Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe Audi Q3 2025 tại Việt Nam hiện được niêm yết 1,89 tỷ đồng cho phiên bản Advanced Black Edition duy nhất, với giá lăn bánh từ 2,08-2,19 tỷ tùy khu vực. Xe Audi Q3 thế hệ mới này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Hungary, trang bị động cơ 1.4L turbo sản sinh 150 mã lực, hộp số 7 cấp S-tronic và dẫn động cầu trước. Bảng giá xe Audi Q3 định vị trong phân khúc SUV cỡ nhỏ hạng sang, cạnh tranh trực tiếp với BMW X1, Mercedes-Benz GLA và Volvo XC40. SUV compact này nổi bật với thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại như màn hình MMI 10.1 inch, âm thanh SONOS 15 loa và hệ thống an toàn 5 sao Euro NCAP. Bài viết phân tích chi tiết giá lăn bánh, thông số kỹ thuật, trang bị và so sánh đối thủ để hỗ trợ quyết định mua xe.

Tổng quan Audi Q3 2025 tại thị trường Việt Nam
Vị thế trong dòng SUV Audi
Phân khúc SUV cỡ nhỏ hạng sang đang ngày càng thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng Việt Nam. Audi Q3 định vị mình như entry-level SUV – cửa ngõ vào thế giới SUV Audi với mức giá dễ tiếp cận hơn so với xe Audi Q8 hay Audi Q7.
Được nhập khẩu CBU từ nhà máy Győr, Hungary, Q3 đảm bảo chất lượng châu Âu đúng tiêu chuẩn. Phiên bản duy nhất Advanced Black Edition được Audi Việt Nam lựa chọn để tối ưu chi phí và tập trung nguồn lực phát triển thị trường.
Đối thủ chính của Q3 bao gồm BMW X1, Mercedes GLA, Volvo XC40 trong cùng segment SUV compact luxury. Theo Tin Xe Mới, Q3 có lợi thế về công nghệ và thiết kế hiện đại so với đối thủ.
Điểm mới của Q3 2025
Nâng cấp Advanced Black Edition mang đến diện mạo mới mẻ:
- Gói ngoại thất đen: Black styling package thể thao
- Công nghệ cải tiến: MMI Navigation Plus với màn hình 10.1 inch
- An toàn nâng cao: Đạt 5 sao Euro NCAP
- Trang bị tiêu chuẩn: Đầy đủ cho phân khúc luxury compact
Chiến lược thị trường của Audi
Định vị sản phẩm rõ ràng:
- SUV nhập môn: Giá cả phù hợp với luxury compact
- Khách hàng trẻ: Hướng đến thế hệ millennials có thu nhập ổn định
- Đô thị hóa: Phù hợp giao thông thành phố với kích thước compact
- Thương hiệu premium: Giữ vững giá trị Audi trong phân khúc

Bảng giá xe Audi Q3 2025 chi tiết
Giá niêm yết chính thức
Phiên bản | Giá niêm yết | Động cơ |
---|---|---|
Q3 Advanced Black Edition | 1,890 tỷ VNĐ | 1.4L TFSI |
Giá lăn bánh theo khu vực
Khu vực | Giá lăn bánh | Thuế trước bạ | Chi phí khác |
---|---|---|---|
Hà Nội | 2,139-2,146 tỷ | 12% (227 triệu) | 20 triệu biển số |
TP.HCM | 2,101-2,190 tỷ | 10% (189 triệu) | 20 triệu biển số |
Các tỉnh khác | 2,082-2,090 tỷ | 10% (189 triệu) | 2 triệu biển số |
Phân tích chi phí lăn bánh
Chi tiết các khoản phí cần thiết:
- Thuế trước bạ: 189-227 triệu (10-12%) tùy địa phương
- Phí đăng ký: 2-20 triệu tùy khu vực
- Bảo hiểm TNDS: 873,400 VNĐ
- Phí đăng kiểm: 340,000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ: 1,56 triệu/năm
So sánh giá với đối thủ
Mẫu xe | Giá niêm yết | Giá lăn bánh | Ưu thế cạnh tranh |
---|---|---|---|
Audi Q3 | 1,89 tỷ | 2,08-2,19 tỷ | Công nghệ, thiết kế |
BMW X1 xDrive20i | 1,859 tỷ | 2,05-2,15 tỷ | Lái thể thao |
Mercedes GLA 200 | 1,619 tỷ | 1,80-1,90 tỷ | Giá cạnh tranh |
Volvo XC40 T4 | 1,999 tỷ | 2,20-2,32 tỷ | An toàn vượt trội |
Qua bảng so sánh, Q3 có giá cạnh tranh với BMW X1 nhưng cao hơn Mercedes GLA khoảng 271 triệu. Tuy nhiên, Q3 bù trừ bằng trang bị công nghệ vượt trội.

Thông số kỹ thuật Audi Q3 2025
Động cơ và hiệu suất
Thông số động cơ
Động cơ 1.4L TFSI được đánh giá phù hợp với nhu cầu đô thị:
- Dung tích: 1,395cc
- Công suất: 150 mã lực @ 5,000-6,000 rpm
- Mô-men xoắn: 250 Nm @ 1,500-3,500 rpm
- Loại nhiên liệu: Xăng RON 95
Hộp số và dẫn động
Hệ thống truyền động hiện đại:
- Hộp số: Tự động 7 cấp S-tronic
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Tăng tốc 0-100km/h: 9,2 giây
- Tốc độ tối đa: 207 km/h
Kích thước và trọng lượng
Thông số tổng thể
Kích thước | Giá trị |
---|---|
Dài x Rộng x Cao | 4,484 x 2,024 x 1,616 mm |
Chiều dài cơ sở | 2,677 mm |
Khoảng sáng gầm | 180 mm |
Trọng lượng không tải | 1,520 kg |
Dung tích và sức chứa
Không gian sử dụng hợp lý:
- Dung tích cốp: 530-675 lít
- Cốp tối đa: 1,525 lít (gập ghế)
- Dung tích bình xăng: 60 lít
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Theo chu trình NEDC
Mức tiêu hao được công bố:
- Trong đô thị: 8,5 lít/100km
- Ngoài đô thị: 5,8 lít/100km
- Kết hợp: 6,8 lít/100km
- Phạm vi hoạt động: ~880km/bình

Thiết kế ngoại thất và nội thất
Ngoại thất Advanced Black Edition
Điểm nhấn thiết kế
Ngôn ngữ thiết kế Audi hiện đại:
- Lưới tản nhiệt: Singleframe đặc trưng kích thước lớn
- Đèn pha: LED tích hợp DRL sắc nét
- Thân xe: Tỷ lệ SUV compact cân đối
- Đèn hậu: LED 3D hiện đại với hiệu ứng động
Gói Black Edition
Nâng cấp thể thao nổi bật:
- Lưới tản nhiệt: Màu đen bóng thay chrome
- Viền cửa sổ: Đen bóng thể thao
- Cản va: Thiết kế aggressive hơn
- La-zăng: 18-19 inch màu đen
Nội thất cao cấp
Không gian cabin
Thiết kế hiện đại tập trung công nghệ:
- Vô lăng: 3 chấu bọc da đa chức năng
- Cụm đồng hồ: Digital 12.3 inch Virtual Cockpit
- Màn hình trung tâm: MMI 10.1 inch cảm ứng
- Ghế ngồi: Da tổng hợp cao cấp
Vật liệu và hoàn thiện
Chất lượng premium trong phân khúc:
- Da Alcantara: Bọc ghế và táp-lô
- Ốp nhôm bạc: Họa tiết trang trí tinh tế
- Đèn viền: Ambient light 30 màu
- Cửa sổ trời: Panorama (tùy chọn)

Công nghệ và trang bị
Hệ thống thông tin giải trí
MMI Navigation Plus
Công nghệ hiện đại hàng đầu phân khúc:
- Màn hình: 10.1 inch HD cảm ứng
- Kết nối: Apple CarPlay/Android Auto
- Internet: WiFi hotspot tích hợp
- Điều khiển: Giọng nói “Hey Audi”
Âm thanh SONOS
Dàn âm thanh cao cấp độc quyền:
- Số loa: 15 loa
- Công suất: 680W
- Công nghệ: 3D Sound
- Chất lượng: Hi-Fi premium
Trang bị tiện nghi
Comfort features
Tiện ích hàng ngày đầy đủ:
- Điều hòa: 3 vùng tự động
- Ghế lái: Chỉnh điện đa hướng
- Start/Stop: Khởi động thông minh
- Cửa cốp: Đóng mở điện
Gói tùy chọn
Nâng cấp cao cấp có sẵn:
- Cửa sổ trời: Panorama
- Ghế da: Full leather option
- La-zăng: 19 inch S-line
- Âm thanh: Bang & Olufsen

An toàn và hỗ trợ lái xe
An toàn chủ động
Audi Pre Sense
Hệ thống cảnh báo tiên tiến:
- Pre Sense Front: Cảnh báo va chạm phía trước
- Lane Assist: Hỗ trợ giữ làn
- Blind Spot: Cảnh báo điểm mù
- Exit Warning: Cảnh báo mở cửa
Driver Assistance
Hỗ trợ lái xe thông minh:
- Cruise Control: Kiểm soát hành trình
- Park Assist: Hỗ trợ đỗ xe
- Camera 360: Quan sát toàn cảnh
- Hill Hold: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
An toàn bị động
Cấu trúc khung xe
Bảo vệ toàn diện theo tiêu chuẩn châu Âu:
- Khung xe: Thép cường độ cao
- Vùng hấp thụ: Trước và sau optimized
- Cột A: Được gia cường
- Euro NCAP: Đánh giá 5 sao
Hệ thống túi khí
Bảo vệ hành khách toàn diện:
- Túi khí phía trước: 2 túi
- Túi khí bên hông: 2 túi
- Túi khí rèm: 2 túi
- ISOFIX: Điểm neo ghế trẻ em

Trải nghiệm lái và đánh giá
Hiệu suất vận hành
Động cơ và hộp số
Trải nghiệm thực tế từ test drive:
- Khởi động: Êm ái, ít rung động
- Tăng tốc: Đủ dùng trong đô thị, không quá mạnh
- Hộp số: Chuyển số mượt mà, logic
- Tiếng động cơ: Yên tĩnh ở tốc độ thường
Khả năng vận hành
Đặc tính lái xe cân bằng:
- Steering: Nhẹ nhàng, dễ điều khiển
- Hệ thống treo: Cân bằng comfort-sport
- Phanh: Hiệu quả, dễ dosage
- Khả năng off-road: Hạn chế do FWD
Không gian và tiện dụng
Hàng ghế trước
Trải nghiệm người lái tích cực:
- Tư thế lái: Thoải mái, tầm nhìn tốt
- Ghế ngồi: Êm ái, hỗ trợ tốt
- Bảng điều khiển: Logic, dễ sử dụng
- Cách âm: Tốt ở tốc độ cao
Hàng ghế sau
Không gian hành khách chấp nhận được:
- Chỗ ngồi: Vừa đủ cho 2 người lớn
- Khoảng cách chân: Chấp nhận được trong phân khúc
- Cửa gió: Riêng biệt cho hành khách sau
- Cốp xe: Đủ dùng cho gia đình nhỏ

So sánh với đối thủ cùng phân khúc
Audi Q3 vs BMW X1
Thiết kế và chất lượng
Tiêu chí | Audi Q3 | BMW X1 |
---|---|---|
Phong cách | Thanh lịch, hiện đại | Thể thao, năng động |
Nội thất | Công nghệ cao | Luxury sport |
Chất lượng | Premium materials | Driver-focused |
Kích thước | Compact, cân đối | Dài hơn, thực dụng |
Hiệu suất và giá cả
So sánh chi tiết performance:
- Q3 150hp: Đủ dùng, tiết kiệm nhiên liệu
- X1 192hp: Mạnh hơn, thể thao hơn
- Giá bán: Q3 cao hơn 31 triệu
- Trang bị: Tương đương nhau về cơ bản
Theo đánh giá của chuyên gia tại Tin Xe Mới, Q3 có lợi thế về công nghệ trong khi X1 mạnh hơn về hiệu suất.
Audi Q3 vs Mercedes GLA
Định vị thương hiệu
Khác biệt cốt lõi giữa hai xe:
- Q3: Công nghệ, thiết kế tương lai
- GLA: Sang trọng, êm ái
- Giá cả: GLA rẻ hơn 271 triệu
- Khách hàng: Q3 hướng trẻ, GLA mature
Trang bị và tiện nghi
Điểm mạnh từng xe:
- Q3 Virtual Cockpit: 12.3 inch digital
- GLA MBUX: AI assistant tiên tiến
- Q3 SONOS: 15 loa cao cấp
- GLA Burmester: Âm thanh đỉnh cao

Ưu nhược điểm tổng quan
Điểm mạnh nổi bật
Thiết kế và công nghệ
Ưu điểm vượt trội của Q3:
- Thiết kế: Trẻ trung, hiện đại nhất phân khúc
- Công nghệ: Virtual Cockpit, MMI tiên tiến
- Chất lượng: Hoàn thiện cao cấp
- Thương hiệu: Uy tín Audi
Trải nghiệm sử dụng
Điểm cộng thực tế:
- Lái xe: Êm ái, dễ điều khiển
- Tiện nghi: Đầy đủ tính năng cần thiết
- An toàn: 5 sao Euro NCAP
- Nhiên liệu: Tiết kiệm trong phân khúc
Hạn chế cần cân nhắc
Hiệu suất và thực dụng
Nhược điểm cần lưu ý:
- Động cơ: 150hp khiêm tốn so với đối thủ
- Dẫn động: FWD hạn chế khả năng
- Tăng tốc: 9.2s chậm trong phân khúc
- Không gian: Hẹp hơn X1, GLC
Chi phí sở hữu
Cân nhắc tài chính:
- Giá cao: Đắt hơn GLA 271 triệu
- Bảo dưỡng: Chi phí luxury brand
- Khấu hao: Nhanh hơn Toyota, Honda
- Phụ tùng: Đắt, phụ thuộc nhập khẩu

Lời khuyên và đánh giá chuyên gia
Đối tượng phù hợp
Khách hàng lý tưởng
Ai nên chọn Q3:
- Độ tuổi: 30-45, thích công nghệ
- Thu nhập: Ổn định 50-80 triệu/tháng
- Sử dụng: Chủ yếu đô thị
- Ưu tiên: Thương hiệu, thiết kế, công nghệ
Khác với Audi Q2 hướng đến khách hàng trẻ hơn, Q3 phù hợp với những người đã có sự nghiệp ổn định.
Nhu cầu sử dụng
Trường hợp phù hợp:
- Gia đình nhỏ: 3-4 người
- Lái xe hàng ngày: Trong thành phố
- Đỗ xe: Parking hẹp, chung cư
- Image: Muốn khẳng định đẳng cấp
Thời điểm mua tốt nhất
Chu kỳ khuyến mãi
Lịch mua lý tưởng:
- Cuối năm: Tháng 11-12 (khuyến mãi mạnh)
- Đầu năm: Tháng 2-3 (sau Tết)
- Giữa năm: Tháng 6-7 (thanh lý tồn kho)
- Tránh: Tháng 1, 8-9 (ít ưu đãi)
Tình hình thị trường
Dự báo giá cả 2025:
- 2025: Ổn định quanh 1.89 tỷ
- Facelift: Dự kiến 2026-2027
- Khuyến mãi: 50-100 triệu tùy thời điểm
- Giá trị: Giữ giá tốt hơn đối thủ Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp về Audi Q3
Q3 có đáng mua hơn GLA và X1 không?
Tùy ưu tiên cá nhân. Q3 thắng về công nghệ, thiết kế hiện đại và thương hiệu. GLA rẻ hơn 271 triệu nhưng ít công nghệ. X1 mạnh hơn nhưng đắt hơn. Chọn Q3 nếu thích Virtual Cockpit, MMI và thiết kế trẻ trung.
Giá lăn bánh Q3 thực tế là bao nhiêu?
Tại Hà Nội: 2,139-2,146 tỷ (thuế trước bạ 12%). Tại HCM: 2,101-2,190 tỷ. Các tỉnh: 2,082-2,090 tỷ. Bao gồm tất cả phí, chưa tính bảo hiểm tự nguyện 40-60 triệu.
Động cơ 1.4L có đủ mạnh không?
Đủ dùng cho đô thị. 150hp phù hợp traffic thường ngày, tiết kiệm nhiên liệu 6.8L/100km. Tăng tốc 9.2s chậm hơn X1 (7.1s) nhưng êm ái hơn. Không phù hợp nếu thích lái thể thao hay chở nặng.
Chi phí bảo dưỡng Q3 như thế nào?
20-30 triệu/năm cho bảo dưỡng định kỳ. Cao hơn xe Hàn Quốc nhưng thấp hơn BMW X1. 3 năm đầu còn bảo hành nên ít tốn phí. Phụ tùng chính hãng đắt nhưng chất lượng.
Q3 có khả năng off-road không?
Hạn chế do FWD. Khoảng sáng 180mm đủ leo lề, đường xấu nhẹ. Không thể off-road thực sự như Subaru Forester hay Toyota RAV4. Thiết kế hướng urban SUV, không phải adventure.
Kết luận và khuyến nghị
Audi Q3 2025 với giá 1,89 tỷ đồng là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV cỡ nhỏ hạng sang tại Việt Nam. Điểm mạnh vượt trội nằm ở thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại và thương hiệu premium.
- Đánh giá tổng thể: Q3 phù hợp với khách hàng trẻ tuổi, yêu thích công nghệ và không quá khắt khe về hiệu suất động cơ. Giá lăn bánh 2,08-2,19 tỷ cạnh tranh trong segment, thấp hơn Volvo XC40 nhưng cao hơn Mercedes GLA.
- Khuyến nghị: Đáng mua cho gia đình nhỏ, sử dụng chủ yếu trong đô thị, ưu tiên comfort hơn performance. Nên thử lái và compare với BMW X1, Mercedes GLA trước khi quyết định cuối cùng. Tham khảo thêm về giá xe Audi Q5 nếu cần không gian và sức mạnh lớn hơn.

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.