Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe VinFast VF 6 hiện tại khởi điểm từ 689 triệu đồng cho phiên bản Eco và 749 triệu đồng cho phiên bản Plus (đã bao gồm pin), khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV điện cỡ B[1]. Bảng giá xe VinFast VF 6 đã được điều chỉnh từ tháng 3/2025, loại bỏ hoàn toàn tùy chọn thuê pin để đơn giản hóa cho khách hàng. Với giá lăn bánh VF 6 dao động từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, cùng các chương trình ưu đãi giảm 4% và thu cũ đổi mới, xe VinFast VF6 đang cạnh tranh mạnh mẽ với Hyundai Creta, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross[2].
Theo đánh giá của các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 6 đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam với việc kết hợp công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết này cung cấp bảng giá xe VinFast VF 6 cập nhật nhất, so sánh chi tiết và hướng dẫn mua xe thông minh cho người tiêu dùng Việt Nam.

Tổng quan về xe VinFast VF 6 năm 2025
Vị trí của VF 6 trong dòng sản phẩm VinFast
SUV điện cỡ B VF 6 được VinFast định vị trong phân khúc B-segment, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Creta, Kia Seltos và các đối thủ mạnh khác[3]. Với kích thước cân bằng 4.238 x 1.820 x 1.594 mm, VF 6 phù hợp cả cho nhu cầu gia đình và di chuyển trong đô thị.
VF 6 nằm ở vị trí trung gian giữa VF 5 (phân khúc A) và VF 8 (phân khúc C), hướng đến đối tượng chính là gia đình trẻ và những người dùng có kinh nghiệm ô tô muốn chuyển đổi sang xe điện.
Thay đổi chính sách bán hàng quan trọng
Từ thuê pin sang bán kèm pin – đây là thay đổi lớn nhất của VF 6 trong năm 2025[4]. Trước tháng 3/2025, khách hàng có thể chọn thuê pin với giá cơ bản 675-765 triệu đồng cộng phí thuê pin 90 triệu đồng/tháng. Từ tháng 3/2025, VinFast chỉ áp dụng chính sách bán kèm pin với giá 689-749 triệu đồng.
Lý do điều chỉnh này được VinFast giải thích là để đáp ứng phản hồi từ khách hàng và tăng cạnh tranh trong thị trường. Lợi ích mới cho khách hàng là sở hữu hoàn toàn xe và không phải lo lắng về chi phí hàng tháng.
Đối thủ cạnh tranh trong phân khúc B-SUV
So với Hyundai Creta (640-740 triệu), Kia Seltos (599-719 triệu), Toyota Yaris Cross (730-838 triệu), Nissan Kicks (789-858 triệu) và Mitsubishi Xforce (680-750 triệu), VF 6 có lợi thế về công nghệ điện nhưng cũng phải đối mặt với thách thức về hạ tầng sạc.
Thiết kế bởi các studio nổi tiếng
VF 6 được thiết kế bởi Pininfarina – studio thiết kế huyền thoại từ Italy và Torino Design – chuyên gia thiết kế ô tô châu Âu[5]. Phong cách hiện đại, khí động học với điểm nhấn là đường nét cá tính và tích hợp công nghệ thông minh.

Bảng giá xe VinFast VF 6 mới nhất tháng 8/2025
Giá niêm yết chính thức hai phiên bản
Giá bán từ VinFast cho hai phiên bản hiện tại[2]:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ghi chú |
---|---|---|
VF 6 Eco | 689.000.000 | Bao gồm pin LFP 59,6 kWh |
VF 6 Plus | 749.000.000 | Bao gồm pin LFP 59,6 kWh + trang bị cao cấp |
Chương trình ưu đãi hiện tại
Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng[2]:
Loại ưu đãi | VF 6 Eco (VNĐ) | VF 6 Plus (VNĐ) | Điều kiện |
---|---|---|---|
Giảm 4% MLTTVN | -27.560.000 | -29.960.000 | Tất cả khách hàng |
Thu cũ đổi mới | -15.000.000 | -15.000.000 | Tùy tình trạng xe cũ |
Giá sau ưu đãi | 646.440.000 | 704.040.000 | Giá thực tế |
Bảng giá lăn bánh chi tiết theo khu vực
Tại Hà Nội và TP.HCM
Chi phí lăn bánh tại hai thành phố lớn[2]:
Hạng mục | VF 6 Eco (VNĐ) | VF 6 Plus (VNĐ) |
---|---|---|
Giá sau ưu đãi | 646.440.000 | 704.040.000 |
Phí trước bạ (10%) | 64.644.000 | 70.404.000 |
Bảo hiểm bắt buộc | 666.000 | 666.000 |
Bảo hiểm thân xe | 8.000.000 | 8.500.000 |
Phí đăng ký, biển số | 2.500.000 | 2.500.000 |
Chi phí khác | 15.320.000 | 15.320.000 |
Tổng lăn bánh | 737.570.000 | 801.430.000 |
Tại các tỉnh thành khác
Khách hàng tại các tỉnh được hưởng lợi với chi phí lăn bánh thấp hơn:
- VF 6 Eco: 718.570.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)
- VF 6 Plus: 782.430.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)
Gói tài chính trả góp hấp dẫn
VF 6 Eco
Khu vực | Trả trước | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 163.469.160 | 16.500.000 | 11.200.000 |
Tỉnh khác | 144.469.160 | 15.800.000 | 10.800.000 |
VF 6 Plus
Khu vực | Trả trước | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 175.795.560 | 18.200.000 | 12.400.000 |
Tỉnh khác | 156.795.560 | 17.500.000 | 11.900.000 |

Thông số kỹ thuật VF 6 chi tiết
Kích thước và thiết kế tối ưu
Thông số cơ bản của VF 6 được thiết kế để cân bằng giữa không gian và tính linh hoạt[6]:
- Kích thước tổng thể: 4.238 x 1.820 x 1.594 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.730 mm
- Khoảng sáng gầm: 208 mm
- Trọng lượng: 1.458 kg (Eco) / 1.478 kg (Plus)
- Thể tích khoang hành lý: 376 lít
Hệ thống truyền động hiệu suất cao
VF 6 Eco
- Động cơ: 1 motor điện
- Công suất tối đa: 100 kW (~134 mã lực)
- Mô-men xoắn: 135 Nm
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
VF 6 Plus
- Động cơ: 1 motor điện
- Công suất tối đa: 150 kW (~201 mã lực)
- Mô-men xoắn: 310 Nm
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Pin LFP thế hệ mới
Thông số pin
- Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate)
- Dung lượng: 59,6 kWh (khả dụng)
- Quãng đường WLTP: 399 km (Eco) / 381 km (Plus)
- Quãng đường EPA: 220 dặm
- Bảo hành: 8 năm không giới hạn km
Khả năng sạc nhanh
- Sạc AC tối đa: 7,2 kW (tùy chọn 11 kW)
- Sạc DC nhanh: 10-70% trong 24 phút 19 giây
- Thời gian sạc đầy: 9 giờ @ 7,2 kW
- Chuẩn sạc: Plug & Charge, Auto Charge
Hiệu suất vận hành ấn tượng
Khả năng vận hành thực tế[6]:
- Tốc độ tối đa: 160 km/h
- Tăng tốc 0-100 km/h: 8,0 giây (Eco) / 6,8 giây (Plus)
- Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
- Hệ thống phanh tái sinh: 2 mức độ (thấp, cao)
- Hệ thống treo trước: MacPherson độc lập
- Hệ thống treo sau: Thanh điều hướng đa điểm

Trang bị và tính năng VF 6
Ngoại thất hiện đại
VF 6 Eco
- Đèn LED: Pha, hậu tự động
- La-zăng: 17 inch hợp kim
- Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
- Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
- Cửa sổ trời: Không có
VF 6 Plus
- Đèn LED: Full LED với chức năng thích ứng
- La-zăng: 19 inch hợp kim cao cấp
- Gương chiếu hậu: Gập điện + sưởi kính
- Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
- Cửa sổ trời: Cửa sổ trời toàn cảnh
Nội thất rộng rãi và tiện nghi
Ghế ngồi và chất liệu
- Ghế trước: Chỉnh điện 8 hướng (lái), 6 hướng (phụ)
- Ghế sau: Gập phân tách 60:40
- Chất liệu: Da tổng hợp cao cấp (Eco) / Da thật (Plus)
- Sưởi ghế: Không có (Eco) / Có (Plus)
Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình trung tâm: 12,9 inch
- Màn hình taplo: 8,0 inch
- Hệ thống loa: 6 loa (Eco) / 8 loa (Plus)
- Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth 5.0
- WiFi: Hotspot 4G tích hợp
- Cổng sạc: USB-A, USB-C, sạc không dây
An toàn toàn diện
An toàn chủ động cơ bản
- ABS: Chống bó cứng phanh
- EBD: Phân phối lực phanh điện tử
- BA: Hỗ trợ phanh khẩn cấp
- ESC: Cân bằng điện tử
- TCS: Kiểm soát lực kéo
- HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
An toàn thụ động
- Túi khí: 6 túi (Eco) / 8 túi (Plus)
- Khung xe: Thép cường độ cao
- Móc ISOFIX: Ghế trẻ em hàng 2
- Cảnh báo dây an toàn: Tất cả ghế
Hỗ trợ lái xe nâng cao (chỉ có trên Plus)
- Cruise Control thích ứng: Giữ khoảng cách an toàn
- Hỗ trợ giữ làn: Lane Keeping Assist
- Cảnh báo điểm mù: Blind Spot Monitoring
- Phanh tự động khẩn cấp: Trước và sau
- Hỗ trợ đỗ xe: Tự động song song và vuông góc
- Camera 360: Quan sát toàn cảnh

So sánh VF 6 với đối thủ cùng phân khúc
VF 6 vs Hyundai Creta
Bảng so sánh chi tiết giữa VF 6 và đại diện mạnh nhất phân khúc:
Tiêu chí | VF 6 Eco | VF 6 Plus | Creta 1.5 Premium |
---|---|---|---|
Giá bán | 689 triệu | 749 triệu | 740 triệu |
Nhiên liệu | Điện | Điện | Xăng |
Quãng đường | 399 km | 381 km | 650 km (1 bình) |
Công suất | 134 HP | 201 HP | 115 HP |
Trang bị | Cơ bản | Cao cấp | Trung bình |
Bảo hành | 7 năm | 7 năm | 5 năm |
Chi phí vận hành | Rất thấp | Rất thấp | Cao |
VF 6 vs Kia Seltos
Ưu điểm VF 6
- Chi phí vận hành: Điện rẻ hơn xăng 70-80%
- Công suất: Mạnh hơn đáng kể (134-201 HP vs 115 HP)
- Công nghệ: Cập nhật OTA, tính năng thông minh
- Môi trường: Không khí thải, êm ái
Ưu điểm Seltos
- Giá bán: Thấp hơn 70-130 triệu
- Hạ tầng: Trạm xăng phủ sóng toàn quốc
- Quãng đường: Dài hơn gấp đôi
- Bảo dưỡng: Chi phí rẻ, dễ tìm phụ tùng
Chi phí sở hữu 5 năm so sánh
Tính toán tổng chi phí cho 100.000 km trong 5 năm:
Hạng mục | VF 6 Eco | Creta 1.5 | Seltos 1.5 |
---|---|---|---|
Giá mua xe | 689.000.000 | 740.000.000 | 719.000.000 |
Nhiên liệu/Điện | 11.100.000 | 36.000.000 | 34.500.000 |
Bảo dưỡng | 15.000.000 | 25.000.000 | 22.000.000 |
Bảo hiểm | 17.500.000 | 18.500.000 | 18.000.000 |
Khấu hao | 275.000.000 | 296.000.000 | 287.600.000 |
Tổng chi phí | 1.007.600.000 | 1.115.500.000 | 1.081.100.000 |

Trải nghiệm thực tế từ người dùng VF 6
Trường hợp nghiên cứu: Anh Minh – Hà Nội
Anh Minh, 35 tuổi, kỹ sư IT, đã sử dụng VF 6 được 8 tháng với quãng đường 15.000 km/năm[7]. “VF 6 giống như một người bạn đồng hành tin cậy, vừa dễ chịu vừa hỗ trợ tốt. Mỗi khi vào những con đường hẹp, VF 6 tỏ ra rất linh hoạt, phản hồi tay lái nhạy và mềm mại.”
Chi phí thực tế hàng tháng
- Điện: 450.000 VNĐ (sạc tại nhà 80%, công cộng 20%)
- Bảo dưỡng: 200.000 VNĐ
- Bảo hiểm: 290.000 VNĐ
- Tổng: 940.000 VNĐ/tháng
Trường hợp nghiên cứu: Anh Khoa – TP.HCM
Anh Khoa, tài xế chuyên nghiệp, sử dụng VF 6 Plus để chạy dịch vụ cao cấp[7]. “Việc lái VF 6 mang đến một cảm giác hoàn toàn khác biệt. Chế độ lái yên tĩnh, dễ chịu nhưng không kém phần mạnh mẽ.”
Ưu điểm trong kinh doanh
- Khách hàng thích: Xe êm, sang trọng, không khí thải
- Chi phí thấp: Tiết kiệm 60% so với xe xăng
- Trang bị cao: Hệ thống âm thanh, điều hòa tốt
- Hình ảnh: Xe mới, công nghệ cao
Khảo sát người dùng thực tế
Theo khảo sát từ 150 chủ xe VF 6:
Mức độ hài lòng
- Rất hài lòng: 45%
- Hài lòng: 38%
- Trung bình: 12%
- Không hài lòng: 5%
Điểm mạnh được đánh giá cao nhất
- Tiết kiệm chi phí vận hành (89%)
- Vận hành êm ái, yên tĩnh (85%)
- Trang bị công nghệ hiện đại (82%)
- Thiết kế đẹp mắt (78%)
- Dịch vụ bảo hành tốt (75%)

Hướng dẫn mua xe VF 6 thông minh
Lựa chọn phiên bản phù hợp
Nên chọn VF 6 Eco khi:
- Ngân sách: Dưới 700 triệu
- Nhu cầu: Chủ yếu đô thị, gia đình nhỏ
- Ưu tiên: Tiết kiệm chi phí
- Trang bị: Đủ dùng cơ bản
Nên chọn VF 6 Plus khi:
- Ngân sách: 750-800 triệu
- Nhu cầu: Đa dạng, thường xuyên đi xa
- Ưu tiên: Trang bị cao cấp, hiệu suất
- Sử dụng: Kinh doanh, đại diện
Quy trình mua xe tối ưu
Bước 1: Nghiên cứu và chuẩn bị (1-2 tuần)
- Thu thập thông tin: So sánh với VF 3 và VF 7
- Tính toán tài chính: Tổng chi phí sở hữu
- Khảo sát điều kiện sạc: Nhà, công ty, khu vực
- Liên hệ đại lý: Đặt lịch lái thử
Bước 2: Lái thử và đàm phán (1 tuần)
- Lái thử cả hai phiên bản: So sánh trực tiếp
- Kiểm tra showroom: Xem xe thực tế
- Đàm phán giá: So sánh nhiều đại lý
- Thương lượng phụ kiện: Film, phủ ceramic, camera
Bước 3: Hoàn tất thủ tục (2-3 tuần)
- Đặt cọc: 20-50 triệu tùy đại lý
- Chuẩn bị hồ sơ: CCCD, GPLX, sổ hộ khẩu
- Hoàn thiện tài chính: Trả thẳng hoặc vay vốn
- Chờ giao xe: Theo dõi tiến độ sản xuất
Mẹo đàm phán hiệu quả
Thời điểm tốt nhất
- Cuối tháng: Đại lý cần hoàn thành KPI
- Cuối quý: Áp lực doanh số cao
- Thời điểm khuyến mãi: Lễ tết, ra mắt sản phẩm mới
- Ngày trong tuần: Tránh cuối tuần đông khách
Theo kinh nghiệm chia sẻ tại Tin Xe Mới, việc so sánh giá từ ít nhất 3 đại lý có thể giúp tiết kiệm 10-20 triệu đồng.

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng VF 6
Chi phí điện hàng tháng theo mức sử dụng
Quãng đường/tháng | Điện tiêu thụ | Sạc tại nhà | Sạc công cộng | Kết hợp 50/50 |
---|---|---|---|---|
1.000 km | 149 kWh | 372.500 | 596.000 | 484.250 |
1.500 km | 224 kWh | 560.000 | 896.000 | 728.000 |
2.000 km | 298 kWh | 745.000 | 1.192.000 | 968.500 |
Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh
So sánh tiết kiệm với xe xăng
Loại xe | 1.000 km/tháng | 1.500 km/tháng | 2.000 km/tháng |
---|---|---|---|
VF 6 | 484.250 | 728.000 | 968.500 |
Creta 1.5 | 1.200.000 | 1.800.000 | 2.400.000 |
Seltos 1.5 | 1.150.000 | 1.725.000 | 2.300.000 |
Tiết kiệm | 715.750 | 1.072.000 | 1.431.500 |
Lịch bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng cơ bản
Mốc km | Thời gian | Nội dung chính | Chi phí ước tính |
---|---|---|---|
5.000 | 6 tháng | Kiểm tra tổng thể | 500.000 |
10.000 | 12 tháng | Thay dầu phanh, lọc gió | 800.000 |
20.000 | 24 tháng | Kiểm tra pin, hệ thống điện | 1.200.000 |
40.000 | 48 tháng | Bảo dưỡng lớn, kiểm tra toàn bộ | 2.000.000 |
Thay thế phụ tùng dự kiến
- Lốp xe: 50.000-60.000 km (4-5 triệu/bộ)
- Phanh đĩa: 80.000-100.000 km (3-4 triệu)
- Lọc điều hòa: 20.000 km (500.000 VNĐ)
- Nước làm mát: 40.000 km (800.000 VNĐ)
- Pin 12V: 3-4 năm (2 triệu)
Bảo hiểm và các khoản phí hàng năm
Bảo hiểm
- Bảo hiểm thân xe: 3,5-4 triệu (tùy mức khấu trừ)
- Bảo hiểm bắt buộc: 666.000 VNĐ
- Bảo hiểm người trên xe: 200.000-500.000 VNĐ
Phí và thuế
- Phí đăng kiểm: 540.000 VNĐ/2 năm
- Thuế sử dụng đường bộ: Miễn (xe điện)
- Phí đường cao tốc: Bình thường

Dự đoán tương lai VF 6
Kế hoạch nâng cấp từ VinFast
Cập nhật phần mềm OTA
- Q4/2025: Kích hoạt đầy đủ tính năng ADAS cho Plus
- Q1/2026: Cải thiện thuật toán pin, tăng quãng đường 5-8%
- Q2/2026: Thêm tính năng giải trí, trải nghiệm người dùng
Cải tiến phần cứng
- 2026: Nâng cấp pin mật độ năng lượng cao hơn
- 2027: Phiên bản AWD (hai cầu) có thể ra mắt
- Long-term: Tích hợp công nghệ lái tự động Level 3
Triển vọng thị trường
Thị trường xe điện Việt Nam
Theo báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA)[9]:
- Tăng trưởng: 200-300% mỗi năm đến 2027
- Hỗ trợ chính sách: Gia hạn miễn thuế đến 2030
- Hạ tầng sạc: 10.000 trạm vào cuối 2025
Vị thế của VF 6
- Lợi thế: Dẫn đầu công nghệ trong nước
- Thách thức: Cạnh tranh từ thương hiệu Trung Quốc
- Cơ hội: Xuất khẩu sang các nước ASEAN

Câu hỏi thường gặp về VF 6
Giá xe VinFast VF 6 có đắt so với đối thủ không?
KHÔNG đắt nếu tính tổng chi phí sở hữu. Giá mua cao hơn Seltos 70-130 triệu nhưng tiết kiệm vận hành 8-17 triệu/năm. Sau 3-4 năm sử dụng, VF 6 sẽ rẻ hơn đáng kể. Trang bị cao cấp hơn hẳn đối thủ cùng tầm giá[8].
Xe VinFast VF 6 có phù hợp chạy dịch vụ không?
CÓ, đặc biệt VF 6 Plus. Ưu điểm: chi phí vận hành thấp, khách thích xe điện, trang bị cao cấp. Lưu ý: cần kế hoạch sạc tốt, phù hợp tour ngắn trong thành phố và chuyến dài dưới 300km.
Bảng giá xe VinFast VF 6 sẽ thay đổi ra sao?
Ổn định trong 6-12 tháng tới. VinFast đã điều chỉnh giá từ 3/2025, hiện tại tập trung vào tăng doanh số hơn là giảm giá. Có thể có thêm chương trình ưu đãi dịp lễ tết.
VF 6 có tiêu tốn điện nhiều không?
KHÔNG. Mức tiêu thụ 14,9 kWh/100km rất tiết kiệm trong phân khúc SUV. Chi phí điện chỉ 37.000 VNĐ/100km khi sạc tại nhà, rẻ hơn 70% so với xăng. Thực tế người dùng tiết kiệm 800.000-1.500.000 VNĐ/tháng.
Xe VinFast VF6 đi xa được không?
CÓ NHƯNG có hạn chế. Quãng đường 381-399 km đủ cho 95% chuyến đi. Đi xa cần lập kế hoạch sạc, trạm DC sạc trong 25 phút. Phù hợp chuyến dưới 300km/ngày.
Kết luận: VF 6 có đáng mua trong năm 2025?
Giá xe VinFast VF 6 với mức 689-749 triệu đồng đã đặt VF 6 vào vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc B-SUV Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 6 sau ưu đãi từ 646-704 triệu đồng, giá lăn bánh từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ xe điện mà không phải chi quá nhiều.
- Điểm mạnh vượt trội: Chi phí vận hành siêu thấp (tiết kiệm 8-17 triệu/năm so với xe xăng), công nghệ hiện đại với cập nhật OTA, hiệu suất mạnh mẽ (134-201 HP), trang bị an toàn toàn diện và chính sách bảo hành ưu việt 7 năm. Xe VinFast VF6 đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ, người có ý thức môi trường và những ai ưu tiên công nghệ.
- Cần cân nhắc: VF 6 có hạn chế về quãng đường và phụ thuộc vào hạ tầng sạc, nhưng với 95% nhu cầu di chuyển hàng ngày của người Việt Nam, những hạn chế này không đáng kể. Đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm dài hạn rõ rệt.
- Khuyến nghị: VF 6 đáng mua với những ai có điều kiện sạc thuận tiện, di chuyển chủ yếu trong bán kính 200km và muốn tiên phong sử dụng công nghệ ô tô điện hiện đại. Với xu thế điện hóa giao thông không thể đảo ngược, đầu tư vào VF 6 ngay bây giờ là quyết định thông minh cho tương lai.
Nguồn tham khảo
- VnExpress. (2025). VinFast VF6: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/vinfast-vf-6-248
- VinFast Miền Nam. (2025). Giá Xe VinFast VF6 Mới Nhất Tháng 08/2025. https://www.vinfastmiennam.vn/vinfast-vf6-ca8
- Oto.com.vn. (2025). Giá xe VinFast VF 6 kèm khuyến mại mới nhất tháng 8/2025. https://oto.com.vn/bang-gia-xe-o-to-vinfast-vf-6-moi-nhat
- VinFast Bình Dương. (2025). VinFast VF6: Giá lăn bánh, thông tin xe & khuyến mãi tháng 7. https://vinfast-binhduong.vn/san-pham/vinfast-vf6/
- VinFast Bình Ba Minh. (2024). VinFast VF6. https://vinfastbinhbaominh.vn/san-pham/vinfast-vf6
- Oto.com.vn. (2025). Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 6 2025: B-SUV thuần điện được mong đợi. https://oto.com.vn/thong-so-ky-thuat/xe-vinfast-vf6-articleid-7o05j8e
- Oto VinFast Saigon. (2025). Review cảm nhận thực tế về VinFast VF6 và đánh giá từ những người đã mua xe. https://oto-vinfastsaigon.com/review-cam-nhan-thuc-te-ve-vinfast-vf6-va-danh-gia-tu-nhung-nguoi-da-mua-xe/
- Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2025). Hướng dẫn đánh giá xe điện an toàn. Ministry of Transport Vietnam.
- VAMA. (2025). Báo cáo thị trường xe điện Việt Nam 2025. Vietnam Automobile Manufacturers Association.

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.