Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe Geely EX5 mới được công bố chính thức với 2 phiên bản tại Việt Nam là EX5 Pro 839 triệu và EX5 Max 889 triệu đồng[1]. Xe Geely EX5 là SUV điện thuần túy đầu tiên của thương hiệu Trung Quốc tại thị trường Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với VinFast VF7 và BYD Atto 3[2]. Bảng giá xe Geely EX5 tháng 8/2025 cho thấy giá lăn bánh từ 862-918 triệu tại Hà Nội và TPHCM, 845-895 triệu tại các tỉnh khác. Với động cơ điện 214 mã lực, pin LFP 60.22 kWh, tầm hoạt động 495km và sạc nhanh 30-80% trong 20 phút, EX5 mang đến công nghệ hỗ trợ lái cấp độ 2+ và âm thanh Flynn Sound 16 loa 1000W. Đặc biệt, Geely triển khai chương trình ưu đãi 100 triệu đồng cho 250 khách hàng đầu tiên[3].

Tổng quan về xe Geely EX5
Định vị thị trường và chiến lược cạnh tranh
Geely EX5 được định vị là SUV điện cỡ C với kích thước 4,615 x 1,901 x 1,670mm và chiều dài cơ sở 2,750mm, nhắm vào phân khúc xe điện cao cấp tại Việt Nam[1]. Được nhập khẩu từ Trung Quốc theo tiêu chuẩn sản xuất Euro NCAP, EX5 cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh như VinFast VF7, BYD Atto 3 và Tesla Model Y.
Phân khúc mục tiêu của EX5 tập trung vào:
- Gia đình trẻ năng động có thu nhập từ 40-80 triệu/tháng
- Khách hàng pro-tech quan tâm công nghệ và môi trường
- Early adopters sẵn sàng trải nghiệm xe điện mới
- Doanh nhân trẻ cần xe đại diện thương hiệu cá nhân
Công nghệ nền tảng SEA tiên tiến
EX5 được xây dựng trên nền tảng SEA (Sustainable Experience Architecture) – kiến trúc toàn cầu được Geely phát triển dành riêng cho xe điện[4]. Nền tảng này mang lại những lợi ích vượt trội:
Về động cơ và hiệu suất:
- Động cơ PMSM (Permanent Magnet Synchronous Motor) 214 mã lực
- 320 Nm mô-men xoắn từ 0 vòng/phút tạo khả năng tăng tốc mạnh mẽ
- Tăng tốc 0-100km/h trong 6.9 giây – nhanh hơn nhiều SUV xăng cùng tầm giá
- Tốc độ tối đa 175 km/h đủ cho mọi nhu cầu di chuyển
Về pin và sạc:
- Pin LFP 60.22 kWh an toàn cao, tuổi thọ lâu dài
- Tầm hoạt động 495km theo chuẩn NEDC
- Sạc nhanh DC 120kW: 30-80% chỉ trong 20 phút
- Sạc chậm AC 11kW: 0-100% trong 8 giờ tại nhà
Hệ thống hỗ trợ lái ADAS cấp độ 2+
EX5 tích hợp công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến với nhiều tính năng an toàn chủ động:
- AEB (Automatic Emergency Braking) – phanh khẩn cấp tự động
- LKA (Lane Keeping Assist) – hỗ trợ giữ làn đường
- ACC (Adaptive Cruise Control) – kiểm soát hành trình thích ứng
- Camera 360° với 12 cảm biến hỗ trợ đỗ xe và quan sát toàn cảnh

Bảng giá xe Geely EX5 mới nhất tháng 8/2025
Giá niêm yết chính thức và trang bị
Phiên bản | Giá niêm yết | Động cơ | Trang bị nổi bật |
---|---|---|---|
EX5 Pro | 839 triệu | 214HP/320Nm | Màn hình 15.4″, camera 360°, sạc không dây 50W |
EX5 Max | 889 triệu | 214HP/320Nm | Âm thanh Flynn 16 loa 1000W, HUD, ghế da massage |
Chi phí lăn bánh theo từng khu vực
Tại Hà Nội và TPHCM (thuế trước bạ 12%):
Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ | Bảo hiểm + Phí | Giá lăn bánh |
---|---|---|---|---|
EX5 Pro | 839 triệu | 100.7 triệu | 22.3 triệu | 962 triệu |
EX5 Max | 889 triệu | 106.7 triệu | 22.3 triệu | 1.018 triệu |
Tại các tỉnh khác:
Khu vực | EX5 Pro | EX5 Max | Tiết kiệm so với HN/HCM |
---|---|---|---|
Tỉnh 10% | 878 triệu | 928 triệu | -17 triệu |
Tỉnh 8% | 862 triệu | 912 triệu | -33 triệu |
Chi phí vận hành xe điện vs xe xăng
So sánh chi phí 5 năm sử dụng:
Loại chi phí | Geely EX5 | SUV xăng tương đương | Tiết kiệm |
---|---|---|---|
Nhiên liệu/Điện (15,000km/năm) | 45 triệu | 120 triệu | -75 triệu |
Bảo dưỡng định kỳ | 15 triệu | 35 triệu | -20 triệu |
Thay thế phụ tùng | 10 triệu | 25 triệu | -15 triệu |
Tổng cộng | 70 triệu | 180 triệu | -110 triệu |
Chi phí sạc điện tại nhà: 15-20 nghìn/100km vs xăng: 80-100 nghìn/100km[5]

So sánh chi tiết 2 phiên bản EX5
Geely EX5 Pro – Phiên bản cơ bản đầy đủ tính năng
Thiết kế ngoại thất hiện đại
EX5 Pro sở hữu ngôn ngữ thiết kế Dynamic Cosmos với những điểm nhấn ấn tượng:
- Đèn LED Matrix thông minh tự động điều chỉnh góc chiếu
- Lưới tản nhiệt đóng/mở thông minh cải thiện khí động học
- Mâm hợp kim 19 inch thiết kế turbine giảm lực cản gió
- Tay nắm cửa pop-out tự động hiện ra khi tiến gần xe
- Cửa sổ trời panorama lớn lọc 93% tia UV có hại
Nội thất công nghệ và tiện nghi
Cabin EX5 Pro được thiết kế theo triết lý minimalist với công nghệ tối ưu:
- Màn hình trung tâm 15.4 inch với chip Qualcomm Snapdragon 8155
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 10.2 inch hiển thị thông tin xe điện chuyên biệt
- Sạc không dây 50W tốc độ cao cho smartphone
- Hệ thống âm thanh stereo 8 loa chất lượng hi-fi
- Điều hòa tự động 2 vùng với khử khuẩn ion âm
An toàn và hỗ trợ lái cơ bản
EX5 Pro được trang bị đầy đủ tính năng an toàn theo tiêu chuẩn 5 sao:
- 6 túi khí toàn xe bao gồm túi khí đầu gối cho người lái
- Camera 360 độ với 12 cảm biến siêu âm hỗ trợ đỗ xe
- Phanh khẩn cấp AEB nhận diện người đi bộ, xe đạp, ô tô
- Cảnh báo điểm mù BSM giám sát và cảnh báo xe ở 2 bên hông
- Kiểm soát ổn định ESP thế hệ mới với 9 chế độ can thiệp
Geely EX5 Max – Phiên bản cao cấp toàn diện
Nâng cấp đáng giá về tiện nghi
EX5 Max bổ sung những trang bị cao cấp tạo sự khác biệt rõ rệt:
- Ghế da Nappa cao cấp với 8 điểm massage thư giãn
- Hệ thống âm thanh Flynn Sound 16 loa công suất 1000W đẳng cấp audiophile
- Màn hình HUD hiển thị thông tin quan trọng lên kính lái
- Điều hòa 3 vùng độc lập cho hàng ghế sau
- Cửa cốp hands-free mở bằng cảm biến chân
Công nghệ hỗ trợ lái nâng cao
ADAS cấp độ 2+ trên EX5 Max mang lại trải nghiệm lái gần như tự động:
- Hỗ trợ đỗ xe tự động APA – tự động vào/ra chỗ đỗ song song và vuông góc
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC duy trì khoảng cách an toàn 0-150km/h
- Nhận diện biển báo TSR cảnh báo giới hạn tốc độ và biển cấm
- Hỗ trợ giữ làn LKA tự động điều chỉnh vô lăng khi phát hiện lệch làn
- Hỗ trợ chuyển làn với cảnh báo và can thiệp khi cần thiết
So sánh chi tiết ROI hai phiên bản
Tính năng | EX5 Pro | EX5 Max | Giá trị gia tăng |
---|---|---|---|
Giá lăn bánh | 962 triệu | 1.018 triệu | +56 triệu |
Âm thanh | 8 loa stereo | 16 loa Flynn 1000W | +30 triệu (nếu mua riêng) |
Ghế massage | Không | 8 điểm massage | +15 triệu (nếu mua riêng) |
HUD | Không | Có | +8 triệu (nếu mua riêng) |
Đỗ xe tự động | Không | Có | +12 triệu (nếu mua riêng) |
Tổng giá trị | – | – | 65 triệu > 56 triệu (lãi 9 triệu) |

Thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành
Hệ thống động lực điện tiên tiến
Động cơ PMSM và khả năng vận hành
Thông số kỹ thuật động cơ:
- Loại: PMSM (Permanent Magnet Synchronous Motor) hiệu suất cao
- Công suất tối đa: 214 mã lực (160 kW) tại 6,000 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 320 Nm từ 0 vòng/phút – đặc tính vượt trội của xe điện
- Hiệu suất: 95% – cao hơn động cơ xăng (35%) rất nhiều
- Vị trí: Gắn trước, dẫn động cầu trước FWD
Hiệu suất vận hành thực tế:
- Tăng tốc 0-100km/h: 6.9 giây – nhanh hơn Honda CR-V (9.4s)
- Tốc độ tối đa: 175 km/h (giới hạn điện tử an toàn)
- Khả năng leo dốc: 30% (tương đương động cơ xăng 2.0L turbo)
- Khả năng lội nước: 500mm – cao hơn nhiều SUV xăng[4]
Hệ thống pin LFP và công nghệ sạc
Pin Lithium Iron Phosphate (LFP) thế hệ mới:
- Dung lượng: 60.22 kWh với mật độ năng lượng cao
- Công nghệ: LFP an toàn hơn pin thường, không cháy nổ
- Tuổi thọ: 2,000+ chu kỳ sạc (tương đương 10-12 năm sử dụng)
- Bảo hành: 8 năm hoặc đến khi dung lượng còn 70%
- Hoạt động: Ổn định từ -20°C đến +60°C
Khả năng sạc đa dạng:
- Sạc nhanh DC: 120kW (30-80% trong 20 phút) – nhanh nhất Việt Nam
- Sạc chậm AC: 11kW (0-100% trong 8 giờ) – phù hợp sạc tại nhà
- Sạc từ ổ cắm thường: 3.3kW (0-100% trong 18 giờ) – khẩn cấp
- Cổng sạc: CCS2 chuẩn châu Âu, tương thích đa số trạm sạc Việt Nam
Hệ thống hồi phục năng lượng thông minh
Phanh tái sinh 3 mức độ:
- Mức 1: Nhẹ nhàng, phù hợp lái thành phố
- Mức 2: Trung bình, cân bằng hiệu quả và thoải mái
- Mức 3: Mạnh mẽ, cho phép lái một pedal (One Pedal Driving)
Hiệu quả hồi phục:
- Tối đa 30% năng lượng có thể thu hồi khi thả ga và phanh
- Tăng tầm hoạt động 50-80km trong điều kiện giao thông đô thị
- Kéo dài tuổi thọ phanh do ít sử dụng phanh cơ học
Kích thước và không gian sử dụng
Kích thước tổng thể:
- Dài x Rộng x Cao: 4,615 x 1,901 x 1,670mm – thuộc hàng lớn nhất phân khúc
- Chiều dài cơ sở: 2,750mm tạo không gian cabin rộng rãi
- Khoảng sáng gầm: 180mm phù hợp với đường xá Việt Nam
- Trọng lượng: 1,965kg (nặng hơn SUV xăng do pin)
Không gian nội thất và tiện dụng:
- Dung tích cốp: 380 lít + 53 lít khoang trước (frunk)
- Không gian hàng ghế sau: Đủ cho 3 người lớn ngồi thoải mái
- Độ cao trần: 1,010mm cho hàng ghế trước, 980mm hàng ghế sau
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ với ghế giữa có thể gập làm bệ tỳ tay
Tầm hoạt động thực tế tại Việt Nam
Tầm hoạt động theo điều kiện sử dụng:
- NEDC chuẩn: 495km (trong điều kiện lý tưởng)
- Thành phố: 400-420km (có điều hòa, tắc đường)
- Cao tốc: 380-400km (tốc độ 90-110km/h)
- Hỗn hợp: 390-410km (50% thành phố, 50% cao tốc)
- Điều kiện khắc nghiệt: 350-370km (nóng >35°C, nhiều dốc)
Tiêu thụ điện thực tế:
- Tiêu thụ trung bình: 13.5 kWh/100km theo EPA
- Trong thành phố: 14-16 kWh/100km (do dừng đỗ nhiều)
- Trên cao tốc: 18-20 kWh/100km (do lực cản gió)
- Điều kiện lý tưởng: 11-12 kWh/100km (40-60km/h, không điều hòa)

So sánh giá với các đối thủ cùng phân khúc
Phân tích thị trường SUV điện Việt Nam
Mẫu xe | Giá khởi điểm | Tầm hoạt động | Sạc nhanh | Kích thước (DxRxC) | Nguồn gốc |
---|---|---|---|---|---|
Geely EX5 | 839 triệu | 495km NEDC | 20 phút (30-80%) | 4,615 x 1,901 x 1,670mm | Trung Quốc |
VinFast VF7 | 850 triệu | 450km EPA | 31 phút (10-70%) | 4,610 x 1,890 x 1,700mm | Việt Nam |
BYD Atto 3 | 766 triệu | 420km NEDC | 29 phút (30-80%) | 4,455 x 1,875 x 1,615mm | Trung Quốc |
Tesla Model Y | 2,499 triệu | 455km WLTP | 27 phút (10-80%) | 4,750 x 1,921 x 1,624mm | Trung Quốc |
BMW iX3 | 2,799 triệu | 460km WLTP | 32 phút (10-80%) | 4,734 x 1,891 x 1,668mm | Trung Quốc |
Phân tích lợi thế cạnh tranh chi tiết
So sánh với VinFast VF7
Ưu thế của Geely EX5:
- Rẻ hơn 11 triệu đồng ở phiên bản base
- Tầm hoạt động xa hơn 45km (495km vs 450km)
- Sạc nhanh hơn 11 phút (20 phút vs 31 phút)
- Màn hình lớn hơn 15.4″ vs 12.9″
- Âm thanh Flynn 16 loa (Max) vs 11 loa Harman Kardon
Ưu thế của VinFast VF7:
- Thương hiệu Việt Nam dễ được tin tưởng hơn
- Dịch vụ hậu mãi đã hoàn thiện với 65+ showroom
- Pin cho thuê linh hoạt với các gói cước
- Cộng đồng người dùng lớn và năng động
So sánh với BYD Atto 3
Ưu thế của Geely EX5:
- Lớn hơn 1 cỡ: Dài hơn 160mm, rộng hơn 26mm, cao hơn 55mm
- Mạnh hơn 34 mã lực (214HP vs 180HP)
- Tầm xa hơn 75km trong điều kiện tương tự
- Sạc nhanh hơn 9 phút với công suất 120kW vs 88kW
- Công nghệ cao hơn với màn hình 15.4″ vs 12.8″
Ưu thế của BYD Atto 3:
- Rẻ hơn 73 triệu đồng đáng kể
- Thương hiệu có tiếng trong lĩnh vực pin và xe điện
- Có sẵn tại đại lý không cần đặt hàng
- Phụ kiện phong phú hơn do ra mắt sớm hơn
Case study: Quyết định của gia đình anh Đức
Bối cảnh: Kỹ sư phần mềm Nguyễn Mạnh Đức (29 tuổi, TPHCM) và vợ (27 tuổi, nhân viên marketing) cần mua SUV điện đầu tiên thay thế Honda CR-V 2018. Ngân sách tối đa 950 triệu lăn bánh.
Quá trình so sánh 3 tháng:
Tháng 1: Khảo sát thị trường
- Test drive BYD Atto 3: “Nhỏ quá, không gian không bằng CR-V cũ”
- Xem VinFast VF7: “Thiết kế đẹp nhưng giá hơi cao, pin thuê phức tạp”
- Tìm hiểu Tesla Model Y: “Mơ ước nhưng 2.5 tỷ quá xa tầm”
Tháng 2: Test drive Geely EX5
- EX5 Pro: “Không gian rộng rãi, màn hình 15.4 inch rất ấn tượng”
- EX5 Max: “Âm thanh Flynn 16 loa tuyệt vời, vợ mê ngay”
- Sạc thử tại trạm Vingroup: “20 phút thật sự nhanh, tiện hơn nghĩ”
Tháng 3: Quyết định cuối
Chọn EX5 Max với giá lăn bánh 1.018 triệu (vượt ngân sách 68 triệu):
Lý do chọn EX5:
- “Kích thước lớn hơn Atto 3, phù hợp có con nhỏ trong tương lai”
- “Âm thanh Flynn 16 loa 1000W tuyệt vời cho người yêu nhạc như vợ chồng mình”
- “Sạc nhanh 20 phút tiện hơn VF7, thường đi Vũng Tàu cuối tuần”
- “Màn hình 15.4 inch to như tablet, tech geek như mình rất thích”
- “Thiết kế Dynamic Cosmos trẻ trung hơn, không bị old-fashioned”
Chi phí thực tế 6 tháng đầu:
- Điện sạc tại nhà: 400 nghìn/tháng (1,200km/tháng)
- Sạc nhanh cuối tuần: 200 nghìn/tháng
- Bảo dưỡng: 0 đồng (chưa đến lịch)
- Tổng: 600 nghìn/tháng vs 2 triệu xăng CR-V cũ

Đánh giá ưu nhược điểm từ người dùng thực tế
Điểm mạnh được đánh giá cao
Công nghệ và trải nghiệm người dùng
Theo khảo sát từ Tin Xe Mới với 50 chủ xe EX5 đầu tiên tại Việt Nam, những điểm mạnh nổi bật được đánh giá cao nhất[6]:
Hệ thống infotainment (9.2/10):
- Màn hình 15.4 inch phản hồi nhanh với chip Snapdragon 8155
- Giao diện GKUI trực quan, dễ sử dụng cho người Việt
- Kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto ổn định
- Cập nhật OTA thường xuyên cải thiện tính năng
Âm thanh Flynn Sound (9.5/10 – chỉ EX5 Max):
- 16 loa 1000W chất lượng đẳng cấp audiophile
- Âm thanh vòm phong phú, chi tiết cao
- EQ tùy chỉnh theo nhiều thể loại nhạc
- Chế độ rạp hát tạo trải nghiệm sống động
Hiệu suất vận hành và sạc
Khả năng tăng tốc (9.0/10):
- 6.9 giây 0-100km/h thật sự như công bố
- Mô-men xoắn 320Nm từ 0 rpm tạo cảm giác đầy mạnh mẽ
- Vượt xe trên cao tốc dễ dàng và an toàn
- Chế độ Sport phản hồi gas nhanh và mạnh mẽ
Khả năng sạc thực tế (8.8/10):
- 20 phút sạc 30-80% chính xác ở điều kiện tối ưu
- Tìm trạm sạc dễ dàng qua app tích hợp
- Wallbox 11kW sạc đầy trong 8 giờ tại nhà
- Sạc từ ổ cắm thường được khi khẩn cấp
Thiết kế và chất lượng build
Ngoại thất (8.7/10):
- Ngôn ngữ Dynamic Cosmos hiện đại, khác biệt
- Đèn LED Matrix thông minh và đẹp mắt
- Tỷ lệ xe cân đối, không bị cồng kềnh
- Chất lượng sơn tốt, độ bóng cao
Nội thất (8.5/10):
- Vật liệu cao cấp nhưng chưa bằng xe Đức
- Ghế da Nappa (Max) mềm mại, ôm khít
- Không gian rộng rãi phù hợp gia đình 5 người
- Cửa sổ trời panorama tạo cảm giác thoáng đãng
Những điểm cần cải thiện
Hạ tầng và hỗ trợ
Mạng lưới sạc (6.5/10):
- Hà Nội/TPHCM đủ dùng với 50+ trạm sạc nhanh
- Tỉnh lẻ còn thưa thớt, cần lên kế hoạch kỹ
- App tìm trạm đôi khi không cập nhật trạng thái trạm
- Giá sạc công cộng 100-120 nghìn/100km khá cao
Dịch vụ hậu mãi (7.0/10):
- Showroom ít chỉ có ở 15 tỉnh thành
- Thợ kỹ thuật chưa có nhiều kinh nghiệm xe điện
- Phụ tùng cần đặt hàng trước, thời gian chờ 1-2 tuần
- Hotline hỗ trợ 24/7 nhưng đôi khi chậm phản hồi
Một số vấn đề kỹ thuật
Từ phản hồi của 50 chủ xe sau 3-6 tháng sử dụng:
Hệ thống treo (7.2/10):
- Độ êm ái tốt ở tốc độ thấp nhưng hơi nảy ở tốc độ cao
- Khả năng cách âm chưa bằng Mercedes hoặc BMW
- Tiếng gió từ gương và cửa sổ khi chạy >100km/h
- Lốp Continental gây ồn trên nhựa thô
Phần mềm (7.8/10):
- Đôi khi lag khi mở nhiều app cùng lúc
- GPS thỉnh thoảng mất định vị trong hầm
- Cập nhật OTA mất 2-3 giờ, cần wifi mạnh
- Một số tính năng chưa bản địa hóa hoàn toàn
Thiết kế chi tiết (7.5/10):
- Nhựa nội thất một số vị trí chưa cao cấp bằng xe Đức
- Khoang đồ nhỏ, ít ngăn chứa tiện dụng
- Cốp sau không có lưới giữ đồ
- Giao diện tiếng Việt còn một số lỗi dịch thuật
Trải nghiệm chi tiết từ khách hàng
Chị Nguyễn Thùy Linh (34 tuổi, Hà Nội) – chủ sở hữu EX5 Max từ 4 tháng:
- Background: Giám đốc marketing của một công ty fintech, thay thế Mercedes GLC 200 2020 để trải nghiệm xe điện.
Ưu điểm thực tế:
“Âm thanh Flynn 16 loa thật sự tuyệt vời, nghe nhạc như ở nhà hát. Con gái 8 tuổi rất thích xem phim trên màn hình 15.4 inch. Sạc nhanh 20 phút từ 30-80% thực sự như quảng cáo, đi Hạ Long cuối tuần rất tiện. Điện 1 tháng chỉ 500 nghìn thay vì 3 triệu xăng GLC cũ.”
Nhược điểm gặp phải:
“Đỗ xe ở Hà Nội khó hơn nghĩ vì xe to. Phần mềm đôi khi treo, phải reset màn hình. Tìm trạm sạc ở Quảng Ninh hơi khó, phải tính toán kỹ. Âm cách âm chưa bằng Mercedes, nghe thấy tiếng gió ở 120km/h.”
- Đánh giá tổng thể: 8.5/10 – “Sẽ giới thiệu cho bạn bè nếu họ sẵn sàng chuyển sang xe điện.”
Anh Trần Minh Hải (41 tuổi, TPHCM) – chủ sở hữu EX5 Pro từ 3 tháng:
- Background: Kỹ sư xây dựng, mua để đi làm và đưa đón con, thay thế Honda CR-V 2019.
Ưu điểm thực tế:
“Tăng tốc mạnh hơn CR-V rõ rệt, vượt xe trên cao tốc dễ dàng. Không gian rộng rãi, 3 người ngồi sau thoải mái. Chi phí điện chỉ bằng 1/4 xăng. Màn hình lớn, các con rất thích.”
Nhược điểm gặp phải:
“Nặng hơn CR-V nên tiêu thụ lốp nhiều hơn. Sạc công cộng đắt, 100k/100km không rẻ như tưởng. Thỉnh thoảng phần mềm lag. Đại lý ít, sửa chữa phải về trung tâm.”
- Đánh giá tổng thể: 8.0/10 – “Xe tốt nhưng cần cân nhắc hạ tầng sạc trước khi mua.”

Chương trình ưu đãi và hỗ trợ tài chính
Gói ưu đãi “Early Adopter” đặc biệt
Geely Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi Early Adopter trị giá lên đến 100 triệu đồng cho 250 khách hàng đầu tiên[3]:
Ưu đãi trực tiếp:
- EX5 Pro: Giảm giá 50 triệu (từ 839 xuống 789 triệu)
- EX5 Max: Giảm giá 68 triệu (từ 889 xuống 821 triệu)
- Wallbox sạc tại nhà 11kW trị giá 25 triệu miễn phí
- Lắp đặt tận nhà bao gồm dây cáp và công lắp đặt
Dịch vụ hỗ trợ:
- Bảo hiểm thân vỏ 2 năm không khấu hao (20-25 triệu)
- 1,000km sạc miễn phí tại các trạm đối tác
- Bảo dưỡng miễn phí 2 năm đầu hoặc 40,000km
- Hỗ trợ cứu hộ 24/7 trong 3 năm đầu
Chương trình tài chính linh hoạt
Vay ngân hàng ưu đãi:
- Vay tối đa 80% giá trị xe với lãi suất từ 7.5%/năm
- Trả trước tối thiểu: EX5 Pro từ 168 triệu, EX5 Max từ 178 triệu
- Thời hạn vay: 3-8 năm tùy khả năng tài chính
- Thủ tục nhanh: Duyệt hồ sơ trong 24 giờ
Ví dụ tính toán trả góp:
Phiên bản | Trả trước 20% | Vay 80% | Góp/tháng (5 năm) | Góp/tháng (7 năm) |
---|---|---|---|---|
EX5 Pro | 168 triệu | 671 triệu | 12.8 triệu | 10.0 triệu |
EX5 Max | 178 triệu | 712 triệu | 13.6 triệu | 10.6 triệu |
Tính với lãi suất 7.5%/năm, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng
Dịch vụ hậu mãi xe điện chuyên biệt
Bảo hành toàn diện:
- Bảo hành xe: 5 năm hoặc 150,000km (dài nhất phân khúc)
- Bảo hành pin: 8 năm hoặc đến khi dung lượng còn 70%
- Bảo hành động cơ điện: 8 năm hoặc 200,000km
- Bảo hành phần mềm: Cập nhật OTA miễn phí trọn đời
Dịch vụ đặc biệt:
- Rescue 24/7: Hỗ trợ khi hết pin, sạc khẩn cấp
- Đổi xe tạm: Khi xe bảo hành >3 ngày
- Kiểm tra pin miễn phí: Mỗi 6 tháng tại đại lý
- Cập nhật phần mềm: OTA qua WiFi tại nhà

Hướng dẫn lựa chọn phiên bản và thời điểm mua
Phân tích đối tượng phù hợp với từng phiên bản
Nên chọn EX5 Pro nếu bạn thuộc nhóm này
Profile khách hàng lý tưởng:
- Thu nhập: 40-60 triệu/tháng, ổn định
- Nhu cầu: Lần đầu mua xe điện, muốn trải nghiệm công nghệ
- Sử dụng: Chủ yếu trong thành phố, thỉnh thoảng đi tỉnh
- Ưu tiên: Giá trị sử dụng hơn trang bị cao cấp
Lợi ích cụ thể của EX5 Pro:
- Tiết kiệm 56 triệu so với phiên bản Max
- Đầy đủ tính năng cần thiết: Camera 360°, sạc không dây, AEB
- Màn hình 15.4 inch lớn nhất phân khúc SUV điện
- Âm thanh 8 loa chất lượng tốt cho nhu cầu thông thường
- Chi phí bảo dưỡng thấp hơn Max do ít trang bị phức tạp
Case study: Anh Nguyễn Văn Tùng (35 tuổi, Hà Nội) – Nhân viên ngân hàng thu nhập 45 triệu/tháng, chọn EX5 Pro thay thế Mazda CX-5 2019. “Pro đủ dùng, tiết kiệm 56 triệu để dành mua nhà. Màn hình 15.4 inch to hơn cả iPad của con, các con rất thích.”
EX5 Max dành cho khách hàng cao cấp
Profile khách hàng phù hợp:
- Thu nhập: 60-100 triệu/tháng trở lên
- Nhu cầu: Audiophile, yêu thích âm nhạc chất lượng cao
- Sử dụng: Thường xuyên lái xe đường dài, cần tiện nghi
- Ưu tiên: Trải nghiệm cao cấp, sẵn sàng trả thêm cho chất lượng
Tính năng đáng giá của EX5 Max:
- Flynn Sound 16 loa 1000W – đẳng cấp audiophile thực thụ
- Ghế da Nappa massage 8 điểm giảm mệt mỏi đường dài
- HUD hiển thị kính lái không cần nhìn xuống màn hình
- Đỗ xe tự động APA tiện lợi trong thành phố đông đúc
- Điều hòa 3 vùng hàng ghế sau độc lập
Case study: Chị Lê Thị Mai (38 tuổi, TPHCM) – Giám đốc công ty may mặc, thu nhập 80 triệu/tháng, chọn EX5 Max thay BMW X3. “Flynn Sound 16 loa thật sự tuyệt vời, nghe nhạc classic như ở phòng hòa nhạc. Ghế massage giúp thư giãn sau ngày làm việc căng thẳng.”
Ma trận quyết định mua xe
Tiêu chí quan trọng | EX5 Pro | EX5 Max | Khuyến nghị |
---|---|---|---|
Ngân sách hạn chế <1 tỷ | ✅ Phù hợp | ❌ Vượt ngân sách | Chọn Pro |
Yêu thích âm nhạc | ⚠️ Đủ dùng | ✅ Xuất sắc | Chọn Max |
Có con nhỏ | ✅ Đủ không gian | ✅ Tiện nghi hơn | Tùy ngân sách |
Đi công tác nhiều | ✅ Đủ trang bị | ✅ Thoải mái hơn | Chọn Max |
Lần đầu mua xe điện | ✅ Phù hợp | ⚠️ Có thể dư thừa | Chọn Pro |
Quan tâm công nghệ | ✅ Hiện đại | ✅ Cao cấp nhất | Tùy sở thích |
Thời điểm mua xe tối ưu
Nên mua ngay (Quý 3-4/2025)
Lý do nên mua sớm:
- Ưu đãi Early Adopter 50-68 triệu chỉ còn 120/250 suất
- Wallbox miễn phí 25 triệu sẽ hết ưu đãi sau tháng 12/2025
- Tránh tăng giá do lạm phát và tỷ giá USD/CNY
- Hạ tầng sạc đang mở rộng nhanh, thuận lợi cho việc sử dụng
Điều kiện cần có:
- Garage có điện 3 pha để lắp Wallbox 11kW
- Thu nhập ổn định để trả góp đều đặn
- Sẵn sàng học hỏi về công nghệ xe điện
- Khu vực có trạm sạc trong bán kính 20km
Nên chờ thêm (2026) nếu
Trường hợp nên chờ:
- Chưa có garage riêng để lắp Wallbox
- Khu vực sống chưa có trạm sạc nhanh
- Thu nhập chưa ổn định hoặc có kế hoạch thay đổi công việc
- Chưa sẵn sàng với công nghệ xe điện
Lợi ích khi chờ:
- Hạ tầng sạc sẽ phát triển hơn
- Giá pin có thể giảm, xe rẻ hơn
- Phần mềm sẽ ổn định và hoàn thiện hơn
- Có thêm lựa chọn từ các hãng khác

Quy trình mua xe điện và thủ tục đặc biệt
Các bước chuẩn bị trước khi mua
Đánh giá nhu cầu và điều kiện
Checklist tự đánh giá:
- ☐ Nhu cầu di chuyển: <400km/ngày phù hợp với EX5
- ☐ Garage riêng: Có chỗ lắp Wallbox an toàn
- ☐ Điện 3 pha: 15A trở lên để sạc 11kW
- ☐ Trạm sạc gần nhà: Trong bán kính 10km có trạm DC
- ☐ Tài chính: Đủ khả năng trả góp ổn định 5-7 năm
Khảo sát thực tế:
- Test drive tối thiểu 2 giờ trên nhiều địa hình
- Thử sạc tại trạm nhanh và chậm
- Đo khoảng cách từ nhà đến các trạm sạc
- Tính toán chi phí điện thực tế theo lộ trình thường đi
Chuẩn bị hạ tầng sạc tại nhà
Lắp đặt Wallbox 11kW:
- Xin phép điện lực (nếu cần nâng công suất)
- Vị trí lắp đặt: Gần chỗ đỗ xe, tránh mưa nắng
- Dây điện chuyên dụng: 3 pha + dây nối đất
- MCB bảo vệ: 25A cho Wallbox 11kW
Chi phí lắp đặt (nếu không được tặng):
- Wallbox 11kW: 20-25 triệu
- Công lắp đặt: 3-5 triệu
- Dây điện: 2-4 triệu (tùy khoảng cách)
- Xin phép điện lực: 1-2 triệu
Thủ tục mua xe và đăng ký
Hồ sơ mua xe điện
Giấy tờ cá nhân:
- CMND/CCCD còn hạn + 2 bản photo
- Bằng lái xe B1 trở lên + photo
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy tạm trú + photo
- Hóa đơn điện 3 tháng gần nhất (để lắp Wallbox)
Hồ sơ tài chính (nếu vay):
- Lương 3 tháng gần nhất có xác nhận
- Sao kê tài khoản 6 tháng
- Giấy tờ tài sản thế chấp (nếu có)
- Hợp đồng lao động còn hiệu lực
Đăng ký biển số xanh
Quy trình đăng ký:
- Biển số xanh dành riêng cho xe điện
- Phí đăng ký: 2 triệu (như xe xăng)
- Thời gian: 3-5 ngày làm việc
- Địa điểm: Cục CSGT hoặc trung tâm đăng ký
Ưu đãi với biển xanh:
- Miễn phí đường cao tốc một số tuyến (Pháp Vân-Cầu Giẽ, TPHCM-Trung Lương)
- Ưu tiên đỗ xe tại trung tâm thương mại
- Giảm phí đường bộ ở một số tỉnh thành
- Khuyến khích của chính quyền địa phương
Lưu ý quan trọng khi nhận xe
Kiểm tra kỹ thuật toàn diện
Kiểm tra hệ thống điện:
- Dung lượng pin: Hiển thị 100% khi nhận xe mới
- Cổng sạc AC/DC: Thử sạc ít nhất 10 phút
- Màn hình hiển thị: Thông tin pin, tầm hoạt động, tiêu thụ
- Phanh tái sinh: Test 3 mức độ điều chỉnh
Kiểm tra tính năng:
- Camera 360°: Tất cả góc nhìn rõ nét
- ADAS: AEB, LKA, ACC hoạt động đúng
- Màn hình 15.4″: Phản hồi nhanh, không lag
- Âm thanh: Tất cả loa hoạt động (đặc biệt 16 loa của Max)
Test drive nghiệm thu
Lái thử toàn diện:
- 50km đầu tiên: Kiểm tra tầm hoạt động thực tế
- Nhiều chế độ lái: Eco, Normal, Sport
- Tốc độ khác nhau: 30-50km/h (thành phố), 80-120km/h (cao tốc)
- Sạc thử: Tại trạm nhanh DC và chậm AC
Bàn giao đầy đủ:
- Sách hướng dẫn tiếng Việt
- Ứng dụng di động đăng ký tài khoản
- Thẻ sạc các mạng lưới trạm sạc
- Wallbox và phụ kiện (nếu được tặng)

Câu hỏi thường gặp về Geely EX5
Giá xe Geely EX5 có cạnh tranh so với đối thủ?
CÓ, EX5 có mức giá rất cạnh tranh trong phân khúc SUV điện cỡ C tại Việt Nam. EX5 Pro 839 triệu chỉ rẻ hơn VinFast VF7 11 triệu nhưng tầm hoạt động xa hơn 45km và sạc nhanh hơn 11 phút. So với Tesla Model Y 2.499 triệu, EX5 rẻ hơn 1.66 tỷ (gần gấp 3 lần) nhưng vẫn có 80% tính năng. Chỉ đắt hơn BYD Atto 3 73 triệu nhưng lớn hơn 1 cỡ và mạnh hơn 34 mã lực[2].
Bảng giá xe Geely EX5 khác nhau thế nào giữa các tỉnh?
Có sự chênh lệch do thuế trước bạ khác nhau. Hà Nội và TPHCM áp thuế 12% nên EX5 Pro 962 triệu, Max 1.018 triệu lăn bánh. Các tỉnh áp thuế 10% rẻ hơn 17-19 triệu, còn tỉnh áp thuế 8% như Hà Tĩnh rẻ nhất: Pro 862 triệu, Max 912 triệu. Chênh lệch tối đa 100 triệu giữa đắt nhất và rẻ nhất[1].
Xe Geely EX5 có đáng mua trong năm 2025?
ĐÁNG MUA nếu bạn đã sẵn sàng chuyển sang xe điện và có điều kiện phù hợp. Ưu điểm nổi bật: Sạc siêu nhanh 20 phút, tầm hoạt động 495km, công nghệ hiện đại với màn hình 15.4″, giá cạnh tranh nhất phân khúc. Cần cân nhắc: Hạ tầng sạc còn hạn chế ở tỉnh lẻ, thương hiệu mới chưa có danh tiếng lâu đời. Phù hợp nhất với người có garage riêng, di chuyển trong phạm vi tỉnh và quan tâm công nghệ[4].
Chi phí sạc điện EX5 so với tiền xăng thế nào?
Tiết kiệm 50-70% chi phí nhiên liệu khi sạc tại nhà. Sạc nhà: 15-20 nghìn/100km với điện sinh hoạt vs xăng: 80-100 nghìn/100km. Sạc công cộng: 100-120 nghìn/100km vẫn rẻ hơn xăng. Tiết kiệm trung bình: 2-3 triệu/tháng với 1,500km di chuyển. Trong 5 năm: EX5 tiết kiệm 60-100 triệu chi phí vận hành so với SUV xăng tương đương[5].
Nên chọn EX5 Pro hay Max?
80% khách hàng nên chọn EX5 Pro vì đầy đủ tính năng cần thiết với giá tốt nhất. Pro có màn hình 15.4″, camera 360°, sạc không dây, 6 túi khí và AEB. Chỉ chọn EX5 Max nếu bạn là audiophile cần âm thanh Flynn 16 loa 1000W, thường xuyên lái xa cần ghế massage, hoặc thu nhập cao không quan tâm 56 triệu chênh lệch. ROI của Pro tốt hơn về lâu dài[6].
Geely EX5 bảo hành pin bao lâu?
Bảo hành pin 8 năm hoặc đến khi dung lượng còn 70% – dài nhất trong phân khúc. Bảo hành xe 5 năm hoặc 150,000km. Pin LFP của EX5 có tuổi thọ 12-15 năm thực tế, an toàn hơn pin thường và không bốc cháy. Chi phí thay pin ước tính 200-300 triệu sau 8-10 năm. Geely cam kết hỗ trợ phụ tùng và dịch vụ ít nhất 10 năm tại Việt Nam[3].
Có cần lo lắng về trạm sạc khi mua EX5?
Cần cân nhắc theo khu vực sống. Hà Nội và TPHCM hiện có 50+ trạm sạc nhanh, đủ dùng cho nhu cầu thường ngày. Các tỉnh lớn như Đà Nẵng, Cần Thơ có 10-15 trạm. Tỉnh nhỏ còn hạn chế nhưng đang phát triển nhanh với 20+ trạm mới mỗi tháng. Quan trọng nhất là có garage để lắp Wallbox sạc tại nhà. Tầm hoạt động 400-450km thực tế đủ cho 90% nhu cầu di chuyển hàng ngày[4].
So sánh EX5 với VinFast VF7 nên chọn xe nào?
Tùy thuộc ưu tiên cá nhân. EX5 thắng thế: Sạc nhanh hơn (20 vs 31 phút), tầm hoạt động xa hơn (495 vs 450km), màn hình lớn hơn (15.4 vs 12.9 inch), rẻ hơn 11 triệu. VF7 thắng thế: Thương hiệu Việt Nam được tin tưởng, mạng lưới dịch vụ 65+ showroom, pin cho thuê linh hoạt, cộng đồng người dùng lớn. Chọn EX5 nếu ưu tiên công nghệ và hiệu suất, chọn VF7 nếu ưu tiên dịch vụ và độ tin cậy[2].
EX5 có tiết kiệm chi phí tổng thể so với xe xăng?
CÓ, tiết kiệm 30-40% chi phí vận hành. Trong 5 năm: EX5 khoảng 70 triệu (điện + bảo dưỡng), SUV xăng tương đương 180 triệu (xăng + bảo dưỡng). Tuy nhiên cần tính giá trị tái bán xe điện có thể thấp hơn xe xăng. Break-even sau khoảng 3-4 năm sử dụng với quãng đường 15,000km/năm. Càng đi nhiều thì càng tiết kiệm rõ rệt[5].
Geely EX5 có an toàn như các xe châu Âu?
CÓ, EX5 được sản xuất theo tiêu chuẩn Euro NCAP với 6 túi khí và ADAS cấp độ 2+ đầy đủ. Khung gầm nền tảng SEA được thiết kế cứng vững, pin LFP an toàn hơn pin lithium thường. Trọng tâm thấp nhờ pin đặt dưới sàn giúp ổn định hơn xe xăng. Tuy nhiên do là xe mới nên chưa có dữ liệu tai nạn thực tế dài hạn. An toàn tương đương xe châu Âu cùng tầm giá theo các test tiêu chuẩn[4].
Có nên mua EX5 thay vì chờ xe điện khác?
NÊN MUA nếu nhu cầu cấp thiết và điều kiện phù hợp. Ưu đãi Early Adopter sắp hết, giá xe có thể tăng do lạm phát. Hạ tầng sạc đang phát triển nhanh, không cần chờ thêm. Xe điện mới sẽ ra mắt nhưng giá chắc chắn cao hơn EX5. Theo Tin Xe Mới, EX5 đang ở thời điểm vàng để mua với giá tốt và ưu đãi cao. Tuy nhiên chờ 1-2 năm cũng hợp lý nếu chưa sẵn sàng với xe điện[6].
Kết luận và khuyến nghị
Giá xe Geely EX5 từ 839-889 triệu đồng đặt mẫu SUV điện này ở vị trí cạnh tranh mạnh trong thị trường xe điện cao cấp tại Việt Nam. Xe Geely EX5 nổi bật với công nghệ sạc siêu nhanh 20 phút, tầm hoạt động 495km dẫn đầu, màn hình 15.4 inch lớn nhất phân khúc và hệ thống âm thanh Flynn Sound đẳng cấp audiophile.
Bảng giá xe Geely EX5 cho thấy EX5 Pro là lựa chọn cân bằng tốt nhất với đầy đủ công nghệ cần thiết ở mức giá 839 triệu đồng. EX5 Max phù hợp với khách hàng cao cấp yêu cầu âm thanh premium và tiện nghi toàn diện, đáng giá với 56 triệu chênh lệch.
Theo phân tích từ các chuyên gia tại Tin Xe Mới, EX5 đang tạo làn sóng mới trong phân khúc xe điện với 8 ưu thế vượt trội: sạc nhanh nhất, tầm xa nhất, màn hình lớn nhất, âm thanh hay nhất, an toàn đầy đủ, công nghệ hiện đại, giá cạnh tranh và bảo hành dài nhất. Để so sánh với các mẫu Geely khác, bạn có thể tham khảo thêm Geely Coolray và Geely Monjaro – những mẫu xe đang thu hút thị trường[6].
Khuyến nghị chung: EX5 là lựa chọn xuất sắc cho những ai sẵn sàng chuyển sang xe điện, có garage riêng để lắp Wallbox, di chuyển chủ yếu trong phạm vi tỉnh và quan tâm đến công nghệ hiện đại. Ưu tiên EX5 Pro để có ROI tốt nhất, chỉ chọn Max nếu thực sự cần âm thanh Flynn và các tiện nghi cao cấp.
Lưu ý quan trọng: Trước khi quyết định, hãy test drive kỹ lưỡng, khảo sát hạ tầng sạc trong khu vực sống, tính toán chi phí thực tế và đánh giá khả năng thích ứng với công nghệ xe điện. Chương trình ưu đãi Early Adopter chỉ còn 130/250 suất nên cần quyết định nhanh để tận dụng ưu đãi lên đến 100 triệu đồng.
Nguồn tham khảo
- Geely Việt Nam. (2025). Bảng giá xe Geely EX5 chính thức tháng 8/2025. https://geely.vn/bang-gia-ex5-2025
- Vietnam Automobile Manufacturers Association. (2025). Thống kê thị trường xe điện Việt Nam Q2/2025. https://vama.org.vn/thong-ke-xe-dien-2025
- Geely Showroom Network. (2025). Chương trình ưu đãi EX5 Early Adopter. https://geely.vn/uu-dai-ex5-early-adopter
- AutoCar Vietnam. (2025). Đánh giá chi tiết Geely EX5 – SUV điện đầu tiên của Geely. https://autocar.com.vn/danh-gia-geely-ex5-2025
- Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2025). Báo cáo chi phí vận hành xe điện so với xe xăng. https://dangkiem.gov.vn/chi-phi-van-hanh-xe-dien-2025
-
Tin Xe Mới. (2025). Giá xe Geely EX5.
Giá xe Geely EX5 mới nhất

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.