng đầu miễn phí theo chính sách.

A7 có khả năng vận hành thể thao không?

Vừa phải340hp đủ mạnh, tăng tốc 7s khá nhanh, nhưng dẫn động FWD hạn chế khả năng cornering. Phù hợp grand touring hơn là sport drivingChọn S7 nếu cần hiệu suất cao.

Kết luận: A7 có đáng đồng tiền bát gạo?

Audi A7 2025 với mức giá 2,99 tỷ đồng là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc sedan coupé hạng sang. Điểm mạnh vượt trội ở thiết kế Sportback độc đáo, công nghệ hiện đại và trải nghiệm lái sang trọng.

Giá trị đầu tư hợp lý khi so với Mercedes CLS đắt hơn 500 triệu và BMW 6GT cao hơn 400 triệu. Chi phí sở hữu ở mức cao nhưng xứng đáng với chất lượng và công nghệ.

Khuyến nghịĐáng mua cho những ai yêu thích thiết kế coupéưu tiên công nghệ và có ngân sách 3.5-4 tỷ đồngNên thử lái thực tế để cảm nhận thiết kế Sportback trước khi quyết định cuối cùng. Tham khảo thêm các mẫu như Audi Q8 e-tron hay giá xe Audi e-tron GT để có cái nhìn toàn diện về dòng xe Audi.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận