Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe Geely Coolray đang là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về mẫu SUV cỡ B này. Xe Geely Coolray hiện có 3 phiên bản tại Việt Nam với mức giá từ 538-628 triệu đồng[1]. Bảng giá xe Geely Coolray mới nhất tháng 8/2025 cho thấy phiên bản Standard 538 triệu, Premium 578 triệu và Flagship 628 triệu đồng. Với giá lăn bánh tại Hà Nội từ 625-725 triệu, TPHCM từ 615-715 triệu và tỉnh khác từ 595-695 triệu đồng, Coolray cạnh tranh trực tiếp với MG ZS, Honda HR-V, Toyota Yaris Cross[2]. Được nhập khẩu chính hãng từ Malaysia, xe sở hữu động cơ 1.5L turbo 175 mã lực, hộp số DCT 7 cấp và công nghệ an toàn hiện đại[3].

Tổng quan về xe Geely Coolray
Định vị và phân khúc thị trường
Geely Coolray được định vị là SUV cỡ B đô thị với thiết kế tập trung cho môi trường thành phố và những chuyến đi ngắn. Mẫu xe này nhập khẩu từ Malaysia theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, cạnh tranh trong phân khúc với các đối thủ chính như MG ZS, Honda HR-V và Toyota Yaris Cross[1].
Nhóm khách hàng mục tiêu của Coolray bao gồm:
- Gia đình trẻ có thu nhập ổn định 20-40 triệu/tháng
- Người lần đầu mua xe muốn sở hữu SUV với giá hợp lý
- Khách hàng trẻ tuổi ưa thích công nghệ và thiết kế hiện đại
- Các cặp vợ chồng trẻ cần xe đa dụng cho gia đình nhỏ
Điểm nổi bật và lợi thế cạnh tranh
Coolray sở hữu nhiều điểm nổi bật giúp tạo ra lợi thế trong phân khúc cạnh tranh:
Về động cơ và vận hành:
- Động cơ 1.5L turbo 175 mã lực – mạnh nhất phân khúc SUV cỡ B
- Hộp số DCT 7 cấp – duy nhất trong tầm giá có công nghệ ly hợp kép
- Khả năng tăng tốc 0-100km/h trong 7.9 giây – ấn tượng cho SUV cỡ B[4]
Về công nghệ và trang bị:
- Màn hình trung tâm 10.25 inch với giao diện GKUI thông minh
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đầy đủ thông tin
- Hệ thống kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây
- Khung gầm BMA được phát triển cùng Volvo đảm bảo an toàn 5 sao[5]
Về giá cả và định vị:
- Giá khởi điểm 538 triệu cạnh tranh với MG ZS cùng tầm
- Rẻ hơn Honda HR-V tới 161 triệu đồng mang lại giá trị vượt trội
- Bảo hành 5 năm hoặc 150,000km – dài nhất trong phân khúc[1]

Bảng giá xe Geely Coolray mới nhất tháng 8/2025
Giá niêm yết 3 phiên bản chính thức
Phiên bản | Giá niêm yết | Động cơ | Trang bị nổi bật |
---|---|---|---|
Standard | 538 triệu | 1.5L Turbo 175HP | Màn hình 10.25″, 6 túi khí, camera lùi |
Premium | 578 triệu | 1.5L Turbo 175HP | Cửa sổ trời panorama, camera 360°, mâm 18″ |
Flagship | 628 triệu | 1.5L Turbo 175HP | Nội thất da cao cấp, âm thanh 8 loa, ADAS đầy đủ |
Chi phí lăn bánh chi tiết theo từng khu vực
Tại Hà Nội (thuế trước bạ 12%):
Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ | Bảo hiểm + Phí | Giá lăn bánh |
---|---|---|---|---|
Standard | 538 triệu | 64.6 triệu | 22.4 triệu | 625 triệu |
Premium | 578 triệu | 69.4 triệu | 22.6 triệu | 670 triệu |
Flagship | 628 triệu | 75.4 triệu | 22.8 triệu | 726 triệu |
Tại TPHCM (thuế trước bạ 12%):
Phiên bản | Giá lăn bánh TPHCM | Chênh lệch với Hà Nội |
---|---|---|
Standard | 615 triệu | -10 triệu |
Premium | 660 triệu | -10 triệu |
Flagship | 716 triệu | -10 triệu |
Tại các tỉnh khác:
Khu vực | Standard | Premium | Flagship |
---|---|---|---|
Tỉnh 12% | 605 triệu | 650 triệu | 706 triệu |
Tỉnh 10% | 595 triệu | 640 triệu | 696 triệu |
Phí và chi phí phát sinh thường gặp
Ngoài giá lăn bánh cơ bản, khách hàng cần tính thêm các chi phí phát sinh sau:
Bảo hiểm tự nguyện:
- Bảo hiểm thân vỏ: 15-25 triệu đồng tùy gói bảo hiểm
- Bảo hiểm cháy nổ: Thường đi kèm với thân vỏ
- Bảo hiểm bên thứ ba: 500-800 nghìn đồng[6]
Phụ kiện chính hãng phổ biến:
- Dán phim cách nhiệt: 8-15 triệu đồng
- Phủ ceramic bảo vệ sơn: 5-12 triệu đồng
- Camera hành trình: 3-8 triệu đồng
- Cảm biến áp suất lốp: 2-4 triệu đồng
Các khoản phí khác:
- Đăng ký biển số: 300-500 nghìn đồng
- Phí ra biển số: 500 nghìn – 1 triệu đồng
- Kiểm định ban đầu: Đã bao gồm trong giá xe[3]

So sánh chi tiết 3 phiên bản Geely Coolray
Geely Coolray Standard – Phiên bản cơ bản
Trang bị ngoại thất và thiết kế
Phiên bản Standard sở hữu thiết kế hoàn chỉnh với những trang bị ngoại thất cơ bản nhưng đầy đủ:
- Đèn pha LED tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng
- Lưới tản nhiệt thiết kế khí động học với logo Geely nổi bật
- Mâm hợp kim 17 inch với thiết kế 5 chấu thể thao
- Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ
- Tay nắm cửa mạ crôm và cảm biến mở khóa thông minh
Nội thất và tiện nghi
Cabin của Standard được thiết kế hiện đại với chất liệu tốt:
- Màn hình trung tâm 10.25 inch với hệ điều hành GKUI
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin
- Vô lăng bọc da tích hợp nút điều khiển đa phương tiện
- Ghế bọc vải cao cấp thoáng mát, chỉnh tay 4 hướng
- Điều hòa tự động với màn hình hiển thị nhiệt độ[5]
An toàn và hỗ trợ lái xe
Standard đã được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản:
- 6 túi khí bao gồm túi khí đầu gối cho người lái
- ABS, EBD, ESP hỗ trợ ổn định và phanh khẩn cấp
- Camera lùi kết hợp cảm biến âm thanh 4 điểm
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist)
- Khóa vi sai điện tử cải thiện lực bám bánh xe
Geely Coolray Premium – Phiên bản cân bằng
Nâng cấp đáng giá so với Standard
Premium bổ sung những trang bị quan trọng với mức giá chỉ tăng 40 triệu:
- Mâm hợp kim 18 inch thiết kế kim cương thể thao hơn
- Cửa sổ trời panorama toàn cảnh có thể mở/đóng bằng điện
- Camera 360 độ với màn hình hiển thị 3D thời gian thực
- Cảm biến áp suất lốp TPMS cảnh báo khi áp suất bất thường
Tiện nghi nâng cao đáng chú ý
Các tiện ích bổ sung làm tăng trải nghiệm sử dụng:
- Sạc không dây cho điện thoại ở khu vực trung tâm
- Điều hòa tự động 2 vùng độc lập cho hàng ghế trước/sau
- Cửa cốp đóng mở điện với nút điều khiển trên chìa khóa
- Đèn viền nội thất RGB tạo không gian hiện đại ban đêm
- Tính năng remote start khởi động xe từ xa[3]
Geely Coolray Flagship – Phiên bản cao cấp nhất
Nội thất da thật và âm thanh premium
Flagship mang đến trải nghiệm cao cấp với những nâng cấp đáng kể:
- Nội thất da thật cao cấp với chỉ khâu tỉ mỉ
- Ghế lái chỉnh điện 6 hướng bao gồm nâng hạ và nghiêng lưng
- Hệ thống âm thanh premium 8 loa với công nghệ DSP
- Đèn pha LED thích ứng tự động điều chỉnh góc chiếu
Công nghệ ADAS tiên tiến
Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến chỉ có trên Flagship:
- Cảnh báo va chạm phía trước FCW với âm thanh và hình ảnh
- Phanh khẩn cấp tự động AEB can thiệp khi phát hiện chướng ngại
- Cảnh báo điểm mù BSM giám sát hai bên hông xe
- Hỗ trợ giữ làn LKA điều chỉnh nhẹ vô lăng khi lệch làn[4]
Bảng so sánh tổng hợp 3 phiên bản
Tính năng | Standard | Premium | Flagship |
---|---|---|---|
Giá bán | 538 triệu | 578 triệu | 628 triệu |
Mâm xe | 17 inch | 18 inch | 18 inch |
Cửa sổ trời | Không | Panorama | Panorama |
Camera 360° | Không | Có | Có |
Nội thất da | Không | Không | Có |
Âm thanh | 4 loa | 6 loa | 8 loa premium |
ADAS | Cơ bản | Nâng cao | Đầy đủ |
Sạc không dây | Không | Có | Có |

Thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành
Hệ thống động lực mạnh mẽ
Động cơ 1.5L Turbo là điểm mạnh lớn nhất của Coolray trong phân khúc:
Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Dung tích: 1,477cc với 3 xy-lanh thẳng hàng DOHC
- Công nghệ turbo: Turbocharger tăng áp với intercooler
- Công suất tối đa: 175 mã lực tại 5,500 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 255 Nm tại 1,500-4,000 vòng/phút
- Hệ thống nhiên liệu: Phun trực tiếp GDI tiết kiệm nhiên liệu[4]
Hộp số ly hợp kép DCT 7 cấp:
- Công nghệ DCT (Dual Clutch Transmission) sang số nhanh
- 7 cấp số mang lại khả năng tăng tốc mượt mà
- Paddle shift trên vô lăng cho chế độ lái thể thao
- Chế độ lái: Eco, Normal, Sport thích ứng phong cách
Kích thước và trọng lượng tối ưu
Kích thước tổng thể phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam:
- Dài x Rộng x Cao: 4,330 x 1,800 x 1,609mm
- Chiều dài cơ sở: 2,600mm tạo không gian cabin rộng rãi
- Khoảng sáng gầm: 180-196mm linh hoạt trên nhiều địa hình
- Trọng lượng không tải: 1,290-1,340kg tùy phiên bản
- Dung tích thùng xăng: 45 lít đảm bảo quãng đường di chuyển xa[3]
Hiệu suất vận hành ấn tượng
Khả năng vận hành của Coolray được đánh giá cao:
- Tăng tốc 0-100km/h: 7.9 giây – nhanh nhất phân khúc SUV cỡ B
- Tốc độ tối đa: 195 km/h phù hợp đường cao tốc Việt Nam
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.1L/100km theo chu kỳ NEDC
- Thực tế sử dụng: 7-8L/100km trong thành phố, 5.5-6.5L/100km ngoài đô
- Bán kính quay đầu: 5.6m linh hoạt trong không gian chật hẹp
Chất lượng vận hành:
- Hệ thống treo MacPherson phía trước, thanh xoắn phía sau
- Phanh đĩa 4 bánh với ABS 9.0 thế hệ mới
- Hệ thống lái trợ lực điện EPS nhạy bén và chính xác[4]

So sánh giá với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng so sánh chi tiết với competitors
Mẫu xe | Giá khởi điểm | Động cơ | Hộp số | Trang bị nổi bật |
---|---|---|---|---|
Geely Coolray | 538 triệu | 1.5L Turbo 175HP | DCT 7 cấp | Màn hình 10.25″, ADAS |
MG ZS | 538 triệu | 1.5L Turbo 160HP | CVT | Màn hình 10.1″, MG Pilot |
Honda HR-V | 699 triệu | 1.5L NA 121HP | CVT | Honda SENSING, HUD |
Toyota Yaris Cross | 650 triệu | 1.5L NA 106HP | CVT | Toyota Safety Sense 2.0 |
Hyundai Creta | 599 triệu | 1.5L NA 115HP | IVT | SmartSense, Bluelink |
Kia Seltos | 589 triệu | 1.5L NA 115HP | IVT | UVO Connect, LED DRL |
Phân tích lợi thế cạnh tranh rõ ràng
Về mặt giá cả và giá trị
Coolray thể hiện lợi thế vượt trội về tỷ lệ giá/trang bị:
- Cùng giá với MG ZS (538 triệu) nhưng công suất mạnh hơn 15 mã lực
- Rẻ hơn Honda HR-V tới 161 triệu (23%) với hiệu suất vượt trội
- Tiết kiệm 112 triệu so với Toyota Yaris Cross
- Giá tốt nhất trong nhóm xe Nhật-Hàn truyền thống[2]
Về công nghệ và trang bị
Coolray dẫn đầu về nhiều mặt kỹ thuật:
- Duy nhất có hộp số DCT 7 cấp trong phân khúc giá dưới 700 triệu
- Màn hình trung tâm lớn nhất 10.25 inch so với 8-10.1 inch đối thủ
- Công suất mạnh nhất 175HP vượt trội Honda HR-V (121HP) và Yaris Cross (106HP)
- Trang bị ADAS sớm nhất trong tầm giá với phiên bản Flagship[3]
Case study: Lựa chọn của gia đình anh Minh
Bối cảnh: Anh Nguyễn Văn Minh (32 tuổi, kỹ sư CNTT tại Hà Nội) cần mua SUV đầu tiên cho gia đình có 1 con nhỏ 3 tuổi.
Quá trình so sánh:
- Ngân sách: Tối đa 650 triệu lăn bánh
- Yêu cầu: Động cơ mạnh, công nghệ hiện đại, an toàn cho trẻ
So sánh 3 lựa chọn chính:
- Geely Coolray Premium: 670 triệu lăn bánh (vượt ngân sách 20 triệu)
- MG ZS Standard: 625 triệu lăn bánh (trong ngân sách)
- Toyota Yaris Cross G: 720 triệu lăn bánh (vượt ngân sách 70 triệu)
Quyết định cuối: Anh Minh chọn Coolray Standard với giá 625 triệu vì “Động cơ turbo mạnh mẽ, màn hình lớn con thích, hộp số DCT sang số nhanh. Tiết kiệm được 45 triệu so với MG ZS để mua thêm phụ kiện.”

Đánh giá ưu nhược điểm toàn diện
Điểm mạnh vượt trội của Coolray
Hiệu suất động cơ dẫn đầu
Động cơ 1.5L turbo 175 mã lực là ưu điểm lớn nhất của Coolray:
- Công suất mạnh nhất phân khúc vượt trội so với các đối thủ dùng động cơ hút khí tự nhiên
- Mô-men xoắn 255 Nm từ vòng tua thấp 1,500 rpm tạo cảm giác tăng tốc mạnh mẽ
- Hộp số DCT 7 cấp sang số nhanh và mượt mà hơn CVT của đối thủ
- Khả năng tăng tốc 7.9 giây 0-100km/h ấn tượng trong phân khúc[4]
Công nghệ và tiện nghi hiện đại
Trang bị công nghệ trên Coolray rất phong phú:
- Màn hình 10.25 inch với giao diện GKUI thông minh, phản hồi nhanh
- Kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây tiện lợi
- Hệ thống âm thanh chất lượng cao với 8 loa trên phiên bản Flagship
- Camera 360 độ (Premium/Flagship) hỗ trợ quan sát toàn cảnh[5]
Giá trị về tiền xuất sắc
Tỷ lệ giá/hiệu suất của Coolray rất cạnh tranh:
- Giá khởi điểm 538 triệu ngang với MG ZS nhưng trang bị phong phú hơn
- Bảo hành 5 năm hoặc 150,000km dài nhất trong phân khúc
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý khoảng 800-1200 nghìn/lần
- Phụ tùng thay thế có sẵn tại các đại lý chính hãng[1]
Những điểm cần cải thiện
Thương hiệu và nhận thức thị trường
Thách thức lớn nhất của Coolray là vấn đề thương hiệu:
- Geely là thương hiệu Trung Quốc chưa quen thuộc với người tiêu dùng Việt
- Giá trị tái bán chưa được chứng minh sau 3-5 năm sử dụng
- Nhận thức chất lượng cần thời gian để xây dựng niềm tin
- So sánh với thương hiệu Nhật như Honda, Toyota vẫn gặp khó khăn[7]
Mạng lưới dịch vụ đang phát triển
Hệ thống hậu mãi còn một số hạn chế:
- Số lượng đại lý ít hơn so với Honda, Toyota
- Thợ kỹ thuật chưa có nhiều kinh nghiệm với các sự cố phức tạp
- Phụ tùng có thể khan hiếm ở một số khu vực xa trung tâm
- Thời gian chờ sửa chữa có thể lâu hơn các thương hiệu phổ biến
6.2.3 Một số vấn đề kỹ thuật
Nhược điểm kỹ thuật được một số người dùng phản ánh:
- Hộp số DCT có thể nóng trong điều kiện tắc đường kéo dài
- Cách âm NVH chưa tối ưu ở tốc độ cao trên 100km/h
- Khoảng sáng gầm 180mm thấp hơn một số đối thủ như Creta (190mm)
- Dung tích cốp 330 lít hạn chế với gia đình có nhu cầu chở đồ nhiều[2]
Trải nghiệm thực tế từ người dùng
Chị Phương Anh (34 tuổi, Đà Nẵng) – chủ sở hữu Coolray Premium từ 6 tháng:
Ưu điểm thực tế:
- “Động cơ turbo thật sự mạnh, vượt xe trên cao tốc rất dễ dàng”
- “Màn hình lớn, giao diện đẹp, con gái mình rất thích xem phim”
- “Cửa sổ trời panorama tạo cảm giác không gian rộng rãi”
- “Hộp số DCT sang số rất nhanh, êm hơn CVT của Honda”
Nhược điểm gặp phải:
- “Tiếng ồn từ động cơ turbo khi tăng tốc mạnh hơi to”
- “Đi garage sửa chữa ít, phải đến tận đại lý chính hãng”
- “Một số chi tiết nhựa trong xe chưa thật bền chắc”
- “Cảm giác lái chưa thể bằng Honda về độ mượt mà”

Chương trình khuyến mãi và hỗ trợ tài chính
Ưu đãi đặc biệt tháng 8/2025
Geely Việt Nam đang triển khai chương trình ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng:
Ưu đãi cho 123 khách hàng đầu tiên:
- Gói phụ kiện chính hãng trị giá 20 triệu đồng miễn phí
- 2 năm bảo hiểm thân vỏ không khấu hao từ đối tác bảo hiểm
- 3 năm bảo dưỡng miễn phí tại tất cả đại lý chính hãng
- Voucher xăng 5 triệu đồng cho năm đầu sử dụng[8]
Quà tặng kèm theo giá trị cao:
- Dán phim cách nhiệt 3M cao cấp cho toàn xe
- Thảm lót sàn cao su chính hãng chống thấm nước
- Camera hành trình Viofo A129 ghi hình Full HD
- Phủ ceramic nano bảo vệ sơn xe khỏi tia UV và axit[8]
Hỗ trợ tài chính linh hoạt
Chương trình vay ưu đãi từ các ngân hàng đối tác:
Điều kiện vay thuận lợi:
- Vay tối đa 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi
- Trả trước tối thiểu 20%: Standard từ 108 triệu, Premium từ 116 triệu, Flagship từ 126 triệu
- Thời hạn vay linh hoạt: Từ 3-8 năm tùy khả năng tài chính
- Thủ tục đơn giản: Duyệt hồ sơ nhanh chóng trong ngày[6]
Ví dụ tính toán trả góp thực tế:
Phiên bản | Trả trước 20% | Vay 80% | Góp/tháng (5 năm) | Góp/tháng (7 năm) |
---|---|---|---|---|
Standard | 108 triệu | 432 triệu | 8.2 triệu | 6.4 triệu |
Premium | 116 triệu | 464 triệu | 8.8 triệu | 6.9 triệu |
Flagship | 126 triệu | 504 triệu | 9.6 triệu | 7.5 triệu |
Lưu ý: Lãi suất tham khảo 8.5%/năm, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng

Hướng dẫn lựa chọn phiên bản phù hợp
Phân tích từng đối tượng khách hàng
Nên chọn Coolray Standard nếu:
Profile phù hợp:
- Ngân sách hạn chế dưới 650 triệu lăn bánh
- Người mua xe lần đầu chưa quen với nhiều tính năng phức tạp
- Sử dụng chủ yếu trong thành phố cho công việc và đi lại hàng ngày
- Ưu tiên giá cả hơn trang bị cao cấp[5]
Lý do nên chọn Standard:
- Tiết kiệm 32-87 triệu so với Premium và Flagship
- Trang bị cơ bản đầy đủ cho nhu cầu sử dụng thông thường
- Chi phí bảo dưỡng thấp nhất trong 3 phiên bản
- Phù hợp làm xe kinh doanh taxi, grab với chi phí vận hành tối ưu
Premium – Lựa chọn cân bằng tốt nhất
Ai nên chọn Premium:
- Gia đình 4-5 người cần không gian thoáng đãng với cửa sổ trời
- Thường xuyên đi xa du lịch hoặc về quê cần tiện nghi
- Quan tâm công nghệ như camera 360° nhưng không muốn chi quá nhiều
- Thu nhập ổn định 25-35 triệu/tháng[3]
Giá trị vượt trội của Premium:
- Chỉ tăng 40 triệu nhưng được cửa sổ trời panorama trị giá 25-30 triệu
- Camera 360° rất hữu ích trong điều kiện giao thông Việt Nam
- Mâm 18 inch nâng tầm thẩm mỹ và cảm giác lái
- ROI (Return on Investment) tốt nhất trong 3 phiên bản
Flagship dành cho khách hàng cao cấp
Đối tượng mục tiêu của Flagship:
- Thu nhập khá giả từ 40 triệu/tháng trở lên
- Cần đầy đủ công nghệ ADAS cho an toàn tối đa
- Quan trọng nội thất da và trải nghiệm cao cấp
- Giữ xe lâu dài 5-7 năm để tận dụng công nghệ[4]
Khi nào Flagship đáng giá:
- Thường xuyên lái đường dài: ADAS giảm mệt mỏi
- Có con nhỏ trong gia đình: An toàn là ưu tiên hàng đầu
- Làm việc trong lĩnh vực hình ảnh: Nội thất da tạo ấn tượng
- Sẵn sàng trả thêm cho trải nghiệm premium
Ma trận lựa chọn theo nhu cầu
Nhu cầu chính | Phiên bản khuyến nghị | Lý do |
---|---|---|
Tiết kiệm chi phí | Standard | Giá tốt nhất, đủ trang bị cơ bản |
Cân bằng giá/tính năng | Premium | ROI cao nhất, cửa sổ trời + camera 360° |
An toàn tối đa | Flagship | ADAS đầy đủ, phanh khẩn cấp AEB |
Du lịch gia đình | Premium | Cửa sổ trời, không gian rộng rãi |
Sử dụng thương mại | Standard | Chi phí vận hành thấp nhất |
Khách hàng cao cấp | Flagship | Nội thất da, âm thanh premium |

Quy trình mua xe và thủ tục cần thiết
Các bước thực hiện mua xe Coolray
Giai đoạn tìm hiểu và lái thử
Bước 1: Liên hệ và đặt lịch hẹn
- Gọi điện hoặc đến trực tiếp đại lý Geely gần nhất
- Đặt lịch lái thử cả 3 phiên bản để so sánh
- Tham khảo giá và các chương trình ưu đãi hiện hành
- Yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm tất cả chi phí phát sinh[6]
Bước 2: Test drive và đánh giá
- Lái thử tối thiểu 30 phút trên nhiều loại địa hình khác nhau
- Kiểm tra tất cả tính năng trên màn hình và hệ thống điều khiển
- So sánh trực tiếp với MG ZS hoặc Honda HR-V nếu có thể
- Ghi chép ưu nhược điểm để có quyết định cuối cùng
Thương lượng và ký hợp đồng
Bước 3: Thương lượng giá và ưu đãi
- Đặt cọc 50-100 triệu để giữ xe và thương lượng giá tốt hơn
- Yêu cầu phụ kiện miễn phí như dán phim, camera hành trình
- Thỏa thuận rõ ràng về thời gian giao xe (thường 7-14 ngày)
- Xác nhận bảo hành và các dịch vụ hậu mãi
Bước 4: Hoàn tất pháp lý
- Ký hợp đồng mua bán sau khi đọc kỹ các điều khoản
- Thanh toán số tiền còn lại bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt
- Nhận hóa đơn VAT và các giấy tờ xe chính thức
- Làm thủ tục bảo hiểm và đăng ký biển số[7]
Giấy tờ và thủ tục pháp lý
Hồ sơ mua xe cá nhân
Giấy tờ bắt buộc:
- CMND/CCCD gốc còn hạn sử dụng + 2 bản photocopy
- Bằng lái xe hạng B1 trở lên + photocopy
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy tạm trú có xác nhận + photocopy
- Giấy tờ thu nhập (nếu vay ngân hàng): lương 3 tháng gần nhất[6]
Thủ tục mua xe công ty
Hồ sơ pháp nhân:
- Giấy phép kinh doanh còn hiệu lực + bản sao có chứng thực
- Quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật
- CMND người ký hợp đồng đại diện công ty
- Tài khoản ngân hàng của công ty để thanh toán
Lưu ý quan trọng khi nhận xe
Kiểm tra kỹ thuật toàn diện
Kiểm tra ngoại thất:
- Sơn xe không có trầy xước, móp méo hoặc ố màu
- Đèn pha/hậu hoạt động đầy đủ các chế độ
- Mâm và lốp xe đúng kích thước, không bị hư hỏng
- Kính chắn gió không có vết nứt hoặc xước
Test hệ thống điện tử:
- Màn hình trung tâm phản hồi mượt mà, không lag
- Điều hòa làm lạnh/nóng đều, không có tiếng ồn bất thường
- Hệ thống âm thanh tất cả loa hoạt động tốt
- Camera và cảm biến hiển thị hình ảnh rõ nét[7]
Chạy thử xe:
- Khởi động xe êm ái, không rung giật
- Hộp số DCT sang số mượt mà ở tất cả cấp
- Phanh và lái nhạy bén, không có tiếng kêu
- Đi ít nhất 10-15km để đảm bảo mọi hệ thống hoạt động tốt

Câu hỏi thường gặp về giá xe Geely Coolray
Xe Geely Coolray giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Bảng giá xe Geely Coolray có chênh lệch giữa các vùng miền?
Giá xe Geely Coolray có đắt so với đối thủ không?
Có nên mua Geely Coolray phiên bản Standard không?
NÊN nếu ngân sách hạn chế và chỉ cần trang bị cơ bản. Standard đầy đủ tính năng cần thiết: 6 túi khí, màn hình 10.25 inch, camera lùi. Tiết kiệm được 32-87 triệu so với phiên bản cao hơn. Phù hợp người mua xe lần đầu và sử dụng đô thị[5].
Coolray Premium có đáng mua hơn Standard không?
ĐÁNG nếu thêm được 40 triệu. Premium có cửa sổ trời panorama, camera 360°, mâm 18 inch và nhiều tiện nghi khác. Tỷ lệ giá/trang bị tốt nhất trong 3 phiên bản. Phù hợp gia đình cần tiện nghi nhưng không muốn chi quá nhiều[3].
Khi nào nên chọn Coolray Flagship?
Chọn Flagship khi thu nhập ổn định trên 40 triệu/tháng, cần đầy đủ công nghệ ADAS, quan trọng nội thất da cao cấp. Flagship có AEB, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn và âm thanh premium 8 loa. Đáng giá cho người thường xuyên lái xa và giữ xe lâu dài[4].
Chi phí lăn bánh Geely Coolray gồm những gì?
Geely Coolray có chương trình ưu đãi gì?
Mua Geely Coolray trả góp cần bao nhiều tiền?
Trả trước 20%: Standard 108 triệu, Premium 116 triệu, Flagship 126 triệu. Vay 80% còn lại trong 5-8 năm với lãi suất từ 7.5-9%/năm tùy ngân hàng. Góp hàng tháng khoảng 6.4-8.2 triệu cho Standard, 6.9-8.8 triệu cho Premium[6].
Có nên mua Geely Coolray năm 2025 không?
NÊN vì giá cạnh tranh, trang bị hiện đại, động cơ mạnh nhất phân khúc. Bảo hành 5 năm dài nhất. Rủi ro: Thương hiệu mới, giá trị tái bán chưa chắc chắn. Phù hợp người ưu tiên giá trị sử dụng hơn thương hiệu. Theo đánh giá từ Tin Xe Mới, Coolray là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng thực dụng[9][1].
Kết luận và khuyến nghị
Giá xe Geely Coolray từ 538-628 triệu đồng đặt mẫu xe này ở vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc SUV cỡ B. Xe Geely Coolray nổi bật với động cơ turbo mạnh nhất, trang bị công nghệ hiện đại và mức giá hấp dẫn so với các đối thủ Nhật-Hàn[4].
Bảng giá xe Geely Coolray cho thấy phiên bản Premium là lựa chọn cân bằng tốt nhất với chỉ 40 triệu đồng thêm nhưng nhận được nhiều trang bị quan trọng. Standard phù hợp khách hàng ngân sách hạn chế, Flagship dành cho những ai cần đầy đủ công nghệ[3].
Theo phân tích từ các chuyên gia tại Tin Xe Mới, Coolray đang tạo ra làn sóng mới trong phân khúc SUV cỡ B với công nghệ vượt trội. Để tìm hiểu thêm về các mẫu xe Geely khác, bạn có thể tham khảo Geely EX5 và Geely Monjaro – những mẫu xe đang thu hút sự chú ý của thị trường[9].
Khuyến nghị cuối: Coolray là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình trẻ muốn sở hữu SUV hiện đại với mức giá hợp lý. Tuy nhiên cần cân nhắc thương hiệu mới và giá trị tái bán trong tương lai. Nên lái thử kỹ và so sánh trực tiếp với MG ZS cùng tầm giá trước khi quyết định[1].
Nguồn tham khảo
- Geely Vietnam. (2025). Geely Việt Nam chính thức công bố giá bán xe Geely Coolray. https://geely.vn/geely-viet-nam-chinh-thuc-cong-bo-gia-ban-xe-geely-coolray/
- Oto.com.vn. (2025). Giá xe Geely Coolray kèm khuyến mại mới nhất tháng 8/2025. https://oto.com.vn/bang-gia-xe-o-to-geely-coolray-moi-nhat
-
WinAuto. (2025). Geely Coolray 2025 khuyến mãi T7/2025: Giá lăn bánh, thông số xe.
Geely Coolray 2025 khuyến mãi T7/2025: Giá lăn bánh, thông số xe, trả góp
- VnExpress. (2025). Geely Coolray: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/geely-coolray-292
- DailyMuaBanXe. (2025). Geely Coolray 2025: Giá lăn bánh, Hình ảnh, Thông số & Trả góp. https://dailymuabanxe.net/geely-coolray/
- Geely Long Bien. (2025). Geely Coolray Flagship. https://geelylongbien.com/geely-coolray-flagship/
- Geely Long Bien. (2025). Geely Coolray Standard. https://geelylongbien.com/geely-coolray-standard/
- GiaLanBanh. (2025). Geely Coolray Standard – Giá Lăn Bánh. https://gialanbanh.vn/geely-coolray-standard/
- Geely Long Bien. (2025). Geely Coolray Flagship – Phiên bản cao cấp nhất. https://geelylongbien.com/geely-coolray-flagship/
- Geely Vietnam. (2025). Chính sách bảo hành và dịch vụ chính hãng. https://geely.vn/
-
CarPla.vn. (2025). Bảng giá xe Geely Coolray ưu đãi mới nhất tháng 08/2025.
Bảng giá xe Geely Coolray ưu đãi mới nhất tháng 08/2025
- Geely Long Bien. (2025). Cập Nhật Bảng Giá Xe Geely Tháng 7/2025 Mới Nhất. https://geelylongbien.com/cap-nhat-bang-gia-xe-geely-thang-7-2025-moi-nhat/

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.