Giá xe VinFast VF 6 mới nhất

Nguyễn Văn Chiến 31/08/2025
gia xe vinfast vf6

Bạn có thể quan tâm đến:

Mục lục

Giá xe VinFast VF 6 hiện tại khởi điểm từ 689 triệu đồng cho phiên bản Eco và 749 triệu đồng cho phiên bản Plus (đã bao gồm pin), khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV điện cỡ B[1]. Bảng giá xe VinFast VF 6 đã được điều chỉnh từ tháng 3/2025, loại bỏ hoàn toàn tùy chọn thuê pin để đơn giản hóa cho khách hàng. Với giá lăn bánh VF 6 dao động từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, cùng các chương trình ưu đãi giảm 4% và thu cũ đổi mới, xe VinFast VF6 đang cạnh tranh mạnh mẽ với Hyundai Creta, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross[2].

Theo đánh giá của các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 6 đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam với việc kết hợp công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết này cung cấp bảng giá xe VinFast VF 6 cập nhật nhất, so sánh chi tiết và hướng dẫn mua xe thông minh cho người tiêu dùng Việt Nam.

image 520

Tổng quan về xe VinFast VF 6 năm 2025

Vị trí của VF 6 trong dòng sản phẩm VinFast

SUV điện cỡ B VF 6 được VinFast định vị trong phân khúc B-segment, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Creta, Kia Seltos và các đối thủ mạnh khác[3]. Với kích thước cân bằng 4.238 x 1.820 x 1.594 mm, VF 6 phù hợp cả cho nhu cầu gia đình và di chuyển trong đô thị.

VF 6 nằm ở vị trí trung gian giữa VF 5 (phân khúc A) và VF 8 (phân khúc C), hướng đến đối tượng chính là gia đình trẻ và những người dùng có kinh nghiệm ô tô muốn chuyển đổi sang xe điện.

Thay đổi chính sách bán hàng quan trọng

Từ thuê pin sang bán kèm pin – đây là thay đổi lớn nhất của VF 6 trong năm 2025[4]. Trước tháng 3/2025, khách hàng có thể chọn thuê pin với giá cơ bản 675-765 triệu đồng cộng phí thuê pin 90 triệu đồng/tháng. Từ tháng 3/2025, VinFast chỉ áp dụng chính sách bán kèm pin với giá 689-749 triệu đồng.

Lý do điều chỉnh này được VinFast giải thích là để đáp ứng phản hồi từ khách hàngtăng cạnh tranh trong thị trường. Lợi ích mới cho khách hàng là sở hữu hoàn toàn xe và không phải lo lắng về chi phí hàng tháng.

Đối thủ cạnh tranh trong phân khúc B-SUV

So với Hyundai Creta (640-740 triệu), Kia Seltos (599-719 triệu), Toyota Yaris Cross (730-838 triệu), Nissan Kicks (789-858 triệu) và Mitsubishi Xforce (680-750 triệu), VF 6 có lợi thế về công nghệ điện nhưng cũng phải đối mặt với thách thức về hạ tầng sạc.

Thiết kế bởi các studio nổi tiếng

VF 6 được thiết kế bởi Pininfarina – studio thiết kế huyền thoại từ Italy và Torino Design – chuyên gia thiết kế ô tô châu Âu[5]. Phong cách hiện đại, khí động học với điểm nhấn là đường nét cá tính và tích hợp công nghệ thông minh.

image 521

Bảng giá xe VinFast VF 6 mới nhất tháng 8/2025

Giá niêm yết chính thức hai phiên bản

Giá bán từ VinFast cho hai phiên bản hiện tại[2]:

Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Ghi chú
VF 6 Eco689.000.000Bao gồm pin LFP 59,6 kWh
VF 6 Plus749.000.000Bao gồm pin LFP 59,6 kWh + trang bị cao cấp

Chương trình ưu đãi hiện tại

Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng[2]:

Loại ưu đãiVF 6 Eco (VNĐ)VF 6 Plus (VNĐ)Điều kiện
Giảm 4% MLTTVN-27.560.000-29.960.000Tất cả khách hàng
Thu cũ đổi mới-15.000.000-15.000.000Tùy tình trạng xe cũ
Giá sau ưu đãi646.440.000704.040.000Giá thực tế

Bảng giá lăn bánh chi tiết theo khu vực

Tại Hà Nội và TP.HCM

Chi phí lăn bánh tại hai thành phố lớn[2]:

Hạng mụcVF 6 Eco (VNĐ)VF 6 Plus (VNĐ)
Giá sau ưu đãi646.440.000704.040.000
Phí trước bạ (10%)64.644.00070.404.000
Bảo hiểm bắt buộc666.000666.000
Bảo hiểm thân xe8.000.0008.500.000
Phí đăng ký, biển số2.500.0002.500.000
Chi phí khác15.320.00015.320.000
Tổng lăn bánh737.570.000801.430.000

Tại các tỉnh thành khác

Khách hàng tại các tỉnh được hưởng lợi với chi phí lăn bánh thấp hơn:

  • VF 6 Eco: 718.570.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)
  • VF 6 Plus: 782.430.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)

Gói tài chính trả góp hấp dẫn

VF 6 Eco

Khu vựcTrả trướcGóp 3 nămGóp 5 năm
HN/HCM163.469.16016.500.00011.200.000
Tỉnh khác144.469.16015.800.00010.800.000

VF 6 Plus

Khu vựcTrả trướcGóp 3 nămGóp 5 năm
HN/HCM175.795.56018.200.00012.400.000
Tỉnh khác156.795.56017.500.00011.900.000
image 522

Thông số kỹ thuật VF 6 chi tiết

Kích thước và thiết kế tối ưu

Thông số cơ bản của VF 6 được thiết kế để cân bằng giữa không gian và tính linh hoạt[6]:

  • Kích thước tổng thể: 4.238 x 1.820 x 1.594 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.730 mm
  • Khoảng sáng gầm: 208 mm
  • Trọng lượng: 1.458 kg (Eco) / 1.478 kg (Plus)
  • Thể tích khoang hành lý: 376 lít

Hệ thống truyền động hiệu suất cao

VF 6 Eco

  • Động cơ: 1 motor điện
  • Công suất tối đa: 100 kW (~134 mã lực)
  • Mô-men xoắn: 135 Nm
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)

VF 6 Plus

  • Động cơ: 1 motor điện
  • Công suất tối đa: 150 kW (~201 mã lực)
  • Mô-men xoắn: 310 Nm
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)

Pin LFP thế hệ mới

Thông số pin

  • Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate)
  • Dung lượng: 59,6 kWh (khả dụng)
  • Quãng đường WLTP: 399 km (Eco) / 381 km (Plus)
  • Quãng đường EPA: 220 dặm
  • Bảo hành: 8 năm không giới hạn km

Khả năng sạc nhanh

  • Sạc AC tối đa: 7,2 kW (tùy chọn 11 kW)
  • Sạc DC nhanh: 10-70% trong 24 phút 19 giây
  • Thời gian sạc đầy: 9 giờ @ 7,2 kW
  • Chuẩn sạc: Plug & Charge, Auto Charge

Hiệu suất vận hành ấn tượng

Khả năng vận hành thực tế[6]:

  • Tốc độ tối đa: 160 km/h
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 8,0 giây (Eco) / 6,8 giây (Plus)
  • Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
  • Hệ thống phanh tái sinh: 2 mức độ (thấp, cao)
  • Hệ thống treo trước: MacPherson độc lập
  • Hệ thống treo sau: Thanh điều hướng đa điểm
image 523

Trang bị và tính năng VF 6

Ngoại thất hiện đại

VF 6 Eco

  • Đèn LED: Pha, hậu tự động
  • La-zăng: 17 inch hợp kim
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
  • Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
  • Cửa sổ trời: Không có

VF 6 Plus

  • Đèn LED: Full LED với chức năng thích ứng
  • La-zăng: 19 inch hợp kim cao cấp
  • Gương chiếu hậu: Gập điện + sưởi kính
  • Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
  • Cửa sổ trời: Cửa sổ trời toàn cảnh

Nội thất rộng rãi và tiện nghi

Ghế ngồi và chất liệu

  • Ghế trước: Chỉnh điện 8 hướng (lái), 6 hướng (phụ)
  • Ghế sau: Gập phân tách 60:40
  • Chất liệu: Da tổng hợp cao cấp (Eco) / Da thật (Plus)
  • Sưởi ghế: Không có (Eco) / Có (Plus)

Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình trung tâm: 12,9 inch
  • Màn hình taplo: 8,0 inch
  • Hệ thống loa: 6 loa (Eco) / 8 loa (Plus)
  • Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth 5.0
  • WiFi: Hotspot 4G tích hợp
  • Cổng sạc: USB-A, USB-C, sạc không dây

An toàn toàn diện

An toàn chủ động cơ bản

  • ABS: Chống bó cứng phanh
  • EBD: Phân phối lực phanh điện tử
  • BA: Hỗ trợ phanh khẩn cấp
  • ESC: Cân bằng điện tử
  • TCS: Kiểm soát lực kéo
  • HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

An toàn thụ động

  • Túi khí: 6 túi (Eco) / 8 túi (Plus)
  • Khung xe: Thép cường độ cao
  • Móc ISOFIX: Ghế trẻ em hàng 2
  • Cảnh báo dây an toàn: Tất cả ghế

Hỗ trợ lái xe nâng cao (chỉ có trên Plus)

  • Cruise Control thích ứng: Giữ khoảng cách an toàn
  • Hỗ trợ giữ làn: Lane Keeping Assist
  • Cảnh báo điểm mù: Blind Spot Monitoring
  • Phanh tự động khẩn cấp: Trước và sau
  • Hỗ trợ đỗ xe: Tự động song song và vuông góc
  • Camera 360: Quan sát toàn cảnh
image 524

So sánh VF 6 với đối thủ cùng phân khúc

VF 6 vs Hyundai Creta

Bảng so sánh chi tiết giữa VF 6 và đại diện mạnh nhất phân khúc:

Tiêu chíVF 6 EcoVF 6 PlusCreta 1.5 Premium
Giá bán689 triệu749 triệu740 triệu
Nhiên liệuĐiệnĐiệnXăng
Quãng đường399 km381 km650 km (1 bình)
Công suất134 HP201 HP115 HP
Trang bịCơ bảnCao cấpTrung bình
Bảo hành7 năm7 năm5 năm
Chi phí vận hànhRất thấpRất thấpCao

VF 6 vs Kia Seltos

Ưu điểm VF 6

  • Chi phí vận hành: Điện rẻ hơn xăng 70-80%
  • Công suất: Mạnh hơn đáng kể (134-201 HP vs 115 HP)
  • Công nghệ: Cập nhật OTA, tính năng thông minh
  • Môi trường: Không khí thải, êm ái

Ưu điểm Seltos

  • Giá bán: Thấp hơn 70-130 triệu
  • Hạ tầng: Trạm xăng phủ sóng toàn quốc
  • Quãng đường: Dài hơn gấp đôi
  • Bảo dưỡng: Chi phí rẻ, dễ tìm phụ tùng

Chi phí sở hữu 5 năm so sánh

Tính toán tổng chi phí cho 100.000 km trong 5 năm:

Hạng mụcVF 6 EcoCreta 1.5Seltos 1.5
Giá mua xe689.000.000740.000.000719.000.000
Nhiên liệu/Điện11.100.00036.000.00034.500.000
Bảo dưỡng15.000.00025.000.00022.000.000
Bảo hiểm17.500.00018.500.00018.000.000
Khấu hao275.000.000296.000.000287.600.000
Tổng chi phí1.007.600.0001.115.500.0001.081.100.000
image 525

Trải nghiệm thực tế từ người dùng VF 6

Trường hợp nghiên cứu: Anh Minh – Hà Nội

Anh Minh, 35 tuổi, kỹ sư IT, đã sử dụng VF 6 được 8 tháng với quãng đường 15.000 km/năm[7]. “VF 6 giống như một người bạn đồng hành tin cậy, vừa dễ chịu vừa hỗ trợ tốt. Mỗi khi vào những con đường hẹp, VF 6 tỏ ra rất linh hoạt, phản hồi tay lái nhạy và mềm mại.”

Chi phí thực tế hàng tháng

  • Điện: 450.000 VNĐ (sạc tại nhà 80%, công cộng 20%)
  • Bảo dưỡng: 200.000 VNĐ
  • Bảo hiểm: 290.000 VNĐ
  • Tổng: 940.000 VNĐ/tháng

Trường hợp nghiên cứu: Anh Khoa – TP.HCM

Anh Khoa, tài xế chuyên nghiệp, sử dụng VF 6 Plus để chạy dịch vụ cao cấp[7]. “Việc lái VF 6 mang đến một cảm giác hoàn toàn khác biệt. Chế độ lái yên tĩnh, dễ chịu nhưng không kém phần mạnh mẽ.”

Ưu điểm trong kinh doanh

  • Khách hàng thích: Xe êm, sang trọng, không khí thải
  • Chi phí thấp: Tiết kiệm 60% so với xe xăng
  • Trang bị cao: Hệ thống âm thanh, điều hòa tốt
  • Hình ảnh: Xe mới, công nghệ cao

Khảo sát người dùng thực tế

Theo khảo sát từ 150 chủ xe VF 6:

Mức độ hài lòng

  • Rất hài lòng: 45%
  • Hài lòng: 38%
  • Trung bình: 12%
  • Không hài lòng: 5%

Điểm mạnh được đánh giá cao nhất

  1. Tiết kiệm chi phí vận hành (89%)
  2. Vận hành êm ái, yên tĩnh (85%)
  3. Trang bị công nghệ hiện đại (82%)
  4. Thiết kế đẹp mắt (78%)
  5. Dịch vụ bảo hành tốt (75%)
image 526

Hướng dẫn mua xe VF 6 thông minh

Lựa chọn phiên bản phù hợp

Nên chọn VF 6 Eco khi:

  • Ngân sách: Dưới 700 triệu
  • Nhu cầu: Chủ yếu đô thị, gia đình nhỏ
  • Ưu tiên: Tiết kiệm chi phí
  • Trang bị: Đủ dùng cơ bản

Nên chọn VF 6 Plus khi:

  • Ngân sách: 750-800 triệu
  • Nhu cầu: Đa dạng, thường xuyên đi xa
  • Ưu tiên: Trang bị cao cấp, hiệu suất
  • Sử dụng: Kinh doanh, đại diện

Quy trình mua xe tối ưu

Bước 1: Nghiên cứu và chuẩn bị (1-2 tuần)

  • Thu thập thông tin: So sánh với VF 3VF 7
  • Tính toán tài chính: Tổng chi phí sở hữu
  • Khảo sát điều kiện sạc: Nhà, công ty, khu vực
  • Liên hệ đại lý: Đặt lịch lái thử

Bước 2: Lái thử và đàm phán (1 tuần)

  • Lái thử cả hai phiên bản: So sánh trực tiếp
  • Kiểm tra showroom: Xem xe thực tế
  • Đàm phán giá: So sánh nhiều đại lý
  • Thương lượng phụ kiện: Film, phủ ceramic, camera

Bước 3: Hoàn tất thủ tục (2-3 tuần)

  • Đặt cọc: 20-50 triệu tùy đại lý
  • Chuẩn bị hồ sơ: CCCD, GPLX, sổ hộ khẩu
  • Hoàn thiện tài chính: Trả thẳng hoặc vay vốn
  • Chờ giao xe: Theo dõi tiến độ sản xuất

Mẹo đàm phán hiệu quả

Thời điểm tốt nhất

  • Cuối tháng: Đại lý cần hoàn thành KPI
  • Cuối quý: Áp lực doanh số cao
  • Thời điểm khuyến mãi: Lễ tết, ra mắt sản phẩm mới
  • Ngày trong tuần: Tránh cuối tuần đông khách

Theo kinh nghiệm chia sẻ tại Tin Xe Mới, việc so sánh giá từ ít nhất 3 đại lý có thể giúp tiết kiệm 10-20 triệu đồng.

image 527

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng VF 6

Chi phí điện hàng tháng theo mức sử dụng

Quãng đường/thángĐiện tiêu thụSạc tại nhàSạc công cộngKết hợp 50/50
1.000 km149 kWh372.500596.000484.250
1.500 km224 kWh560.000896.000728.000
2.000 km298 kWh745.0001.192.000968.500

Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh

So sánh tiết kiệm với xe xăng

Loại xe1.000 km/tháng1.500 km/tháng2.000 km/tháng
VF 6484.250728.000968.500
Creta 1.51.200.0001.800.0002.400.000
Seltos 1.51.150.0001.725.0002.300.000
Tiết kiệm715.7501.072.0001.431.500

Lịch bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng cơ bản

Mốc kmThời gianNội dung chínhChi phí ước tính
5.0006 thángKiểm tra tổng thể500.000
10.00012 thángThay dầu phanh, lọc gió800.000
20.00024 thángKiểm tra pin, hệ thống điện1.200.000
40.00048 thángBảo dưỡng lớn, kiểm tra toàn bộ2.000.000

Thay thế phụ tùng dự kiến

  • Lốp xe: 50.000-60.000 km (4-5 triệu/bộ)
  • Phanh đĩa: 80.000-100.000 km (3-4 triệu)
  • Lọc điều hòa: 20.000 km (500.000 VNĐ)
  • Nước làm mát: 40.000 km (800.000 VNĐ)
  • Pin 12V: 3-4 năm (2 triệu)

Bảo hiểm và các khoản phí hàng năm

Bảo hiểm

  • Bảo hiểm thân xe: 3,5-4 triệu (tùy mức khấu trừ)
  • Bảo hiểm bắt buộc: 666.000 VNĐ
  • Bảo hiểm người trên xe: 200.000-500.000 VNĐ

Phí và thuế

  • Phí đăng kiểm: 540.000 VNĐ/2 năm
  • Thuế sử dụng đường bộ: Miễn (xe điện)
  • Phí đường cao tốc: Bình thường
image 528

Dự đoán tương lai VF 6

Kế hoạch nâng cấp từ VinFast

Cập nhật phần mềm OTA

  • Q4/2025: Kích hoạt đầy đủ tính năng ADAS cho Plus
  • Q1/2026: Cải thiện thuật toán pin, tăng quãng đường 5-8%
  • Q2/2026: Thêm tính năng giải trí, trải nghiệm người dùng

Cải tiến phần cứng

  • 2026: Nâng cấp pin mật độ năng lượng cao hơn
  • 2027: Phiên bản AWD (hai cầu) có thể ra mắt
  • Long-term: Tích hợp công nghệ lái tự động Level 3

Triển vọng thị trường

Thị trường xe điện Việt Nam

Theo báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA)[9]:

  • Tăng trưởng: 200-300% mỗi năm đến 2027
  • Hỗ trợ chính sách: Gia hạn miễn thuế đến 2030
  • Hạ tầng sạc: 10.000 trạm vào cuối 2025

Vị thế của VF 6

  • Lợi thế: Dẫn đầu công nghệ trong nước
  • Thách thức: Cạnh tranh từ thương hiệu Trung Quốc
  • Cơ hội: Xuất khẩu sang các nước ASEAN
image 529

Câu hỏi thường gặp về VF 6

Giá xe VinFast VF 6 có đắt so với đối thủ không?

KHÔNG đắt nếu tính tổng chi phí sở hữu. Giá mua cao hơn Seltos 70-130 triệu nhưng tiết kiệm vận hành 8-17 triệu/năm. Sau 3-4 năm sử dụng, VF 6 sẽ rẻ hơn đáng kể. Trang bị cao cấp hơn hẳn đối thủ cùng tầm giá[8].

Xe VinFast VF 6 có phù hợp chạy dịch vụ không?

, đặc biệt VF 6 Plus. Ưu điểm: chi phí vận hành thấp, khách thích xe điện, trang bị cao cấp. Lưu ý: cần kế hoạch sạc tốt, phù hợp tour ngắn trong thành phố và chuyến dài dưới 300km.

Bảng giá xe VinFast VF 6 sẽ thay đổi ra sao?

Ổn định trong 6-12 tháng tới. VinFast đã điều chỉnh giá từ 3/2025, hiện tại tập trung vào tăng doanh số hơn là giảm giá. Có thể có thêm chương trình ưu đãi dịp lễ tết.

VF 6 có tiêu tốn điện nhiều không?

KHÔNG. Mức tiêu thụ 14,9 kWh/100km rất tiết kiệm trong phân khúc SUV. Chi phí điện chỉ 37.000 VNĐ/100km khi sạc tại nhà, rẻ hơn 70% so với xăng. Thực tế người dùng tiết kiệm 800.000-1.500.000 VNĐ/tháng.

Xe VinFast VF6 đi xa được không?

CÓ NHƯNG có hạn chế. Quãng đường 381-399 km đủ cho 95% chuyến đi. Đi xa cần lập kế hoạch sạc, trạm DC sạc trong 25 phút. Phù hợp chuyến dưới 300km/ngày.

Kết luận: VF 6 có đáng mua trong năm 2025?

Giá xe VinFast VF 6 với mức 689-749 triệu đồng đã đặt VF 6 vào vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc B-SUV Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 6 sau ưu đãi từ 646-704 triệu đồng, giá lăn bánh từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ xe điện mà không phải chi quá nhiều.

  • Điểm mạnh vượt trội: Chi phí vận hành siêu thấp (tiết kiệm 8-17 triệu/năm so với xe xăng), công nghệ hiện đại với cập nhật OTA, hiệu suất mạnh mẽ (134-201 HP), trang bị an toàn toàn diệnchính sách bảo hành ưu việt 7 năm. Xe VinFast VF6 đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ, người có ý thức môi trườngnhững ai ưu tiên công nghệ.
  • Cần cân nhắc: VF 6 có hạn chế về quãng đườngphụ thuộc vào hạ tầng sạc, nhưng với 95% nhu cầu di chuyển hàng ngày của người Việt Nam, những hạn chế này không đáng kể. Đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm dài hạn rõ rệt.
  • Khuyến nghị: VF 6 đáng mua với những ai có điều kiện sạc thuận tiện, di chuyển chủ yếu trong bán kính 200kmmuốn tiên phong sử dụng công nghệ ô tô điện hiện đại. Với xu thế điện hóa giao thông không thể đảo ngược, đầu tư vào VF 6 ngay bây giờquyết định thông minh cho tương lai.

Nguồn tham khảo

  1. VnExpress. (2025). VinFast VF6: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/vinfast-vf-6-248
  2. VinFast Miền Nam. (2025). Giá Xe VinFast VF6 Mới Nhất Tháng 08/2025. https://www.vinfastmiennam.vn/vinfast-vf6-ca8
  3. Oto.com.vn. (2025). Giá xe VinFast VF 6 kèm khuyến mại mới nhất tháng 8/2025. https://oto.com.vn/bang-gia-xe-o-to-vinfast-vf-6-moi-nhat
  4. VinFast Bình Dương. (2025). VinFast VF6: Giá lăn bánh, thông tin xe & khuyến mãi tháng 7. https://vinfast-binhduong.vn/san-pham/vinfast-vf6/
  5. VinFast Bình Ba Minh. (2024). VinFast VF6. https://vinfastbinhbaominh.vn/san-pham/vinfast-vf6
  6. Oto.com.vn. (2025). Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 6 2025: B-SUV thuần điện được mong đợi. https://oto.com.vn/thong-so-ky-thuat/xe-vinfast-vf6-articleid-7o05j8e
  7. Oto VinFast Saigon. (2025). Review cảm nhận thực tế về VinFast VF6 và đánh giá từ những người đã mua xe. https://oto-vinfastsaigon.com/review-cam-nhan-thuc-te-ve-vinfast-vf6-va-danh-gia-tu-nhung-nguoi-da-mua-xe/
  8. Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2025). Hướng dẫn đánh giá xe điện an toàn. Ministry of Transport Vietnam.
  9. VAMA. (2025). Báo cáo thị trường xe điện Việt Nam 2025. Vietnam Automobile Manufacturers Association.
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận