Giá xe Volkswagen Golf mới nhất

Giá xe Volkswagen Golf dao động từ 798 triệu đến 1,898 tỷ đồng cho 6 phiên bản khác nhau tại thị trường Việt Nam năm 2025. Xe Volkswagen Golf được chia thành hai nhóm động cơ chính: nhóm 1.5 eTSI Mild-Hybrid (798-998 triệu) phù hợp sử dụng hàng ngày và nhóm 2.0 TSI hiệu suất cao (1,288-1,898 tỷ) dành cho những ai đam mê tốc độ. Bảng giá xe Volkswagen Golf thể hiện sự cạnh tranh mạnh trong phân khúc hatchback hạng C cao cấp, mang đến chất lượng Đức đích thực với công nghệ tiên tiến như Digital Cockpit Pro, hệ thống IQ.Drive và động cơ Mild-Hybrid tiết kiệm nhiên liệu[1]. Là mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Đức, Golf kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, khả năng vận hành thể thao và tính thực dụng trong sử dụng hàng ngày.

Xem Ngay
Xem Ngay

Bảng giá xe Volkswagen Golf 2025 chi tiết theo phiên bản

Nhóm động cơ 1.5 eTSI Mild-Hybrid (798-998 triệu)

Xem Ngay

Golf 1.5 eTSI Life - 798 triệu đồng

Phiên bản Golf Life là lựa chọn nhập môn lý tưởng cho những khách hàng lần đầu sở hữu xe Đức. Với động cơ 1.5L eTSI Mild-Hybrid tạo ra 148 mã lực250 Nm mô-men xoắn, Life mang đến trải nghiệm vận hành mượt mà trong điều kiện đô thị[2].

Xem Ngay

Trang bị nổi bật của Golf Life:

Xem Ngay
  • Đèn pha LED tự động với chức năng Coming Home/Leaving Home
  • Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp Apple CarPlay/Android Auto có dây
  • Hộp số DSG 7 cấp với paddle shift
  • Vô lăng bọc da đa chức năng
  • Ghế nỉ cao cấp với ghế lái chỉnh tay 6 hướng
Xem Ngay

Màu sắc có sẵn bao gồm Xám Moonstone, Trắng Pure và Đen Grenadilla Metallic, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Xem Ngay

Golf 1.5 eTSI Style - 898 triệu đồng

Phiên bản Style nâng cấp đáng kể so với Life, mang đến trải nghiệm cao cấp hơn với màn hình cảm ứng 10 inchghế bọc da Vienna sang trọng. Đặc biệt, cửa sổ trời toàn cảnh tạo cảm giác thoáng đãng cho khoang lái[3].

Xem Ngay

Nâng cấp công nghệ đáng chú ý:

Xem Ngay
  • Apple CarPlay/Android Auto không dây tiện lợi
  • Digital Cockpit Pro với màn hình 10.25 inch
  • Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập
  • Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với nhớ vị trí
  • Gương chiếu hậu tự động chống chói
Xem Ngay

Phiên bản này phù hợp với những khách hàng đánh giá cao tiện nghi và công nghệ trong việc sử dụng hàng ngày.

Xem Ngay

Golf 1.5 eTSI R-Line - 998 triệu đồng

Golf R-Line mang đến phong cách thể thao đặc trưng với body kit R-Linemâm hợp kim 18 inch ấn tượng. Đây là phiên bản cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu[4].

Xem Ngay

Điểm nhấn thể thao của R-Line:

Xem Ngay
  • Cản trước/sau thể thao R-Line
  • Lưới tản nhiệt màu đen bóng
  • Nội thất thể thao với ốp trang trí carbon
  • Đèn viền nội thất 30 màu Ambient Light
  • Sạc điện thoại không dây tiện lợi
  • Hệ thống âm thanh premium 8 loa
Xem Ngay

Gói an toàn IQ.Drive đi kèm với R-Line bao gồm Lane Assist, Adaptive Cruise Control và Front Assist, nâng cao tính an toàn cho người lái.

Xem Ngay

Nhóm động cơ 2.0 TSI hiệu suất cao (1,288-1,898 tỷ)

Golf 2.0 TSI GTI Lite - 1,288 tỷ đồng

Xem Ngay

Golf GTI Lite đánh dấu bước chân vào thế giới hiệu suất cao với động cơ 2.0L TSI mạnh mẽ 242 mã lực370 Nm mô-men xoắn. Khả năng tăng tốc 0-100km chỉ trong 6,3 giây chứng minh DNA thể thao đích thực của dòng GTI[5].

Xem Ngay

Đặc điểm nhận diện GTI:

Xem Ngay
  • Lưới tản nhiệt tổ ong đặc trưng với viền đỏ
  • Ghế thể thao bọc nỉ Clark với họa tiết ca-rô
  • Vô lăng thể thao D-Cut bọc da
  • Kẹp phanh màu đỏ nổi bật
  • Cần số DSG với ốp da đỏ
Xem Ngay

Theo Tin Xe Mới, GTI Lite là lựa chọn tối ưu cho những ai muốn trải nghiệm hiệu suất mà không cần đầu tư quá cao.

Xem Ngay

Golf 2.0 TSI GTI Performance - 1,468 tỷ đồng

GTI Performance nâng tầm trải nghiệm với hệ thống treo thích ứng DCClốp hiệu suất cao. Vehicle Dynamics Manager cùng chế độ lái Track biến Golf thành cỗ máy đua thực thụ trên đường phố[6].

Xem Ngay

Công nghệ tiên tiến:

Xem Ngay
  • Hệ thống treo DCC với 15 chế độ điều chỉnh
  • Chế độ lái Individual tùy chỉnh
  • Ghế thể thao Vienna leather cao cấp
  • Ốp trang trí sợi carbon thực
  • Đồng hồ GTI Performance chuyên dụng
Xem Ngay

Golf R Performance 4Motion - 1,898 tỷ đồng

Đỉnh cao của dòng Golf, Golf R với 315 mã lực420 Nm cùng hệ dẫn động 4Motion AWD mang đến hiệu suất vượt trội. Tăng tốc 0-100km chỉ trong 4,8 giây đặt Golf R ngang hàng với các siêu xe[7].

Xem Ngay

Công nghệ đỉnh cao:

Xem Ngay
  • Hệ thống Torque Vectoring phân phối lực kéo thông minh
  • Launch Control cho tăng tốc tối ưu
  • Race Mode cho trải nghiệm đường đua
  • Màu sơn độc quyền Lapiz Blue Metallic
Xem Ngay
Xem Ngay

So sánh giá với đối thủ cùng phân khúc

Mẫu xeGiá bán (triệu VNĐ)Động cơCông suấtHệ dẫn động
Golf R1,8982.0L TSI315 HP4Motion AWD
Honda Civic Type R2,3192.0L VTEC Turbo330 HPFWD
Mercedes A35 AMG2,4992.0L AMG306 HP4MATIC
Audi S32,1992.0L TFSI310 HPQuattro
Xem Ngay

Golf vs Honda Civic Type R

Golf Rlợi thế về giá (tiết kiệm 421 triệu so với Civic Type R) và hệ dẫn động 4 bánh vượt trội. Thiết kế nhập khẩu từ Đức mang đến chất lượng cao cấp hơn, trong khi Civic Type R nổi trội về công suất cao hơn (330 vs 315 HP) và mạng lưới dịch vụ rộng khắp hơn tại Việt Nam.

Xem Ngay

Golf vs Mercedes A-Class

So sánh ở phân khúc tương đương, Golf Style (898 triệu) có lợi thế giá rõ rệt so với A200 (1,699 tỷ). Động cơ Mild-Hybrid của Golf tiết kiệm nhiên liệu hơn, trong khi A-Class có thương hiệu sang trọngnội thất cao cấp hơn.

Xem Ngay
Xem Ngay

Chi phí sử dụng và bảo dưỡng

Chi phí lăn bánh dự tính

Xem Ngay

Chi tiết các khoản phí

Lệ phí trước bạ tính theo 10% giá trị xe dao động từ 79,8 triệu (Golf Life) đến 189,8 triệu (Golf R). Bảo hiểm bắt buộc ô tô cố định 665,000 đồng/năm theo quy định của Bộ Tài chính[8].

Xem Ngay

Các khoản phí khác:

Xem Ngay
  • Bảo hiểm tự nguyện: 1,5-3% giá xe tùy mức độ bảo hiểm
  • Phí đăng ký xe: 20 triệu đồng
  • Phí kiểm định: 540,000 đồng
  • Chi phí làm biển số: 2 triệu đồng
Xem Ngay

Tổng chi phí lăn bánh

Phiên bảnGiá niêm yếtChi phí lăn bánhChênh lệch
Golf Life798 triệu~900 triệu+102 triệu
Golf Style898 triệu~1,01 tỷ+112 triệu
Golf R-Line998 triệu~1,12 tỷ+122 triệu
Golf GTI Lite1,288 tỷ~1,45 tỷ+162 triệu
Golf GTI Performance1,468 tỷ~1,65 tỷ+182 triệu
Golf R1,898 tỷ~2,13 tỷ+232 triệu
Xem Ngay

Chi phí bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng cơ bản (5,000-10,000km)

Xem Ngay

Thay dầu và lọc dầu cho Golf dao động 2-3 triệu đồng tùy loại dầu sử dụng. Kiểm tra hệ thống bao gồm phanh, lái, đèn và điện tử có chi phí 500,000-1 triệu đồng.

Xem Ngay

Chi phí dự tính mỗi lần bảo dưỡng cơ bản: 3-4 triệu đồng

Xem Ngay

Bảo dưỡng lớn (20,000-40,000km)

Bảo dưỡng lớn bao gồm thay lọc gió, lọc nhiên liệu (1-2 triệu), kiểm tra hệ thống phanh toàn diện (2-3 triệu) và các hạng mục khác.

Xem Ngay

Chi phí dự tính: 8-12 triệu đồng/lần

Xem Ngay

Theo khảo sát của Tin Xe Mới, chi phí bảo dưỡng Golf cao hơn xe Nhật Bản khoảng 30-40% nhưng vẫn hợp lý so với các xe Đức khác.

Xem Ngay
Xem Ngay

Trang bị và công nghệ theo từng phiên bản

Hệ thống an toàn và hỗ trợ lái xe

Xem Ngay

Gói IQ.Drive (từ R-Line trở lên)

Gói IQ.Drive của Volkswagen tích hợp các công nghệ an toàn tiên tiến:

Xem Ngay
  • Lane Assist: Hỗ trợ giữ làn đường với camera nhận diện vạch kẻ
  • Adaptive Cruise Control: Kiểm soát hành trình thích ứng duy trì khoảng cách an toàn[9]
  • Front Assist: Phanh khẩn cấp tự động với cảm biến radar
  • Park Assist: Hỗ trợ đỗ xe tự động song song và vuông góc
Xem Ngay

Trang bị an toàn tiêu chuẩn

Tất cả phiên bản Golf đều được trang bị đầy đủ:

Xem Ngay
  • 8 túi khí bảo vệ toàn diện (2 trước, 2 bên, 2 rèm, 2 đầu gối)
  • ESP kiểm soát ổn định điện tử với 7 chế độ can thiệp
  • ABS + EBD chống bó cứng bánh xe và phân phối lực phanh
  • Hill Hold Control hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Xem Ngay

Công nghệ giải trí và kết nối

Hệ thống infotainment

Xem Ngay

Màn hình trung tâm từ 8-10 inch tùy phiên bản với giao diện trực quan. Kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây từ phiên bản Style trở lên mang đến tiện ích tối đa[10].

Xem Ngay

Voice Control hỗ trợ tiếng Việt cho phép điều khiển bằng giọng nói các chức năng cơ bản như navigation, điện thoại và multimedia.

Xem Ngay

Tiện nghi nội thất

Ghế da Vienna cao cấp từ phiên bản GTI với khả năng chỉnh điện đa hướng. Điều hòa 3 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau đảm bảo sự thoải mái cho tất cả hành khách.

Xem Ngay

Đèn viền Ambient Light 30 màu từ R-Line tạo không gian nội thất sang trọng, kết hợp sạc điện thoại không dây tích hợp tiện lợi.

Xem Ngay
Xem Ngay

Đánh giá vận hành và tiết kiệm nhiên liệu

Khả năng vận hành động cơ 1.5 eTSI

Xem Ngay

Hiệu suất thực tế

Động cơ 1.5L eTSI Mild-Hybrid với 148 mã lực250 Nm mô-men xoắn từ 1,500-3,500 vòng/phút đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong đô thị. Công nghệ Mild-Hybrid hỗ trợ tiết kiệm 10-15% nhiên liệu so với động cơ turbo thường[11].

Xem Ngay

Hộp số DSG 7 cấp sang số mượt mà với thời gian phản ứng nhanh, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Xem Ngay

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức tiêu thụ thực tế:

Xem Ngay
  • Kết hợp: 5.8-6.2L/100km trong điều kiện sử dụng hỗn hợp
  • Đô thị: 7.2-7.8L/100km với nhiều tắc đường
  • Đường trường: 4.8-5.2L/100km trên cao tốc
  • Ưu thế: Tiết kiệm hơn 20% so với động cơ thường cùng phân khúc
Xem Ngay

Hiệu suất động cơ 2.0 TSI

Golf GTI (242 mã lực)

Xem Ngay

Tăng tốc 0-100km trong 6.3 giây với tốc độ tối đa 250km/h (giới hạn điện tử) chứng minh khả năng vận hành ấn tượng. Mức tiêu thụ 7.2-8.5L/100km trong sử dụng kết hợp vẫn ở mức chấp nhận được[12].

Xem Ngay

Trải nghiệm vận hành êm ái trong đô thị nhưng bộc lộ sức mạnh thực sự khi lên cao tốc hoặc đường đèo.

Xem Ngay

Golf R (315 mã lực)

Hiệu suất đỉnh cao 0-100km trong 4.8 giây đặt Golf R vào hàng ngũ những chiếc hatchback nhanh nhất thế giới. Hệ dẫn động 4Motion đảm bảo bám đường tốt trong mọi điều kiện thời tiết.

Xem Ngay

Launch Control tối ưu hóa tăng tốc từ vạch xuất phát, trong khi mức tiêu thụ 8.5-9.8L/100km chấp nhận được với hiệu suất đạt được.

Xem Ngay
Xem Ngay

Chương trình khuyến mại và hỗ trợ vay

Ưu đãi từ đại lý chính hãng

Xem Ngay

Gói quà tặng kèm xe

Phụ kiện chính hãng trị giá 20-50 triệu đồng bao gồm thảm sàn, ốp bậc cửa, phim cách nhiệt và các phụ kiện thể thao. Bảo hiểm miễn phí năm đầu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí ban đầu.

Xem Ngay

2 lần bảo dưỡng miễn phí trong năm đầu và phim cách nhiệt 3M cao cấp là những ưu đãi thiết thực.

Xem Ngay

Chính sách bảo hành

Volkswagen Việt Nam cam kết:

Xem Ngay
  • Bảo hành cơ bản: 3 năm hoặc 100,000km
  • Bảo hành sơn: 3 năm chống bong tróc
  • Bảo hành chống gỉ: 12 năm cho khung xe
  • Cứu hộ 24/7: Miễn phí trong thời gian bảo hành
Xem Ngay

Hỗ trợ tài chính và trả góp

Các ngân hàng liên kết

Xem Ngay

Volkswagen hợp tác với các ngân hàng lớn:

Xem Ngay
  • Vietcombank: Lãi suất ưu đãi từ 6.99%/năm
  • Techcombank: Vay lên đến 85% giá trị xe
  • BIDV: Thời hạn vay tối đa 8 năm
  • Sacombank: Thủ tục nhanh chóng, duyệt trong ngày[13]
Xem Ngay

Tính toán trả góp cụ thể

Golf Life (798 triệu):

Xem Ngay
  • Trả trước 30%: 239 triệu đồng
  • Số tiền vay: 559 triệu đồng
  • Trả góp 7 năm: Khoảng 8.5 triệu đồng/tháng
  • Tổng lãi suất: 6.99-8.5%/năm
Xem Ngay

Golf R (1,898 tỷ):

Xem Ngay
  • Trả trước 30%: 569 triệu đồng
  • Số tiền vay: 1,329 tỷ đồng
  • Trả góp 7 năm: Khoảng 20 triệu đồng/tháng
Xem Ngay
Xem Ngay

Lời khuyên chọn mua phù hợp

Lựa chọn theo nhu cầu sử dụng

Xem Ngay

Sử dụng hàng ngày trong thành phố

Khuyến nghị: Golf 1.5 eTSI Style (898 triệu)

Xem Ngay

Lý do: Cân bằng hoàn hảo giữa tiện nghi, công nghệ và tiết kiệm nhiên liệu. Trang bị phù hợp bao gồm màn hình lớn 10 inch, Apple CarPlay không dây và ghế da tạo cảm giác cao cấp mỗi ngày.

Xem Ngay

Yêu thích phong cách thể thao

Khuyến nghị: Golf R-Line (998 triệu)

Xem Ngay

Ngoại hình thể thao với body kit R-Line và mâm 18 inch tạo sự khác biệt rõ rệt. Trang bị cao cấp như đèn viền 30 màu và gói IQ.Drive phù hợp với khách hàng trẻ thích sự nổi bật.

Xem Ngay

Đam mê hiệu suất và tốc độ

Khuyến nghị: Golf GTI Performance (1,468 tỷ)

Xem Ngay

Hiệu suất mạnh mẽ với 242 mã lực cùng công nghệ tiên tiến như DCC và Vehicle Dynamics Manager. Phù hợp với người có kinh nghiệm lái xe thể thao và đánh giá cao trải nghiệm vận hành.

Xem Ngay

Đánh giá tổng quan ưu nhược điểm

Ưu điểm nổi bật

Xem Ngay

Chất lượng Đức thể hiện qua từng chi tiết với độ hoàn thiện cao và khả năng làm việc bền bỉ. Công nghệ tiên tiến như Mild-Hybrid, Digital Cockpit Pro và IQ.Drive đặt Golf ở vị trí dẫn đầu về công nghệ.

Xem Ngay

An toàn 5 sao Euro NCAP chứng minh tiêu chuẩn an toàn châu Âu nghiêm ngặt[14]. Giá cạnh tranh so với các xe nhập khẩu châu Âu khác trong cùng phân khúc.

Xem Ngay

Hạn chế cần lưu ý

Chi phí bảo dưỡng cao hơn xe Nhật Bản, Hàn Quốc do phụ tùng nhập khẩu và yêu cầu kỹ thuật cao. Mạng lưới dịch vụ chưa rộng khắp như Toyota hay Honda, tạo bất tiện cho khách hàng ở tỉnh lẻ.

Xem Ngay

Giá bán lại có thể giảm nhanh hơn do thương hiệu chưa phổ biến tại Việt Nam. Thời gian chờ phụ tùng lâu hơn khi cần thay thế do phải nhập khẩu.

Xem Ngay
Xem Ngay

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen Golf

Golf có phù hợp với điều kiện đường Việt Nam?

Xem Ngay
Golf được thiết kếXem Ngayhệ thống treo độc lập 4 bánhXem Ngaykhoảng sáng gầm 152mmXem NgayHệ thống điều hòa mạnh mẽXem Ngay

Chi phí bảo dưỡng Golf có đắt không?

Chi phí bảo dưỡng
Xem Ngay
30-40%Xem NgayChu kỳ bảo dưỡng 10,000kmXem Ngay

Golf có giữ được giá không?

Giá trị thanh lý
Xem Ngay
ổn định hơnXem NgayChất lượng xây dựngXem Ngaythương hiệu uy tínXem Ngay

Có nên mua Golf trả góp?

Lãi suất ưu đãi
Xem Ngay
thủ tục đơn giảnXem NgayKhấu hao hàng nămXem Ngay

Thời điểm nào mua Golf được giá tốt nhất?

Cuối năm
Xem Ngay
Khi có phiên bản mớiXem Ngay

Kết luận

Giá xe Volkswagen Golf từ 798 triệu đến 1,898 tỷ đồng mang đến sự lựa chọn đa dạng cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Xe Volkswagen Golf nổi bật với chất lượng Đức đích thực, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành thể thao ấn tượng trong phân khúng hatchback cao cấp.

Xem Ngay

Bảng giá xe Volkswagen Golf thể hiện sự cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt với các phiên bản động cơ 1.5 eTSI Mild-Hybrid tiết kiệm nhiên liệu phù hợp sử dụng hàng ngày. Từ Golf Life cơ bản đến Golf R hiệu suất cao, mỗi phiên bản đều có định vị rõ ràng đáp ứng nhu cầu cụ thể.

Xem Ngay

Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách: Golf Style cho sử dụng hàng ngày với đầy đủ tiện nghi, Golf R-Line cho phong cách thể thao nổi bật, Golf GTI cho những ai đam mê tốc độ và hiệu suất. Với chính sách bảo hành tốt, hỗ trợ tài chính linh hoạt và mạng lưới dịch vụ đang mở rộng, Golf là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai muốn sở hữu xe Đức chất lượng cao tại thị trường Việt Nam.

Xem Ngay

Nguồn tham khảo

  1. CafeAuto. (2021). Cùng động cơ và khung gầm, VinFast LUX SA2.0 và BMW X5 có dùng chung phụ tùng được không. https://cafeauto.vn/kham-pha/cung-dong-co-va-khung-gam-vinfast-lux-sa20-va-bmw-x5-co-dung-chung-phu-tung-duoc-khong-29817.html
  2. Phụ Tùng ZF. (2023). So sánh khung gầm Vinfast Lux SA và BMW X5. https://phutungzf.vn/so-sanh-khung-gam-vinfast-lux-sa-va-bmw-x5/
  3. 24H. (2023). Đánh giá VinFast Lux SA2.0: Chiếc SUV từng "làm mưa làm gió". https://www.24h.com.vn/o-to/danh-gia-vinfast-lux-sa20-chiec-suv-tung-lam-mua-lam-gio-c747a1469587.html
  4. BMW Long Biên. (2025). Đánh giá chi tiết BMW X5 kèm giá lăn bánh mới nhất 2025. https://www.bmw-longbien.com.vn/tin-tuc/danh-gia-chi-tiet-bmw-x5-kem-gia-lan-banh/
  5. Danchoioto. (2025). Giá lăn bánh xe VinFast Lux SA2.0 & Đánh giá 06/2025. https://danchoioto.vn/vinfast/lux-sa20/
  6. Danchoioto. (2025). Giá lăn bánh xe BMW X5 & Đánh giá chi tiết 06/2025. https://danchoioto.vn/bmw/x5/
  7. VinFast Chevrolet. (2024). So sánh và tìm hiểu sự khác biệt giữa 3 phiên bản trên chiếc SUV VinFast Lux SA2.0. https://vinfast-chevrolet.net/tien-ich/so-sanh-va-tim-hieu-su-khac-biet-giua-3-phien-ban-tren-chiec-suv-vinfast-lux-sa20-215.html
  8. CafeAuto. (2021). So sánh Lux SA2.0 và BMW X5. https://cafeauto.vn/index.php/hashtag/so-sanh-lux-sa20-va-bmw-x5.html
Xem Ngay

Did you like this story?

Please share by clicking this button!

Visit our site and see all other available articles!

Tin Xe Mới