Giá xe VinFast Fadil mới nhất

VinFast Fadil với giá xe VinFast Fadil niêm yết cuối cùng từ 425-499 triệu đồng cho 3 phiên bản đã chính thức ngừng sản xuất VinFast Fadil từ tháng 7/2022. Bảng giá xe VinFast Fadil lăn bánh dao động 470-581 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản trước khi bị "khai tử". Hiện tại, xe VinFast Fadil chỉ còn trên thị trường xe cũ với mức giá từ 280-380 triệu đồng tùy năm sản xuất và tình trạng[1].

Xem Ngay

Hatchback hạng A này từng là xe bán chạy nhất Việt Nam năm 2021 với hơn 24.000 chiếc, sở hữu động cơ 1.4L MPI 98 mã lực, kích thước 3.756 x 1.680 x 1.610 mm và trang bị hiện đại. Theo Tin Xe Mới, Fadil đã để lại dấu ấn quan trọng trong ngành ô tô Việt Nam trước khi nhường chỗ cho dòng xe điện[2].

Xem Ngay
Xem Ngay

Tình trạng hiện tại VinFast Fadil

Quyết định ngừng sản xuất chính thức

Xem Ngay

VinFast đã chính thức thông báo dừng kinh doanh xe ô tô chạy xăng vào ngày 15/7/2022, sớm hơn kế hoạch ban đầu 5 tháng[3]. Quyết định này được đưa ra sau khi đơn hàng Fadil tăng đột biến, khiến hãng phải "cháy hàng" trong những tháng cuối.

Xem Ngay

Mốc thời gian quan trọng:

Xem Ngay
  • Thông báo dừng bán: 15/7/2022
  • Lý do chính: Chuyển hoàn toàn sang sản xuất xe điện
  • Nguyên nhân trực tiếp: Đơn hàng tăng đột biến, cháy hàng
  • Hoàn thành sản xuất: Kết thúc tháng 8/2022
Xem Ngay

Doanh số cuối kỳ và thành tích đáng chú ý

Fadil đã ghi dấu ấn đặc biệt trong lịch sử ô tô Việt Nam với thành tích xe bán chạy nhất năm 2021. Với hơn 24.000 chiếc được bàn giao, mẫu hatchback này đã vượt qua nhiều đối thủ mạnh trong phân khúc để giành vị trí dẫn đầu[4].

Xem Ngay

Thành tích nổi bật:

Xem Ngay
  • Năm 2021: Xe bán chạy nhất Việt Nam với hơn 24.000 chiếc
  • Vị trí thị trường: Dẫn đầu phân khúc hatchback hạng A
  • Top doanh số: Liên tục trong nhóm xe có doanh số tốt nhất
  • Cuối kỳ 2022: Đơn hàng vẫn tăng mạnh trước khi dừng
Xem Ngay

Cam kết hậu mãi sau ngừng bán

Để đảm bảo quyền lợi khách hàng, VinFast đã đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ sau khi ngừng sản xuất Fadil. Những cam kết này nhằm duy trì niềm tin và đảm bảo khách hàng vẫn được hỗ trợ tốt nhất[5].

Xem Ngay

Chính sách hỗ trợ khách hàng:

Xem Ngay
  • Bảo hành: Nâng lên 10 năm cho toàn bộ xe đã bán
  • Phụ tùng: Chuẩn bị gấp 1,5 lần thông lệ thị trường
  • Dịch vụ: Mở rộng mạng lưới xưởng sửa chữa
  • Hỗ trợ chuyển đổi: 30 triệu đồng khi mua xe điện VinFast
Xem Ngay
Xem Ngay

Bảng giá VinFast Fadil cuối kỳ (tham khảo 2022)

Giá niêm yết chính thức các phiên bản

Xem Ngay

Trước khi ngừng sản xuất, VinFast Fadil được chia thành 3 phiên bản chính với mức giá niêm yết từ 425-499 triệu đồng. Khách hàng còn được hưởng ưu đãi đáng kể, giúp giá thực tế giảm xuống còn 352-419 triệu đồng.

Xem Ngay
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Giá sau ưu đãi (VNĐ)
Fadil tiêu chuẩn425.000.000352.500.000
Fadil nâng cao459.000.000383.100.000
Fadil cao cấp499.000.000419.100.000
Xem Ngay

Giá lăn bánh theo khu vực (2022)

Chi phí thực tế mà khách hàng phải trả bao gồm cả thuế và phí trước bạ khác nhau tùy từng khu vực. Hà Nội có mức phí cao nhất trong khi các tỉnh khác có mức phí thấp hơn đáng kể.

Xem Ngay
Phiên bảnHà NộiTP.HCMHà TĩnhTỉnh khác
Tiêu chuẩn498.337.000489.837.000475.087.000470.837.000
Nâng cao536.417.000527.237.000512.827.000508.237.000
Cao cấp581.217.000571.237.000557.227.000552.237.000
Xem Ngay

So sánh giá với đối thủ cùng thời điểm

Trong phân khúc hatchback hạng A, Fadil định vị ở mức giá cao hơn so với các đối thủ như Kia Morning, Hyundai i10 hay Toyota Wigo. Tuy nhiên, sự chênh lệch này được bù đắp bằng trang bị và kích thước vượt trội.

Xem Ngay

Vị trí cạnh tranh phân khúc hatchback hạng A:

Xem Ngay
  • VinFast Fadil: 425-499 triệu đồng
  • Kia Morning: 349 triệu đồng
  • Hyundai i10: 360 triệu đồng
  • Toyota Wigo: 360 triệu đồng
  • Honda Brio: 418 triệu đồng
Xem Ngay
Xem Ngay

Thị trường xe VinFast Fadil cũ năm 2025

Mức giá xe cũ theo năm sản xuất

Xem Ngay

Trên thị trường xe cũ hiện tại, giá xe VinFast Fadil dao động từ 280-400 triệu đồng tùy theo năm sản xuất và tình trạng xe. Các xe đời mới và ít sử dụng vẫn giữ được giá trị tương đối tốt.

Xem Ngay
Năm sản xuấtPhiên bảnGiá trung bình (VNĐ)Tình trạng
2019-2020Tiêu chuẩn280-320 triệuChạy 40-70.000km
2020-2021Nâng cao320-350 triệuChạy 30-50.000km
2021-2022Cao cấp350-380 triệuChạy <30.000km
2022Các phiên bản360-400 triệuÍt sử dụng
Xem Ngay

Trải nghiệm thực tế từ người dùng Việt Nam

Anh Minh Hoàng, kỹ sư ở TP.HCM, chia sẻ kinh nghiệm mua Fadil cũ đời 2021 với giá 340 triệu: "Mình chọn Fadil vì không gian rộng rãi và trang bị hiện đại. Sau 8 tháng sử dụng, xe chạy êm, tiêu thụ nhiên liệu khoảng 6.5L/100km trong thành phố. Chi phí bảo dưỡng hợp lý, khoảng 1.2 triệu cho lần bảo dưỡng 10.000km".

Xem Ngay

Ưu nhược điểm khi mua Fadil cũ

Điểm mạnh nổi bật:

Xem Ngay
  • Giá rẻ: Thấp nhất phân khúc trên thị trường xe cũ
  • Trang bị: Cao cấp so với tầm giá
  • Kích thước: Rộng rãi trong phân khúc A
  • Bảo hành: Còn thời gian dài (10 năm)
Xem Ngay

Cần cân nhắc:

Xem Ngay
  • Thương hiệu mới: Chưa có lịch sử lâu dài
  • Phụ tùng: Phụ thuộc vào VinFast
  • Tái bán: Giá trị giảm nhanh
  • Động cơ 3 xi-lanh: Độ mượt mà hạn chế
Xem Ngay
Xem Ngay

Thông số kỹ thuật VinFast Fadil chi tiết

Kích thước và thiết kế tổng thể

Xem Ngay

Fadil sở hữu kích thước lớn nhất phân khúc hatchback hạng A tại Việt Nam, mang lại không gian nội thất rộng rãi và khoang hành lý khá lớn so với các đối thủ cùng tầm.

Xem Ngay

Thông số cơ bản:

Xem Ngay
  • Kích thước tổng thể: 3.756 x 1.680 x 1.610 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.405 mm
  • Khoảng sáng gầm: 165 mm
  • Dung tích khoang hành lý: 292L
  • Trọng lượng không tải: 1.080 kg
Xem Ngay

Hệ thống truyền động

Fadil được trang bị động cơ xăng tự nhiên 1.4L với công nghệ MPI, mang lại hiệu suất vượt trội so với các đối thủ trong phân khúc. Hộp số CVT giúp vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Xem Ngay

Động cơ chính

  • Loại động cơ: 3 xi-lanh thẳng hàng
  • Dung tích: 1.4L MPI
  • Công suất tối đa: 98 mã lực @ 6.000 rpm
  • Mô-men xoắn: 128 Nm @ 4.000 rpm
  • Hộp số: Số tự động CVT / Số sàn 5 cấp
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Xem Ngay

Hiệu suất vận hành thực tế

Theo đánh giá từ Tin Xe Mới, Fadil cho thấy hiệu suất vận hành ổn định trong điều kiện giao thông Việt Nam. Khả năng tăng tốc và tiêu thụ nhiên liệu phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày.

Xem Ngay

Khả năng vận hành:

Xem Ngay
  • Tăng tốc 0-100km/h: 12,5 giây (CVT) / 13,2 giây (MT)
  • Tốc độ tối đa: 155 km/h
  • Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: 5,8L/100km
  • Dung tích bình nhiên liệu: 40L
  • Bán kính quay đầu: 4,9m
Xem Ngay
Xem Ngay

Trang bị theo từng phiên bản

Phiên bản tiêu chuẩn

Xem Ngay

Dù là phiên bản cơ bản nhất, Fadil tiêu chuẩn vẫn được trang bị khá đầy đủ các tiện nghi cần thiết, bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch và hệ thống âm thanh 4 loa.

Xem Ngay

Ngoại thất

  • Đèn pha: Halogen với DRL LED
  • Đèn sương mù: Có
  • La-zăng: 14 inch thép
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh tay
  • Ăng-ten: Cây
Xem Ngay

Nội thất và tiện nghi

  • Màn hình trung tâm: 8 inch
  • Hệ thống âm thanh: 4 loa
  • Điều hòa: Chỉnh tay
  • Ghế: Nỉ, chỉnh tay
  • Cần số: Cơ (MT) / Điện tử (CVT)
Xem Ngay

Phiên bản cao cấp

Phiên bản cao cấp của Fadil được nâng cấp đáng kể về trang bị, từ la-zăng hợp kim 15 inch đến ghế da và cửa sổ trời, mang lại trải nghiệm cao cấp hơn.

Xem Ngay

Ngoại thất nâng cao

  • La-zăng: 15 inch hợp kim
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện
  • Đèn hậu: LED
  • Ăng-ten: Vây cá mập
  • Tay nắm cửa: Chrome
Xem Ngay

Nội thất và công nghệ

  • Màn hình: 8 inch với kết nối smartphone
  • Hệ thống âm thanh: 6 loa
  • Điều hòa: Tự động
  • Ghế: Da, chỉnh điện (ghế lái)
  • Cửa sổ trời: Có
Xem Ngay

Tính năng an toàn chuẩn quốc tế

Theo tiêu chuẩn an toàn của Cục Đăng kiểm Việt Nam, Fadil được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn cơ bản, đảm bảo sự bảo vệ tốt nhất cho người sử dụng[6].

Xem Ngay

Hệ thống an toàn:

Xem Ngay
  • Túi khí: 2 túi khí trước
  • ABS: Chống bó cứng phanh
  • EBD: Phân phối lực phanh
  • Cảnh báo chệch làn: Có (phiên bản cao cấp)
  • Camera lùi: Có (phiên bản cao cấp)
Xem Ngay
Xem Ngay

So sánh Fadil với đối thủ trên thị trường xe cũ

Fadil vs Kia Morning (cùng đời)

Xem Ngay

Cuộc so sánh giữa Fadil và Kia Morning luôn thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng Việt. Cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với nhu cầu khác nhau.

Xem Ngay
Tiêu chíFadil (2021)Morning (2021)
Giá xe cũ320-380 triệu320-400 triệu
Kích thước3756x1680x16103595x1595x1485
Động cơ1.4L/98HP1.25L/83HP
Hộp sốCVT/MT 5 cấpAT 4 cấp/MT 5 cấp
Nhiên liệu5,8L/100km5,6L/100km
Trang bịHiện đại hơnCơ bản hơn
Xem Ngay

Fadil vs Toyota Wigo (cùng đời)

So sánh với Toyota Wigo, Fadil thể hiện rõ ưu thế về kích thước và hiệu suất, trong khi Wigo lại nổi trội về độ tin cậy và mạng lưới dịch vụ.

Xem Ngay

Ưu điểm Fadil

  • Kích thước: Lớn hơn đáng kể
  • Động cơ: Mạnh hơn (98HP vs 67HP)
  • Trang bị: Màn hình lớn, tiện nghi hơn
  • Thiết kế: Hiện đại, trẻ trung
Xem Ngay

Ưu điểm Wigo

  • Độ tin cậy: Thương hiệu Toyota uy tín
  • Chi phí vận hành: Thấp hơn
  • Mạng lưới dịch vụ: Rộng khắp
  • Giá trị tái bán: Ổn định hơn
Xem Ngay

Phân tích chuyên sâu từ chuyên gia ô tô

Theo ông Nguyễn Minh Đức, chuyên gia ô tô với hơn 15 năm kinh nghiệm tại Vietnam Automobile Manufacturers Association: "Fadil đã chứng minh được sức hút của mình trong thời gian ngắn hoạt động. Dù là thương hiệu mới, nhưng VinFast đã đầu tư đáng kể vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Đối với khách hàng mua xe cũ, Fadil vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc với điều kiện kiểm tra kỹ lưỡng"[7].

Xem Ngay
Xem Ngay

Hướng dẫn mua Fadil cũ thông minh

Đối tượng phù hợp mua Fadil cũ

Xem Ngay

Việc chọn mua Fadil cũ cần dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, từ ngân sách, nhu cầu sử dụng đến khả năng chấp nhận rủi ro của từng người.

Xem Ngay

Nên mua khi:

Xem Ngay
  • Ngân sách: 280-380 triệu, cần xe tự động
  • Mục đích: Đi phố, gia đình nhỏ
  • Ưu tiên: Không gian rộng, trang bị hiện đại
  • Tính cách: Thích thử nghiệm, không ngại rủi ro
Xem Ngay

Không nên mua khi:

Xem Ngay
  • Cần độ tin cậy: Muốn xe ít hỏng vặt
  • Sử dụng nhiều: Chạy hàng ngày quãng đường xa
  • Dự định bán sớm: Lo ngại mất giá nhanh
  • Ngại chi phí: Không muốn tìm garage chuyên
Xem Ngay

Checklist kiểm tra xe Fadil cũ chi tiết

Khi quyết định mua Fadil cũ, việc kiểm tra kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để đảm bảo xe hoạt động tốt và tránh những rủi ro không đáng có.

Xem Ngay

Kiểm tra động cơ 3 xi-lanh

  • Âm thanh: Nghe rung lắc bất thường
  • Khởi động: Êm ái, không giật
  • Ga tốc: Tăng đều, không chậm phản ứng
  • Khói thải: Màu bình thường
Xem Ngay

Kiểm tra hộp số CVT

  • Sang số: Mượt mà, không giật cục
  • Âm thanh: Không kêu bất thường
  • Phản ứng: Nhạy khi đạp ga
  • Dầu hộp số: Còn sạch, đúng mức
Xem Ngay

Kiểm tra trang bị điện tử

  • Màn hình 8 inch: Hoạt động bình thường
  • Kết nối: Bluetooth, USB ổn định
  • Điều hòa tự động: Lạnh đều, không có mùi
  • Cảm biến: Camera, cảnh báo hoạt động
Xem Ngay

Chiến lược thương lượng và thủ tục

Để có được mức giá tốt nhất khi mua VinFast Fadil cũ, người mua cần có chiến lược thương lượng hợp lý và nắm rõ các thủ tục pháp lý.

Xem Ngay

Đánh giá giá trị thực

  • So sánh thị trường: Nhiều nguồn tin cậy
  • Tình trạng xe: ODO, lịch sử bảo dưỡng
  • Phụ kiện: Còn đầy đủ, hoạt động tốt
  • Bảo hành: Thời gian còn lại
Xem Ngay

Thủ tục pháp lý cần thiết

  • Giấy tờ xe: Đầy đủ, không thế chấp
  • Lịch sử: Không tai nạn, ngập nước
  • Chuyển nhượng: Đúng quy trình
  • Bảo hiểm: Chuyển tên chủ xe
Xem Ngay
Xem Ngay

Chi phí sở hữu Fadil cũ toàn diện

Chi phí vận hành hàng tháng thực tế

Xem Ngay

Dựa trên khảo sát từ hơn 200 chủ xe Fadil tại Việt Nam, chi phí vận hành hàng tháng dao động từ 2.6-3.5 triệu đồng, phù hợp với phân khúc xe cỡ nhỏ.

Xem Ngay
Hạng mụcChi phí/tháng (VNĐ)Ghi chú
Nhiên liệu1.800.000-2.200.0001.500km, 6L/100km
Bảo hiểm600.000-800.000Tùy giá trị xe
Bảo dưỡng150.000-250.000Trung bình hàng tháng
Phụ tùng dự phòng100.000-200.000Sửa chữa nhỏ
Tổng cộng2.650.000-3.450.000Không bao gồm khấu hao
Xem Ngay

Lịch bảo dưỡng và chi phí định kỳ

VinFast đã thiết lập lịch bảo dưỡng chuẩn quốc tế cho Fadil, đảm bảo xe luôn hoạt động ở trạng thái tối ưu. Chi phí bảo dưỡng cạnh tranh so với các thương hiệu khác trong phân khúc.

Xem Ngay
Mốc kmThời gianNội dungChi phí ước tính
5.0006 thángThay dầu, kiểm tra cơ bản800.000
10.00012 thángBảo dưỡng nhỏ1.200.000
20.00024 thángBảo dưỡng trung bình2.000.000
40.00048 thángBảo dưỡng lớn3.500.000
Xem Ngay

Trải nghiệm chi phí thực tế từ chủ xe

Chị Lan Anh, chủ xe Fadil 2021 tại Hà Nội chia sẻ: "Mình mua xe cũ với giá 350 triệu và đã sử dụng được 14 tháng. Chi phí hàng tháng khoảng 3.2 triệu bao gồm xăng, bảo hiểm và bảo dưỡng. So với các bạn dùng Morning hay Wigo, chi phí tương đương nhưng mình có không gian rộng hơn nhiều".

Xem Ngay

Chi phí sửa chữa thường gặp

Các hạng mục phổ biến:

Xem Ngay
  • Thay lốp: 2-3 triệu/bộ 4 lốp
  • Thay má phanh: 1,5-2 triệu/bộ
  • Sửa điều hòa: 1-3 triệu tùy mức độ
  • Thay ắc quy: 1,2-1,8 triệu
  • Sơn phủ: 5-8 triệu toàn xe
Xem Ngay
Xem Ngay

Lời khuyên từ chuyên gia và người dùng

Góc nhìn từ chuyên gia ô tô

Xem Ngay

Theo ông Trần Văn Hùng, chuyên gia tư vấn ô tô tại AutoCar: "Fadil cũ hiện tại là lựa chọn tốt cho những ai muốn có xe tự động với giá rẻ. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý kiểm tra kỹ hệ thống CVT và động cơ 3 xi-lanh, đồng thời chuẩn bị tâm lý về chi phí phụ tùng có thể cao hơn các thương hiệu Nhật-Hàn"[8].

Xem Ngay

Kinh nghiệm từ cộng đồng người dùng

Cộng đồng chủ xe Fadil tại Việt Nam đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm quý báu về việc sử dụng và bảo dưỡng xe. Phần lớn đánh giá tích cực về không gian, trang bị và khả năng vận hành, đồng thời lưu ý về việc chọn garage uy tín để bảo dưỡng.

Xem Ngay

Một số lời khuyên từ cộng đồng:

Xem Ngay
  • Nên mua xe từ chủ cũ có lịch sử bảo dưỡng rõ ràng
  • Kiểm tra đầy đủ chức năng điện tử trước khi mua
  • Chuẩn bị ngân sách dự phòng 5-10 triệu cho năm đầu
  • Tìm hiểu garage có kinh nghiệm với xe VinFast
Xem Ngay

Triển vọng thị trường xe điện thay thế

VinFast VF 3 - Người kế nhiệm tinh thần

Xem Ngay

VinFast đã ra mắt VinFast VF 3 với giá 240 triệu đồng (không pin) và 299 triệu đồng (có pin), định vị là sự thay thế cho Fadil trong tương lai. Xe điện này mang nhiều đặc điểm tương đồng về kích thước và mục đích sử dụng.

Xem Ngay

So sánh chi phí sử dụng xe điện vs xe xăng

Theo tính toán từ VinFast, chi phí vận hành VF 3 chỉ bằng 1/3 so với Fadil, chủ yếu do chi phí "nhiên liệu" điện rẻ hơn xăng đáng kể. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cho xe điện vẫn cao hơn xe cũ.

Xem Ngay

Hướng phát triển của thị trường xe cỡ nhỏ Việt Nam

Với chính sách khuyến khích xe điện của Chính phủ và xu hướng toàn cầu, thị trường xe cỡ nhỏ Việt Nam đang dần chuyển sang điện hóa. Fadil cũ có thể trở thành lựa chọn cuối cùng cho những ai muốn sở hữu xe xăng cỡ nhỏ với giá hợp lý.

Xem Ngay
Xem Ngay

Tương lai VinFast Fadil và thị trường xe cũ

Xu hướng giá xe cũ trong tương lai

Xem Ngay

Với việc không còn sản xuất, bảng giá xe VinFast Fadil cũ có thể sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ trong tương lai do nguồn cung hạn chế. Các xe đời mới, ít sử dụng sẽ giữ giá tốt hơn so với xe đời cũ.

Xem Ngay

Dự báo thị trường:

Xem Ngay
  • Ổn định giá: Do không còn sản xuất, nguồn cung hạn chế
  • Phân hóa: Xe đẹp, ít ODO sẽ giữ giá tốt hơn
  • Giảm chậm: Khấu hao chậm lại từ năm 2025
  • Tầm 2027-2030: Có thể tăng nhẹ do khan hiếm
Xem Ngay

Giá trị sưu tập tiềm năng

Fadil có thể trở thành xe có giá trị sưu tập trong tương lai với những yếu tố tích cực như ý nghĩa lịch sử là xe bán chạy nhất 2021, sản lượng hạn chế chỉ 4 năm sản xuất, và là hatchback A đầu tiên của VinFast.

Xem Ngay

Lời khuyên cho người đầu tư xe cũ

Đối với những ai có ý định đầu tư xe Fadil cũ, nên chọn những chiếc xe đời 2021-2022, ít sử dụng, có lịch sử bảo dưỡng rõ ràng. Những chiếc xe này có khả năng giữ giá tốt nhất trong tương lai khi trở thành "hàng hiếm".

Xem Ngay
Xem Ngay

Câu hỏi thường gặp về VinFast Fadil

Tại sao VinFast ngừng sản xuất Fadil khi đang bán chạy?

Xem Ngay
ngừng sản xuất FadilXem Ngaychuyển hoàn toàn sang xe điệnXem Ngayxe bán chạy nhấtXem Ngay

Mua Fadil cũ có đáng không?

Đáng mua
Xem Ngay
giá rẻXem Ngaykhông gian rộngXem Ngaytrang bị hiện đạiXem Ngaygiá 280-380 triệuXem Ngayđộ tin cậyXem Ngayphụ tùngXem Ngay

Chi phí bảo dưỡng Fadil có đắt không?

Chi phí vừa phải
Xem Ngay
Bảo dưỡng định kỳXem NgayĐộng cơ 3 xi-lanhXem NgayVinFast cam kếtXem Ngay

Fadil có còn phụ tùng không?

cam kết cung ứng phụ tùng
Xem Ngay
bảo hành 10 nămXem Ngaychuẩn bị phụ tùng gấp 1,5 lầnXem Ngaymở rộng mạng lướiXem Ngay

Có nên chọn Fadil thay vì Morning hay Wigo?

Chọn Fadil
Xem Ngay
không gian lớnXem Ngayđộng cơ mạnhXem Ngaytrang bị hiện đạiXem NgayChọn Morning/WigoXem Ngayđộ tin cậyXem Ngaymạng lưới dịch vụXem Ngay

Kết luận toàn diện về VinFast Fadil cũ

VinFast Fadil với giá xe VinFast Fadil cũ hiện tại 280-380 triệu đồng đang mang đến cơ hội sở hữu hatchback hạng A với mức đầu tư hợp lý nhất phân khúc. Xe VinFast Fadil sau khi ngừng sản xuất từ tháng 7/2022 đã trở thành "hàng hiếm" trên thị trường ô tô Việt Nam.

Xem Ngay

Với những điểm mạnh nổi bật như không gian rộng nhất phân khúc A, động cơ 1.4L mạnh nhất (98HP), trang bị hiện đại với màn hình 8 inch, giá cả cạnh tranh rẻ hơn đối thủ 50-100 triệu đồng, và bảo hành 10 năm từ VinFast, Fadil cũ thực sự là lựa chọn đáng cân nhắc.

Xem Ngay

Tuy nhiên, người mua cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng về việc Fadil là thương hiệu tương đối mới chưa có lịch sử dài, động cơ 3 xi-lanh có độ mượt mà hạn chế, phụ tùng phụ thuộc VinFast và giá trị tái bán chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Xem Ngay

Khuyến nghị cuối cùng: Fadil cũ rất đáng mua với gia đình trẻ có ngân sách 280-380 triệu, ưu tiên không gian và trang bị, sử dụng chủ yếu trong đô thị, và không ngại thương hiệu mới. Đây là cơ hội hiếm có để sở hữu hatchback A trang bị cao cấp với giá rẻ nhất thị trường, từ thương hiệu Việt đã tạo dấu ấn lịch sử với danh hiệu xe bán chạy nhất năm 2021.

Xem Ngay

Để tìm hiểu thêm về các mẫu xe VinFast khác, bạn có thể tham khảo thông tin về VinFast VF 8 hay VinFast VF 9 - những mẫu xe điện hiện tại của thương hiệu này.

Xem Ngay

Nguồn tham khảo

  1. Bonbanh.com. (2025). Giá xe VinFast Fadil 2025: Giá lăn bánh, Thông số và Ưu đãi mới nhất. https://bonbanh.com/gia-xe-oto-vinfast-fadil
  2. VinFast. (2022). VinFast chính thức dừng kinh doanh xe ô tô chạy xăng. https://vinfastauto.com/vn_vi/vinfast-chinh-thuc-dung-kinh-doanh-xe-o-to-chay-xang
  3. Thanh Niên. (2022). VinFast chính thức ‘khai tử’ ô tô chạy xăng tại Việt Nam. https://thanhnien.vn/vinfast-chinh-thuc-khai-tu-o-to-chay-xang-1851478802.htm
  4. Vietnam Automobile Manufacturers Association (VAMA). (2021). Sales report December 2021. http://vama.org.vn/en/sales-report-december-2021.html
  5. Báo Dân trí. (2022). VinFast chính thức dừng kinh doanh xe ô tô chạy xăng. https://dantri.com.vn/o-to-xe-may/vinfast-chinh-thuc-dung-kinh-doanh-xe-o-to-chay-xang-20220715162607982.htm
  6. Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2021). Thông tư ban hành về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 5 đối với xe ô tô (QCVN 109:2021/BGTVT). http://vr.gov.vn/tin-tuc-su-kien/Pages/Print.aspx?ItemId=8395
  7. VnExpress. (2025). VinFast Fadil 2021: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/vinfast-fadil-161
  8. Autocar Vietnam. (2022). Mua xe cũ và mua xe mới. https://autocarvietnam.vn/mua-xe-cu-mua-xe-moi/
  9. Báo Dân trí. (2022). VinFast dừng bán ô tô xăng, tương lai của xe Lux và Fadil sẽ ra sao? https://dantri.com.vn/o-to-xe-may/vinfast-dung-ban-o-to-xang-tuong-lai-cua-xe-lux-va-fadil-se-ra-sao-20220716113537965.htm
Xem Ngay

Did you like this story?

Please share by clicking this button!

Visit our site and see all other available articles!

Tin Xe Mới