Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe VinFast VF 7 hiện tại khởi điểm từ 799 triệu đồng cho phiên bản Eco và 949 triệu đồng cho phiên bản Plus, khiến xe VinFast VF 7 trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV điện cỡ C[1]. Bảng giá xe VinFast VF 7 đã được điều chỉnh từ đầu năm 2025 với chính sách bán kèm pin để phù hợp với nhu cầu khách hàng. Với giá lăn bánh VF 7 dao động từ 723-887 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, cùng các chương trình ưu đãi như giảm 4% MLTTVN, miễn 100% phí trước bạ, sạc pin miễn phí 3 năm, xe VinFast VF7 đang cạnh tranh mạnh mẽ với Honda CR-V, Hyundai Tucson và Kia Sportage[2].
Theo đánh giá từ Tin Xe Mới, VF 7 đã tạo nên sự khác biệt rõ rệt trong phân khúc C-SUV tại Việt Nam với việc kết hợp hiệu suất mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến và mức giá cạnh tranh. Bài viết cung cấp bảng giá xe VinFast VF 7 cập nhật nhất, thông số kỹ thuật chi tiết và đánh giá chuyên sâu từ người dùng thực tế.

Tổng quan về xe VinFast VF 7 năm 2025
Vị trí của VF 7 trong dòng sản phẩm VinFast
SUV điện đa năng VF 7 được định vị trong phân khúc C-segment premium, nằm giữa VF 6 và VF 8[3]. Với kích thước tối ưu 4.545 x 1.890 x 1.635 mm và cơ sở 2.840 mm, VF 7 cạnh tranh trực tiếp với Honda CR-V, Hyundai Tucson, Kia Sportage và Toyota RAV4.
Đối tượng mục tiêu của VF 7 là gia đình trẻ, khách hàng cao cấp muốn chuyển đổi sang xe điện với nhu cầu không gian rộng rãi và hiệu suất vận hành mạnh mẽ.
Lịch sử ra mắt và phát triển
Hành trình từ ra mắt đến thương mại của VF 7 bắt đầu từ tháng 11/2023 khi VinFast giới thiệu hai phiên bản Eco và Plus[4]. Nhận cọc từ tháng 12/2023, những chiếc VF 7 đầu tiên được giao trước Tết 2024. Sản xuất trong nước tại nhà máy Hải Phòng, VF 7 đã được cập nhật 2025 với việc hoàn thiện trang bị và mở rộng mạng lưới dịch vụ.
Đối thủ cạnh tranh trong phân khúc C-SUV
So sánh với đối thủ chính trong phân khúc:
- Honda CR-V: 1.109-1.250 triệu (xăng/hybrid)
- Kia Sportage: 859-1.049 triệu (xăng)
- Hyundai Tucson: 769-949 triệu (xăng/dầu)
- Toyota RAV4: 1.220-1.350 triệu (hybrid)
- Mazda CX-5: 839-1.039 triệu (xăng)
Ưu thế cạnh tranh của VF 7
Điểm khác biệt so với đối thủ[5]:
- 100% điện: Duy nhất trong phân khúc sử dụng động cơ thuần điện
- Công nghệ hiện đại: OTA, Smart Services, AI trợ lý tiếng Việt
- Hiệu suất mạnh mẽ: Plus 349 HP, 0-100km/h trong 5,8s
- Chính sách hỗ trợ: Bảo hành 10 năm, sạc pin miễn phí 3 năm

Bảng giá xe VinFast VF 7 mới nhất tháng 8/2025
Giá niêm yết chính thức hai phiên bản
Giá bán từ VinFast cho hai phiên bản hiện tại[1]:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ghi chú |
---|---|---|
VF 7 Eco | 799.000.000 | Cầu trước FWD, 201 HP |
VF 7 Plus | 949.000.000 | Hai cầu AWD, 349 HP |
Chương trình ưu đãi hiện tại
Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng[2]:
Loại ưu đãi | VF 7 Eco (VNĐ) | VF 7 Plus (VNĐ) | Điều kiện |
---|---|---|---|
Giảm 4% MLTTVN | -31.960.000 | -37.960.000 | Tất cả khách hàng |
Thu cũ đổi mới | -50.000.000 | -50.000.000 | Xe xăng sang điện |
Giá sau ưu đãi | 717.040.000 | 861.040.000 | Giá thực tế |
Bảng giá lăn bánh chi tiết theo khu vực
Tại Hà Nội và TP.HCM
Chi phí lăn bánh ước tính tại hai thành phố lớn:
Hạng mục | VF 7 Eco (VNĐ) | VF 7 Plus (VNĐ) |
---|---|---|
Giá sau ưu đãi | 717.040.000 | 861.040.000 |
Phí trước bạ | Miễn | Miễn |
Bảo hiểm bắt buộc | 943.400 | 943.400 |
Bảo hiểm thân xe | 9.500.000 | 11.000.000 |
Phí đăng ký, biển số | 3.000.000 | 3.000.000 |
Chi phí khác | 11.687.600 | 11.187.600 |
Tổng lăn bánh | 742.171.000 | 887.171.000 |
Tại các tỉnh thành khác
Chi phí lăn bánh thấp hơn do phí trước bạ miễn:
- VF 7 Eco: 723.171.000 VNĐ (tiết kiệm ~19 triệu)
- VF 7 Plus: 868.171.000 VNĐ (tiết kiệm ~19 triệu)
Gói tài chính trả góp
VF 7 Eco
Khu vực | Trả trước (30%) | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 178.577.560 | 17.200.000 | 11.800.000 |
Tỉnh khác | 159.577.560 | 16.500.000 | 11.300.000 |
VF 7 Plus
Khu vực | Trả trước (30%) | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 209.393.560 | 20.500.000 | 14.000.000 |
Tỉnh khác | 190.393.560 | 19.800.000 | 13.500.000 |

Thông số kỹ thuật VF 7 chi tiết
Kích thước và thiết kế tổng thể
Thông số cơ bản của VF 7 được tối ưu cho nhu cầu gia đình đa thế hệ[6]:
- Kích thước tổng thể: 4.545 x 1.890 x 1.635 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.840 mm
- Khoảng sáng gầm: 200 mm
- Trọng lượng: 1.750 kg (Eco) / 1.890 kg (Plus)
- Thể tích khoang hành lý: 447 lít
Hệ thống truyền động điện
VF 7 Eco (phiên bản cầu trước)
Động cơ điện hiệu suất cao[6]:
- Động cơ: 1 motor điện
- Công suất tối đa: 150 kW (~201 mã lực)
- Mô-men xoắn: 310 Nm
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Tăng tốc 0-100 km/h: 9,5 giây
VF 7 Plus (phiên bản hai cầu)
- Động cơ: 2 motor điện
- Công suất tối đa: 260 kW (~349 mã lực)
- Mô-men xoắn: 500 Nm
- Dẫn động: Hai cầu AWD toàn thời gian
- Tăng tốc 0-100 km/h: 5,8 giây
Hệ thống pin và sạc
Thông số pin
Pin LFP thế hệ mới[6]:
- Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate)
- Dung lượng: 75 kWh (khả dụng)
- Quãng đường WLTP: 375 km (Eco) / 431 km (Plus)
- Quãng đường thực tế: 320-350 km (điều kiện hỗn hợp)
- Bảo hành: 10 năm không giới hạn km
Khả năng sạc
- Sạc AC (tại nhà): 11 kW
- Sạc DC (nhanh): 150 kW
- Thời gian sạc 10-80%: 31 phút (sạc nhanh DC)
- Thời gian sạc đầy: 7,5 giờ (sạc AC 11kW)

Trang bị và tính năng VF 7
Ngoại thất hiện đại
VF 7 Eco
- Đèn pha: Full LED Matrix với DRL
- Đèn hậu: LED kết nối xuyên suốt
- La-zăng: 19 inch hợp kim
- Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ
- Cửa sổ trời: Không có
VF 7 Plus
- Đèn pha: Full LED Matrix với ADB
- Đèn hậu: LED kết nối xuyên suốt với hiệu ứng
- La-zăng: 20 inch hợp kim cao cấp
- Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, sưởi kính, dimming
- Cửa sổ trời: Panorama toàn cảnh
Nội thất và tiện nghi cao cấp
Ghế ngồi và chất liệu
- Ghế lái: Chỉnh điện 12 hướng với massage (Plus)
- Ghế phụ: Chỉnh điện 8 hướng
- Ghế sau: Gập tỷ lệ 60:40, trượt/ngả
- Ghế hàng 3: 2 ghế phụ (tùy chọn)
- Chất liệu: Da cao cấp (Eco) / Da Nappa (Plus)
Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình trung tâm: 15,6 inch cảm ứng
- Màn hình taplo: 12,9 inch digital cluster
- Hệ thống âm thanh: 13 loa Klipsch cao cấp
- Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2
- AI trợ lý: Tiếng Việt tự nhiên
- Ứng dụng: VinFast Connect với điều khiển từ xa
An toàn và hỗ trợ lái xe
An toàn chủ động cơ bản
Theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm Việt Nam, VF 7 được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn[7]:
- ABS: Chống bó cứng phanh Bosch
- EBD: Phân phối lực phanh điện tử
- ESC: Kiểm soát ổn định thân xe
- TCS: Kiểm soát lực kéo
- HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- HBA: Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống ADAS nâng cao (Plus)
- ACC: Cruise Control thích ứng
- LKA: Hỗ trợ giữ làn
- LCA: Cảnh báo chệch làn
- BSM: Cảnh báo điểm mù
- RCTA: Cảnh báo xe cắt ngang sau
- AEB: Phanh khẩn cấp tự động
- TSR: Nhận diện biển báo
An toàn thụ động
- Túi khí: 11 túi (Plus) / 8 túi (Eco)
- Khung xe: Thép cường độ siêu cao 1200MPa
- Móc ISOFIX: Ghế trẻ em hàng 2 và 3
- Khóa trẻ em: Cửa sau điện tử
- Cảnh báo dây an toàn: Tất cả vị trí

So sánh VF 7 với đối thủ cùng phân khúc
VF 7 vs Honda CR-V
Bảng so sánh chi tiết:
Tiêu chí | VF 7 Eco | VF 7 Plus | CR-V 1.5 RS |
---|---|---|---|
Giá bán | 799 triệu | 949 triệu | 1.250 triệu |
Nhiên liệu | Điện | Điện | Xăng |
Quãng đường | 375 km | 431 km | 700 km (1 bình) |
Công suất | 201 HP | 349 HP | 188 HP |
Dẫn động | FWD | AWD | AWD |
Trang bị | Cao | Rất cao | Cao |
Bảo hành | 10 năm | 10 năm | 5 năm |
VF 7 vs Hyundai Tucson
Ưu điểm VF 7
- Chi phí vận hành: Điện rẻ hơn xăng 80%
- Hiệu suất: Plus mạnh hơn 161 HP so với Tucson
- Công nghệ: OTA, AI, kết nối 5G vượt trội
- Không gian: 5+2 chỗ vs 5 chỗ Tucson
Ưu điểm Tucson
- Giá thành: Thấp hơn 30-180 triệu
- Hạ tầng: Trạm xăng sẵn có
- Quãng đường: Dài hơn gần gấp đôi
- Thương hiệu: Đã được kiểm chứng lâu
Chi phí sở hữu 5 năm so sánh
Tính toán tổng chi phí thực tế cho 100.000 km trong 5 năm:
Hạng mục | VF 7 Plus | CR-V 1.5 RS | Tucson 2.0 |
---|---|---|---|
Giá mua xe | 949.000.000 | 1.250.000.000 | 949.000.000 |
Nhiên liệu/Điện | 13.500.000 | 48.000.000 | 45.000.000 |
Bảo dưỡng | 20.000.000 | 35.000.000 | 32.000.000 |
Bảo hiểm | 23.000.000 | 30.000.000 | 23.000.000 |
Khấu hao | 379.600.000 | 500.000.000 | 379.600.000 |
Tổng chi phí | 1.385.100.000 | 1.863.000.000 | 1.428.600.000 |

Trải nghiệm thực tế từ người dùng VF 7
Trường hợp nghiên cứu: Anh Đức – Hà Nội
Anh Đức, 38 tuổi, giám đốc marketing, đã sử dụng VF 7 Plus được 10 tháng với quãng đường 28.000 km[5]. “VF 7 Plus thực sự vượt mong đợi về hiệu suất. Khả năng tăng tốc 5,8 giây không chỉ là con số mà còn là cảm giác thực sự mạnh mẽ khi vượt xe trên cao tốc. Hệ thống AWD giúp xe bám đường rất tốt, đặc biệt khi đi mưa.”
Chi phí sử dụng thực tế
- Điện hàng tháng: 680.000 VNĐ (2.200 km/tháng)
- Bảo dưỡng: 400.000 VNĐ/lần (6 tháng/lần)
- Bảo hiểm: 420.000 VNĐ/tháng
- Tổng chi phí: ~1.167.000 VNĐ/tháng
Trường hợp nghiên cứu: Chị Mai – TP.HCM
Chị Mai, 35 tuổi, bác sĩ, sử dụng VF 7 Eco cho gia đình với quãng đường 1.800 km/tháng. “Chọn VF 7 Eco vì phù hợp nhu cầu gia đình và tiết kiệm. Không gian 5+2 chỗ rất linh hoạt khi có khách hoặc đi du lịch. Các tính năng an toàn như camera 360, cảm biến đỗ xe giúp lái xe tự tin hơn.”
Trải nghiệm gia đình
- Không gian: Hài lòng với 7 chỗ ngồi
- Tiện nghi: Điều hòa 3 vùng, ghế massage hữu ích
- An toàn: ADAS cơ bản đủ dùng, 8 túi khí an tâm
- Chi phí: Tiết kiệm 70% so với CR-V cũ

Hướng dẫn mua xe VF 7 thông minh
Lựa chọn giữa phiên bản Eco và Plus
Nên chọn VF 7 Eco khi:
- Ngân sách: 750-850 triệu
- Nhu cầu: Chủ yếu đô thị, gia đình 5-7 người
- Sử dụng: Hàng ngày, không cần hiệu suất cao
- Ưu tiên: Tiết kiệm chi phí, đầy đủ tính năng cơ bản
Nên chọn VF 7 Plus khi:
- Ngân sách: 900-1.000 triệu
- Nhu cầu: Đa dạng, thường xuyên đi xa
- Sử dụng: Kinh doanh, ưa thích vận hành mạnh
- Ưu tiên: Hiệu suất, công nghệ cao cấp, AWD
Quy trình mua xe tối ưu
Bước 1: Nghiên cứu và so sánh (2 tuần)
- Thu thập thông tin: So sánh VF 7 với VFe34 và CR-V, Tucson
- Tính toán TCO: Tổng chi phí sở hữu 5 năm
- Khảo sát hạ tầng: Trạm sạc gần nhà, công ty
- Đặt lịch test drive: Trải nghiệm cả hai phiên bản
Bước 2: Lái thử và đánh giá (1 tuần)
- Test drive chi tiết: Eco và Plus, điều kiện khác nhau
- Kiểm tra tính năng: ADAS, giải trí, kết nối
- Đánh giá không gian: 5, 7 chỗ ngồi thực tế
- So sánh cảm nhận: Với các đối thủ đã lái
Bước 3: Đàm phán và đặt cọc (1 tuần)
- So sánh đại lý: Ưu đãi, dịch vụ khác nhau
- Thương lượng phụ kiện: Tùy chọn, màu sắc
- Kiểm tra chương trình: Khuyến mãi hiện tại
- Đặt cọc: 50-100 triệu, thỏa thuận giao xe

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng VF 7
Chi phí điện theo mức sử dụng
Tính toán thực tế hàng tháng:
Quãng đường/tháng | Điện tiêu thụ | Sạc tại nhà | Sạc công cộng | Kết hợp 70/30 |
---|---|---|---|---|
1.500 km | 270 kWh | 675.000 | 1.080.000 | 796.500 |
2.000 km | 360 kWh | 900.000 | 1.440.000 | 1.062.000 |
2.500 km | 450 kWh | 1.125.000 | 1.800.000 | 1.327.500 |
Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh
Lịch bảo dưỡng định kỳ VF 7
Theo khuyến cáo VinFast[8]:
Mốc km | Thời gian | Nội dung chính | Chi phí ước tính |
---|---|---|---|
5.000 | 6 tháng | Kiểm tra tổng thể, cập nhật phần mềm | 800.000 |
10.000 | 12 tháng | Thay dầu phanh, lọc gió, rotate lốp | 1.200.000 |
20.000 | 24 tháng | Kiểm tra pin, hệ thống điện, ADAS | 1.800.000 |
40.000 | 48 tháng | Bảo dưỡng lớn, thay linh kiện | 2.800.000 |
Thay thế phụ tùng dự kiến
Chu kỳ và chi phí ước tính:
- Lốp xe: 70.000 km (8-10 triệu/bộ 4 lốp)
- Phanh đĩa: 100.000 km (5-7 triệu cả 4 bánh)
- Pin phụ 12V: 5-6 năm (3 triệu)
- Lọc gió cabin: 20.000 km (600.000)
- Dung dịch làm mát: 80.000 km (1,5 triệu)

Tương lai và định hướng phát triển VF 7
Kế hoạch cập nhật từ VinFast
Cập nhật phần mềm OTA
- Q4/2025: Kích hoạt đầy đủ ADAS, cải thiện AI tiếng Việt
- Q1/2026: Nâng cấp hệ thống infotainment, thêm ứng dụng
- Q2/2026: Tối ưu quản lý pin, tăng 5-10% quãng đường
- 2026: Android Auto/Apple CarPlay không dây
Cải tiến phần cứng có thể
- Pin mật độ cao: 85-90 kWh cho quãng đường 500km
- Sạc siêu nhanh: Nâng cấp lên 250kW
- Phiên bản Sport: Hiệu suất cao hơn, treo sport
- Tùy chọn 6 chỗ: Ghế captain chairs hàng 2
Vị trí trong chiến lược VinFast
Sản phẩm chủ lực
Theo Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), VF 7 được định vị là sản phẩm chủ lực với mục tiêu 30.000 xe/năm từ 2025[9]. VF 7 cũng sẽ là nền tảng xuất khẩu sang ASEAN, Trung Đông từ 2026 và là cơ sở cho VF 8, VF 9 thế hệ mới.
Chiến lược dài hạn
- Facelift 2027: Cập nhật thiết kế, công nghệ
- VF 7 thế hệ 2: Platform mới, pin LFP cao cấp
- Phân khúc mở rộng: Coupe, Pickup dựa trên VF 7
Triển vọng thị trường
Cơ hội lớn
- Thị trường tăng trưởng: SUV điện +300%/năm
- Chính sách hỗ trợ: Gia hạn ưu đãi đến 2030
- Thay thế xe xăng: Xu hướng không thể đảo ngược
Thách thức cần vượt qua
- Cạnh tranh tăng: Tesla, BYD, thương hiệu Trung Quốc
- Hạ tầng sạc: Cần mở rộng nhanh hơn
- Chi phí pin: Áp lực từ giá nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp về VF 7
Giá xe VinFast VF 7 có cạnh tranh so với đối thủ?
RẤT CẠNH TRANH khi xét tổng thể. VF 7 Plus giá 949 triệu rẻ hơn CR-V RS 301 triệu nhưng mạnh hơn 161 HP và tiết kiệm vận hành 1,3 triệu/tháng. VF 7 Eco 799 triệu cạnh tranh trực tiếp Tucson trong khi vượt trội về công nghệ và hiệu suất.
Nên chọn VF 7 Eco hay Plus?
Eco phù hợp gia đình bình thường, nhu cầu 5-7 chỗ, di chuyển đô thị chủ yếu, ngân sách 750-850 triệu. Plus dành cho khách ưa hiệu suất, thường đi xa, cần AWD, budget 900-1.000 triệu. Chênh 150 triệu nhưng Plus mạnh hơn 148 HP và có ADAS đầy đủ.
VF 7 có phù hợp chạy dịch vụ cao cấp?
RẤT PHÙ HỢP, đặc biệt VF 7 Plus. Ưu điểm: không gian rộng, trang bị cao cấp, chi phí vận hành thấp, âm thanh 13 loa Klipsch. Plus AWD phù hợp tour cao cấp, sân bay. Quãng đường 431km đủ cho hầu hết ca làm việc.
Xe VinFast VF 7 đi xa có ổn không?
RẤT ỐN với quãng đường 431km (Plus) thực tế. Sạc nhanh 150kW chỉ 31 phút từ 10-80%. Phù hợp chuyến dưới 350km/ngày hoặc có trạm sạc trên đường. Hệ thống định tuyến thông minh giúp tìm trạm sạc tối ưu.
Bảng giá xe VinFast VF 7 có thay đổi?
ÍT KHẢ NĂNG thay đổi trong 12 tháng tới. VinFast đã ổn định giá từ đầu 2025, tập trung vào mở rộng sản xuất và cải thiện dịch vụ. Có thể có thêm ưu đãi theo mùa nhưng giá gốc khó giảm do chi phí sản xuất và lạm phát.
Kết luận: VF 7 có đáng mua trong năm 2025?
Giá xe VinFast VF 7 với mức 799-949 triệu đồng đã đưa VF 7 vào vị trí cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc C-SUV tại Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 7 cho thấy lợi thế rõ rệt về giá so với CR-V, RAV4 trong khi vượt trội về hiệu suất và công nghệ. Với giá lăn bánh chỉ từ 723-887 triệu đồng cùng chính sách ưu đãi mạnh, xe VinFast VF7 đang là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng muốn SUV điện cao cấp.
Điểm mạnh vượt trội: Hiệu suất mạnh mẽ (Plus 349 HP, 0-100km/h 5,8s), không gian linh hoạt 5+2 chỗ, công nghệ hiện đại với AI tiếng Việt, OTA, chi phí vận hành siêu thấp (tiết kiệm 1-1,4 triệu/tháng), chính sách bảo hành vượt trội 10 năm. Xe VinFast VF 7 đặc biệt phù hợp với gia đình đa thế hệ, doanh nhân trẻ, người ưa công nghệ và driving enthusiast.
Cần cân nhắc: VF 7 có giá cao hơn Tucson, Seltos nhưng xứng đáng với hiệu suất và trang bị. Hạ tầng sạc đang mở rộng nhanh chóng, không còn là rào cản lớn. Quãng đường 375-431km đáp ứng 95% nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Theo phân tích từ các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 7 đại diện cho bước tiến quan trọng của công nghiệp ô tô Việt Nam trong việc phát triển xe điện chất lượng cao với giá cả hợp lý.
Khuyến nghị cuối cùng: VF 7 rất đáng mua trong năm 2025, đặc biệt với khách có ngân sách 750-1.000 triệu, ưu tiên hiệu suất và công nghệ, có điều kiện sạc tại nhà hoặc công ty. Đây là cơ hội vàng sở hữu SUV điện cao cấp với giá cạnh tranh nhất thị trường, từ thương hiệu Việt Nam đang dẫn đầu xu thế ô tô điện.
Nguồn tham khảo
- VnExpress. (2025). VinFast VF7: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/vinfast-vf-7-253
- VinFast Miền Nam. (2025). Giá Xe VinFast VF7 Mới Nhất tháng 08/2025. https://www.vinfastmiennam.vn/vinfast-vf7-ca9
- VinFast. (2025). VinFast VF7: Bảng giá xe, chương trình khuyến mãi & thông số kỹ thuật. https://vinfast-vn.vn/san-pham/vinfast-vf7/
- VinFast Auto VN. (2025). VinFast VF 7 chương trình ưu đãi & Bảng giá lăn bánh. https://vinfast-auto-vn.net/o-to/vf7/
- Oto VinFast Saigon. (2024). Review cảm nhận thực tế về VinFast VF7 và đánh giá từ những người đã mua xe. https://oto-vinfastsaigon.com/review-cam-nhan-thuc-te-ve-vinfast-vf7-va-danh-gia-tu-nhung-nguoi-da-mua-xe/
- VinFast Auto. (2024). Thông số kỹ thuật VF 7 cập nhật mới nhất 2024. https://vinfastauto.com/vn_vi/thong-so-vf-7
- Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2021). QCVN 109:2021/BGTVT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 5 đối với xe ô tô. https://atgt.ninhbinh.gov.vn/uploads/files/vb_tw/2021/qcvn_109-2021-bgtvt.pdf
- VinFast Official. (2025). Hướng dẫn bảo dưỡng xe điện VF7. VinFast Service Manual.
- Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA). (2025). Báo cáo bán hàng (cập nhật hàng tháng). http://vama.org.vn/vn/bao-cao-ban-hang.html

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.