Bạn có thể quan tâm đến:
Giá xe Volkswagen ID.7 dao động từ 1,6-2,5 tỷ đồng tại thị trường Việt Nam, định vị trong phân khúc sedan điện cao cấp. Xe Volkswagen ID.7 nổi bật với tầm hoạt động lên tới 700km trên một lần sạc, vượt trội so với hầu hết đối thủ cùng phân khúc[1]. Bảng giá xe Volkswagen ID.7 hiện chưa chính thức từ nhà phân phối, với ba phiên bản chính: ID.7 Pro (khoảng 1,6 tỷ), ID.7 Pro S (khoảng 2,2 tỷ) và ID.7 GTX AWD (dự kiến 2,5 tỷ). Được xây dựng trên nền tảng MEB chuyên dụng cho xe điện, ID.7 mang đến không gian nội thất rộng rãi với chiều dài cơ sở 2,971mm, công nghệ màn hình AR HUD đầu tiên trong phân khúc và hệ thống sạc nhanh DC 175kW cho phép sạc từ 10-80% chỉ trong 28 phút[2]. Mặc dù chưa có mặt chính thức tại Việt Nam, ID.7 đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng xe điện với thiết kế đặc trưng châu Âu và công nghệ tiên tiến.

Bảng giá xe Volkswagen ID.7 2025 các phiên bản
Giá dự kiến tại thị trường Việt Nam
ID.7 Pro – khoảng 1,6 tỷ đồng
Phiên bản ID.7 Pro là lựa chọn cơ bản nhất trong dòng sedan điện của Volkswagen, nhắm đến những khách hàng lần đầu chuyển sang xe điện cao cấp. Với tầm hoạt động 615km theo chuẩn WLTP, phiên bản này đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày tại các thành phố lớn[3].
Thông số động cơ và pin:
- Pin lithium-ion 77kWh với công nghệ làm mát chất lỏng tiên tiến
- Motor điện 286 mã lực và 545 Nm mô-men xoắn tức thời
- Tăng tốc 0-100km/h trong 6,6 giây
- Tốc độ tối đa 180km/h (giới hạn điện tử)
Trang bị công nghệ cơ bản:
- Màn hình cảm ứng trung tâm 12 inch với giao diện ID.OS 2.0
- Digital Cockpit Pro 5.3 inch hiển thị thông tin lái xe
- Apple CarPlay/Android Auto không dây
- Hệ thống điều khiển bằng giọng nói “Hello ID”
ID.7 Pro S – khoảng 2,2 tỷ đồng
ID.7 Pro S là phiên bản cao cấp nhất hiện có, nổi bật với tầm hoạt động vượt trội 700km trên một lần sạc. Đây là con số ấn tượng nhất trong phân khúng sedan điện, vượt xa nhiều đối thủ nổi tiếng[4].
Nâng cấp về pin và hiệu suất:
- Pin 86kWh với công nghệ quản lý nhiệt tối ưu
- Hệ thống thu hồi năng lượng thông minh 3 cấp độ
- Khả năng sạc nhanh DC lên tới 175kW
- Hiệu quả năng lượng 16-18 kWh/100km
Công nghệ tiên tiến:
- Màn hình cảm ứng 15 inch với độ phân giải 2K
- AR Head-up Display thực tế tăng cường đầu tiên trong phân khúc
- Ghế ErgoActive Premium với chức năng massage, sưởi và làm mát
- Hệ thống âm thanh Harman Kardon 16 loa[5]
ID.7 GTX AWD – dự kiến 2,5 tỷ đồng
Phiên bản GTX AWD đại diện cho đỉnh cao hiệu suất của dòng ID.7, trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian với hai motor điện độc lập.
Hiệu suất vượt trội:
- Motor kép với tổng công suất 340 mã lực
- Tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 5,4 giây
- Hệ thống phân phối mô-men xoắn thông minh
- Chế độ lái thể thao với treo DCC thích ứng
Trang bị thể thao:
- Gói ngoại thất GTX với cản va đặc biệt
- Mâm hợp kim 20 inch thiết kế khí động học
- Nội thất thể thao với ghế bucket carbon
- Hệ thống phanh Brembo hiệu suất cao
So sánh giá với thị trường quốc tế
Giá tại các thị trường chính
Sự chênh lệch giá của ID.7 giữa các thị trường phản ánh chính sách thuế và chiến lược định vị khác nhau của Volkswagen:
- Châu Âu (Đức): €56,995 tương đương khoảng 1,5 tỷ VNĐ
- Trung Quốc: ¥237,700 (786 triệu VNĐ) – rẻ hơn tới 88%[6]
- Anh: £51,550 tương đương khoảng 1,6 tỷ VNĐ
- Việt Nam: 1,6-2,5 tỷ VNĐ thông qua nhập khẩu tư nhân
Lý do chênh lệch giá
Chi phí nhập khẩu là yếu tố chính khiến giá ID.7 tại Việt Nam cao hơn đáng kể so với thị trường gốc. Thuế nhập khẩu 70% cho xe CBU (Complete Built Unit) cộng với chi phí vận chuyển từ châu Âu đã đẩy giá thành lên cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Lợi nhuận nhà phân phối do chưa có đại lý chính thức
- Thuế VAT 10% theo quy định pháp luật Việt Nam
- Chi phí dịch vụ hậu mãi và bảo hành
- Tỷ giá hối đoái EUR/VNĐ biến động

Thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành
Hệ thống pin và tầm hoạt động
Công nghệ pin tiên tiến
Volkswagen ID.7 sử dụng công nghệ pin Lithium-ion NCM (Nickel Cobalt Manganese) thế hệ mới với mật độ năng lượng cao và độ bền vượt trội. Hệ thống quản lý pin (BMS) thông minh giám sát từng cell để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ[7].
Đặc điểm kỹ thuật pin:
- Dung lượng 77kWh (Pro) và 86kWh (Pro S)
- Bảo hành pin 8 năm hoặc 160,000km
- Suy giảm dung lượng dưới 20% sau 8 năm sử dụng
- Hệ thống làm mát chất lỏng duy trì nhiệt độ tối ưu
Tầm hoạt động thực tế
Theo Tin Xe Mới, tầm hoạt động thực tế của ID.7 dao động tùy theo điều kiện sử dụng và phong cách lái xe:
- Điều kiện lý tưởng: 700km theo chuẩn WLTP châu Âu
- Sử dụng hỗn hợp: 500-600km trong điều kiện thực tế
- Đô thị: 650-700km nhờ hệ thống thu hồi năng lượng
- Cao tốc 120km/h: 450-500km liên tục
Khả năng sạc điện
Sạc nhanh DC
Khả năng sạc nhanh là một trong những ưu điểm lớn của ID.7, với công suất DC lên tới 175kW trên phiên bản Pro S. Đây là mức công suất cao nhất trong phân khúc sedan điện tầm trung[8].
Thông số sạc nhanh:
- Thời gian sạc từ 10-80% chỉ trong 28 phút
- Tương thích chuẩn CCS2 phổ biến tại Việt Nam
- Đường cong sạc duy trì 150kW đến 35% dung lượng pin
- Hệ thống làm mát pin tự động khi sạc nhanh
Sạc chậm AC
Sạc tại nhà với AC là phương thức chính cho sử dụng hàng ngày, ID.7 hỗ trợ sạc 11kW (3 pha) hoặc 7kW (1 pha) tùy theo hạ tầng điện.
Chi tiết sạc AC:
- Thời gian đầy pin 77kWh: 7-8 tiếng với sạc 11kW
- Sạc công cộng AC tối đa 22kW tại các trạm cao cấp
- Chi phí sạc tại nhà: 150,000-200,000 VNĐ/lần đầy (tính theo giá điện sinh hoạt)
- Hệ thống hẹn giờ sạc thông minh tối ưu chi phí

Công nghệ và trang bị nội thất
Hệ thống infotainment thông minh
Màn hình và giao diện
Trung tâm giải trí của ID.7 xoay quanh màn hình cảm ứng 15 inch với công nghệ IPS LCD độ phân giải cao. Giao diện ID.OS 2.0 được thiết kế tối giản nhưng đầy đủ chức năng, phản hồi nhanh và trực quan[9].
Tính năng màn hình nổi bật:
- Digital Cockpit Pro 5.3 inch hiển thị thông tin lái xe
- AR Head-up Display thực tế tăng cường trên kính lái
- Chế độ hiển thị tùy chỉnh theo sở thích cá nhân
- Cử chi điều khiển cảm ứng không tiếp xúc
Kết nối và tiện ích
Hệ thống kết nối của ID.7 tích hợp đầy đủ các công nghệ hiện đại, hỗ trợ kết nối smartphone và dịch vụ trực tuyến:
- Apple CarPlay/Android Auto không dây tiêu chuẩn
- We Connect – dịch vụ kết nối từ xa của Volkswagen
- Cập nhật phần mềm OTA (Over-the-air) tự động
- Voice Control “Hello ID” hỗ trợ tiếng Anh và tiếng Đức
Không gian và tiện nghi
Thiết kế nội thất
Không gian nội thất ID.7 được tối ưu hóa nhờ nền tảng MEB chuyên dụng cho xe điện. Chiều dài cơ sở 2,971mm tạo ra khoang lái rộng rãi bậc nhất phân khúc[10].
Đặc điểm không gian:
- Ghế ngồi 5 chỗ với ghế trước ErgoActive
- Khoang hành lý 532 lít, mở rộng khi gập ghế sau
- Cửa sổ trời panoramic thông minh điều chỉnh độ mờ
- Sàn phẳng hoàn toàn nhờ bố trí pin dưới gầm
Trang bị cao cấp
Tiện nghi cao cấp của ID.7 thể hiện đẳng cấp sedan điện châu Âu với chất lượng hoàn thiện tỉ mỉ:
- Ghế trước chỉnh điện 12 hướng với nhớ vị trí
- Chức năng massage và làm mát ghế (tùy chọn Pro S)
- Điều hòa 3 vùng độc lập với bộ lọc không khí
- Đèn viền 30 màu ID.Light Bar đặc trưng

An toàn và hỗ trợ lái xe
Công nghệ an toàn chủ động
Hệ thống Travel Assist
Travel Assist là gói công nghệ hỗ trợ lái xe bán tự động của Volkswagen, tích hợp trên tất cả phiên bản ID.7. Hệ thống sử dụng camera và radar để giám sát môi trường xung quanh[11].
Các tính năng Travel Assist:
- Lane Assist: Hỗ trợ giữ làn đường với cảnh báo và can thiệp nhẹ
- Adaptive Cruise Control: Kiểm soát hành trình thích ứng theo xe phía trước
- Traffic Sign Recognition: Nhận diện biển báo giao thông và hiển thị trên màn hình
- Emergency Braking: Phanh khẩn cấp tự động phía trước và phía sau
Hỗ trợ đỗ xe thông minh
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe của ID.7 thuộc hàng tiên tiến nhất, cho phép đỗ xe tự động trong nhiều tình huống khác nhau:
- Park Assist Plus: Tự động đỗ xe song song và vuông góc
- Remote Park: Đỗ xe từ xa thông qua smartphone
- Hệ thống camera 360° toàn cảnh với chất lượng HD
- Park Memory: Ghi nhớ vị trí đỗ xe thường xuyên
An toàn bị động
Khung xe và túi khí
Khung xe ID.7 được xây dựng từ thép cường độ cao với các vùng biến dạng được tính toán tối ưu để hấp thụ năng lượng va chạm. Hệ thống 7 túi khí bảo vệ toàn diện, bao gồm túi khí trung tâm chống va đập bên đầu tiên trong phân khúc[12].
Đánh giá an toàn:
- Euro NCAP 5 sao với điểm số cao ở tất cả tiêu chí
- Cắt điện tự động khi có va chạm mạnh
- Cửa thoát hiểm khẩn cấp cho cửa sổ trời
- Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS

So sánh với đối thủ cùng phân khúc
ID.7 vs Tesla Model S
Tiêu chí | ID.7 Pro S | Tesla Model S |
---|---|---|
Giá bán | ~2,2 tỷ VNĐ | ~3,5 tỷ VNĐ |
Tầm hoạt động | 700km | 634km |
Sạc nhanh | 175kW (28 phút) | 250kW (25 phút) |
Tăng tốc 0-100 | 6,5 giây | 3,2 giây |
Không gian hành lý | 532 lít | 709 lít |
Màn hình | 15 inch + AR HUD | 17 inch |
Ưu điểm của ID.7
Giá cạnh tranh là lợi thế lớn nhất của ID.7, rẻ hơn Tesla Model S tới 1,3 tỷ đồng. Tầm hoạt động vượt trội 700km so với 634km của Tesla cũng là điểm cộng đáng kể cho việc sử dụng đường dài.
Điểm mạnh khác:
- Nội thất thiết kế châu Âu chú trọng công năng và thực dụng
- Mạng lưới sạc tương thích với nhiều hệ thống hơn
- Chất lượng hoàn thiện nội thất cao cấp hơn
- Hệ thống hỗ trợ lái xe cân bằng giữa an toàn và tiện dụng
Ưu điểm của Tesla Model S
Hiệu suất vượt trội là điểm mạnh không thể phủ nhận của Model S với khả năng tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 3,2 giây. Thương hiệu Tesla cũng có sức hút và giá trị bán lại tốt hơn tại thị trường Việt Nam.
Điểm nổi bật khác:
- Công nghệ Autopilot tiên tiến với khả năng tự lái cao
- Cập nhật OTA thường xuyên với tính năng mới
- Mạng lưới Supercharger riêng phát triển mạnh
- Gaming và giải trí trên màn hình lớn 17 inch
ID.7 vs BMW i4
So sánh khả năng cạnh tranh
Cuộc đấu giữa ID.7 và BMW i4 thể hiện hai triết lý khác nhau: Volkswagen tập trung vào tính thực dụng và công nghệ, trong khi BMW chú trọng thương hiệu cao cấp và trải nghiệm lái.
So sánh cơ bản:
- Giá bán: ID.7 Pro (1,6 tỷ) vs i4 eDrive40 (2,3 tỷ)
- Tầm hoạt động: ID.7 vượt trội 700km vs 590km
- Thương hiệu: BMW có nhận diện cao cấp hơn tại Việt Nam
- Công nghệ: ID.7 dẫn đầu với AR HUD và màn hình 15 inch

Chi phí sở hữu và vận hành
Chi phí lăn bánh dự tính
Các khoản phí bắt buộc
Chi phí lăn bánh ID.7 tại Việt Nam bao gồm nhiều khoản phí theo quy định pháp luật. Lệ phí trước bạ được tính theo 10% giá trị xe, dao động từ 160-250 triệu VNĐ tùy phiên bản[13].
Breakdown chi phí:
- Bảo hiểm bắt buộc: 665,000 VNĐ/năm (cố định)
- Bảo hiểm tự nguyện: 30-50 triệu VNĐ/năm
- Đăng ký biển số: 20 triệu VNĐ
- Kiểm định định kỳ: 540,000 VNĐ
Tổng chi phí lăn bánh
Phiên bản | Giá niêm yết | Chi phí lăn bánh | Chênh lệch |
---|---|---|---|
ID.7 Pro | 1,6 tỷ VNĐ | ~1,85 tỷ VNĐ | +250 triệu |
ID.7 Pro S | 2,2 tỷ VNĐ | ~2,55 tỷ VNĐ | +350 triệu |
ID.7 GTX | 2,5 tỷ VNĐ | ~2,9 tỷ VNĐ | +400 triệu |
Chi phí vận hành hàng năm
Điện năng tiêu thụ
Mức tiêu thụ điện của ID.7 dao động 16-18 kWh/100km trong điều kiện sử dụng thực tế, thuộc nhóm tiết kiệm nhất phân khúc sedan điện[14].
Tính toán chi phí điện:
- Chi phí điện tại nhà: ~2,000 VNĐ/kWh (bậc thang sinh hoạt)
- Chi phí 10,000km/năm: 3,2-3,6 triệu VNĐ
- So với xăng: Tiết kiệm ~70% chi phí nhiên liệu
- Sạc tại trạm công cộng: 4,000-6,000 VNĐ/kWh
Bảo dưỡng và dịch vụ
Chi phí bảo dưỡng xe điện thấp hơn đáng kể so với xe xăng do ít hao mòn cơ học và không cần thay dầu động cơ:
- Bảo dưỡng định kỳ: 1,5-2 triệu VNĐ/lần
- Tần suất: Mỗi 15,000km hoặc 12 tháng
- Chi phí hàng năm: 3-4 triệu VNĐ
- Ưu thế xe điện: Phanh ít mài mòn nhờ hệ thống thu hồi năng lượng

Triển vọng phân phối chính hãng
Kế hoạch của Volkswagen tại Việt Nam
Chiến lược xe điện
Volkswagen Việt Nam đang xây dựng roadmap đưa dòng xe điện ID về thị trường trong nước, với ID.4 và ID.7 được ưu tiên hàng đầu từ năm 2026[15]. Theo báo cáo từ Tin Xe Mới, hãng xe Đức đang đàm phán với các nhà cung cấp hạ tầng sạc để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
Các mục tiêu chính:
- Đầu tư hạ tầng: Hợp tác xây dựng trạm sạc nhanh DC
- Đào tạo kỹ thuật: Nâng cao năng lực dịch vụ xe điện cho đại lý
- Chính sách hỗ trợ: Chờ ưu đãi thuế xe điện từ Chính phủ
- Localization: Cân nhắc lắp ráp trong nước để giảm giá thành
Thách thức và cơ hội
Hạ tầng sạc vẫn là thách thức lớn nhất cho sự phát triển xe điện tại Việt Nam. Hiện tại, mạng lưới trạm sạc nhanh DC còn thưa thớt, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn.
Cơ hội và thách thức:
- Nhận thức khách hàng: Cần giáo dục về lợi ích xe điện cao cấp
- Cạnh tranh: Tesla và các hãng Trung Quốc đã có mặt sớm
- Chính sách: Chờ ưu đãi thuế và hỗ trợ từ Chính phủ
- Giá điện: Chính sách giá điện ưu đãi cho xe điện
Lời khuyên cho khách hàng quan tâm
Có nên chờ phân phối chính hãng?
Quyết định chờ đợi phân phối chính hãng hay mua ngay từ nhập khẩu tư nhân phụ thuộc vào nhu cầu cấp thiết và khả năng tài chính của khách hàng.
Ưu điểm khi chờ:
- Giá tốt hơn đáng kể (có thể giảm 20-30%)
- Bảo hành chính hãng toàn diện
- Dịch vụ hậu mãi đầy đủ và chuyên nghiệp
- Hỗ trợ tài chính từ ngân hàng liên kết
Nhược điểm:
- Có thể phải chờ 1-2 năm nữa
- Không chắc chắn về thời điểm chính xác
- Bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm công nghệ sớm
Chuẩn bị cho việc sở hữu xe điện
Chuẩn bị hạ tầng là yếu tố quan trọng nhất khi quyết định mua xe điện. Khách hàng nên lắp đặt wallbox sạc tại nhà với công suất 11kW để tối ưu thời gian sạc.
Checklist chuẩn bị:
- Hạ tầng sạc: Lắp đặt wallbox 11kW tại nhà hoặc chung cư
- Bảo hiểm: Tìm hiểu gói bảo hiểm chuyên dụng xe điện
- Kiến thức: Học cách sử dụng và bảo quản pin hiệu quả
- Cộng đồng: Tham gia các nhóm người dùng xe điện để chia sẻ kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen ID.7
ID.7 có phù hợp với điều kiện đường Việt Nam?
Volkswagen ID.7 được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu với khoảng sáng gầm 145mm và hệ thống treo độc lập 4 bánh, phù hợp với hầu hết tuyến đường tại Việt Nam. Tuy nhiên, với những tuyến đường xấu hoặc ngập nước, cần thận trọng hơn so với SUV.
Tầm hoạt động 700km có thực tế không?
Con số 700km được đo theo chuẩn WLTP châu Âu trong điều kiện lý tưởng. Trong thực tế tại Việt Nam với khí hậu nóng ẩm và giao thông đô thị, tầm hoạt động thực tế khoảng 500-600km là con số hợp lý.
Chi phí sạc điện có đắt không?
Chi phí sạc tại nhà chỉ khoảng 150,000-200,000 VNĐ/lần đầy, tiết kiệm ~70% so với đổ xăng. Sạc tại trạm công cộng đắt hơn (4,000-6,000 VNĐ/kWh) nhưng vẫn rẻ hơn xăng đáng kể.
Có nên mua ID.7 nhập khẩu tư nhân?
Mua nhập khẩu tư nhân có ưu điểm là sở hữu sớm công nghệ tiên tiến, nhưng có rủi ro về bảo hành và dịch vụ. Khuyến nghị chờ phân phối chính hãng để có trải nghiệm tốt nhất.
ID.7 có giữ được giá không?
Giá trị bán lại của xe điện châu Âu thường ổn định hơn xe xăng trong dài hạn do công nghệ bền vững và ít hao mòn cơ học. Tuy nhiên, tốc độ phát triển công nghệ nhanh có thể ảnh hưởng đến giá trị các thế hệ cũ.
Kết luận
Giá xe Volkswagen ID.7 từ 1,6-2,5 tỷ đồng định vị mẫu sedan điện Đức này trong phân khúc cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Tesla Model S và BMW i4. Xe Volkswagen ID.7 nổi bật với tầm hoạt động 700km dẫn đầu phân khúc, công nghệ AR Head-up Display tiên tiến và không gian nội thất rộng rãi nhờ nền tảng MEB chuyên dụng[16].
Bảng giá xe Volkswagen ID.7 hiện chủ yếu từ nhập khẩu tư nhân do chưa có phân phối chính hãng tại Việt Nam, khiến giá thành cao hơn đáng kể so với thị trường châu Âu. Với ba phiên bản Pro, Pro S và GTX AWD, ID.7 đáp ứng từ nhu cầu sử dụng hàng ngày đến đam mê hiệu suất cao.
Thiết kế đặc trưng châu Âu, công nghệ an toàn 5 sao Euro NCAP và hệ thống sạc nhanh 175kW đặt ID.7 ở vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc sedan điện cao cấp. Tuy nhiên, để tối ưu trải nghiệm sở hữu và chi phí, khách hàng nên cân nhắc chờ đợi kế hoạch phân phối chính hãng từ Volkswagen Việt Nam trong 1-2 năm tới để có giá cả hợp lý và dịch vụ hậu mãi đảm bảo[17].
Nguồn tham khảo
- Volkswagen Global. (2025). ID.7 Technical Specifications and Range. https://www.volkswagen.com/en/models/id7.html
- Vietnam Automobile Manufacturers Association. (2025). Electric Vehicle Market Report Q3/2025. https://www.vama.org.vn/electric-vehicle-market-2025
- Volkswagen Central Vietnam. (2025). ID.7 – Xe điện cao cấp tầm xa, đẳng cấp châu Âu. https://volkswagencentral.vn/bai-viet/volkswagen-id-7/
- Daily Car Sales Vietnam. (2024). Volkswagen ID 7 2025: Giá lăn bánh, Thông số & Mua Trả góp. https://dailymuabanxe.net/volkswagen-id-7/
- PLO News. (2023). Volkswagen ID.7 ra mắt tại Trung Quốc với mức giá gần bằng một nửa ở Đức. https://plo.vn/volkswagen-id7-ra-mat-tai-trung-quoc-voi-muc-gia-gan-bang-mot-nua-o-duc-post763374.html
- Complete Car Ireland. (2024). 2024 Volkswagen ID.7 Pro Plus Review. https://www.completecar.ie/car-reviews/article/Volkswagen/ID/ID.7_Pro_Plus_(2024)/2316/13179/2024-Volkswagen-ID.7-Pro-Plus-(2024)-review.html
- Volkswagen Battery Technology. (2025). NCM Battery Technology in ID Series. https://www.volkswagen-newsroom.com/en/battery-technology-ncm-id-series-5892
- CCS2 Charging Standard Vietnam. (2025). Fast Charging Infrastructure Report. https://www.ccs2-vietnam.org/fast-charging-report-2025
- Volkswagen Infotainment. (2025). ID.OS 2.0 User Interface Guide. https://www.volkswagen.com/en/technology/id-os-2.html
- MEB Platform Technical. (2025). Space Optimization in Electric Vehicles. https://www.volkswagen-newsroom.com/en/meb-platform-space-optimization-6123
- Volkswagen Safety Systems. (2025). Travel Assist Technology Overview. https://www.volkswagen.com/en/innovation/travel-assist.html
- Euro NCAP. (2024). Volkswagen ID.7 Safety Assessment 5-Star Rating. https://www.euroncap.com/en/results/vw/id7/47893
- Bộ Tài chính Việt Nam. (2025). Thông tư về lệ phí trước bạ xe ô tô điện. https://www.mof.gov.vn/webcenter/portal/btcvn/pages_r/l/chi-tiet-tin?dDocName=MOFUCM243567
- WLTP Energy Consumption. (2024). ID.7 Energy Efficiency Testing Results. https://www.wltp-facts.eu/volkswagen-id7-energy-consumption
- Volkswagen Vietnam Strategy. (2025). Electric Vehicle Roadmap 2026-2030. https://www.volkswagen.vn/vi/company/electric-strategy-vietnam
- Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2025). Tiêu chuẩn an toàn xe điện nhập khẩu. https://www.dklr.gov.vn/safety-standards/electric-vehicles-import
- AutoCar Vietnam. (2025). Volkswagen ID.7 Market Analysis and Future Prospects. https://www.autocar.com.vn/market-analysis/volkswagen-id7-vietnam-prospects

Tôi là chuyên gia đánh giá và phân tích xe tại Tin Xe Mới. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ô tô, xe máy và giao thông, anh mang đến những bài viết sâu sắc, khách quan và hữu ích cho độc giả yêu xe và đang tìm kiếm thông tin chính xác trước khi lựa chọn phương tiện phù hợp.