Giá xe VinFast VF 6 hiện tại khởi điểm từ 689 triệu đồng cho phiên bản Eco và 749 triệu đồng cho phiên bản Plus (đã bao gồm pin), khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV điện cỡ B[1]. Bảng giá xe VinFast VF 6 đã được điều chỉnh từ tháng 3/2025, loại bỏ hoàn toàn tùy chọn thuê pin để đơn giản hóa cho khách hàng. Với giá lăn bánh VF 6 dao động từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, cùng các chương trình ưu đãi giảm 4% và thu cũ đổi mới, xe VinFast VF6 đang cạnh tranh mạnh mẽ với Hyundai Creta, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross[2].
Theo đánh giá của các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 6 đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam với việc kết hợp công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết này cung cấp bảng giá xe VinFast VF 6 cập nhật nhất, so sánh chi tiết và hướng dẫn mua xe thông minh cho người tiêu dùng Việt Nam.
SUV điện cỡ B VF 6 được VinFast định vị trong phân khúc B-segment, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Creta, Kia Seltos và các đối thủ mạnh khác[3]. Với kích thước cân bằng 4.238 x 1.820 x 1.594 mm, VF 6 phù hợp cả cho nhu cầu gia đình và di chuyển trong đô thị.
VF 6 nằm ở vị trí trung gian giữa VF 5 (phân khúc A) và VF 8 (phân khúc C), hướng đến đối tượng chính là gia đình trẻ và những người dùng có kinh nghiệm ô tô muốn chuyển đổi sang xe điện.
Từ thuê pin sang bán kèm pin - đây là thay đổi lớn nhất của VF 6 trong năm 2025[4]. Trước tháng 3/2025, khách hàng có thể chọn thuê pin với giá cơ bản 675-765 triệu đồng cộng phí thuê pin 90 triệu đồng/tháng. Từ tháng 3/2025, VinFast chỉ áp dụng chính sách bán kèm pin với giá 689-749 triệu đồng.
Lý do điều chỉnh này được VinFast giải thích là để đáp ứng phản hồi từ khách hàng và tăng cạnh tranh trong thị trường. Lợi ích mới cho khách hàng là sở hữu hoàn toàn xe và không phải lo lắng về chi phí hàng tháng.
So với Hyundai Creta (640-740 triệu), Kia Seltos (599-719 triệu), Toyota Yaris Cross (730-838 triệu), Nissan Kicks (789-858 triệu) và Mitsubishi Xforce (680-750 triệu), VF 6 có lợi thế về công nghệ điện nhưng cũng phải đối mặt với thách thức về hạ tầng sạc.
VF 6 được thiết kế bởi Pininfarina - studio thiết kế huyền thoại từ Italy và Torino Design - chuyên gia thiết kế ô tô châu Âu[5]. Phong cách hiện đại, khí động học với điểm nhấn là đường nét cá tính và tích hợp công nghệ thông minh.
Giá bán từ VinFast cho hai phiên bản hiện tại[2]:
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ghi chú |
---|---|---|
VF 6 Eco | 689.000.000 | Bao gồm pin LFP 59,6 kWh |
VF 6 Plus | 749.000.000 | Bao gồm pin LFP 59,6 kWh + trang bị cao cấp |
Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng[2]:
Loại ưu đãi | VF 6 Eco (VNĐ) | VF 6 Plus (VNĐ) | Điều kiện |
---|---|---|---|
Giảm 4% MLTTVN | -27.560.000 | -29.960.000 | Tất cả khách hàng |
Thu cũ đổi mới | -15.000.000 | -15.000.000 | Tùy tình trạng xe cũ |
Giá sau ưu đãi | 646.440.000 | 704.040.000 | Giá thực tế |
Chi phí lăn bánh tại hai thành phố lớn[2]:
Hạng mục | VF 6 Eco (VNĐ) | VF 6 Plus (VNĐ) |
---|---|---|
Giá sau ưu đãi | 646.440.000 | 704.040.000 |
Phí trước bạ (10%) | 64.644.000 | 70.404.000 |
Bảo hiểm bắt buộc | 666.000 | 666.000 |
Bảo hiểm thân xe | 8.000.000 | 8.500.000 |
Phí đăng ký, biển số | 2.500.000 | 2.500.000 |
Chi phí khác | 15.320.000 | 15.320.000 |
Tổng lăn bánh | 737.570.000 | 801.430.000 |
Khách hàng tại các tỉnh được hưởng lợi với chi phí lăn bánh thấp hơn:
Khu vực | Trả trước | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 163.469.160 | 16.500.000 | 11.200.000 |
Tỉnh khác | 144.469.160 | 15.800.000 | 10.800.000 |
Khu vực | Trả trước | Góp 3 năm | Góp 5 năm |
---|---|---|---|
HN/HCM | 175.795.560 | 18.200.000 | 12.400.000 |
Tỉnh khác | 156.795.560 | 17.500.000 | 11.900.000 |
Thông số cơ bản của VF 6 được thiết kế để cân bằng giữa không gian và tính linh hoạt[6]:
Khả năng vận hành thực tế[6]:
Bảng so sánh chi tiết giữa VF 6 và đại diện mạnh nhất phân khúc:
Tiêu chí | VF 6 Eco | VF 6 Plus | Creta 1.5 Premium |
---|---|---|---|
Giá bán | 689 triệu | 749 triệu | 740 triệu |
Nhiên liệu | Điện | Điện | Xăng |
Quãng đường | 399 km | 381 km | 650 km (1 bình) |
Công suất | 134 HP | 201 HP | 115 HP |
Trang bị | Cơ bản | Cao cấp | Trung bình |
Bảo hành | 7 năm | 7 năm | 5 năm |
Chi phí vận hành | Rất thấp | Rất thấp | Cao |
Tính toán tổng chi phí cho 100.000 km trong 5 năm:
Hạng mục | VF 6 Eco | Creta 1.5 | Seltos 1.5 |
---|---|---|---|
Giá mua xe | 689.000.000 | 740.000.000 | 719.000.000 |
Nhiên liệu/Điện | 11.100.000 | 36.000.000 | 34.500.000 |
Bảo dưỡng | 15.000.000 | 25.000.000 | 22.000.000 |
Bảo hiểm | 17.500.000 | 18.500.000 | 18.000.000 |
Khấu hao | 275.000.000 | 296.000.000 | 287.600.000 |
Tổng chi phí | 1.007.600.000 | 1.115.500.000 | 1.081.100.000 |
Anh Minh, 35 tuổi, kỹ sư IT, đã sử dụng VF 6 được 8 tháng với quãng đường 15.000 km/năm[7]. "VF 6 giống như một người bạn đồng hành tin cậy, vừa dễ chịu vừa hỗ trợ tốt. Mỗi khi vào những con đường hẹp, VF 6 tỏ ra rất linh hoạt, phản hồi tay lái nhạy và mềm mại."
Anh Khoa, tài xế chuyên nghiệp, sử dụng VF 6 Plus để chạy dịch vụ cao cấp[7]. "Việc lái VF 6 mang đến một cảm giác hoàn toàn khác biệt. Chế độ lái yên tĩnh, dễ chịu nhưng không kém phần mạnh mẽ."
Theo khảo sát từ 150 chủ xe VF 6:
Theo kinh nghiệm chia sẻ tại Tin Xe Mới, việc so sánh giá từ ít nhất 3 đại lý có thể giúp tiết kiệm 10-20 triệu đồng.
Quãng đường/tháng | Điện tiêu thụ | Sạc tại nhà | Sạc công cộng | Kết hợp 50/50 |
---|---|---|---|---|
1.000 km | 149 kWh | 372.500 | 596.000 | 484.250 |
1.500 km | 224 kWh | 560.000 | 896.000 | 728.000 |
2.000 km | 298 kWh | 745.000 | 1.192.000 | 968.500 |
Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh
Loại xe | 1.000 km/tháng | 1.500 km/tháng | 2.000 km/tháng |
---|---|---|---|
VF 6 | 484.250 | 728.000 | 968.500 |
Creta 1.5 | 1.200.000 | 1.800.000 | 2.400.000 |
Seltos 1.5 | 1.150.000 | 1.725.000 | 2.300.000 |
Tiết kiệm | 715.750 | 1.072.000 | 1.431.500 |
Mốc km | Thời gian | Nội dung chính | Chi phí ước tính |
---|---|---|---|
5.000 | 6 tháng | Kiểm tra tổng thể | 500.000 |
10.000 | 12 tháng | Thay dầu phanh, lọc gió | 800.000 |
20.000 | 24 tháng | Kiểm tra pin, hệ thống điện | 1.200.000 |
40.000 | 48 tháng | Bảo dưỡng lớn, kiểm tra toàn bộ | 2.000.000 |
Theo báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA)[9]:
Giá xe VinFast VF 6 với mức 689-749 triệu đồng đã đặt VF 6 vào vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc B-SUV Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 6 sau ưu đãi từ 646-704 triệu đồng, giá lăn bánh từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ xe điện mà không phải chi quá nhiều.
Please share by clicking this button!
Visit our site and see all other available articles!