Giá xe VinFast VF 5 mới nhất

Giá xe VinFast VF 5 hiện tại khởi điểm từ 485,8 triệu đồng (đã bao gồm pin) sau khi áp dụng các chương trình ưu đãi, khiến xe VinFast VF 5 trở thành lựa chọn SUV điện cỡ A phù hợp cho gia đình trẻ và nhu cầu di chuyển đô thị[1]. Bảng giá xe VinFast VF 5 đã được điều chỉnh giảm từ mức niêm yết 529 triệu đồng với ưu đãi 4% MLTTVN, ưu đãi tháng 8 và chương trình thu cũ đổi mới. Với giá lăn bánh VF 5 dao động từ 491-511 triệu đồng tùy khu vực, cùng khả năng di chuyển >300km/lần sạc và công suất 134 HP, xe VinFast VF5 đang cạnh tranh trong phân khúc với Honda HR-V, Hyundai Kona và Kia Seltos[2].

Xem Ngay

Theo đánh giá của các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 5 đã tạo nên làn sóng mới trong phân khúc SUV điện cỡ A tại Việt Nam, mang đến sự lựa chọn phù hợp cho những khách hàng muốn tiếp cận công nghệ xe điện với mức đầu tư hợp lý. Bài viết cung cấp bảng giá xe VinFast VF 5 cập nhật nhất, thông số kỹ thuật chi tiết và trải nghiệm thực tế từ người dùng.

Xem Ngay
Xem Ngay

Tổng quan về xe VinFast VF 5 năm 2025

Vị trí của VF 5 trong dòng sản phẩm VinFast

Xem Ngay

SUV điện đô thị VF 5 được định vị trong phân khúc A-segment, nằm giữa VF 3 và VF 6[3]. Với kích thước nhỏ gọn 3.965 x 1.720 x 1.580 mm và cơ sở 2.513 mm, VF 5 cạnh tranh trực tiếp với Honda HR-V, Hyundai Kona, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross.

Xem Ngay

Đối tượng mục tiêu của VF 5 là gia đình trẻ, người dùng lần đầu và những ai có nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị với mong muốn sở hữu xe điện với mức đầu tư phù hợp.

Xem Ngay

Lịch sử ra mắt và phát triển

Hành trình từ ra mắt đến hoàn thiện của VF 5 bắt đầu từ tháng 9/2022 khi giới thiệu với giá 458 triệu (không pin)[4]. Cập nhật 2023 bổ sung phiên bản có pin và tăng trang bị, điều chỉnh giá 2024 theo lạm phát và chi phí sản xuất, và ổn định 2025 với giá 529 triệu, tập trung cải thiện chất lượng.

Xem Ngay

Đối thủ cạnh tranh trong phân khúc A-SUV

So sánh với đối thủ chính trong phân khúc:

Xem Ngay
  • Honda HR-V: 699-899 triệu (xăng)
  • Hyundai Kona: 688-758 triệu (xăng)
  • Kia Seltos: 599-719 triệu (xăng)
  • Toyota Yaris Cross: 730-838 triệu (hybrid)
  • Mazda CX-30: 859-949 triệu (xăng)
Xem Ngay

Ưu thế cạnh tranh của VF 5

Điểm khác biệt so với đối thủ[5]:

Xem Ngay
  • 100% điện: Duy nhất trong phân khúc SUV A-segment
  • Giá cạnh tranh: Thấp hơn đáng kể so với đối thủ xăng
  • Chi phí vận hành: Rẻ hơn 70-80% so với xe xăng
  • Chính sách hỗ trợ: Bảo hành 7 năm, pin 8 năm
Xem Ngay
Xem Ngay

Bảng giá xe VinFast VF 5 mới nhất tháng 8/2025

Giá niêm yết chính thức

Xem Ngay

Giá bán từ VinFast cho phiên bản duy nhất[1]:

Xem Ngay
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Ghi chú
VF 5 Plus (có pin)529.000.000Duy nhất một phiên bản
Xem Ngay

Chương trình ưu đãi hiện tại

Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng:

Xem Ngay
Loại ưu đãiVF 5 Plus (VNĐ)Điều kiện
Giảm 4% MLTTVN-21.160.000Tất cả khách hàng
Ưu đãi tháng 8-12.000.000Chương trình đặc biệt
Thu cũ đổi mới-10.000.000Xe xăng sang điện
Giá sau ưu đãi485.840.000Giá thực tế
Xem Ngay

Bảng giá lăn bánh chi tiết theo khu vực

Tại Hà Nội và TP.HCM

Xem Ngay

Chi phí lăn bánh ước tính tại hai thành phố lớn[1]:

Xem Ngay
Hạng mụcVF 5 Plus (VNĐ)
Giá sau ưu đãi485.840.000
Phí trước bạMiễn
Biển số20.000.000
Phí đăng kiểm140.000
Phí đường bộ1.560.000
Bảo hiểm TNDS531.000
Bảo hiểm thân xe2.900.000
Tổng lăn bánh510.971.000
Xem Ngay

Tại các tỉnh thành khác

Chi phí lăn bánh thấp hơn do phí biển số giảm:

Xem Ngay
  • VF 5 Plus: 491.971.000 VNĐ (tiết kiệm ~19 triệu)
Xem Ngay

Gói tài chính trả góp

Tùy chọn trả góp với lãi suất ưu đãi:

Xem Ngay
Khu vựcTrả trước (20%)Góp 3 nămGóp 5 năm
HN/HCM129.100.76011.800.0008.200.000
Tỉnh khác110.452.59411.200.0007.800.000
Xem Ngay
Xem Ngay

Thông số kỹ thuật VF 5 chi tiết

Kích thước và thiết kế tổng thể

Xem Ngay

Thông số cơ bản của VF 5 được tối ưu cho nhu cầu đô thị[6]:

Xem Ngay
  • Kích thước tổng thể: 3.965 x 1.720 x 1.580 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.513 mm
  • Khoảng sáng gầm: 182 mm
  • Trọng lượng không tải: 1.360 kg
  • Dung tích hành lý: 260L (900L khi gập ghế)
Xem Ngay

Hệ thống truyền động điện

Động cơ điện hiệu quả[6]:

Xem Ngay
  • Loại động cơ: 1 motor điện
  • Công suất tối đa: 100 kW (~134 mã lực)
  • Mô-men xoắn cực đại: 135 Nm
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 12 giây
  • Tốc độ tối đa: 130 km/h (duy trì 1 phút)
Xem Ngay

Hệ thống pin và sạc

Thông số pin

Xem Ngay

Pin Lithium hiệu suất cao[6]:

Xem Ngay
  • Loại pin: Lithium
  • Dung lượng khả dụng: 37,23 kWh
  • Quãng đường: >300 km (theo chuẩn NEDC)
  • Quãng đường thực tế: 250-280 km (điều kiện hỗn hợp)
  • Bảo hành: 8 năm không giới hạn km
Xem Ngay

Khả năng sạc

  • Sạc nhanh: 10-70% trong 30 phút
  • Sạc tiêu chuẩn: 18 giờ sạc đầy
  • Chuẩn sạc: CCS2, Type 2
Xem Ngay

Khung gầm và hệ thống treo

Thiết kế khung gầm tối ưu:

Xem Ngay
  • Hệ thống treo trước: Độc lập MacPherson
  • Hệ thống treo sau: Dầm xoắn
  • Phanh trước/sau: Đĩa thông gió/Đĩa
  • La-zăng: Hợp kim 17 inch
  • Trợ lực lái: Trợ lực điện
Xem Ngay
Xem Ngay

Trang bị và tính năng VF 5

Ngoại thất trẻ trung

Xem Ngay

Đèn chiếu sáng

  • Đèn pha: Halogen với LED DRL
  • Đèn hậu: LED kết nối
  • Đèn sương mù: Tích hợp cản trước
  • Đèn xi-nhan: LED
Xem Ngay

Chi tiết ngoại thất

  • La-zăng: 17 inch hợp kim
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ
  • Tay nắm cửa: Màu thân xe
  • Ăng-ten: Vây cá mập
  • 16 tùy chọn màu ngoại thất
Xem Ngay

Nội thất và tiện nghi

Ghế ngồi và chất liệu

Xem Ngay
  • Ghế lái: Chỉnh cơ 6 hướng
  • Ghế phụ: Chỉnh cơ 4 hướng
  • Ghế sau: Gập tỷ lệ 60:40
  • Chất liệu: Nỉ cao cấp
  • 3 lựa chọn màu nội thất
Xem Ngay

Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình giải trí: 8 inch cảm ứng
  • Bảng đồng hồ: 7 inch TFT
  • Hệ thống âm thanh: 4 loa
  • Kết nối: Bluetooth, USB
  • Điều hòa: Cơ với lọc PM2.5
Xem Ngay

An toàn và hỗ trợ lái xe

An toàn chủ động

Xem Ngay

Theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm Việt Nam, VF 5 được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn cơ bản[7]:

Xem Ngay
  • ABS: Chống bó cứng phanh
  • EBD: Phân phối lực phanh điện tử
  • ESC: Kiểm soát ổn định thân xe
  • TCS: Kiểm soát lực kéo
  • HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Xem Ngay

An toàn thụ động

  • Túi khí: 6 túi (2 trước, 2 bên, 2 rèm)
  • Khung xe: Thép cường độ cao
  • Camera lùi: Hỗ trợ đỗ xe
  • Móc ISOFIX: Ghế trẻ em
  • Cảnh báo dây an toàn: Ghế trước
Xem Ngay
Xem Ngay

So sánh VF 5 với đối thủ cùng phân khúc

VF 5 vs Honda HR-V

Xem Ngay

Bảng so sánh chi tiết:

Xem Ngay
Tiêu chíVF 5 PlusHR-V 1.5 RS
Giá bán486 triệu899 triệu
Nhiên liệuĐiệnXăng
Quãng đường300 km650 km (1 bình)
Công suất134 HP121 HP
Trang bịCơ bảnCao cấp
Bảo hành7 năm5 năm
Chi phí vận hànhRất thấpCao
Xem Ngay

VF 5 vs Hyundai Kona

Ưu điểm VF 5

Xem Ngay
  • Chi phí mua: Rẻ hơn Kona 172-272 triệu
  • Chi phí vận hành: Điện rẻ hơn xăng 75%
  • Môi trường: Không khí thải, êm ái
  • Bảo hành: Dài hơn (7 năm vs 5 năm)
Xem Ngay

Ưu điểm Kona

  • Hạ tầng: Trạm xăng sẵn có
  • Quãng đường: Dài hơn gấp đôi
  • Trang bị: Cao cấp hơn
  • Thương hiệu: Đã được kiểm chứng
Xem Ngay

Chi phí sở hữu 5 năm so sánh

Tính toán tổng chi phí thực tế cho 100.000 km trong 5 năm:

Xem Ngay
Hạng mụcVF 5 PlusHR-V 1.5 RSKona 1.6T
Giá mua xe486.000.000899.000.000758.000.000
Nhiên liệu/Điện8.500.00036.000.00034.000.000
Bảo dưỡng12.000.00025.000.00023.000.000
Bảo hiểm15.000.00022.000.00019.000.000
Khấu hao194.400.000359.600.000303.200.000
Tổng chi phí715.900.0001.341.600.0001.137.200.000
Xem Ngay
Xem Ngay

Trải nghiệm thực tế từ người dùng VF 5

Trường hợp nghiên cứu: Chị Linh - Hà Nội

Xem Ngay

Chị Linh, 32 tuổi, nhân viên văn phòng, đã sử dụng VF 5 để đi làm và sinh hoạt gia đình được 14 tháng với quãng đường 18.000 km[8]. "VF 5 phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị của tôi. Xe nhỏ gọn, dễ đỗ, tiết kiệm điện. Khả năng tăng tốc từ 0-50km/h khá nhanh, đủ để vượt xe trong phố."

Xem Ngay

Chi phí sử dụng thực tế

  • Điện hàng tháng: 320.000 VNĐ (1.400 km/tháng)
  • Bảo dưỡng: 200.000 VNĐ/lần (6 tháng/lần)
  • Bảo hiểm: 240.000 VNĐ/tháng
  • Tổng chi phí: ~593.000 VNĐ/tháng
Xem Ngay

Trường hợp nghiên cứu: Anh Dũng - TP.HCM

Anh Dũng, 28 tuổi, nhân viên kinh doanh, sử dụng VF 5 di chuyển trong thành phố với quãng đường 1.800 km/tháng. "Chọn VF 5 vì giá rẻ và tiết kiệm. So với Honda City cũ, chi phí nhiên liệu giảm 70%. Xe bám đường tốt, ổn định khi chuyển làn."

Xem Ngay

Trải nghiệm sử dụng

  • Cách âm: Cải thiện nhiều so với VFe34
  • Khả năng tăng tốc: Đủ dùng trong đô thị
  • Hệ thống treo: Vững chãi, lấy lại cân bằng nhanh
  • Tiết kiệm: 73% chi phí so với xe xăng cũ
Xem Ngay

Khảo sát cộng đồng người dùng VF 5

Kết quả từ 250 chủ xe VF 5:

Xem Ngay

Mức độ hài lòng tổng thể

  • Rất hài lòng: 41%
  • Hài lòng: 39%
  • Trung bình: 16%
  • Không hài lòng: 4%
Xem Ngay

Điểm mạnh được đánh giá cao

  1. Tiết kiệm chi phí vận hành: 94%
  2. Kích thước nhỏ gọn, dễ đỗ: 89%
  3. Dễ bảo trì: 86%
  4. Phù hợp đô thị: 84%
  5. Giá mua hợp lý: 81%
Xem Ngay
Xem Ngay

Hướng dẫn mua xe VF 5 thông minh

VF 5 phù hợp với ai?

Xem Ngay

Nên chọn VF 5 khi:

  • Ngân sách: 450-550 triệu
  • Nhu cầu: Di chuyển đô thị chủ yếu
  • Gia đình: 3-4 người
  • Kinh nghiệm: Lần đầu mua xe hoặc xe thứ 2
Xem Ngay

Quy trình mua xe tối ưu

Bước 1: Khảo sát nhu cầu (1 tuần)

Xem Ngay
  • Đánh giá quãng đường: Hàng ngày <80km
  • Kiểm tra điều kiện sạc: Nhà, chung cư, công ty
  • So sánh đối thủ: HR-V, Kona trong tầm giá
  • Test drive: Trải nghiệm thực tế
Xem Ngay

Bước 2: Đàm phán và mua xe (2 tuần)

  • So sánh đại lý: Ưu đãi khác nhau
  • Thương lượng: Phụ kiện, màu sắc
  • Hoàn tất thủ tục: Vay vốn hoặc trả thẳng
  • Nhận xe: Kiểm tra kỹ lưỡng
Xem Ngay
Xem Ngay

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng VF 5

Chi phí điện theo mức sử dụng

Xem Ngay

Tính toán thực tế hàng tháng:

Xem Ngay
Quãng đường/thángĐiện tiêu thụSạc tại nhàSạc công cộngKết hợp 80/20
1.000 km130 kWh325.000520.000364.000
1.500 km195 kWh487.500780.000546.000
2.000 km260 kWh650.0001.040.000728.000
Xem Ngay

Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh

Xem Ngay

Lịch bảo dưỡng định kỳ VF 5

Theo khuyến cáo VinFast[9]:

Xem Ngay
Mốc kmThời gianNội dung chínhChi phí ước tính
5.0006 thángKiểm tra tổng thể400.000
10.00012 thángThay dầu phanh, lọc gió600.000
20.00024 thángKiểm tra pin, hệ thống điện900.000
40.00048 thángBảo dưỡng lớn1.500.000
Xem Ngay

Chuẩn bị hạ tầng sạc

Sạc tại nhà - Giải pháp tối ưu

Xem Ngay
  • Yêu cầu điện: Nguồn 220V ổn định
  • Chi phí lắp đặt: 3-5 triệu cho wallbox
  • Chi phí điện: ~2.500 VNĐ/kWh (điện sinh hoạt)
Xem Ngay

Mạng lưới sạc công cộng

Theo thống kê từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), mạng lưới trạm sạc đang mở rộng với hơn 150.000 điểm sạc trên toàn quốc[10]:

Xem Ngay
  • Trạm VinFast: Ưu tiên cho xe VinFast
  • Trạm thương mại: EVN, các trung tâm thương mại
  • App hỗ trợ: Tìm trạm sạc, đặt chỗ trước
Xem Ngay
Xem Ngay

Tương lai và định hướng phát triển VF 5

Kế hoạch cập nhật từ VinFast

Xem Ngay

Cập nhật phần mềm và tính năng

  • Q4/2025: Cải thiện hệ thống infotainment
  • Q1/2026: Tối ưu quản lý pin, tăng 5-8% quãng đường
  • 2026: Bổ sung tính năng kết nối thông minh
Xem Ngay

Vị trí trong chiến lược VinFast

Theo báo cáo của Tin Xe Mới, VF 5 được định vị là sản phẩm nhập môn quan trọng trong chiến lược phổ cập xe điện của VinFast, với mục tiêu đạt 50.000 xe/năm vào 2026.

Xem Ngay

Vai trò trong hệ sinh thái VinFast

  • Cửa ngõ xe điện: Giúp khách hàng tiếp cận xe điện dễ dàng
  • Nền tảng phát triển: Cơ sở cho các mẫu xe cỡ nhỏ tiếp theo
  • Xuất khẩu tiềm năng: Thị trường ASEAN từ 2026
Xem Ngay
Xem Ngay

Câu hỏi thường gặp về VF 5

Giá xe VinFast VF 5 có đáng so với trang bị?

Xem Ngay
Xem NgayGiá 486 triệuXem Ngayrẻ hơnXem Ngayđủ trang bịXem NgayTúi khí 6 chiếcXem Ngaytiết kiệm vận hànhXem Ngay

VF 5 có phù hợp làm xe gia đình?

PHÙ HỢP
Xem Ngay
gia đình 3-4 ngườiXem Ngaydi chuyển đô thịXem NgayHành lý 260LXem Ngay900LXem NgayKhông phù hợpXem Ngay

Xe VinFast VF 5 đi xa được không?

ĐƯỢC NHƯNG có hạn chế
Xem Ngay
Quãng đường 300kmXem Ngaythực tế 250-280kmXem NgayPhù hợpXem NgayCần lập kế hoạchXem Ngay

So với xe xăng cùng tầm giá?

rẻ hơn đáng kể
Xem Ngay
SUV xăng cùng phân khúcXem NgayTiết kiệm vận hànhXem NgayTrang bị cơ bảnXem Ngayđủ dùngXem Ngay

Bảng giá xe VinFast VF 5 có giảm tiếp?

KHÓ GIẢM
Xem Ngay
Giá hiện tạiXem Ngaycạnh tranh mạnhXem NgayCó thểXem Ngayưu đãi theo mùaXem Ngaygiá niêm yếtXem Ngay

Kết luận: VF 5 có đáng mua trong năm 2025?

Giá xe VinFast VF 5 với mức 485,8 triệu đồng (sau ưu đãi) đã đưa VF 5 vào vị trí cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc SUV điện cỡ A tại Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 5 cho thấy lợi thế rõ rệt về giá so với các đối thủ xăng trong khi vượt trội về chi phí vận hành. Với giá lăn bánh chỉ từ 491-511 triệu đồng, xe VinFast VF5 đang là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng có ngân sách hạn chế nhưng muốn sở hữu SUV điện.

Xem Ngay

Điểm mạnh vượt trội: Giá cực kỳ cạnh tranh so với đối thủ, chi phí vận hành siêu thấp (tiết kiệm 600.000-1.000.000/tháng), kích thước nhỏ gọn phù hợp đô thị, dễ bảo trì, chính sách bảo hành ưu việt 7 năm. Xe VinFast VF 5 đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ, người dùng lần đầu, nhu cầu di chuyển đô thị.

Xem Ngay

Cần cân nhắc: VF 5 có trang bị cơ bản, quãng đường hạn chếphụ thuộc hạ tầng sạc. Tuy nhiên, với 95% nhu cầu di chuyển đô thị <200km/ngày, những hạn chế này không đáng kể.

Xem Ngay

Khuyến nghị cuối cùng: VF 5 rất đáng mua trong năm 2025 với khách có ngân sách 450-550 triệu, nhu cầu đô thị, gia đình nhỏ, ưu tiên tiết kiệm. Đây là cơ hội tốt để tiếp cận xe điện với mức đầu tư thấp nhất trong phân khúc SUV, từ thương hiệu Việt Nam đang dẫn đầu xu thế điện hóa.

Xem Ngay

Nguồn tham khảo

  1. VinFast Miền Nam. (2025). VinFast VF5: Bảng Giá Mới Nhất 08/2025, Lăn Bánh Chỉ Từ 112. https://www.vinfastmiennam.vn/vinfast-vf5-ca7
  2. Oto.com. (2025). Giá xe VinFast VF 5 kèm ưu đãi mới nhất tháng 8/2025. https://oto.com.vn/bang-gia-xe-o-to-vinfast-vf-5-moi-nhat
  3. VinFast VN. (2025). VinFast VF5: Bảng giá xe, chương trình khuyến mãi & thông số xe. https://vinfast-vn.vn/san-pham/vinfast-vf5/
  4. Danh Gia Xe VinFast. (2025). VINFAST VF5 - xe ô tô điện. https://danhgiaxevinfast.com/san-pham/vinfast-vf-5/
  5. Dan Choi Oto. (2025). Giá lăn bánh xe VinFast VF5 & Đánh giá 06/2025. https://danchoioto.vn/vinfast/vf5/
  6. VinFast Oto Minh Dao. (2025). VinFast VF5 Plus cập nhật thông số, giá bán và khuyến mại. https://vinfastotominhdao.vn/vinfast/vf5/
  7. Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2021). QCVN 109:2021/BGTVT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 5 đối với xe ô tô. https://atgt.ninhbinh.gov.vn/uploads/files/vb_tw/2021/qcvn_109-2021-bgtvt.pdf
  8. Oto VinFast Saigon. (2025). Review đánh giá và cảm nhận thực tế về VinFast VF5 và đánh giá từ những người đã mua xe. https://oto-vinfastsaigon.com/review-danh-gia-xe-vinfast-vf5/
  9. VinFast Official. (2025). Hướng dẫn bảo dưỡng xe điện VF5. VinFast Service Manual.
  10. Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA). (2025). Báo cáo phát triển hạ tầng sạc xe điện Việt Nam. http://vama.org.vn/vn/bao-cao-ban-hang.html
Xem Ngay

Did you like this story?

Please share by clicking this button!

Visit our site and see all other available articles!

Tin Xe Mới