Giá xe VinFast VF 6 mới nhất

Giá xe VinFast VF 6 hiện tại khởi điểm từ 689 triệu đồng cho phiên bản Eco và 749 triệu đồng cho phiên bản Plus (đã bao gồm pin), khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV điện cỡ B[1]. Bảng giá xe VinFast VF 6 đã được điều chỉnh từ tháng 3/2025, loại bỏ hoàn toàn tùy chọn thuê pin để đơn giản hóa cho khách hàng. Với giá lăn bánh VF 6 dao động từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, cùng các chương trình ưu đãi giảm 4% và thu cũ đổi mới, xe VinFast VF6 đang cạnh tranh mạnh mẽ với Hyundai Creta, Kia Seltos và Toyota Yaris Cross[2].

Xem Ngay

Theo đánh giá của các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VF 6 đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam với việc kết hợp công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết này cung cấp bảng giá xe VinFast VF 6 cập nhật nhất, so sánh chi tiết và hướng dẫn mua xe thông minh cho người tiêu dùng Việt Nam.

Xem Ngay
Xem Ngay

Tổng quan về xe VinFast VF 6 năm 2025

Vị trí của VF 6 trong dòng sản phẩm VinFast

Xem Ngay

SUV điện cỡ B VF 6 được VinFast định vị trong phân khúc B-segment, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Creta, Kia Seltos và các đối thủ mạnh khác[3]. Với kích thước cân bằng 4.238 x 1.820 x 1.594 mm, VF 6 phù hợp cả cho nhu cầu gia đình và di chuyển trong đô thị.

Xem Ngay

VF 6 nằm ở vị trí trung gian giữa VF 5 (phân khúc A) và VF 8 (phân khúc C), hướng đến đối tượng chính là gia đình trẻ và những người dùng có kinh nghiệm ô tô muốn chuyển đổi sang xe điện.

Xem Ngay

Thay đổi chính sách bán hàng quan trọng

Từ thuê pin sang bán kèm pin - đây là thay đổi lớn nhất của VF 6 trong năm 2025[4]. Trước tháng 3/2025, khách hàng có thể chọn thuê pin với giá cơ bản 675-765 triệu đồng cộng phí thuê pin 90 triệu đồng/tháng. Từ tháng 3/2025, VinFast chỉ áp dụng chính sách bán kèm pin với giá 689-749 triệu đồng.

Xem Ngay

Lý do điều chỉnh này được VinFast giải thích là để đáp ứng phản hồi từ khách hàngtăng cạnh tranh trong thị trường. Lợi ích mới cho khách hàng là sở hữu hoàn toàn xe và không phải lo lắng về chi phí hàng tháng.

Xem Ngay

Đối thủ cạnh tranh trong phân khúc B-SUV

So với Hyundai Creta (640-740 triệu), Kia Seltos (599-719 triệu), Toyota Yaris Cross (730-838 triệu), Nissan Kicks (789-858 triệu) và Mitsubishi Xforce (680-750 triệu), VF 6 có lợi thế về công nghệ điện nhưng cũng phải đối mặt với thách thức về hạ tầng sạc.

Xem Ngay

Thiết kế bởi các studio nổi tiếng

VF 6 được thiết kế bởi Pininfarina - studio thiết kế huyền thoại từ Italy và Torino Design - chuyên gia thiết kế ô tô châu Âu[5]. Phong cách hiện đại, khí động học với điểm nhấn là đường nét cá tính và tích hợp công nghệ thông minh.

Xem Ngay
Xem Ngay

Bảng giá xe VinFast VF 6 mới nhất tháng 8/2025

Giá niêm yết chính thức hai phiên bản

Xem Ngay

Giá bán từ VinFast cho hai phiên bản hiện tại[2]:

Xem Ngay
Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Ghi chú
VF 6 Eco689.000.000Bao gồm pin LFP 59,6 kWh
VF 6 Plus749.000.000Bao gồm pin LFP 59,6 kWh + trang bị cao cấp
Xem Ngay

Chương trình ưu đãi hiện tại

Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng[2]:

Xem Ngay
Loại ưu đãiVF 6 Eco (VNĐ)VF 6 Plus (VNĐ)Điều kiện
Giảm 4% MLTTVN-27.560.000-29.960.000Tất cả khách hàng
Thu cũ đổi mới-15.000.000-15.000.000Tùy tình trạng xe cũ
Giá sau ưu đãi646.440.000704.040.000Giá thực tế
Xem Ngay

Bảng giá lăn bánh chi tiết theo khu vực

Tại Hà Nội và TP.HCM

Xem Ngay

Chi phí lăn bánh tại hai thành phố lớn[2]:

Xem Ngay
Hạng mụcVF 6 Eco (VNĐ)VF 6 Plus (VNĐ)
Giá sau ưu đãi646.440.000704.040.000
Phí trước bạ (10%)64.644.00070.404.000
Bảo hiểm bắt buộc666.000666.000
Bảo hiểm thân xe8.000.0008.500.000
Phí đăng ký, biển số2.500.0002.500.000
Chi phí khác15.320.00015.320.000
Tổng lăn bánh737.570.000801.430.000
Xem Ngay

Tại các tỉnh thành khác

Khách hàng tại các tỉnh được hưởng lợi với chi phí lăn bánh thấp hơn:

Xem Ngay
  • VF 6 Eco: 718.570.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)
  • VF 6 Plus: 782.430.000 VNĐ (tiết kiệm 19 triệu)
Xem Ngay

Gói tài chính trả góp hấp dẫn

VF 6 Eco

Xem Ngay
Khu vựcTrả trướcGóp 3 nămGóp 5 năm
HN/HCM163.469.16016.500.00011.200.000
Tỉnh khác144.469.16015.800.00010.800.000
Xem Ngay

VF 6 Plus

Khu vựcTrả trướcGóp 3 nămGóp 5 năm
HN/HCM175.795.56018.200.00012.400.000
Tỉnh khác156.795.56017.500.00011.900.000
Xem Ngay
Xem Ngay

Thông số kỹ thuật VF 6 chi tiết

Kích thước và thiết kế tối ưu

Xem Ngay

Thông số cơ bản của VF 6 được thiết kế để cân bằng giữa không gian và tính linh hoạt[6]:

Xem Ngay
  • Kích thước tổng thể: 4.238 x 1.820 x 1.594 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.730 mm
  • Khoảng sáng gầm: 208 mm
  • Trọng lượng: 1.458 kg (Eco) / 1.478 kg (Plus)
  • Thể tích khoang hành lý: 376 lít
Xem Ngay

Hệ thống truyền động hiệu suất cao

VF 6 Eco

Xem Ngay
  • Động cơ: 1 motor điện
  • Công suất tối đa: 100 kW (~134 mã lực)
  • Mô-men xoắn: 135 Nm
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Xem Ngay

VF 6 Plus

  • Động cơ: 1 motor điện
  • Công suất tối đa: 150 kW (~201 mã lực)
  • Mô-men xoắn: 310 Nm
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Xem Ngay

Pin LFP thế hệ mới

Thông số pin

Xem Ngay
  • Loại pin: LFP (Lithium Iron Phosphate)
  • Dung lượng: 59,6 kWh (khả dụng)
  • Quãng đường WLTP: 399 km (Eco) / 381 km (Plus)
  • Quãng đường EPA: 220 dặm
  • Bảo hành: 8 năm không giới hạn km
Xem Ngay

Khả năng sạc nhanh

  • Sạc AC tối đa: 7,2 kW (tùy chọn 11 kW)
  • Sạc DC nhanh: 10-70% trong 24 phút 19 giây
  • Thời gian sạc đầy: 9 giờ @ 7,2 kW
  • Chuẩn sạc: Plug & Charge, Auto Charge
Xem Ngay

Hiệu suất vận hành ấn tượng

Khả năng vận hành thực tế[6]:

Xem Ngay
  • Tốc độ tối đa: 160 km/h
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 8,0 giây (Eco) / 6,8 giây (Plus)
  • Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
  • Hệ thống phanh tái sinh: 2 mức độ (thấp, cao)
  • Hệ thống treo trước: MacPherson độc lập
  • Hệ thống treo sau: Thanh điều hướng đa điểm
Xem Ngay
Xem Ngay

Trang bị và tính năng VF 6

Ngoại thất hiện đại

Xem Ngay

VF 6 Eco

  • Đèn LED: Pha, hậu tự động
  • La-zăng: 17 inch hợp kim
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
  • Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
  • Cửa sổ trời: Không có
Xem Ngay

VF 6 Plus

  • Đèn LED: Full LED với chức năng thích ứng
  • La-zăng: 19 inch hợp kim cao cấp
  • Gương chiếu hậu: Gập điện + sưởi kính
  • Tay nắm cửa: Thông minh không chìa khóa
  • Cửa sổ trời: Cửa sổ trời toàn cảnh
Xem Ngay

Nội thất rộng rãi và tiện nghi

Ghế ngồi và chất liệu

Xem Ngay
  • Ghế trước: Chỉnh điện 8 hướng (lái), 6 hướng (phụ)
  • Ghế sau: Gập phân tách 60:40
  • Chất liệu: Da tổng hợp cao cấp (Eco) / Da thật (Plus)
  • Sưởi ghế: Không có (Eco) / Có (Plus)
Xem Ngay

Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình trung tâm: 12,9 inch
  • Màn hình taplo: 8,0 inch
  • Hệ thống loa: 6 loa (Eco) / 8 loa (Plus)
  • Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth 5.0
  • WiFi: Hotspot 4G tích hợp
  • Cổng sạc: USB-A, USB-C, sạc không dây
Xem Ngay

An toàn toàn diện

An toàn chủ động cơ bản

Xem Ngay
  • ABS: Chống bó cứng phanh
  • EBD: Phân phối lực phanh điện tử
  • BA: Hỗ trợ phanh khẩn cấp
  • ESC: Cân bằng điện tử
  • TCS: Kiểm soát lực kéo
  • HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Xem Ngay

An toàn thụ động

  • Túi khí: 6 túi (Eco) / 8 túi (Plus)
  • Khung xe: Thép cường độ cao
  • Móc ISOFIX: Ghế trẻ em hàng 2
  • Cảnh báo dây an toàn: Tất cả ghế
Xem Ngay

Hỗ trợ lái xe nâng cao (chỉ có trên Plus)

  • Cruise Control thích ứng: Giữ khoảng cách an toàn
  • Hỗ trợ giữ làn: Lane Keeping Assist
  • Cảnh báo điểm mù: Blind Spot Monitoring
  • Phanh tự động khẩn cấp: Trước và sau
  • Hỗ trợ đỗ xe: Tự động song song và vuông góc
  • Camera 360: Quan sát toàn cảnh
Xem Ngay
Xem Ngay

So sánh VF 6 với đối thủ cùng phân khúc

VF 6 vs Hyundai Creta

Xem Ngay

Bảng so sánh chi tiết giữa VF 6 và đại diện mạnh nhất phân khúc:

Xem Ngay
Tiêu chíVF 6 EcoVF 6 PlusCreta 1.5 Premium
Giá bán689 triệu749 triệu740 triệu
Nhiên liệuĐiệnĐiệnXăng
Quãng đường399 km381 km650 km (1 bình)
Công suất134 HP201 HP115 HP
Trang bịCơ bảnCao cấpTrung bình
Bảo hành7 năm7 năm5 năm
Chi phí vận hànhRất thấpRất thấpCao
Xem Ngay

VF 6 vs Kia Seltos

Ưu điểm VF 6

Xem Ngay
  • Chi phí vận hành: Điện rẻ hơn xăng 70-80%
  • Công suất: Mạnh hơn đáng kể (134-201 HP vs 115 HP)
  • Công nghệ: Cập nhật OTA, tính năng thông minh
  • Môi trường: Không khí thải, êm ái
Xem Ngay

Ưu điểm Seltos

  • Giá bán: Thấp hơn 70-130 triệu
  • Hạ tầng: Trạm xăng phủ sóng toàn quốc
  • Quãng đường: Dài hơn gấp đôi
  • Bảo dưỡng: Chi phí rẻ, dễ tìm phụ tùng
Xem Ngay

Chi phí sở hữu 5 năm so sánh

Tính toán tổng chi phí cho 100.000 km trong 5 năm:

Xem Ngay
Hạng mụcVF 6 EcoCreta 1.5Seltos 1.5
Giá mua xe689.000.000740.000.000719.000.000
Nhiên liệu/Điện11.100.00036.000.00034.500.000
Bảo dưỡng15.000.00025.000.00022.000.000
Bảo hiểm17.500.00018.500.00018.000.000
Khấu hao275.000.000296.000.000287.600.000
Tổng chi phí1.007.600.0001.115.500.0001.081.100.000
Xem Ngay
Xem Ngay

Trải nghiệm thực tế từ người dùng VF 6

Trường hợp nghiên cứu: Anh Minh - Hà Nội

Xem Ngay

Anh Minh, 35 tuổi, kỹ sư IT, đã sử dụng VF 6 được 8 tháng với quãng đường 15.000 km/năm[7]. "VF 6 giống như một người bạn đồng hành tin cậy, vừa dễ chịu vừa hỗ trợ tốt. Mỗi khi vào những con đường hẹp, VF 6 tỏ ra rất linh hoạt, phản hồi tay lái nhạy và mềm mại."

Xem Ngay

Chi phí thực tế hàng tháng

  • Điện: 450.000 VNĐ (sạc tại nhà 80%, công cộng 20%)
  • Bảo dưỡng: 200.000 VNĐ
  • Bảo hiểm: 290.000 VNĐ
  • Tổng: 940.000 VNĐ/tháng
Xem Ngay

Trường hợp nghiên cứu: Anh Khoa - TP.HCM

Anh Khoa, tài xế chuyên nghiệp, sử dụng VF 6 Plus để chạy dịch vụ cao cấp[7]. "Việc lái VF 6 mang đến một cảm giác hoàn toàn khác biệt. Chế độ lái yên tĩnh, dễ chịu nhưng không kém phần mạnh mẽ."

Xem Ngay

Ưu điểm trong kinh doanh

  • Khách hàng thích: Xe êm, sang trọng, không khí thải
  • Chi phí thấp: Tiết kiệm 60% so với xe xăng
  • Trang bị cao: Hệ thống âm thanh, điều hòa tốt
  • Hình ảnh: Xe mới, công nghệ cao
Xem Ngay

Khảo sát người dùng thực tế

Theo khảo sát từ 150 chủ xe VF 6:

Xem Ngay

Mức độ hài lòng

  • Rất hài lòng: 45%
  • Hài lòng: 38%
  • Trung bình: 12%
  • Không hài lòng: 5%
Xem Ngay

Điểm mạnh được đánh giá cao nhất

  1. Tiết kiệm chi phí vận hành (89%)
  2. Vận hành êm ái, yên tĩnh (85%)
  3. Trang bị công nghệ hiện đại (82%)
  4. Thiết kế đẹp mắt (78%)
  5. Dịch vụ bảo hành tốt (75%)
Xem Ngay
Xem Ngay

Hướng dẫn mua xe VF 6 thông minh

Lựa chọn phiên bản phù hợp

Xem Ngay

Nên chọn VF 6 Eco khi:

  • Ngân sách: Dưới 700 triệu
  • Nhu cầu: Chủ yếu đô thị, gia đình nhỏ
  • Ưu tiên: Tiết kiệm chi phí
  • Trang bị: Đủ dùng cơ bản
Xem Ngay

Nên chọn VF 6 Plus khi:

  • Ngân sách: 750-800 triệu
  • Nhu cầu: Đa dạng, thường xuyên đi xa
  • Ưu tiên: Trang bị cao cấp, hiệu suất
  • Sử dụng: Kinh doanh, đại diện
Xem Ngay

Quy trình mua xe tối ưu

Bước 1: Nghiên cứu và chuẩn bị (1-2 tuần)

Xem Ngay
  • Thu thập thông tin: So sánh với VF 3 và VF 7
  • Tính toán tài chính: Tổng chi phí sở hữu
  • Khảo sát điều kiện sạc: Nhà, công ty, khu vực
  • Liên hệ đại lý: Đặt lịch lái thử
Xem Ngay

Bước 2: Lái thử và đàm phán (1 tuần)

  • Lái thử cả hai phiên bản: So sánh trực tiếp
  • Kiểm tra showroom: Xem xe thực tế
  • Đàm phán giá: So sánh nhiều đại lý
  • Thương lượng phụ kiện: Film, phủ ceramic, camera
Xem Ngay

Bước 3: Hoàn tất thủ tục (2-3 tuần)

  • Đặt cọc: 20-50 triệu tùy đại lý
  • Chuẩn bị hồ sơ: CCCD, GPLX, sổ hộ khẩu
  • Hoàn thiện tài chính: Trả thẳng hoặc vay vốn
  • Chờ giao xe: Theo dõi tiến độ sản xuất
Xem Ngay

Mẹo đàm phán hiệu quả

Thời điểm tốt nhất

Xem Ngay
  • Cuối tháng: Đại lý cần hoàn thành KPI
  • Cuối quý: Áp lực doanh số cao
  • Thời điểm khuyến mãi: Lễ tết, ra mắt sản phẩm mới
  • Ngày trong tuần: Tránh cuối tuần đông khách
Xem Ngay

Theo kinh nghiệm chia sẻ tại Tin Xe Mới, việc so sánh giá từ ít nhất 3 đại lý có thể giúp tiết kiệm 10-20 triệu đồng.

Xem Ngay
Xem Ngay

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng VF 6

Chi phí điện hàng tháng theo mức sử dụng

Xem Ngay
Quãng đường/thángĐiện tiêu thụSạc tại nhàSạc công cộngKết hợp 50/50
1.000 km149 kWh372.500596.000484.250
1.500 km224 kWh560.000896.000728.000
2.000 km298 kWh745.0001.192.000968.500
Xem Ngay

Giá điện sinh hoạt 2.500 VNĐ/kWh, sạc công cộng 4.000 VNĐ/kWh

Xem Ngay

So sánh tiết kiệm với xe xăng

Loại xe1.000 km/tháng1.500 km/tháng2.000 km/tháng
VF 6484.250728.000968.500
Creta 1.51.200.0001.800.0002.400.000
Seltos 1.51.150.0001.725.0002.300.000
Tiết kiệm715.7501.072.0001.431.500
Xem Ngay

Lịch bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng cơ bản

Xem Ngay
Mốc kmThời gianNội dung chínhChi phí ước tính
5.0006 thángKiểm tra tổng thể500.000
10.00012 thángThay dầu phanh, lọc gió800.000
20.00024 thángKiểm tra pin, hệ thống điện1.200.000
40.00048 thángBảo dưỡng lớn, kiểm tra toàn bộ2.000.000
Xem Ngay

Thay thế phụ tùng dự kiến

  • Lốp xe: 50.000-60.000 km (4-5 triệu/bộ)
  • Phanh đĩa: 80.000-100.000 km (3-4 triệu)
  • Lọc điều hòa: 20.000 km (500.000 VNĐ)
  • Nước làm mát: 40.000 km (800.000 VNĐ)
  • Pin 12V: 3-4 năm (2 triệu)
Xem Ngay

Bảo hiểm và các khoản phí hàng năm

Bảo hiểm

Xem Ngay
  • Bảo hiểm thân xe: 3,5-4 triệu (tùy mức khấu trừ)
  • Bảo hiểm bắt buộc: 666.000 VNĐ
  • Bảo hiểm người trên xe: 200.000-500.000 VNĐ
Xem Ngay

Phí và thuế

  • Phí đăng kiểm: 540.000 VNĐ/2 năm
  • Thuế sử dụng đường bộ: Miễn (xe điện)
  • Phí đường cao tốc: Bình thường
Xem Ngay
Xem Ngay

Dự đoán tương lai VF 6

Kế hoạch nâng cấp từ VinFast

Xem Ngay

Cập nhật phần mềm OTA

  • Q4/2025: Kích hoạt đầy đủ tính năng ADAS cho Plus
  • Q1/2026: Cải thiện thuật toán pin, tăng quãng đường 5-8%
  • Q2/2026: Thêm tính năng giải trí, trải nghiệm người dùng
Xem Ngay

Cải tiến phần cứng

  • 2026: Nâng cấp pin mật độ năng lượng cao hơn
  • 2027: Phiên bản AWD (hai cầu) có thể ra mắt
  • Long-term: Tích hợp công nghệ lái tự động Level 3
Xem Ngay

Triển vọng thị trường

Thị trường xe điện Việt Nam

Xem Ngay

Theo báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA)[9]:

Xem Ngay
  • Tăng trưởng: 200-300% mỗi năm đến 2027
  • Hỗ trợ chính sách: Gia hạn miễn thuế đến 2030
  • Hạ tầng sạc: 10.000 trạm vào cuối 2025
Xem Ngay

Vị thế của VF 6

  • Lợi thế: Dẫn đầu công nghệ trong nước
  • Thách thức: Cạnh tranh từ thương hiệu Trung Quốc
  • Cơ hội: Xuất khẩu sang các nước ASEAN
Xem Ngay
Xem Ngay

Câu hỏi thường gặp về VF 6

Giá xe VinFast VF 6 có đắt so với đối thủ không?

Xem Ngay
KHÔNG đắtXem NgayGiá mua cao hơnXem Ngaytiết kiệm vận hànhXem NgaySau 3-4 nămXem Ngayrẻ hơn đáng kểXem NgayTrang bị cao cấpXem Ngay

Xe VinFast VF 6 có phù hợp chạy dịch vụ không?

Xem Ngay
VF 6 PlusXem NgayƯu điểmXem NgayLưu ýXem Ngaykế hoạch sạcXem Ngayphù hợp tour ngắnXem Ngaychuyến dài dưới 300kmXem Ngay

Bảng giá xe VinFast VF 6 sẽ thay đổi ra sao?

Ổn định
Xem Ngay
điều chỉnh giáXem Ngaytập trungXem Ngaytăng doanh sốXem NgayCó thểXem Ngaychương trình ưu đãiXem Ngay

VF 6 có tiêu tốn điện nhiều không?

KHÔNG
Xem Ngay
Mức tiêu thụXem Ngayrất tiết kiệmXem NgayChi phí điệnXem Ngay37.000 VNĐ/100kmXem Ngayrẻ hơn 70%Xem NgayThực tếXem Ngaytiết kiệmXem Ngay

Xe VinFast VF6 đi xa được không?

CÓ NHƯNG có hạn chế
Xem Ngay
Quãng đườngXem NgayđủXem Ngay95% chuyến điXem NgayĐi xa cầnXem Ngaytrạm DCXem NgayPhù hợpXem Ngay

Kết luận: VF 6 có đáng mua trong năm 2025?

Giá xe VinFast VF 6 với mức 689-749 triệu đồng đã đặt VF 6 vào vị trí cạnh tranh mạnh trong phân khúc B-SUV Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VF 6 sau ưu đãi từ 646-704 triệu đồng, giá lăn bánh từ 718-801 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản, khiến xe VinFast VF 6 trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ xe điện mà không phải chi quá nhiều.

Xem Ngay
  • Điểm mạnh vượt trội: Chi phí vận hành siêu thấp (tiết kiệm 8-17 triệu/năm so với xe xăng), công nghệ hiện đại với cập nhật OTA, hiệu suất mạnh mẽ (134-201 HP), trang bị an toàn toàn diệnchính sách bảo hành ưu việt 7 năm. Xe VinFast VF6 đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ, người có ý thức môi trườngnhững ai ưu tiên công nghệ.
  • Cần cân nhắc: VF 6 có hạn chế về quãng đườngphụ thuộc vào hạ tầng sạc, nhưng với 95% nhu cầu di chuyển hàng ngày của người Việt Nam, những hạn chế này không đáng kể. Đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm dài hạn rõ rệt.
  • Khuyến nghị: VF 6 đáng mua với những ai có điều kiện sạc thuận tiện, di chuyển chủ yếu trong bán kính 200kmmuốn tiên phong sử dụng công nghệ ô tô điện hiện đại. Với xu thế điện hóa giao thông không thể đảo ngược, đầu tư vào VF 6 ngay bây giờquyết định thông minh cho tương lai.
Xem Ngay

Nguồn tham khảo

  1. VnExpress. (2025). VinFast VF6: giá lăn bánh 8/2025, TSKT, đánh giá chi tiết. https://vnexpress.net/oto-xe-may/v-car/dong-xe/vinfast-vf-6-248
  2. VinFast Miền Nam. (2025). Giá Xe VinFast VF6 Mới Nhất Tháng 08/2025. https://www.vinfastmiennam.vn/vinfast-vf6-ca8
  3. Oto.com.vn. (2025). Giá xe VinFast VF 6 kèm khuyến mại mới nhất tháng 8/2025. https://oto.com.vn/bang-gia-xe-o-to-vinfast-vf-6-moi-nhat
  4. VinFast Bình Dương. (2025). VinFast VF6: Giá lăn bánh, thông tin xe & khuyến mãi tháng 7. https://vinfast-binhduong.vn/san-pham/vinfast-vf6/
  5. VinFast Bình Ba Minh. (2024). VinFast VF6. https://vinfastbinhbaominh.vn/san-pham/vinfast-vf6
  6. Oto.com.vn. (2025). Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 6 2025: B-SUV thuần điện được mong đợi. https://oto.com.vn/thong-so-ky-thuat/xe-vinfast-vf6-articleid-7o05j8e
  7. Oto VinFast Saigon. (2025). Review cảm nhận thực tế về VinFast VF6 và đánh giá từ những người đã mua xe. https://oto-vinfastsaigon.com/review-cam-nhan-thuc-te-ve-vinfast-vf6-va-danh-gia-tu-nhung-nguoi-da-mua-xe/
  8. Cục Đăng kiểm Việt Nam. (2025). Hướng dẫn đánh giá xe điện an toàn. Ministry of Transport Vietnam.
  9. VAMA. (2025). Báo cáo thị trường xe điện Việt Nam 2025. Vietnam Automobile Manufacturers Association.
Xem Ngay

Did you like this story?

Please share by clicking this button!

Visit our site and see all other available articles!

Tin Xe Mới