So sánh VinFast VF e34 và VF 5: Hướng dẫn chọn xe điện Việt phù hợp

Nguyễn Văn Chiến 29/08/2025
so sanh xe vinfast vf e34 va vinfast vf 5

Bạn có thể quan tâm đến:

Mục lục

So sánh xe VinFast VF e34 và VinFast VF 5 là chủ đề được quan tâm hàng đầu khi lựa chọn xe điện Việt Nam. Cả hai mẫu xe đều đến từ thương hiệu VinFast nhưng hướng đến những phân khúc khách hàng khác nhau. VinFast VF e34 và VinFast VF 5 có sự khác biệt rõ rệt về kích thước, hiệu suất và mức giá[1][2].

VF e34 là SUV hạng C với kích thước 4.300 x 1.793 x 1.613mm, động cơ 147 mã lực và pin 42 kWh, quãng đường di chuyển 315km. VF 5 thuộc phân khúc SUV cỡ A với kích thước nhỏ gọn 3.965 x 1.720 x 1.608mm, động cơ 134 mã lực và pin 37.23 kWh, quãng đường 300km[3][1].

Về giá bán, VF 5 dao động 468-548 triệu đồng trong khi VF e34 có mức giá 710-830 triệu đồng. Sự chênh lệch khoảng 200 triệu đồng này đặt ra câu hỏi: liệu có đáng để trả thêm cho những tính năng cao cấp hơn? Bài viết sẽ phân tích chi tiết để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp[1].

Tổng quan về VinFast VF e34 và VF 5

Định vị thị trường và đối tượng khách hàng

VinFast VF e34 – SUV hạng C cao cấp:

  • Ra mắt: Tháng 11/2021, thương mại hóa từ 2022
  • Phân khúc: SUV điện hạng C (cạnh tranh Kona Electric, Model Y)
  • Định vị: Xe gia đình cao cấp, công nghệ hiện đại
  • Đối tượng: Gia đình trung lưu khá, quan tâm công nghệ và môi trường

VinFast VF 5 – SUV cỡ A thành thị:

  • Ra mắt: Tháng 5/2023, bàn giao từ cuối 2023
  • Phân khúc: SUV điện cỡ A (cạnh tranh Kia Morning, Hyundai Grand i10)
  • Định vị: Xe đô thị giá rẻ, di chuyển hàng ngày
  • Đối tượng: Khách hàng trẻ, ngân sách hạn chế, sử dụng trong thành phố

Theo các chuyên gia phân tích từ Tin Xe Mới, thị trường xe điện Việt Nam đang có sự phân hóa rõ rệt giữa phân khúc cao cấp và phổ thông, với VF e34 và VF 5 là đại diện tiêu biểu cho hai xu hướng này.

Triết lý thiết kế và thương hiệu

Ngôn ngữ thiết kế chung VinFast[2]:

  • The Breath of Future: Đường nét tương lai, hiện đại
  • Lưới tản nhiệt “V”: Đặc trưng thương hiệu VinFast
  • Dải đèn LED: Kéo dài toàn bộ chiều rộng xe
  • Tỷ lệ cân đối: Thể hiện sự mạnh mẽ và sang trọng

VF e34 – thiết kế trưởng thành

Triết lý “Tinh tế và hiện đại”[4]:

  • Đường nét: Mềm mại, cân đối, sang trọng
  • Tỷ lệ: Chuẩn SUV gia đình với chiều cao đủ
  • Chi tiết: Tinh xảo, chất liệu cao cấp
  • Cá tính: Ổn trọng, đáng tin cậy

VF 5 – thiết kế trẻ trung

Triết lý “Năng động và cá tính”[4]:

  • Đường nét: Khỏe khoắn, góc cạnh rõ nét
  • Tỷ lệ: Compact SUV với chiều cao vừa phải
  • Chi tiết: Đơn giản nhưng hiện đại
  • Cá tính: Năng động, phù hợp tuổi trẻ

So sánh kích thước và thiết kế ngoại thất

Thông số kích thước chi tiết

Kích thước tổng thể

Thông sốVinFast VF 5VinFast VF e34Chênh lệch
Dài3.965mm4.300mm+335mm
Rộng1.720mm1.793mm+73mm
Cao1.608mm1.613mm+5mm
Chiều dài cơ sở2.583mm2.680mm+97mm
Khoảng sáng gầm175mm190mm+15mm

Phân tích tác động kích thước

VF e34 – không gian rộng rãi[5]:

  • Lợi thế: Cabin rộng hơn, khoang hành lý lớn hơn
  • Phù hợp: Gia đình 4-5 người, chuyến đi dài
  • Nhược điểm: Khó đỗ xe trong thành phố, tiêu thụ năng lượng cao hơn

VF 5 – linh hoạt đô thị[1]:

  • Lợi thế: Dễ dàng di chuyển, đỗ xe trong thành phố
  • Phù hợp: 2-4 người, di chuyển hàng ngày
  • Nhược điểm: Không gian hạn chế cho chuyến đi dài

Thiết kế ngoại thất đặc trưng

Phần đầu xe

VF e34 – sang trọng và lịch lãm[2]:

  • Lưới tản nhiệt: Kích thước lớn, viền chrome sang trọng
  • Cụm đèn pha: LED ma trận với 4 điểm sáng
  • Cản trước: Thiết kế phức tạp với hốc gió giả
  • Tổng thể: Trang trọng, phù hợp khách hàng trung niên

VF 5 – trẻ trung và năng động[2]:

  • Lưới tản nhiệt: Kích thước vừa phải, thiết kế đơn giản
  • Cụm đèn pha: LED với thiết kế sắc nét
  • Cản trước: Đơn giản, nhấn mạnh tính thể thao
  • Tổng thể: Cá tính, thu hút giới trẻ

Thân xe và đuôi xe

Thiết kế thân xe[4]:

  • VF e34: Đường gân nhẹ nhàng, tạo cảm giác ổn định
  • VF 5: Đường gân rõ nét, tăng tính thể thao

Thiết kế đuôi xe:

  • VF e34: Đèn hậu LED nối liền, cản sau tích hợp đầy đủ
  • VF 5: Đèn hậu LED đơn giản, cản sau gọn gàng

So sánh nội thất và không gian

Thiết kế cabin và chất liệu

Bố cục chung

VF e34 – sang trọng và công nghệ[3]:

  • Màn hình trung tâm: 10 inch cảm ứng
  • Màn hình táp-lô: 7 inch TFT
  • Chất liệu: Da tổng hợp cao cấp, ốp gỗ/carbon
  • Âm thanh: 8 loa (bản tiêu chuẩn), 12 loa Infinity (bản cao cấp)

VF 5 – đơn giản và thực dụng[6]:

  • Màn hình trung tâm: 8 inch cảm ứng (bản cao cấp), 7 inch (bản cơ bản)
  • Màn hình táp-lô: Đồng hồ analog kết hợp LCD
  • Chất liệu: Nhựa mềm, vải/da tổng hợp
  • Âm thanh: 4 loa cơ bản

Vị trí ngồi lái

Ergonomics và tầm nhìn:

  • VF e34: Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng, tầm nhìn tốt
  • VF 5: Ghế lái điều chỉnh cơ 6 hướng, tầm nhìn đô thị tốt

Không gian hành khách

So sánh không gian hàng ghế sau

Tiêu chíVF 5VF e34Đánh giá
Khoảng trống đầu950mm1.010mmVF e34 tốt hơn
Khoảng trống chân860mm920mmVF e34 rộng hơn
Chiều rộng ghế1.420mm1.480mmVF e34 thoải mái hơn
Phù hợp2 người lớn3 người lớnVF e34 linh hoạt hơn

Tiện nghi và công nghệ

Hệ thống giải trí

VinFast Connect (VF e34)[3]:

  • Trợ lý ảo: Tiếng Việt tự nhiên
  • Kết nối: 4G LTE, Wi-Fi hotspot
  • Ứng dụng: Bản đồ Vietmap, nghe nhạc Zing MP3
  • Cập nhật: OTA (Over-the-Air) tự động

Hệ thống cơ bản (VF 5)[6]:

  • Kết nối: Bluetooth, USB, Wi-Fi
  • Ứng dụng: Cơ bản, chủ yếu điều khiển xe
  • Bản đồ: Tích hợp sẵn, không cập nhật OTA

Điều hòa và tiện nghi

VF e34 – tiện nghi cao cấp:

  • Điều hòa: Tự động 2 vùng, lọc bụi PM2.5
  • Cửa sổ trời: Toàn cảnh (tùy chọn)
  • Cổng sạc: USB-A, USB-C, sạc không dây
  • Chiếu sáng: LED RGB tùy chỉnh

VF 5 – tiện nghi cơ bản:

  • Điều hòa: Chỉnh cơ với lọc bụi PM2.5
  • Cửa sổ trời: Không có
  • Cổng sạc: USB-A, USB-C
  • Chiếu sáng: LED trắng

So sánh hiệu suất và khả năng vận hành

Thông số động cơ và pin

So sánh động cơ điện

Thông sốVF 5VF e34Ưu thế
Công suất tối đa100 kW (134 HP)110 kW (147 HP)VF e34 +13 HP
Mô-men xoắn135 Nm242 NmVF e34 +79%
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Ngang bằng
Loại động cơĐồng bộ nam châm vĩnh cửuĐồng bộ nam châm vĩnh cửuNgang bằng

Hệ thống pin và sạc

Pin và quãng đường[3][1]:

  • VF 5: Pin 37.23 kWh, quãng đường 300+ km (NEDC)
  • VF e34: Pin 42 kWh, quãng đường 315 km (NEDC)

Khả năng sạc[7][8]:

  • VF 5: Sạc nhanh DC 30 phút (10-70%), sạc AC 8 giờ đầy
  • VF e34: Sạc nhanh DC 18 phút (180 km), sạc AC 8 giờ đầy

Hiệu suất vận hành thực tế

Hiệu suất thực tế[8][4]:

  • VF 5: 0-100km/h trong 9.9 giây, tốc độ tối đa 150km/h
  • VF e34: 0-100km/h trong 8.9 giây, tốc độ tối đa 180km/h

Cảm giác lái khác biệt:

VF e34 – mạnh mẽ và ổn định[7]:

  • Mô-men xoắn 242 Nm: Tăng tốc mạnh mẽ từ vị trí đứng yên
  • Cảm giác lái: Chắc chắn, ổn định ở tốc độ cao
  • Phù hợp: Đường cao tốc, di chuyển liên tỉnh

VF 5 – nhẹ nhàng và linh hoạt[8]:

  • Mô-men xoắn 135 Nm: Đủ mạnh cho di chuyển đô thị
  • Cảm giác lái: Nhẹ nhàng, dễ điều khiển
  • Phù hợp: Trong thành phố, đỗ xe chật hẹp

Hệ thống treo và khung gầm

Cấu tạo hệ thống treo

Hệ thống treo VF e34[4]:

  • Trước: MacPherson độc lập
  • Sau: Multi-link độc lập
  • Ưu điểm: Ổn định tốt, hấp thụ sốc hiệu quả
  • Phù hợp: Đường xấu, tải trọng lớn

Hệ thống treo VF 5[4]:

  • Trước: MacPherson độc lập
  • Sau: Torsion Beam bán độc lập
  • Ưu điểm: Đơn giản, bảo dưỡng rẻ
  • Phù hợp: Đường phẳng, tải trọng nhẹ

Chế độ lái

VF e34 – 3 chế độ lái[6]:

  • Eco: Tiết kiệm tối đa năng lượng
  • Comfort: Cân bằng hiệu suất và tiết kiệm
  • Sport: Phản hồi nhanh, công suất tối đa

VF 5 – 2 chế độ lái[6]:

  • Eco: Lái êm ái, tiết kiệm pin
  • Sport: Tăng độ nhạy bàn đạp ga

So sánh khả năng chứa đồ và tính thực dụng

Dung tích khoang hành lý

Thông số dung tích

Khoang hành lý VF e34:

  • Dung tích tiêu chuẩn: 432 lít
  • Gập ghế sau: 1.385 lít
  • Khoang trước (frunk): 71 lít
  • Tổng dung tích: 503 lít (bao gồm frunk)

Khoang hành lý VF 5:

  • Dung tích tiêu chuẩn: 285 lít
  • Gập ghế sau: 1.020 lít
  • Khoang trước (frunk): 42 lít
  • Tổng dung tích: 327 lít (bao gồm frunk)

Hình dáng và khả năng sử dụng

VF e34 – linh hoạt cho gia đình:

  • Hình dáng: Vuông vức, dễ sắp xếp đồ
  • Miệng cốp: Rộng, dễ xếp đồ cồng kềnh
  • Phù hợp: Vali lớn, xe đẩy trẻ em, đồ dùng gia đình

VF 5 – đủ dùng hàng ngày:

  • Hình dáng: Hình chữ nhật, tối ưu không gian
  • Miệng cốp: Vừa phải, phù hợp đồ thường ngày
  • Phù hợp: Ba lô, túi mua sắm, đồ cá nhân

Case study: Sử dụng thực tế

Trường hợp gia đình 4 người

Anh Minh (VF e34 xDrive) chia sẻ: “Chúng tôi có 2 con nhỏ, thường xuyên đi chơi cuối tuần. Khoang hành lý 432 lít vừa đủ cho xe đẩy, đồ chơi trẻ em và quần áo. Frunk 71 lít để sạc dự phòng và dụng cụ rất tiện.”

Trường hợp cá nhân trẻ tuổi

Chị Lan (VF 5 Plus) chia sẻ: “Tôi sống một mình, chủ yếu đi làm và mua sắm. Khoang cốp 285 lít đủ cho túi shopping và đồ cá nhân. Xe nhỏ gọn nên dễ đỗ ở chung cư.”

So sánh tính năng an toàn

An toàn thụ động

Cấu trúc khung xe

Công nghệ khung xe VinFast:

  • VF e34: Khung thép cường độ cao, 7 vị trí hấp thụ va đập
  • VF 5: Khung thép tiêu chuẩn, 5 vị trí hấp thụ va đập

Hệ thống túi khí[1]:

  • VF e34: 6 túi khí (2 trước, 2 bên, 2 rèm)
  • VF 5: 6 túi khí (2 trước, 2 bên, 2 rèm) – tương đương

Tiêu chuẩn an toàn

Chứng nhận an toàn quốc tế:

  • VF e34: 5 sao ASEAN NCAP, đạt tiêu chuẩn Euro NCAP
  • VF 5: Chưa có đánh giá NCAP chính thức

An toàn chủ động

VinFast ADAS (VF e34)

Gói ADAS tiên tiến[3]:

Tính năngVF e34VF 5Mô tả
AEBPhanh khẩn cấp tự động
LDW/LKACảnh báo/hỗ trợ giữ làn
BSMTùy chọnCảnh báo điểm mù
FCWCảnh báo va chạm phía trước
TSRNhận diện biển báo
ACC✓ (tùy chọn)Cruise control thích ứng

Camera và cảm biến

Hệ thống camera VF e34:

  • Camera 360°: 4 camera góc rộng
  • Camera trước: Hỗ trợ ADAS
  • Cảm biến radar: 12 cảm biến siêu âm

Hệ thống camera VF 5:

  • Camera lùi: Tiêu chuẩn
  • Cảm biến lùi: 4 cảm biến siêu âm
  • Camera 360°: Không có

So sánh giá bán và chi phí sở hữu

Bảng giá niêm yết 2024-2025

Giá bán VinFast VF 5

VF 5 Eco (bản cơ bản):

  • Giá niêm yết: 468 triệu VNĐ
  • Trang bị: Cơ bản, màn hình 7 inch, 4 loa
  • Pin: Thuê bao 2.9 triệu VNĐ/tháng hoặc mua đứt +150 triệu VNĐ

VF 5 Plus (bản đầy đủ):

  • Giá niêm yết: 548 triệu VNĐ
  • Trang bị: Đầy đủ, màn hình 8 inch, 6 loa
  • Pin: Thuê bao 2.9 triệu VNĐ/tháng hoặc mua đứt +150 triệu VNĐ

Giá bán VinFast VF e34

VF e34 Eco (bản tiêu chuẩn):

  • Giá niêm yết: 710 triệu VNĐ (đã bao gồm pin)
  • Trang bị: Tiêu chuẩn, màn hình 10 inch, 8 loa
  • ADAS: Cơ bản (AEB, LDW, BSM)

VF e34 Plus (bản cao cấp):

  • Giá niêm yết: 830 triệu VNĐ (đã bao gồm pin)
  • Trang bị: Cao cấp, âm thanh Infinity 12 loa
  • ADAS: Đầy đủ (thêm ACC, camera 360°)

Theo phân tích từ Tin Xe Mới, giá bán VF e34 đang có xu hướng giảm nhẹ trong quý 4/2024 để cạnh tranh với các đối thủ mới như BYD Atto 3 và MG ZS EV facelift.

Chi phí vận hành hàng năm

Chi phí điện năng

Tính toán dựa trên 15.000 km/năm:

  • VF 5: 12.4 kWh/100km = 5.6 triệu VNĐ/năm
  • VF e34: 14.0 kWh/100km = 6.3 triệu VNĐ/năm

Giá điện: 3.000 VNĐ/kWh (sạc tại nhà)

Chi phí bảo dưỡng định kỳ

  • VF 5: 3.200.000 VNĐ/năm
  • VF e34: 4.800.000 VNĐ/năm

Chi phí pin (nếu thuê bao)

Gói thuê pin VF 5 (chỉ áp dụng VF 5):

  • Chi phí: 2.9 triệu VNĐ/tháng = 34.8 triệu VNĐ/năm
  • Lợi ích: Bảo hành pin trọn đời, thay miễn phí khi xuống cấp
  • Điều kiện: Cam kết tối thiểu 3 năm

Tổng chi phí sở hữu (TCO) 5 năm

Kịch bản mua pin đứt

Chi phíVF 5 PlusVF e34 PlusChênh lệch
Giá mua xe698 triệu830 triệu+132 triệu
Điện (5 năm)28 triệu31.5 triệu+3.5 triệu
Bảo dưỡng (5 năm)16 triệu24 triệu+8 triệu
Bảo hiểm (5 năm)15 triệu22 triệu+7 triệu
Tổng chi phí757 triệu907.5 triệu+150.5 triệu
Giá trị còn lại350 triệu450 triệu+100 triệu
TCO thực tế407 triệu457.5 triệu+50.5 triệu

Ưu nhược điểm tổng hợp

Ưu điểm VinFast VF e34

Vượt trội về công nghệ

  • ADAS đầy đủ: AEB, LDW, BSM, ACC – dẫn đầu phân khúc
  • Hệ thống giải trí: Màn hình 10 inch, trợ lý ảo tiếng Việt
  • Kết nối: 4G LTE, OTA updates, tích hợp ứng dụng Việt Nam
  • Âm thanh: Hệ thống Infinity 12 loa (bản Plus)

Không gian và tiện nghi

  • Cabin rộng: Thoải mái cho 5 người lớn
  • Khoang hành lý: 432L + 71L frunk = 503L tổng cộng
  • Chất lượng: Nội thất da cao cấp, lắp ráp tốt
  • Điều hòa: 2 vùng độc lập, lọc bụi PM2.5

Ưu điểm VinFast VF 5

Giá cả hấp dẫn

  • Giá mua: 548 triệu (bản Plus) – cạnh tranh trong phân khúc
  • Chi phí vận hành: Thấp, tiết kiệm điện
  • Tùy chọn pin: Linh hoạt thuê bao hoặc mua đứt
  • ROI tốt: Hoàn vốn nhanh so với xe xăng

Thiết kế và sử dụng

  • Kích thước: Nhỏ gọn, linh hoạt trong đô thị
  • Thiết kế: Trẻ trung, cá tính, phù hợp giới trẻ
  • Đỗ xe: Dễ dàng trong khu phố, chung cư
  • Tiêu hao: 12.4 kWh/100km, tiết kiệm

Nhược điểm của từng mẫu

VF e34

  • Giá thành cao: 830 triệu (bản Plus) – cao trong phân khúc
  • Kích thước: Lớn, khó đỗ xe trong thành phố
  • Chi phí vận hành: Bảo dưỡng đắt hơn VF 5 50%

VF 5

  • Không gian hạn chế: Cabin hẹp cho 4 người lớn
  • Thiếu ADAS: Không có các tính năng an toàn chủ động
  • Hiệu suất: Mô-men 135 Nm, yếu hơn VF e34

Hướng dẫn lựa chọn theo nhu cầu

Chọn VinFast VF e34 khi

Nhóm đối tượng phù hợp

Gia đình từ 4-5 người:

  • Có trẻ em cần không gian rộng rãi
  • Thường xuyên đi chơi xa, du lịch cuối tuần
  • Cần khoang hành lý lớn chở đồ đạc
  • Ưu tiên an toàn và tiện nghi

Khách hàng trung lưu khá:

  • Thu nhập ổn định trên 25 triệu/tháng
  • Quan tâm đến công nghệ và môi trường
  • Sẵn sàng trả thêm cho chất lượng cao hơn
  • Cần xe để công việc lẫn gia đình

Nhu cầu sử dụng

Di chuyển đa dạng:

  • Trong thành phố và liên tỉnh
  • Quãng đường >100 km/ngày
  • Cần tính năng ADAS trên cao tốc
  • Thỉnh thoảng chở 5 người

Chọn VinFast VF 5 khi

Nhóm đối tượng phù hợp

Khách hàng cá nhân trẻ:

  • Tuổi 25-35, độc thân hoặc gia đình nhỏ
  • Thu nhập 15-25 triệu/tháng
  • Ưu tiên tính kinh tế và thực dụng
  • Lần đầu mua xe hoặc xe thứ 2

Gia đình trẻ:

  • Vợ chồng trẻ, 1-2 con nhỏ
  • Cần xe đi làm, đưa đón trẻ
  • Ngân sách hạn chế cho xe gia đình
  • Chủ yếu di chuyển trong thành phố

Nhu cầu sử dụng

Di chuyển đô thị:

  • Chủ yếu trong thành phố, quận nội thành
  • Quãng đường <50 km/ngày
  • Đỗ xe thường xuyên ở nơi chật hẹp
  • Ít khi chở nhiều người

Case study: Lựa chọn thực tế

Gia đình anh Hoàng (4 người, Hà Nội)

Khuyến nghị: Chọn VF e34

  • Không gian hàng ghế sau thoải mái cho 2 trẻ
  • ADAS hỗ trợ an toàn trên cao tốc HN-HP
  • Khoang hành lý đủ cho đồ dùng gia đình
  • Tài chính cho phép mua bản Plus

Chị Linh (độc thân, TP.HCM)

Khuyến nghị: Chọn VF 5 với gói thuê pin

  • Phù hợp di chuyển trong thành phố
  • Dễ đỗ xe ở các tòa nhà cao tầng
  • Chi phí hợp lý với thu nhập
  • Tùy chọn thuê pin giảm áp lực tài chính

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF e34 và VF 5 khác nhau gì về kích thước?

VF e34 lớn hơn rõ rệt với chiều dài 4.300mm so với 3.965mm của VF 5 (dài hơn 335mm). Chiều dài cơ sở VF e34 là 2.680mm, VF 5 là 2.583mm, tạo nên sự khác biệt về không gian cabin[5][1].

Xe nào mạnh hơn về hiệu suất vận hành?

VF e34 vượt trội với động cơ 147 HP và mô-men xoắn 242 Nm, so với 134 HP và 135 Nm của VF 5. VF e34 tăng tốc 0-100km/h trong 8.9 giây, nhanh hơn VF 5 (9.9 giây)[8][4].

Chi phí sở hữu 5 năm chênh lệch bao nhiêu?

TCO 5 năm của VF e34 cao hơn VF 5 khoảng 50 triệu VNĐ (457.5 triệu vs 407 triệu). Tuy nhiên nếu VF 5 thuê pin thì chênh lệch lên tới 126.5 triệu VNĐ do phí thuê pin 34.8 triệu/năm[1].

VF 5 có đủ tính năng an toàn không?

VF 5 có đủ an toàn cơ bản với 6 túi khí, ABS, ESC như VF e34. Tuy nhiên VF 5 thiếu ADAS (AEB, LDW, BSM) mà VF e34 có đầy đủ. Về cấu trúc khung xe, cả hai đều đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế[3][1].

Nên chọn VF 5 thuê pin hay mua đứt pin?

Thuê pin phù hợp nếu di chuyển <15.000km/năm, sử dụng <5 năm, hoặc muốn giảm rủi ro công nghệ. Mua đứt pin có lợi nếu sử dụng >20.000km/năm, dự định giữ xe >7 năm, và muốn tự do về thời gian sử dụng[1].

Kết luận

So sánh VinFast VF e34 và VF 5 cho thấy hai mẫu xe phục vụ nhóm khách hàng khác biệt rõ rệt. VF e34 là lựa chọn cao cấp dành cho gia đình cần không gian, công nghệ và sẵn sàng chi trả cao hơn. VF 5 là lựa chọn kinh tế phù hợp với khách hàng trẻ, ngân sách hạn chế và sử dụng chủ yếu trong đô thị.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở định vị: VF e34 cạnh tranh với Hyundai Kona Electric, MG ZS EV trong phân khúc SUV điện hạng C, trong khi VF 5 tạo ra phân khúc SUV điện cỡ A hoàn toàn mới tại Việt Nam.

Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu thực tế và khả năng tài chính. Nếu bạn ưu tiên không gian, công nghệ và an toàn, VF e34 là lựa chọn đúng đắn. Nếu tập trung vào tính kinh tế, di chuyển đô thị và thử nghiệm xe điện, VF 5 sẽ phù hợp hơn. Cả hai đều thể hiện tham vọng và năng lực của VinFast trong việc phát triển công nghiệp ô tô điện Việt Nam.

Nguồn tham khảo

  1. Oto VinFast Saigon. (2025). So sánh Vinfast VF5 và Vinfast VF E34: lựa chọn xe điện phù hợp.
    So sánh Vinfast VF5 và Vinfast VF E34 : lựa chọn xe điện phù hợp nhất
  2. Medicar. (2023). So sánh VF5 và VFe34 ưu, nhược điểm? Nên mua xe nào? https://medicar.vn/blogs/news/so-sanh-vf5-va-vfe34
  3. VinFast Auto. (2024). So sánh ô tô điện VinFast VF 5 Plus và VF e34 chi tiết nhất. https://vinfastauto.com/vn_vi/vinfast-vf-5-plus-va-vf-e34
  4. Nuôi Xe. (2024). So sánh VF5 và VFe34 chi tiết cảm quan, vận hành và cảm giác lái. https://nuoixe.vn/tin-tuc/so-sanh-vf5-va-vfe34-chi-tiet
  5. Báo Thanh Hóa. (2022). So sánh Vinfast VF5 và Vinfast VFe34. https://baothanhhoa.vn/so-sanh-vinfast-vf5-va-vinfast-vfe34-174316.htm
  6. VinFast Hưng Sơn. (2014). So sánh VinFast VF 5 và VF e34 – Xe điện nào đáng mua hơn. https://www.vinfasthungson.com/blogs/news/so-sanh-vinfast-vf-5-va-vf-e34-xe-dien-nao-dang-mua-hon
  7. Caready. (2024). So sánh xe VinFast VF5 và VinFast VF e34. https://caready.vn/danh-gia-xe/so-sanh-xe-vinfast-vf5-va-vinfast-vf-e34.html
  8. WinAuto. (2025). So sánh xe điện VinFast VF5 và VFe34: Chọn anh hay em?
    So sánh xe điện VinFast VF5 và VFe34: Chọn “anh hay em”?
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận