Giá xe VinFast VFe34 hiện tại dao động từ 710 triệu đồng (không kèm pin) đến 830 triệu đồng (kèm pin), khiến xe VinFast VFe34 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV điện cỡ C[1]. Bảng giá xe VinFast VFe34 đã ổn định sau thời gian đầu ra mắt, với mức phí thuê pin 1,9 triệu đồng/tháng cho bản không kèm pin. Với giá lăn bánh VFe34 từ 775-929 triệu đồng tùy khu vực và tùy chọn pin, cùng các chương trình ưu đãi như tặng gói ADAS & Smart Service trị giá 60 triệu đồng, xe VinFast VFe34 đang cạnh tranh trong phân khúc với Hyundai Tucson, Mazda CX-5 và Toyota RAV4[2].
Là mẫu SUV điện đầu tiên của VinFast tại thị trường Việt Nam, VFe34 đã mở ra kỷ nguyên mới cho ngành ô tô trong nước. Theo đánh giá từ Tin Xe Mới, VFe34 không chỉ là bước tiến công nghệ mà còn thể hiện tham vọng của VinFast trong việc dẫn dắt xu hướng xe điện tại Việt Nam.
SUV điện tiên phong VFe34 được VinFast định vị là mẫu xe điện đầu tiên tại Việt Nam, thuộc phân khúc C-segment cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Tucson, Mazda CX-5, Toyota RAV4[3]. Với kích thước 5 chỗ 4.300 x 1.793 x 1.613 mm, VFe34 phù hợp cho gia đình và đối tượng mục tiêu là những khách hàng tiên phong, quan tâm đến công nghệ và môi trường.
Hành trình từ ý tưởng đến thực tế của VFe34 bắt đầu từ việc công bố tháng 3/2021 với giá ưu đãi 590 triệu đồng cho những khách hàng đặt hàng sớm[1]. Giao xe tháng 11/2021 đánh dấu việc những chiếc xe điện đầu tiên của VinFast đến tay khách hàng Việt Nam. Cập nhật 2025 cho thấy VinFast đã điều chỉnh giá và chính sách theo thị trường, tạo tiền đề cho các mẫu xe điện tiếp theo.
So sánh với các SUV truyền thống trong cùng phân khúc:
Phong cách thiết kế "The New Way" của VFe34 thể hiện ngôn ngữ thiết kế hiện đại, tối giản, công nghệ cao[3]. Cảm hứng từ công nghệ điện tử và tương lai bền vững được thể hiện qua đặc trưng đường nét sắc sảo, tích hợp đèn LED toàn diện. Nội thất tập trung vào công nghệ và trải nghiệm số.
Giá bán từ VinFast cho hai phương án sở hữu[2]:
Tùy chọn | Giá niêm yết (VNĐ) | Ghi chú |
---|---|---|
VFe34 không kèm pin | 710.000.000 | + Thuê pin 1,9 triệu/tháng |
VFe34 kèm pin | 830.000.000 | Sở hữu hoàn toàn |
Mức phí thuê pin cho bản không kèm pin được thiết kế linh hoạt[2]:
Hạng mục | Mức phí | Điều kiện |
---|---|---|
Phí thuê pin cơ bản | 1.900.000 VNĐ/tháng | Giới hạn 1.500 km/tháng |
Phí vượt quãng đường | 1.265 VNĐ/km | Áp dụng khi vượt 1.500 km/tháng |
Bảo hành pin | 8 năm | Không giới hạn km |
Các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng rộng rãi:
Chi phí lăn bánh ước tính cho hai thành phố lớn[4]:
Hạng mục | VFe34 không pin (VNĐ) | VFe34 kèm pin (VNĐ) |
---|---|---|
Giá niêm yết | 710.000.000 | 830.000.000 |
Phí trước bạ (10%) | 71.000.000 | 83.000.000 |
Bảo hiểm bắt buộc | 943.400 | 943.400 |
Bảo hiểm thân xe | 9.000.000 | 10.500.000 |
Phí đăng ký, biển số | 3.000.000 | 3.000.000 |
Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 |
Đăng kiểm | 340.000 | 340.000 |
Tổng lăn bánh | ~795.843.400 | ~929.343.400 |
Chi phí lăn bánh thấp hơn do phí trước bạ giảm:
Thông số cơ bản của VFe34 được tối ưu cho nhu cầu gia đình[5]:
Động cơ điện hiệu suất cao[5]:
Pin LFP an toàn và bền bỉ[3]:
Thiết kế ngoại thất của VFe34 thể hiện triết lý thiết kế mới[3]:
Theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm Việt Nam, VFe34 được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn[6]:
Bảng so sánh chi tiết giữa VFe34 và Tucson:
Tiêu chí | VFe34 không pin | VFe34 kèm pin | Tucson 2.0 Đặc biệt |
---|---|---|---|
Giá bán | 710 triệu | 830 triệu | 949 triệu |
Nhiên liệu | Điện | Điện | Xăng |
Quãng đường | 300 km | 300 km | 700 km (1 bình) |
Công suất | 150 HP | 150 HP | 156 HP |
Trang bị | Cao cấp | Cao cấp | Trung bình |
Bảo hành | 5 năm | 5 năm | 5 năm |
Chi phí vận hành | Rất thấp | Rất thấp | Cao |
Tính toán tổng chi phí thực tế cho 100.000 km trong 5 năm:
Hạng mục | VFe34 kèm pin | Tucson 2.0 | CX-5 2.0 |
---|---|---|---|
Giá mua xe | 830.000.000 | 949.000.000 | 839.000.000 |
Nhiên liệu/Điện | 10.500.000 | 42.000.000 | 39.000.000 |
Bảo dưỡng | 18.000.000 | 30.000.000 | 28.000.000 |
Bảo hiểm | 20.000.000 | 23.000.000 | 21.000.000 |
Khấu hao | 332.000.000 | 379.600.000 | 335.600.000 |
Tổng chi phí | 1.210.500.000 | 1.423.600.000 | 1.262.600.000 |
Anh Tùng, 42 tuổi, giám đốc công ty IT, đã sử dụng VFe34 kèm pin được 18 tháng với quãng đường 22.000 km[7]. "VFe34 thực sự là bước đột phá. Cảm giác lái êm ái, tĩnh lặng hoàn toàn khác với xe xăng. Công nghệ trên xe rất ấn tượng, đặc biệt là màn hình 15,6 inch và khả năng cập nhật phần mềm từ xa."
Chị Lan, 38 tuổi, kế toán trưởng, sử dụng VFe34 không kèm pin để đi làm và đưa đón con với quãng đường 1.200 km/tháng. "Tôi chọn bản thuê pin vì tiết kiệm được 120 triệu đầu tư ban đầu. Với quãng đường 1.200 km/tháng, phí thuê pin chỉ 1,9 triệu là hợp lý, không phải lo về tuổi thọ pin."
Kết quả từ 200 chủ xe VFe34:
Bảng tính chi phí thực tế:
Quãng đường/tháng | Điện tiêu thụ | Chi phí điện | Phí thuê pin | Tổng (không pin) |
---|---|---|---|---|
1.000 km | 140 kWh | 350.000 | 1.900.000 | 2.250.000 |
1.500 km | 210 kWh | 525.000 | 1.900.000 | 2.425.000 |
2.000 km | 280 kWh | 700.000 | 1.900.000 | 2.600.000 |
2.500 km | 350 kWh | 875.000 | 2.532.500* | 3.407.500 |
Phí vượt quãng đường 1.000km x 1.265 = 1.265.000 VNĐ
Theo khuyến cáo VinFast[8]:
Mốc | Thời gian | Nội dung chính | Chi phí ước tính |
---|---|---|---|
5.000 km | 6 tháng | Kiểm tra tổng thể, reset hệ thống | 600.000 |
10.000 km | 12 tháng | Thay dầu phanh, lọc gió cabin | 900.000 |
20.000 km | 24 tháng | Kiểm tra pin, hệ thống điện | 1.400.000 |
40.000 km | 48 tháng | Bảo dưỡng lớn, kiểm tra toàn diện | 2.200.000 |
Chu kỳ và chi phí ước tính:
Theo thống kê từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), mạng lưới trạm sạc đang mở rộng nhanh chóng[9]:
Giá xe VinFast VFe34 với hai tùy chọn 710-830 triệu đồng đã đưa VFe34 vào vị trí cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc SUV điện cỡ C tại Việt Nam. Bảng giá xe VinFast VFe34 cho thấy mức đầu tư hợp lý so với những gì được trang bị, đặc biệt khi so sánh tổng chi phí sở hữu với các đối thủ sử dụng động cơ xăng.
Điểm mạnh vượt trội: Công nghệ hiện đại hàng đầu với màn hình 15,6 inch, hệ thống ADAS đầy đủ, chi phí vận hành cực thấp (tiết kiệm 600.000-1.200.000 VNĐ/tháng), vận hành êm ái tĩnh lặng, và dịch vụ hỗ trợ toàn diện từ VinFast. Xe VinFast VFe34 đặc biệt phù hợp với những khách hàng tiên phong, ưu tiên công nghệ, có ý thức môi trường và di chuyển chủ yếu trong đô thị.
Cần cân nhắc: VFe34 có hạn chế về quãng đường (250-270km thực tế) và phụ thuộc vào hạ tầng sạc, nhưng với 90% nhu cầu di chuyển của người Việt Nam đều dưới 200km/ngày, đây không phải vấn đề nghiêm trọng. Chính sách thuê pin giúp giảm áp lực đầu tư ban đầu và chuyển rủi ro pin cho VinFast.
Theo đánh giá từ các chuyên gia tại Tin Xe Mới, VFe34 đã chứng minh được vai trò tiên phong của VinFast trong việc phát triển công nghiệp ô tô điện tại Việt Nam.
Khuyến nghị cuối cùng: VFe34 đáng đầu tư với những ai có điều kiện sạc ổn định, quãng đường di chuyển phù hợp (<250km/ngày), và muốn trải nghiệm công nghệ ô tô điện tiên tiến ngay tại Việt Nam. Đây là cơ hội tốt để gia nhập thế giới xe điện với một mức giá hợp lý và dịch vụ đảm bảo từ thương hiệu trong nước.
Please share by clicking this button!
Visit our site and see all other available articles!