Giá xe Lexus ES 2022 mới nhất

Nguyễn Văn Chiến 19/08/2025
image 883

Bạn có thể quan tâm đến:

Mục lục

Giá xe Lexus ES hiện đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới doanh nhân và những khách hàng yêu thích xe sedan hạng sang tại Việt Nam. Với thiết kế sang trọng, công nghệ hiện đại và độ tin cậy cao, Lexus ES đã khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng D cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz E-Class, BMW 5 Series và Audi A6.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá bán, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và những lời khuyên thiết thực giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất trong năm 2025.

image 884

Tổng quan về Lexus ES tại thị trường Việt Nam

Lịch sử và vị thế của ES trong dòng sản phẩm Lexus

Lexus ES là mẫu sedan hạng trung cao cấp được phát triển dựa trên nền tảng Toyota Camry nhưng được nâng cấp toàn diện về thiết kế, chất liệu và công nghệ. Tại Việt Nam, ES được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng cao nhất.

Mẫu xe này đã trải qua 7 thế hệ phát triển và hiện tại thế hệ thứ 7 đang được bán tại Việt Nam với 2 phiên bản chính: ES 250 và ES 300h Hybrid.

Định vị thị trường và đối thủ cạnh tranh

ES định vị ở phân khúc sedan hạng D cao cấp, hướng đến khách hàng trung niên thành đạt, ưa thích sự thoải mái và đẳng cấp. Xe cạnh tranh trực tiếp với Mercedes E-Class, BMW 5 Series, Audi A6 và Genesis G80.

image 885

Bảng giá xe Lexus ES chi tiết theo phiên bản

Giá niêm yết và giá lăn bánh 2025

Phiên bảnGiá niêm yếtGiá lăn bánh Hà NộiGiá lăn bánh TP.HCMGiá lăn bánh Đà Nẵng
ES 2502.54 tỷ2.85 tỷ2.82 tỷ2.84 tỷ
ES 300h Hybrid2.99 tỷ3.35 tỷ3.31 tỷ3.33 tỷ

Giá lăn bánh đã bao gồm: thuế VAT, phí trước bạ, bảo hiểm bắt buộc, phí đăng ký và các chi phí khác.

Phân tích chi phí lăn bánh chi tiết

Chi phí lăn bánh của Lexus ES bao gồm nhiều khoản phí:

  • Thuế VAT: 10% giá niêm yết
  • Phí trước bạ: 10% giá niêm yết (có thể giảm 50% theo chính sách)
  • Bảo hiểm bắt buộc: 665.000 VNĐ
  • Phí đăng ký: 20.000.000 VNĐ
  • Chi phí làm biển số và giấy tờ: 2-3 triệu VNĐ
image 886

Thông số kỹ thuật chi tiết Lexus ES

Thông sốES 250ES 300h Hybrid
Động cơ2.5L 4 xi-lanh2.5L 4 xi-lanh + Motor điện
Công suất tối đa207 mã lực218 mã lực (tổng hợp)
Mô-men xoắn243 Nm221 Nm
Hộp sốCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Kích thước (DxRxC)4.975 x 1.866 x 1.447 mm4.975 x 1.866 x 1.447 mm
Chiều dài cơ sở2.870 mm2.870 mm
Khoảng sáng gầm155 mm155 mm
Trọng lượng1.650 kg1.725 kg
Tiêu thụ nhiên liệu7.2L/100km4.6L/100km
Dung tích bình xăng60 lít50 lít
image 887

Ưu điểm nổi bật của Lexus ES

Thiết kế ngoại thất sang trọng và hiện đại

Lexus ES thế hệ mới sở hữu ngôn ngữ thiết kế L-finesse đặc trưng với lưới tản nhiệt Spindle Grille cỡ lớn, tạo ấn tượng mạnh mẽ và sang trọng. Đèn pha LED ba tia với chữ ký ánh sáng độc đáo, kết hợp cùng đèn hậu LED nối liền tạo nên vẻ ngoài hiện đại.

Thân xe được thiết kế theo tỷ lệ vàng với đường gân dập nổi tinh tế, mang đến cảm giác thể thao nhưng vẫn giữ được sự thanh lịch đặc trưng của thương hiệu Lexus.

Nội thất cao cấp với chất liệu premium

Khoang cabin ES được ốp gỗ thật Shimamoku hoặc Open Pore, kết hợp da Nappa cao cấp tạo không gian sang trọng. Ghế trước có chức năng massage, nhớ vị trí và thông gió, mang lại sự thoải mái tối đa.

Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa mang đến trải nghiệm âm thanh đẳng cấp concert hall. Màn hình cảm ứng 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Công nghệ an toàn Lexus Safety System+ 2.5

ES được trang bị gói công nghệ an toàn tiên tiến LSS+ 2.5 bao gồm:

  • Hệ thống phanh khẩn cấp tự động PCS
  • Kiểm soát hành trình thích ứng DRCC
  • Cảnh báo chệch làn đường LDA
  • Đèn pha tự động thích ứng AHS
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động

Động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu

Phiên bản ES 300h sử dụng hệ thống hybrid thế hệ thứ 4 của Toyota với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 4.6L/100km. Hệ thống này không chỉ tiết kiệm nhiên liệu mà còn giảm thiểu khí thải, thân thiện với môi trường.

image 888

Nhược điểm cần lưu ý

Giá bán cao so với đối thủ

Với mức giá từ 2.54 tỷ đồng, ES đắt hơn đáng kể so với Toyota Camry (1.2-1.4 tỷ) và thậm chí cao hơn một số phiên bản Mercedes E-Class. Điều này có thể khiến nhiều khách hàng cân nhắc.

Động cơ thiếu sức mạnh

Động cơ 2.5L chỉ sản sinh 207 mã lực, yếu hơn so với các đối thủ Đức như BMW 530i (252 mã lực) hay Mercedes E300 (258 mã lực). Điều này ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và vượt xe.

Hệ thống infotainment phức tạp

Hệ thống Lexus Enform với touchpad điều khiển khá khó sử dụng, đặc biệt khi xe đang chạy. Nhiều người dùng phàn nán về độ phức tạp và thời gian làm quen lâu.

Chi phí bảo dưỡng cao

Là xe nhập khẩu từ Nhật Bản, chi phí phụ tùng và bảo dưỡng ES khá cao. Một lần bảo dưỡng định kỳ có thể tốn 3-5 triệu đồng tùy vào loại dịch vụ.

image 889

So sánh Lexus ES với các đối thủ cạnh tranh

ES vs Mercedes-Benz E-Class

Mercedes E-Class có ưu thế về động cơ mạnh mẽ và công nghệ hiện đại hơn, nhưng ES vượt trội về độ tin cậy và chi phí vận hành lâu dài. E-Class có giá từ 2.31 tỷ đồng, rẻ hơn ES nhưng chi phí bảo dưỡng cao hơn.

ES vs BMW 5 Series

BMW 5 Series nổi trội về khả năng vận hành thể thao và công nghệ, với giá từ 2.5 tỷ đồng tương đương ES. Tuy nhiên, ES có ưu thế về độ êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

ES vs Audi A6

Audi A6 có thiết kế hiện đại và công nghệ quattro độc đáo, giá từ 2.4 tỷ đồng. ES vượt trội về chất lượng nội thất và độ tin cậy lâu dài.

ES vs Genesis G80

Genesis G80 là đối thủ mới với giá cạnh tranh từ 2.19 tỷ đồng và trang bị phong phú. Tuy nhiên, ES có ưu thế về thương hiệu và mạng lưới dịch vụ.

image 890

Hướng dẫn mua xe Lexus ES

Thời điểm mua xe tốt nhất

Theo tin xe mới từ tinxemoi.com, thời điểm tốt nhất để mua ES là cuối quý hoặc cuối năm khi đại lý có chính sách ưu đãi. Tháng 3-4 và tháng 10-11 thường có nhiều khuyến mãi hấp dẫn.

Chọn phiên bản phù hợp

  • ES 250: Phù hợp với khách hàng ưu tiên giá thành và sử dụng chủ yếu trong thành phố
  • ES 300h: Lý tưởng cho người quan tâm đến môi trường và muốn tiết kiệm nhiên liệu

Thương lượng giá và ưu đãi

Mặc dù Lexus ít khi giảm giá trực tiếp, nhưng có thể thương lượng các gói phụ kiện, bảo hiểm hoặc dịch vụ bảo dưỡng. Một số đại lý có thể hỗ trợ phí trước bạ hoặc tặng gói bảo dưỡng.

Kiểm tra xe trước khi nhận

Cần kiểm tra kỹ lưỡng:

  • Ngoại thất: sơn, khe hở, đèn chiếu sáng
  • Nội thất: ghế da, hệ thống điện tử
  • Động cơ: tiếng ồn, độ rung
  • Giấy tờ: CO/CQ, sổ bảo hành, sách hướng dẫn
image 891

Chi phí sở hữu Lexus ES

Chi phí bảo dưỡng định kỳ

  • Bảo dưỡng 10.000 km đầu: 2-3 triệu đồng
  • Bảo dưỡng 20.000 km: 3-4 triệu đồng
  • Bảo dưỡng 40.000 km: 5-7 triệu đồng
  • Thay nhớt và bộ lọc: 1.5-2 triệu đồng

Chi phí nhiên liệu hàng năm

Với mức tiêu thụ 7.2L/100km (ES 250) và 4.6L/100km (ES 300h), chi phí nhiên liệu hàng năm (15.000 km) khoảng:

  • ES 250: 25-30 triệu đồng
  • ES 300h: 16-20 triệu đồng

Bảo hiểm và phí đăng kiểm

  • Bảo hiểm vật chất: 25-35 triệu đồng/năm
  • Đăng kiểm: 540.000 đồng/năm
  • Phí đường bộ: 1.56 triệu đồng/năm
image 892

Kinh nghiệm sử dụng Lexus ES

Phù hợp với đối tượng nào

ES phù hợp với doanh nhân trung niên, giám đốc công ty, hoặc những người thành đạt ưa thích sự thoải mái và đẳng cấp. Xe lý tưởng cho việc đi lại trong thành phố và những chuyến đi dài.

Mẹo sử dụng hiệu quả

  • Sử dụng chế độ Eco để tiết kiệm nhiên liệu
  • Bảo dưỡng đúng lịch để đảm bảo độ bền
  • Sử dụng nhiên liệu RON 95 để tối ưu hiệu suất
  • Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên

Lưu ý khi lái xe hybrid

Với ES 300h, cần làm quen với hệ thống hybrid:

  • Khởi động êm ái ở chế độ điện
  • Phanh tái sinh năng lượng
  • Màn hình hiển thị luồng năng lượng
  • Chế độ EV cho quãng đường ngắn
image 893

Dự báo giá và xu hướng thị trường

Xu hướng giá trong tương lai

Theo tin xe mới từ tinxemoi.com, giá ES dự kiến sẽ tăng nhẹ 2-3% trong năm 2025 do lạm phát và tăng chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ Genesis và VinFast có thể kiềm chế mức tăng.

Giá trị bán lại

ES có tỷ lệ giữ giá tốt nhờ thương hiệu Lexus và độ tin cậy cao. Sau 3 năm sử dụng, xe vẫn giữ được 65-70% giá trị ban đầu.

Khuyến nghị đầu tư

ES là lựa chọn tốt cho những ai ưu tiên sự thoải mái, tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy. Phiên bản hybrid đặc biệt phù hợp với xu hướng xe xanh hiện tại.

image 894

Câu hỏi thường gặp về giá xe Lexus ES

Giá xe Lexus ES hiện tại là bao nhiêu?

Giá niêm yết ES 250 là 2.54 tỷ đồng và ES 300h là 2.99 tỷ đồng. Giá lăn bánh dao động từ 2.82-3.35 tỷ đồng tùy vào phiên bản và địa phương.

Có nên mua ES 300h thay vì ES 250?

ES 300h đáng mua nếu bạn chạy nhiều và quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu. Mặc dù đắt hơn 450 triệu, nhưng có thể hoàn vốn sau 3-4 năm sử dụng nhờ tiết kiệm xăng.

Chi phí bảo dưỡng ES có đắt không?

Chi phí bảo dưỡng ES cao hơn xe Nhật phổ thông nhưng thấp hơn xe Đức cùng phân khúc. Một năm bảo dưỡng tốn khoảng 8-12 triệu đồng tùy vào cách sử dụng.

ES có đáng mua so với Mercedes E-Class?

ES phù hợp với người ưu tiên độ tin cậy và tiết kiệm vận hành. E-Class phù hợp với người thích công nghệ và khả năng vận hành. Cả hai đều có ưu nhược điểm riêng.

Thời gian bảo hành ES là bao lâu?

Lexus ES được bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành bao gồm toàn bộ hệ thống và linh kiện của xe.

Giá xe Lexus ES hiện tại phản ánh đúng giá trị mà mẫu sedan hạng sang này mang lại. Với thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và độ tin cậy cao, ES xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng yêu cầu sự hoàn hảo trong từng chi tiết.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận